Chương 2: Phải sống dù chỉ là tồn tại
Tiếng mèo kêu vang lên giữa phòng trống. Đêm ấy Vũ Hứa Thanh còn ngồi bệt trên nền nhà, một tay đặt hờ trên quai vali thứ ba.
Cô vừa kể dở chuyện ngày mai ra sân bay, vừa kể chuyện tấm vé đã in sẵn trong điện thoại, vừa kể ba chiếc vali to bự chảng ấy sẽ được đẩy lên băng chuyền như thế nào.
Tất cả đang nằm đó, gọn gàng, sáng sủa, đúng y như bốn năm năm cô đã tập sắp xếp cho cuộc đời mình.
Rồi tiếng mèo cất lên. Cao vút, hơi khàn, dài hơn mức một con mèo bình thường cho phép.
Cô ngẩng đầu. Trống không. Mười mét vuông phòng trống quen thuộc với tường trắng, điều hòa treo tường và cái vali thứ ba đang hở một khoảng khóa kéo.
Không có bóng lông nào chạy ngang. Không có ai ngồi ở cửa. Tiếng kêu thứ hai.
Lần này nó không vọng từ hành lang. Nó vọng từ trong gáy cô, lạnh ngắt, rồi lan xuống tận gót chân.
Vũ Hứa Thanh mở miệng định nói câu gì đó. Lời thoát ra chỉ là một tiếng thở dài nghèn nghẹn, nghèn nghẹn như cơn mê sảng ập xuống trước khi cô kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra với mình.
Nếu đây chỉ là một giấc mơ... Thì con mèo của cô đâu rồi?
Đó là ý nghĩ cuối cùng cô giữ được trước khi ánh đèn trắng trên trần nhà gãy vụn thành ngàn mảnh.
Một thanh âm như gần như xa truyền đến tai cô rồi tan trong tiếng gió.
Vũ Hứa Thanh mở mắt. Không có trần nhà trắng. Có bầu trời màu tro, kéo dài đến tận chân trời, không một gợn mây.
Gió thổi ngang qua mặt, mang theo mùi đất ẩm và mùi cỏ cháy.
Gáy cô vẫn còn âm ỉ cái lạnh vừa rồi, lạnh như có ai đã đặt một ngón tay lên sương.
Cô nằm ngửa trên mặt cỏ. Đám cỏ mọc cao ngang tai, khô queo, cào nhẹ vào má.
Đôi mắt đang thương cảm nhìn cô. Vũ Hứa Thanh không nhúc nhích. Cô cứ nằm đó, hai tay mở dang, thở chậm lại từng hơi một, giữ cho tim khỏi đập loạn.
Cô đã tập cách này từ năm mười tám tuổi, cái năm bố mẹ cô mất trên đường bay sang thăm con gái.
Khi sợ hãi ập đến, đừng cử động trước, hãy đếm. Đếm xong mười nhịp rồi mới quyết định.
Mười nhịp. Đôi mắt ấy vẫn còn đó. Nó không phải đôi mắt người.
Nó rộng, tròn, đồng tử kéo dài thành một vệt đen láy, và trong đó có một thứ ánh sáng dịu đến mức cô thấy nghẹn ở cổ.
Thương cảm. Vô cùng quen thuộc. Vô cùng. Vũ Hứa Thanh từ từ chống khuỷu tay ngồi dậy.
Cỏ khô rào rào dưới lòng bàn tay. Trước mặt là một vùng đất thoải dần xuống, phía xa có một con đường đất màu nâu nhạt vắt ngang như một sợi dây mỏng.
Không có tòa nhà nào. Không có cột điện. Không có tiếng xe. Cô quay đầu về bên trái.
Một bụi cây trơ trọi, mấy con quạ đậu trên cành, im lặng đến đáng sợ.
Cô quay đầu về bên phải. Ba chiếc vali nằm xệp xuống cỏ, đúng ba chiếc, khoá kéo vẫn hở như lúc cô vừa bỏ tay ra.
Hơi thở của cô dừng lại nửa nhịp. Ba chiếc vali cũng xuyên theo cô.
Vũ Hứa Thanh không phải người dễ khóc. Cô đã học cách không khóc từ cái ngày người ta gọi điện báo tin chuyến bay gặp sự cố, học cách đóng gói tang cha mẹ vào một cái vali mang về nước, học cách gạt nước mắt để nộp đơn du học đúng hạn.
Nhưng lúc này, giữa một vùng đất không tên, cô thấy mắt mình cay xè.
Cô bò tới, kéo cái vali đầu tiên lại, kéo khóa. Bên trong: bốn bộ quần áo thường, một hộp thuốc cảm, cuốn hộ chiếu gập đôi.
Cô kéo khóa cái vali thứ hai. Bữa trưa chưa ăn xong còn nguyên trong hộp, một chai nước, quyển vở ghi chép.
Cô kéo khóa cái vali thứ ba. Kính. Gương. Một hộp son môi màu đỏ đậm mà cô mua ở cửa hàng tiện lợi dịp giảm giá.
Bốn đôi tất. Sạc dự phòng. Vé máy bay in giấy. Vé máy bay.
Vũ Hứa Thanh cầm tờ giấy ấy, đọc lại từng chữ một. Họ tên, số hiệu, giờ khởi hành, điểm đến.
Tất cả vẫn rõ ràng, mực đen trên giấy trắng, không hề có dấu hiệu nào cho biết chủ nhân của nó vừa bị một con mèo cướp đi giữa đêm khuya.
Cô gấp tờ vé lại, chậm rãi, cẩn thận, như người ta gấp một lá thư từ một người đã khuất.
Được rồi. Vũ Hứa Thanh đặt tay lên đầu gối, hít một hơi thật sâu, rồi thở ra thật chậm.
Cô đã từng ngồi trong phòng họp của một tập đoàn lớn với mười hai người bản xứ nhìn cô chằm chằm, đã từng phải dịch một bản hợp đồng dài hai trăm trang trong bốn tiếng đồng hồ, đã từng đứng trước hội đồng tuyển sinh bằng tiếng Trung lưu loát trong khi trong bụng đang thắt lại vì đói.
Cô từng làm được những chuyện đó. Chỉ là bây giờ cô không có gì cả, trừ ba chiếc vali và một tờ vé đã hết hạn trong thực tại khác.
Cô là người thông minh. Cô biết mình là người thông minh, và đó là thứ duy nhất cô mang theo được xuyên qua mọi thứ.
Vũ Hứa Thanh bình thản xếp mình vào chuỗi các giả thiết. Giả thiết thứ nhất, cô đang ngủ.
Loại trừ. Người đang ngủ thì không cảm nhận được cỏ khô cào trên da, không ngửi thấy mùi đất, không thấy mắt mình cay đến thế.
Giả thiết thứ hai, cô bị ai bắt cóc rồi bỏ giữa đồng hoang.
Loại trừ. Không có kẻ nào bắt cóc lại kèm theo cho một người ba chiếc vali hành lý đầy đủ như vậy.
Giả thiết thứ ba, cô đã chết. Loại trừ. Người chết không đau gáy.
Giả thiết thứ tư, cô đã xuyên không về quá khứ. Vũ Hứa Thanh ngồi im một lúc lâu.
Gió thổi qua, đám cỏ khô nghiêng ngả thành một đường sóng lớn, rào rào rồi im bặt.
Mấy con quạ trên bụi cây bên trái cuối cùng cũng mở miệng, kêu hợt hợt hai tiếng, rồi im.
Thế thì, mục đích của việc đưa cô đến đây là gì? Cô nhắm mắt lại, và ngay lập tức thấy đôi mắt ấy.
Đôi mắt thương cảm, tròn và láy, đồng tử kéo dài thành một vệt đen.
Đôi mắt của con mèo đêm ấy. Nếu con mèo ấy có thể đưa cô đi, thì nó cũng có cách để nói cho cô biết lý do.
Và thứ duy nhất nó nói được, thứ duy nhất một con mèo nói được, chính là cái nhìn thương cảm kia.
Thương cảm. Người ta chỉ thương cảm một người khi người đó sắp gặp chuyện không tốt.
Vũ Hứa Thanh mở mắt. Cô nghĩ đến tấm vé máy bay trong tay mình, nghĩ đến chuyến bay đêm, nghĩ đến con số thống kê bao giờ cũng xuất hiện mỗi khi có tai nạn.
Cô nghĩ đến việc sáng mai cô sẽ không ra sân bay, rằng cô sẽ không bao giờ bước lên chuyến bay ấy.
Nếu cô không xuyên không, thì ngày mai cô sẽ chết. Đó là cách duy nhất một con mèo có thể làm.
Nó không thể ngăn cô lên máy bay. Nó chỉ có thể đưa cô đi trước.
Vũ Hứa Thanh cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, chậm rãi, từ gáy xuống đến tận xương cùng.
Cô ngồi bất động rất lâu, lâu đến mức nắng chiều nghiêng hẳn sang bên phải, bóng bụi cây kéo dài ra đến hai thước.
Rồi cô bật cười. Không phải tiếng cười vang. Một tiếng cười ngắn, nghèn nghẹn, buồn cười hơn là vui.
Cô đưa tay bịt miệng, nhưng vẫn để nó thoát ra qua kẽ tay.
Vũ Hứa Thanh, mày đang ở cổ đại, thế thì sao? Còn sống... Thế là đủ.
Cô là vậy. Khi biết mình an toàn, cô sẽ lạc quan ngay lập tức, nhanh đến mức chính cô đôi khi cũng thấy lạ.
Nỗi sợ chưa kịp đông lại thì đã bị cô hơ tay cho tan ra mất rồi.
Cô từng gọi đó là khiếm khuyết của bản thân, rồi sau đó lại gọi đó là thứ duy nhất cứu cô sống sót.
Hô hô, lo gì, cô còn có thể trở lại mà. Đúng không nhỉ, con mèo đã nói vậy, và cô tin.
Vũ Hứa Thanh chùi mắt, xỏ giày, rồi đứng dậy phủi cỏ trên quần.
Cô mở lại cái vali thứ ba, lôi cái gương tròn có tay cầm màu hồng phấn ra.
Đồ khuyến mãi mua kèm son, khung nhựa, nhẹ tênh, vừa đủ để soi được cả khuôn mặt.
Cô úp mặt vào, nghiêng đầu bên này, rồi nghiêng đầu bên kia. Gương mặt trái xoan.
Mái tóc tỉa dài buông ngang vai, hơi bết vì nằm gối đầu xuống đất.
Mũi thẳng, môi có sắc, mắt hai mí rõ, hàng lông mày rậm hơn mức con gái thường có.
Vũ Hứa Thanh đánh giá khuôn mặt này theo đúng tiêu chí cô vẫn dùng khi chấm điểm hồ sơ: không phải dạng xuất chúng, nhưng ổn.
Xếp vào dạng xinh đẹp, dù không đến mức khuynh nước khuynh thành gì cho cam.
Cô nhớ lại cái lý do ngày xưa. Cuối cấp hai cô bị cận, và từ dạo ấy cô cố tình đeo một cặp kính gọng dày cộm, gọng đen, tròng dày đến mức mắt cô thu nhỏ lại như hai hạt đậu.
Cô đeo nó suốt từ cuối cấp hai đến năm mười tám tuổi, kể cả khi đã mổ mắt xong, kể cả khi thị lực đã trở lại mười trên mười.
Lúc đó cô bảo với mọi người là đeo cho tiện. Thật ra là vì cô muốn mình xấu đi một chút.
Mình xấu thì không ai để ý, không ai để ý thì không ai tới làm phiền, không ai làm phiền thì cô có thể ngồi yên bốn tiếng liền để giải một bài toán.
Thời cấp ba, đó là cách duy nhất cô biết để bảo toàn khoảng trời của riêng mình.
Giờ mắt cô đã khỏi từ lâu. Nhưng thói quen thì vẫn còn. Vũ Hứa Thanh sờ sờ vào gọng kính trên mặt, rồi thở ra.
Cô nghĩ đến cái viễn cảnh mà trí tưởng tượng phong phú của cô vừa vẽ ra trong gang tấc: một thiếu nữ thời cổ đại, mặt hoa da phấn, yểu điệu thục nữ, rồi chẳng may dây vào chuyện rắc rối nào đó.
Trong các bộ phim cô từng xem, những cô gái đẹp như thế chưa bao giờ có kết cục tử tế.
Hồng nhan bạc mệnh. Cô rùng mình một cái. Thôi thì cứ đeo còn hơn.
Nghĩ xong, cô gạt ngay vấn đề ấy sang một bên. Đeo thì đeo, việc gì phải nghĩ.
Cô có vấn đề cấp bách hơn nhiều, bắt đầu từ cái gọi là ăn mặc cho đúng thời.
Vũ Hứa Thanh quan sát lại mình. Áo sơ mi trắng cổ trụ, quần bò xanh, giày thể thao.
Toàn bộ là những thứ sẽ khiến cô bị dừng lại giữa đường và bị dòm ngó như một con khỉ.
Cô mở cái vali thứ nhất, lôi hết quần áo ra, gập lại cho gọn rồi xếp sang một bên, để lộ đáy vali.
Ở đáy có cái áo khoác dài tay màu be mà cô mang phòng rét máy bay, và một chiếc váy lót màu đen mà cô định mặc khi sang Mỹ dự họp.
Cô cầm chiếc váy lên, đo trước người. Dài gần đến mắt cá chân.
Ổn. Tạm được. Cô cúi xuống, luồn tay qua cổ áo, cởi cái sơ mi ra.
Gió chiều thổi vào da thịt, cô nổi da gà vội vã quay lưng lại hướng gió, mặc áo vào thật nhanh.
Chiếc áo khoác dài tay màu be khoác ngoài, kéo khóa lên tận cổ.
Chỉ còn tóc. Mái tóc đen ngang vai ấy bây giờ xõa rượm trông như vừa ngủ dậy.
Cô đưa tay vơ hết phần tóc ở nửa đầu trên, xoắn lại một vòng, rồi dùng cái kẹp nơ màu nâu mà cô vẫn hay kẹp khi họp hành để giữ lại.
Nửa buộc, nửa xõa. Trông cũng ra dáng một cô gái cổ trang hơn hẳn.
Vũ Hứa Thanh soi lại vào gương. Cô nghiêng đầu, đánh giá một lượt.
Cũng được. Ít nhất thì nhìn từ xa, sẽ không có ai nghĩ cô vừa ở trong một căn hộ chung cư bảy tầng đi ra.
Cô xỏ chân trần vào đôi giày búp bê mỏng màu be, đi lại mấy bước trên cỏ.
Đế mỏng, cảm nhận rõ từng ngọn cỏ đâm vào gan bàn chân, nhưng đi được.
Xong. Vũ Hứa Thanh cúi xuống, gom ba chiếc vali lại. Ngay lúc ấy, một tiếng rít ngắn ngủi vang lên ở phía chân đồi, theo sau là tiếng bánh xe lạch cạch trên đường đất.
Cô quay lại nhìn. Từ phía đông, một chiếc xe ngựa nhỏ đang lắc lư tiến tới, bánh gỗ ghìm xuống đường, bốc lên một cuộn bụi mỏng.
Người đánh xe ngồi vắt vẻo trên yên, đầu đội nón trúc, hai chân gác lên càng xe, tay cầm roi gõ lơ tơ mơ vào không khí.
Xe ngựa. Vũ Hứa Thanh đứng chết trân giữa đồng cỏ, hai tay ôm chặt quai vali.
Chiếc xe ngựa ấy đi qua chỗ cô cách hơn hai mươi bước, người đánh xe ngẩng đầu, nhìn cô một cái, rồi chẳng thèm nhìn lần thứ hai.
Đôi mắt ông ta bình thản đến mức cô hiểu ngay rằng trong thế giới này, một cô gái mặc đồ kỳ quặc đứng giữa đồng với ba chiếc vali không phải là chuyện đáng để ngạc nhiên.
Không, phải nói ngược lại. Trong thế giới này, có lẽ chẳng ai còn thời gian để ngạc nhiên về bất cứ thứ gì.
Tiếng bánh xe lạch cạch nhỏ dần rồi mất hút sau gò đất. Vũ Hứa Thanh quay mặt đi nơi khác.
Không được. Cô lỡ lời. Cô hít một hơi thật sâu, tự chỉnh lại cách nói chuyện trong đầu, rồi lẩm bẩm thành tiếng để tự kiểm tra: - Xe ngựa đi mất rồi.
Tiếng bánh xe nhỏ dần, nhỏ dần, rồi khuất sau gò đất. Đúng. Như vậy mới phải.
Cô đã sống sáu năm ở Trung Quốc, nói tiếng Trung như tiếng mẹ đẻ, nhưng đầu óc cô vẫn nghĩ bằng tiếng Việt, vẫn đếm bằng tiếng Việt, vẫn hoảng hốt bằng tiếng Việt.
Giọng nói trong đầu cô chưa bao giờ đổi quốc tịch. Vũ Hứa Thanh cúi xuống, nắm lấy quai của cả ba chiếc vali.
Ba chiếc vali, hai tay, một người. Cô thử nhấc. Không nổi. Cái vali thứ hai nặng nhất, bên trong có chai nước và mấy cuốn sách giáo khoa mà cô định mang sang Mỹ đọc cho đỡ buồn.
Cô đổi cách. Một tay kéo một chiếc, tay còn lại kéo hai chiếc chụm vào nhau.
Bánh xe cọt kẹt phản đối. Đám cỏ khô chặn đường. Cô giật mạnh một cái, cả ba chiếc vali bật lên rồi rơi xuống, phát ra tiếng rầm thình thịch.
Mặt đường đất ở phía tây, chỗ chiếc xe ngựa vừa đi qua. Vũ Hứa Thanh bắt đầu kéo.
Hai dặm. Con đường đất dài hai dặm, và cô vừa mới bắt đầu.
Vũ Hứa Thanh chọn cách đi bên lề đường, chỗ đất cứng hơn, bánh xe ít lún.
Một tay giữ hai chiếc vali chụm vào nhau, tay còn lại giữ cái thứ ba.
Ba chiếc vali đồng loạt phản đối bằng một chuỗi tiếng cọt kẹt kéo dài, nghe như tiếng một con mèo già đang cào cửa.
Đường đất chạy men theo sườn đồi, hai bên là ruộng lúa mới gặt xong, rạ cắt dựng thành bụi cao ngang đầu người.
Bầu trời rộng mênh mông, không một bóng cây điện, không một tấm biển quảng cáo.
Xa xa có con trâu đang đứng im dưới bóng cây, đuôi phe phẩy đuổi ruồi.
Vũ Hứa Thanh đi được một dặm thì bắt đầu thấy mỏi. Đôi giày búp bê mỏng vốn chỉ để đi trong phòng, đế mỏng như một lớp vải, giờ cọ sát vào gót chân tạo thành một vệt nóng ran.
Cô dừng lại, đặt vali xuống, kéo gót giày lên xem. Da đỏ ửng, sắp phồng.
Cô ngồi bệt xuống mép đường, hai chân duỗi thẳng, thở dốc. Mồ hôi chảy dọc theo gáy, thấm vào cổ áo.
Một bà lão đi ngược chiều, tay chống gậy, gánh đôi thúng bên vai.
Thúng bên phải đầy rau muống, thúng bên trái đầy hành lá. Bà đi ngang qua Vũ Hứa Thanh, cúi xuống nhìn một cái, rồi nhìn cái vali, rồi nhìn lại mặt cô.
Bà lão dừng chân. - Cô nương, đi đâu mà lôi cả cái đống này theo?
Vũ Hứa Thanh ngẩng lên, vội vàng đứng dậy, chắp tay chào theo cái cách cô vừa nhìn thấy người đánh xe ngựa làm với người bên đường. - Bẩm cụ, cháu... cháu muốn vào kinh đô.
Bà lão nghe chữ bẩm cụ thì nhíu mày, nhưng cũng chẳng so đo.
Bà chỉ tay thẳng về phía trước, chỗ đường đất cong khuất sau một gò đất thấp.
Rồi bà lên tiếng, giọng gấp gáp: - Còn chừng nửa dặm nữa là tới cửa thành.
Nhanh lên, canh tư rồi, đóng cửa bây giờ. Vũ Hứa Thanh cảm tạ rối rít.
Bà lão gật đầu, gánh thúng đi tiếp, tiếng gậy chống xuống đất bộp bộp, bộp bộp, nhỏ dần rồi mất.
Canh tư. Cô không biết canh tư là mấy giờ. Nhưng cái giọng của bà lão nghe gấp gáp đủ để cô tin rằng mình nên đứng lên ngay.
Vũ Hứa Thanh kéo tiếp. Nửa dặm cuối dài như cả quãng đời. Bánh xe hết cọt kẹt rồi chuyển sang rít lên ken két, mỗi lần rít là mỗi lần cô phải dùng thêm lực.
Quai vali cắt vào lòng bàn tay, để lại một vệt hằn đỏ. Giày búp bê đã bắt đầu thấm một vệt mồ hôi nhỏ.
Rồi cô ngửi thấy mùi. Mùi thơm nồng, ngọt, ngai ngái, phả thẳng vào mũi cô qua làn gió chiều.
Mùi cơm nóng. Mùi mỡ rang. Mùi bánh mới ra lò. Vũ Hứa Thanh dừng lại.
Cô vừa nhận ra một sự thật quan trọng hơn tất cả những giả thiết cô đã lập ra lúc nãy: bụng cô đang đói.
Đói dữ dội. Đói đến mức tiếng ruột sôi thành một tràng lục cục rõ mồn một, đủ to để người đi đường nghe thấy.
Cô đã bỏ bữa trưa vì mải gói ghém đồ đạc, và bây giờ cơ thể cô đang gửi cho cô một công văn khiếu nại chính thức.
Cô sờ vào túi quần bò. Trống không. Cô sờ vào túi áo khoác.
Có. Một chiếc điện thoại đã hết pin, một hộp son môi, và tờ vé máy bay gấp tư.
Không có tiền. Vũ Hứa Thanh lấy tờ vé ra, nhìn nó một lúc, rồi gấp lại bỏ vào túi.
Được rồi. Trong vali có tờ một trăm tệ. Cô lấy tờ một trăm tệ ra, cầm lên trước nắng, đọc kỹ từng nét mực in trên đó.
Bề mặt bóng, mực in rõ, chân dung in nổi sờ thấy. Cô bước tới chỗ một người bán bánh đang bày sạp bên đường, gật đầu lịch sự rồi đưa tờ tiền ra.
Người bán bánh nhìn tờ tiền, nhìn cô, rồi lại nhìn tờ tiền. Ông ta không nhận.
Ông ta chỉ lắc đầu, xua tay, rồi quay đi bốc tiếp mẻ bánh mới.
Vũ Hứa Thanh đứng yên chỗ đó, tay vẫn giơ tờ một trăm tệ.
Cô hiểu rồi. Thẻ tín dụng thì không đổi được bữa ăn. Tờ bạc giấy ấy thì không đổi được bữa ăn.
Trong thế giới này, thứ cô có trong tay chỉ là một mớ giấy vụn đẹp đẽ mà không ai thèm nhìn.
Cô lại lỡ lời. Vũ Hứa Thanh hít một hơi, tự sửa lại trong đầu, rồi lẩm bẩm: - Thứ cô có trong tay chỉ là một mớ giấy đẹp đẽ mà không ai thèm nhìn.
Tốt. Như vậy mới đúng. Cô gấp tờ tiền lại, bỏ vào túi, rồi kéo vali đi tiếp.
Bánh xe ken két phản đối thêm một lần nữa. Cửa thành đã ở ngay trước mặt.
Hai bức tường đá cao sừng sững, cửa gỗ đóng hờ, bên trên có lầu canh lợp ngói xám.
Người người nườm nượp đi lại, kẻ gánh gồng, người đẩy xe, đàn ông, đàn bà, trẻ con, cả một dòng người chảy không ngừng qua khung cửa rộng chừng ba bước.
Tiếng nói chuyện ồn ào ùa vào tai cô như một lớp nước ấm.
Vũ Hứa Thanh đứng ở mép đường, nhìn dòng người ấy đi qua. Cô đã từng đứng ở bến tàu điện ngầm Bắc Kinh vào giờ cao điểm, nơi mà mỗi phút có hơn ba trăm người đi qua trạm.
Nhưng dòng người ấy là đều đều, vô hồn, mắt ai nấy nhìn điện thoại.
Dòng người này thì khác. Nó ồn. Nó sống. Nó lao xao từng tiếng một, tiếng rao, tiếng mắng, tiếng trẻ con khóc, tiếng thau chậu va vào nhau leng keng.
Cô bước vào. Sau cửa thành là một con đường lớn lát đá, hai bên san sát hàng quán.
Bánh gạo nướng đặt thành chồng cao ngang đầu người. Chỗ khác bán cá còn đang quẫy trong thau, bọt nước bắn tóp tép.
Một lò rèn mở hở, tiếng búa keng keng đều đều, mỗi nhịp lại bắn ra một chùm lửa đỏ li ti.
Mùi đường nướng, mùi thịt nướng, mùi hương liệu khô, tất cả quện vào nhau thành một thứ mùi đặc quánh, ngấy đến mức cô thấy chóng mặt.
Vũ Hứa Thanh kéo vali đi giữa dòng người. Ngay từ bước thứ ba cô đã hối hận.
Ba chiếc vali chiếm gần hết lối đi, cứ mỗi lần cô ngoẹo sang một bên là y như rằng bánh xe tông vào chân ai đó.
Tiếng quát mắng vang lên không dứt. - Đi đâu mà lôi cả cái đống thế hả? - Cẩn thận cái chân ta! - Đứa nào đẩy xe vậy?
Vũ Hứa Thanh chỉ biết cúi đầu, nói liên thanh hai chữ xin lỗi, xin lỗi, rồi lách sang bên.
Cô chưa từng thấy mình vụng về đến thế. Ở Bắc Kinh, cô có thể luồn qua đám đông mà không chạm vào ai.
Ở đây, đám đông không đứng yên, nó ngọ nguậy, nó bốc mùi, nó thở ra hơi ấm.
Mùi màn thầu xộc vào mũi cô đúng lúc bụng cô sôi một tiếng nữa.
Oa, thiệt thơm. Cô quay đầu. Bên phải, một bà lão ngồi xổm trước cái nồi hấp, mở nắp, một luồng hơi trắng bốc lên, phả ra mùi bột gạo nóng hổi.
Trên giá treo bên cạnh, từng chiếc màn thầu trắng muốt xếp thành hàng, vẫn còn đang bốc khói.
Vũ Hứa Thanh đứng nhìn. Rồi cô nhận ra một sự thật còn chua chát hơn cả việc không có tiền.
Dám cá là cô chẳng có cái mà người đời gọi tên là ngân lượng.
Không một đồng. Không một xâu. Không một xu nào trong cả ba chiếc vali.
Cô đã lục lại tất cả trong đầu, lục cả ví da, cả ngăn kéo, cả cái túi vải đựng đồ lặt vặt.
Thứ tiền tệ duy nhất cô mang theo là tiền Việt, tiền Trung, và thẻ ngân hàng.
Ba thứ đều vô dụng. Vũ Hứa Thanh đứng trước sạp màn thầu, hai tay buông thõng, bụng biểu tình rồn rột.
Bà lão bán màn thầu ngẩng lên, nhìn cô, chờ đợi. Cô cũng nhìn bà lão, chờ đợi.
Cuối cùng bà lão lên tiếng trước, giọng pha chút nghi ngờ: - Cô nương mua mấy cái?
Vũ Hứa Thanh mở miệng. Rồi cô khép lại. Cô nghĩ đến việc nói thật, nghĩ đến việc nói dối, nghĩ đến việc mượn tạm.
Cô nghĩ đến việc bán luôn cái vali thứ ba, trong đó có gương và son, để lấy tiền ăn.
Nhưng bán cái gì bây giờ? Ba chiếc vali này là toàn bộ tài sản cô có trên đời, là thứ duy nhất đi xuyên qua được ranh giới giữa hai thế giới.
Không lẽ mới đến nơi đã bán đồ đi ăn. Vũ Hứa Thanh ấp úng: - Cháu... chưa mua ạ.
Cô nói xong thì lập tức xoay người đi, không dám nhìn lại. Bà lão phía sau cất giọng lẩm bẩm, cô nghe không rõ, đại khái là mấy chữ không mua mà đứng lì ra đây làm gì.
Vũ Hứa Thanh kéo vali đi nhanh hơn. Bánh xe ken két trên nền đá, hòa vào tiếng ồn của chợ.
Cô cứ đi như thế, đi thẳng ra khỏi khu hàng quán, đi qua một cây cầu đá bắc ngang con kênh nhỏ, rồi dừng lại trước một cánh cửa gỗ sơn son rộng mở.
Trên bức bình phong phía trước cửa, ba chữ to được khảm vàng, nét chữ uốn lượn, sáng lóa dưới nắng chiều.
Xuân Mộng viện. Vũ Hứa Thanh đọc thầm một lượt, rồi ngửa đầu nhìn thêm lần nữa.
Được cái tên kỹ viện mà nghe cũng kêu đấy. Xuân Mộng, mùa xuân và giấc mơ, cái tên đẹp đến mức nếu không có ba chữ viện phía sau thì cô còn tưởng đó là một tửu lầu danh tiếng.
Bên trong cánh cửa mở he hé, vọng ra tiếng đàn tỳ bà lượn lờ, lả lướt, dìu dịu.
Có tiếng cười của con gái, tiếng chuông gió leng canh, tiếng bước chân sàn sịch trên nền gạch.
Vũ Hứa Thanh đứng trước cửa, trong bụng tính toán rất nhanh. Vào đây thì để làm gì?
Cô không có tiền, không có thân phận, không có quen biết. Vào cái chốn này chỉ có nước bị coi là gái mại dâm hoặc bị coi là ăn trộm, hai thứ cô đều không mong muốn.
Hay là đi tiếp. Tìm một chỗ nào đó ít người hơn, rồi ngồi xuống nghĩ cách.
Nghĩ cách nào để kiếm được một bữa ăn, một chỗ ngủ, và một lời giải thích vì sao mình mặc đồ như thế này.
Cô đưa ra kết luận trong vòng hai giây: đi tiếp. Vũ Hứa Thanh xoay người.
Cô vừa dời chân khỏi bậc thềm thì đâm sầm vào thứ gì đó mềm mại và ấm.
Tiếng xoảng leng keng vang lên. Chiếc giỏ trúc trên tay người ấy bay ra, đổ bung, mấy thỏi son, vài sợi chỉ ngũ sắc và một gói giấy bột màu hồng rải đầy trên nền đá.
Vũ Hứa Thanh loạng choạng hai bước, may mà giữ được thăng bằng, không ngã.
Cô vội vàng ngồi xuống nhặt, tay chân luống cuống. - Ôi, xin lỗi, tôi không cố ý!
Cô nói xong mới thấy mình ngu. Đây là thời nào mà biết tới chữ tôi, lại còn dùng cái giọng của người nước ngoài.
Giọng nói từ phía trên vọng xuống, nhẹ như nước chảy: - Hả... cô nương vừa nói gì vậy?
Giọng ấy trong đến mức Vũ Hứa Thanh phải ngẩng đầu lên. Rồi cô quên mất mình đang làm gì.
Trước mặt cô là một mỹ nhân. Nàng mặc chiếc áo hồng phớt, vải mỏng tang, phớt hồng như cánh hoa mới nở, ôm sát lấy người để lộ từng đường cong vừa khít, thắt lưng bó lại càng tôn lên dáng người thướt tha mềm mại.
Nước da trắng ngần, cổ cao gầy, mái tóc đen búi gọn lên cao, để lộ sau gáy một đường tóc non mịn màng.
Trên tai đeo đôi tai ngọc nhỏ xíu, đung đưa theo nhịp gió. Nhưng cái khiến Vũ Hứa Thanh phải quên mất mình đang làm gì là đôi mắt.
Đôi mắt ấy to, dài, đuôi mắt hơi xếch lên, trong veo như nước suối mùa xuân.
Một đôi mắt biết cười, nhưng lại không cười. Bên dưới làn mi dày là một vệt buồn mỏng, mỏng đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng đó chỉ là bóng đèn.
Mỹ nhân ấy đang nhìn cô, ánh mắt hơi ngạc nhiên, hơi buồn cười.
Vũ Hứa Thanh ngồi bệt dưới đất, trong tay cầm một thỏi son, miệng há hốc.
Giờ thì cô mới biết cái gì gọi là khuynh nước khuynh thành. Ở Bắc Kinh, cô từng thấy hoa hậu tỉnh, từng thấy diễn viên điện ảnh, từng thấy mấy cô gái trẻ nổi đình nổi đám trên mạng.
Nhan sắc thì có, nhưng đều là thứ nhan sắc được mài dũa bằng chỉnh hình, bằng dao kéo, bằng lớp nền dày ba phân.
Nhan sắc trước mặt cô thì khác. Nó sạch. Nó không cần bất cứ thứ gì để nâng đỡ.
Mỹ nhân ấy cất tiếng gọi, nhẹ hơn lần trước, kèm theo một nụ cười mỉm: - Cô nương...
Vũ Hứa Thanh giật mình như tỉnh khỏi giấc mộng, vội vàng đứng phắt dậy, phủi tay vào váy. - À không, ý ta chỉ muốn nói xin lỗi thôi.
Còn lúc nãy ta đơ người ra vì thấy cô nương xinh đẹp quá chừng!
Cô nói thẳng suy nghĩ của mình ra, khen không kiệm lời. Đó là phản xạ của cô.
Khi không biết phải nói gì, hãy nói thật. Mỹ nhân ấy khẽ cười, nụ cười vừa hé là đã cụp lại như đóa hoa đóng nắp.
Nàng cúi xuống, chậm rãi nhặt mấy thỏi son và mấy sợi chỉ ngũ sắc bỏ lại vào giỏ trúc, động tác gọn gàng, ngón tay búp măng trắng nõn không một vết chai.
Rồi nàng ngẩng lên, cầm giỏ, xoay người đi thẳng vào trong cánh cửa Xuân Mộng viện.
Vũ Hứa Thanh đứng chết trân. Người có khí sắc như vậy, có dáng đi như vậy, có ánh mắt vừa buồn vừa cười như vậy... không thể là...
Nàng ta đi không đổi hướng, thẳng tiến vào trong. Vũ Hứa Thanh vội vàng kéo vali đuổi theo, đi được mấy bước thì gọi với lên: - Không lẽ... cô... là người ở đây?
Mỹ nhân ấy dừng chân. Nàng không quay lại, chỉ đứng đó, cúi mặt nhìn xuống mũi giày, mái tóc đen buông che khuất nửa bên mặt.
Vai nàng hơi sụng xuống. Nét thoáng buồn ấy, nếu đặt vào một bức tranh, sẽ gọi là u sầu.
Nếu đặt vào một người đang đứng giữa phố, sẽ gọi là bất lực.
Nàng không trả lời. Vũ Hứa Thanh vừa định mở miệng thêm lần nữa thì một giọng nói lanh lảnh, đanh chua, vang lên ngay bên tai cô: - Cô ấy chính là hoa khôi của Di viện này, sao ngươi thấy có vấn đề à?
Vũ Hứa Thanh giật bắn người, quay lại. Mụ ta đứng đó, chừng bốn mươi tuổi, hoặc năm mươi, hoặc hơn, cô không đoán được.
Mụ mặc áo gấm màu mỡ gà, cổ áo thêu hoa văn loè loẹt, tay đeo ba chiếc nhẫn vàng, tóc búi cao cài trâm cài sơn son thếp vàng.
Mụ bôi son dày, đánh phấn dày, và cả hai thứ ấy đều bốc mùi nồng đến mức Vũ Hứa Thanh phải lùi lại một bước.
Chẳng cần dùng đến cái não, cô cũng biết đây hẳn là mama của cái viện này.
Mụ mama quét mắt nhìn Vũ Hứa Thanh một lượt, từ đầu đến chân, dừng lại ở ba chiếc vali, rồi lại quay lên mặt cô.
Ánh mắt mụ sắc như dao, lướt qua rồi cắt lại. Vũ Hứa Thanh vội quay mặt đi, tránh cái nhìn sắc bén ấy.
Mụ ta hình như chẳng bận tâm đến người lạ. Mụ xoay người, nói với mỹ nhân đứng bên cánh cửa, giọng đổi hẳn sang thứ âm điệu vừa mắng vừa dỗ: - Mẫu Đơn, ngươi đi mua son phấn gì hết cả nửa ngày thế?
Mẫu Đơn. Vũ Hứa Thanh lẩm nhẩm hai chữ ấy trong đầu. Tên cũng như người.
Đều đẹp. Mẫu Đơn đáp một tiếng ngắn: - Dạ. Giọng nàng trầm xuống, mang theo chút buồn, chút cam chịu, như người đã nói câu ấy quá nhiều lần đến mức tiếng ấy không còn sức để bay.
Mụ mama hừ một tiếng, tay chống hông: - Mai nhi đã đến tuổi tiếp khách rồi, ta sẽ mau tìm cho ngươi một nha đầu khác.
Ngươi mà còn đi mãi như thế, khách đến mà không có người rót rượu, ta kể ngươi nghe.
Mẫu Đơn cúi đầu, không nói gì. Ngón tay nàng siết chặt lấy quai giỏ trúc, trắng bệch.
Vũ Hứa Thanh đứng bên cạnh, nhìn cảnh ấy, trong bụng chợt nhói lên một cái.
Cô đã nhìn thấy cái ánh mắt ấy rồi. Không phải trên mặt Mẫu Đơn.
Là trên mặt mình, cái ngày cô đứng ở sân bay, nhìn tấm vé máy bay bị hủy, nhìn dòng chữ chuyến bay bị hủy, và biết rằng mình không còn đường về nhà.
Cái ánh mắt vừa buồn vừa không dám phản kháng. Cơ hội ngàn năm có một.
Vũ Hứa Thanh không để nó trôi qua. Cô giơ tay lên cao, bước tới giữa hai người, giọng gấp gáp đến mức vỡ ra thành mấy âm: - Ta, ta!
Ta sẽ làm a hoàn cho Mẫu Đơn cô nương! Cả mụ mama lẫn Mẫu Đơn cùng quay lại nhìn cô.
Hai cặp mắt. Một cặp sắc, một cặp dịu. Cả hai cùng dò xét, cùng đánh giá, cùng lướt qua ba chiếc vali, qua đôi giày búp bê mỏng, qua cái gọng kính đen dày cộm trên mặt cô.
Mụ mama mở miệng: - Không... Nhưng từ sau còn chưa kịp nói hết, Mẫu Đơn đã vội ngắt lời.
Nàng bước lên một bước, khẽ nắm lấy tay mụ mama, giọng nhỏ nhưng rõ: - Ta thấy được, mama.
Mẫu Đơn quay sang nhìn Vũ Hứa Thanh. Trong mắt nàng không có sự thương hại kiểu hạ mình, mà là một sự đồng cảm lặng lẽ, kiểu người đã chui vào chỗ trú mưa nên biết rõ giá trị của một mái hiên.
Nàng nghĩ rằng vị cô nương ăn mặc kỳ quặc trước mặt này, có lẽ cũng phải khốn đốn lắm mới chịu làm nha hoàn ở cái di viện này.
Như vậy thì thật đáng thương. Mụ mama bị chặn họng, mặt nghẹn đỏ.
Mụ nhìn Mẫu Đơn, nhìn lại Vũ Hứa Thanh, rồi lại nhìn Mẫu Đơn.
Mụ đang cân nhắc. Bên này là con gà đẻ trứng vàng mà mụ không thể để mất, bên kia là một đứa nha hoàn lạ hoắc không rõ lai lịch.
Cuối cùng mụ cũng chiều lòng. Mụ hắng giọng một tiếng rõ to, rồi chỉ thẳng ngón tay có đeo nhẫn vàng vào mặt Vũ Hứa Thanh: - Làm ăn cho cẩn thận, không thì ta cho ngươi sống không yên đâu!
Giọng mụ lanh lảnh đến mức chim sẻ trên mái nhà bay vọt mất.
Vũ Hứa Thanh cúi đầu, giọng nghiêm chỉnh: - Vâng ạ. Cháu sẽ làm cẩn thận.
Mụ mama hừ lạnh một tiếng, xoay gót đi vào trong, chiếc áo gấm đỏ quét ngang nền đá, để lại một vệt mùi son phấn nồng nặc còn sót lại.
Mẫu Đơn đợi mụ mama khuất hẳn sau cánh cửa mới quay lại, khẽ cười với Vũ Hứa Thanh.
Nụ cười ấy nhẹ như một hơi thở, nhưng lần này nó không cụp lại ngay.
Mẫu Đơn khẽ nghiêng đầu, nhìn cô: - Tên ta là Mẫu Đơn. Cô nương xưng hô thế nào?
Vũ Hứa Thanh chắp tay, nói nhanh: - Thưa cô nương, ta là Vũ Hứa Thanh.
Mẫu Đơn lặp lại một lượt, rồi gật đầu: - Hứa Thanh. Đẹp tên.
Ngươi đi theo ta. Vũ Hứa Thanh kéo vali theo sau. Bên trong Xuân Mộng viện, không khí lạnh hơn bên ngoài một bậc.
Sàn lát gạch xanh, tường quét vôi trắng, giữa sân có một cái giếng nhỏ, bên miệng giếng trồng một khóm trúc xanh.
Tầng hai là hành lang gỗ chạy vòng quanh, rèm lụa buông rủ, thỉnh thoảng gió thổi qua là rèm lại lay động, xào xạc.
Vắng vẻ. Hoàn toàn vắng vẻ. Bây giờ là buổi chiều, và kỹ viện thì làm ăn theo canh đêm.
Mẫu Đơn đi trước, bước chân nhẹ như không chạm đất. Nàng dừng ở cuối hành lang, chỉ vào một gian phòng nhỏ nằm sát vách, cửa gỗ đóng hờ. - Ngươi ở đây.
Tối qua giúp ta thay y phục. Vũ Hứa Thanh gật đầu, còn chưa kịp cảm tạ thì Mẫu Đơn đã bước tiếp, để lại một câu nói vẳng ngược trở lại: - Đồ đạc cứ đặt tạm đó, ta kêu người khiêng vào cho.
Vũ Hứa Thanh đứng trước gian phòng nhỏ, tay vẫn nắm quai vali. Cô đẩy cửa.
Căn phòng chừng sáu mét vuông. Một chiếc giường gỗ thấp, chăn gấp gọn, một cái bàn con, một chiếc ghế mộc, và một ô cửa sổ nhỏ nhìn ra sân trong.
Trên bàn có một bình trà và một chiếc khăn mặt gấp vuông. Không có điều hòa.
Không có ổ điện. Không có mạng. Nhưng có mái che. Vũ Hứa Thanh đặt vali xuống, ngồi xuống mép giường.
Giường lắc cắc phản đối, nhưng chịu đựng được. Cô ngồi như thế rất lâu.
Từ kẻ cháy túi, cô đã có chỗ ngủ, có hai bữa cơm mỗi ngày.
Không đến nỗi chết. Cô lặp lại điều ấy trong đầu một lần, rồi hai lần, rồi ba lần, cho đến khi nó nghe có vẻ hợp lý.
Ngoài sân, tiếng chuông gió leng canh. Xa xa, tiếng đàn tỳ bà vọng lại, dìu dịu, dập dờn, rồi tắt hẳn.
Có tiếng mụ mama lanh lảnh quát ai đó ở tầng dưới, giọng chua chát vang lên qua sàn gỗ, rồi cũng chìm đi.
Vũ Hứa Thanh nằm vật xuống giường. Gối đầu lên tay, cô nhìn lên mái nhà, nơi những thanh xà gỗ đen kịt bắt chéo nhau thành hình nan quạt.
Đèn dầu chưa thắp, ánh chiều tà từ ô cửa sổ hắt vào, in một vệt vàng nhạt lên nền gạch.
Mí mắt cô nặng dần. Trước khi chìm vào vô thức, cô kịp nghĩ qua một lượt những việc còn dang dở.
Cô không có một đồng ngân lượng nào. Bữa tối nay sẽ do ai trả, và ngày mai thì sao.
Cô không có thân phận. Nếu có ai đó tới hỏi xuất thân từ đâu, thì cô sẽ trả lời thế nào.
Nói mình xuyên không tới thì e rằng người ta đưa cô đi gặp thầy pháp.
Cô không biết búi tóc cổ trang. Tối nay giúp Mẫu Đơn thay y phục, cô sẽ làm hỏng mất.
Con mèo ấy. Đôi mắt ấy. Nó đã đưa cô đến đây, nhưng từ lúc cô mở mắt đến giờ, nó chưa hề lộ diện lần nào.
Nó ở đâu, và nó có cách nào đưa cô trở về không. Và cuối cùng, cái câu mà cô đã tự hỏi từ lúc còn ngồi giữa đồng cỏ, câu hỏi mà cô cố ý gạt sang một bên vì nó quá lớn để nghĩ lúc này: Cô có thật sự trở lại được thế giới hiện đại hay không?
Gió lùa qua ô cửa sổ, lay động làn rèm mỏng, phát ra tiếng sột soạt rất khẽ.
Tiếng sột soạt ấy nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tan vào trong im lặng.
Vũ Hứa Thanh nhắm mắt. Cô tưởng mình sẽ ngủ ngay lập tức. Nhưng đầu óc cô thì không chịu nằm yên.
Nó vẫn chạy, vẫn lật, vẫn xếp các giả thiết thành hàng như người ta xếp thư vào một cái thùng không có nút.
Giả thiết thứ năm, con mèo ấy vẫn ở quanh đây. Cô nhớ lại cảm giác lúc nãy, khi còn ngồi giữa đồng cỏ, có một đôi mắt thương cảm nhìn cô từ phía sau.
Cô đã quay đầu ba lần và không thấy gì cả. Nhưng cảm giác ấy không biến mất.
Nó bám theo cô suốt quãng đường hai dặm, bám theo cô qua cửa thành, bám theo cô vào tận gian phòng này, nằm ngay sau gáy cô, ấm ấm, như có ai đang thở.
Nếu nó ở quanh đây, thì tại sao nó không hiện ra? Cô từng nghe người ta nói, mèo là loài có thể nhìn thấy những thứ người không thấy.
Nhưng cô chưa từng nghe ai nói ngược lại, rằng có loài nào đó cũng nhìn thấy được mèo.
Giả thiết thứ sáu, con mèo ấy đang chờ cô làm một việc gì đó.
Việc gì thì cô không biết. Cô thậm chí còn không biết mình đang ở triều đại nào, ở kinh thành nào, và bà lão gánh rau lúc nãy nói canh tư là mấy giờ.
Giả thiết thứ bảy, cô sẽ không bao giờ trở về. Ý nghĩ ấy tới rất nhẹ, nhẹ như một chiếc lá rụng.
Nhưng nó đáp xuống đúng chỗ trống trong ngực cô, và chỗ trống ấy bỗng dưng nặng hơn hẳn.
Vũ Hứa Thanh cắn môi. Cô nghĩ đến cái căn hộ chung cư bảy tầng ấy, nghĩ đến cái bàn học kê sát cửa sổ, nghĩ đến mấy cuốn giáo trình còn để dở, nghĩ đến tờ vé máy bay gấp tư đang nằm trong túi áo khoác.
Cô nghĩ đến người anh trai đang làm phó giám đốc cho một công ty ở Việt Nam, người duy nhất còn lại trong nhà, người mà cô vẫn gọi điện mỗi chủ nhật đúng mười giờ sáng.
Nếu cô không về, thì anh trai cô sẽ đi tìm. Cô biết anh ấy sẽ đi tìm.
Anh ấy là người như thế. Và nếu anh ấy tìm không thấy, thì anh ấy sẽ sống nốt phần đời còn lại với một câu hỏi không có lời giải.
Vũ Hứa Thanh mở mắt, nhìn lên mái nhà. Không được. Không được nghĩ tiếp.
Cô lắc đầu một cái, rồi tự nói với mình bằng cái giọng mà cô vẫn dùng để dỗ bản thân vào những đêm khó ngủ nhất: - Vũ Hứa Thanh, mày đang ở cổ đại, thế thì sao?
Còn sống... thế là đủ. Nói xong, cô thấy mình ngu. Lặp lại một câu cũ chẳng giúp ích gì, cô biết rõ điều đó.
Nhưng giọng nói ấy, dù là do chính cô bịa ra, vẫn có một tác dụng kỳ lạ.
Nó kéo cô trở lại mặt đất. Nó nhắc cô rằng cô vẫn còn hai bữa cơm mỗi ngày, vẫn còn một cái giường để nằm, vẫn còn ba chiếc vali kê ở chân giường với bánh xe lem lem bụi đường.
Cô với tay, sờ vào quai vali thứ ba. Quai da còn ấm vì nắng chiều.
Vũ Hứa Thanh thở ra một hơi dài, chậm rãi, để nó trôi hết ra ngoài qua kẽ môi.
Rồi cô nhắm mắt lại, lần này thì không mở ra nữa. Ngoài sân, tiếng chuông gió leng canh một tiếng rồi im.
Ở tầng dưới, mụ mama đang nói chuyện với ai, giọng lanh lảnh vang lên qua sàn gỗ rồi chìm xuống.
Có tiếng gõ cửa, có tiếng chân chạy, rồi tất cả lắng đi. Ánh chiều tắt hẳn.
Ô cửa sổ từ màu vàng nhạt chuyển sang màu xám, rồi đen. Vũ Hứa Thanh thiếp đi.
Trước khi chìm hẳn vào giấc ngủ, cô nghe thấy một thanh âm như gần như xa truyền đến tai, rồi tan trong tiếng gió.
Thanh âm ấy nhẹ, khẽ, nghe như tiếng một con mèo đang kêu rất khẽ, rất khẽ, trong lúc nó đang ngồi ở một nơi nào đó rất gần mà cô với tay không tới.
Đôi mắt ấy lại nhìn cô. Lần này, trong đôi mắt ấy không chỉ có thương cảm.
Có cả một lời hứa. Ở nơi nào đó rất xa, rất gần, một đôi mắt tròn và láy đang thương cảm nhìn cô.
Và cô vẫn chưa biết rằng, chỉ vài tiếng nữa thôi, đôi mắt ấy sẽ lại xuất hiện.
Lần này không phải để đưa cô đi, mà để xem cô sống sót ra sao.
Tiếng mèo kêu vang lên giữa phòng trống. Đêm ấy Vũ Hứa Thanh còn ngồi bệt trên nền nhà, một tay đặt hờ trên quai vali thứ ba.
Cô vừa kể dở chuyện ngày mai ra sân bay, vừa kể chuyện tấm vé đã in sẵn trong điện thoại, vừa kể ba chiếc vali to bự chảng ấy sẽ được đẩy lên băng chuyền như thế nào.
Tất cả đang nằm đó, gọn gàng, sáng sủa, đúng y như bốn năm năm cô đã tập sắp xếp cho cuộc đời mình.
Rồi tiếng mèo cất lên. Cao vút, hơi khàn, dài hơn mức một con mèo bình thường cho phép.
Cô ngẩng đầu. Trống không. Mười mét vuông phòng trống quen thuộc với tường trắng, điều hòa treo tường và cái vali thứ ba đang hở một khoảng khóa kéo.
Không có bóng lông nào chạy ngang. Không có ai ngồi ở cửa. Tiếng kêu thứ hai.
Lần này nó không vọng từ hành lang. Nó vọng từ trong gáy cô, lạnh ngắt, rồi lan xuống tận gót chân.
Vũ Hứa Thanh mở miệng định nói câu gì đó. Lời thoát ra chỉ là một tiếng thở dài nghèn nghẹn, nghèn nghẹn như cơn mê sảng ập xuống trước khi cô kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra với mình.
Nếu đây chỉ là một giấc mơ... Thì con mèo của cô đâu rồi?
Đó là ý nghĩ cuối cùng cô giữ được trước khi ánh đèn trắng trên trần nhà gãy vụn thành ngàn mảnh.
Một thanh âm như gần như xa truyền đến tai cô rồi tan trong tiếng gió.
Vũ Hứa Thanh mở mắt. Không có trần nhà trắng. Có bầu trời màu tro, kéo dài đến tận chân trời, không một gợn mây.
Gió thổi ngang qua mặt, mang theo mùi đất ẩm và mùi cỏ cháy.
Gáy cô vẫn còn âm ỉ cái lạnh vừa rồi, lạnh như có ai đã đặt một ngón tay lên sương.
Cô nằm ngửa trên mặt cỏ. Đám cỏ mọc cao ngang tai, khô queo, cào nhẹ vào má.
Đôi mắt đang thương cảm nhìn cô. Vũ Hứa Thanh không nhúc nhích. Cô cứ nằm đó, hai tay mở dang, thở chậm lại từng hơi một, giữ cho tim khỏi đập loạn.
Cô đã tập cách này từ năm mười tám tuổi, cái năm bố mẹ cô mất trên đường bay sang thăm con gái.
Khi sợ hãi ập đến, đừng cử động trước, hãy đếm. Đếm xong mười nhịp rồi mới quyết định.
Mười nhịp. Đôi mắt ấy vẫn còn đó. Nó không phải đôi mắt người.
Nó rộng, tròn, đồng tử kéo dài thành một vệt đen láy, và trong đó có một thứ ánh sáng dịu đến mức cô thấy nghẹn ở cổ.
Thương cảm. Vô cùng quen thuộc. Vô cùng. Vũ Hứa Thanh từ từ chống khuỷu tay ngồi dậy.
Cỏ khô rào rào dưới lòng bàn tay. Trước mặt là một vùng đất thoải dần xuống, phía xa có một con đường đất màu nâu nhạt vắt ngang như một sợi dây mỏng.
Không có tòa nhà nào. Không có cột điện. Không có tiếng xe. Cô quay đầu về bên trái.
Một bụi cây trơ trọi, mấy con quạ đậu trên cành, im lặng đến đáng sợ.
Cô quay đầu về bên phải. Ba chiếc vali nằm xệp xuống cỏ, đúng ba chiếc, khoá kéo vẫn hở như lúc cô vừa bỏ tay ra.
Hơi thở của cô dừng lại nửa nhịp. Ba chiếc vali cũng xuyên theo cô.
Vũ Hứa Thanh không phải người dễ khóc. Cô đã học cách không khóc từ cái ngày người ta gọi điện báo tin chuyến bay gặp sự cố, học cách đóng gói tang cha mẹ vào một cái vali mang về nước, học cách gạt nước mắt để nộp đơn du học đúng hạn.
Nhưng lúc này, giữa một vùng đất không tên, cô thấy mắt mình cay xè.
Cô bò tới, kéo cái vali đầu tiên lại, kéo khóa. Bên trong: bốn bộ quần áo thường, một hộp thuốc cảm, cuốn hộ chiếu gập đôi.
Cô kéo khóa cái vali thứ hai. Bữa trưa chưa ăn xong còn nguyên trong hộp, một chai nước, quyển vở ghi chép.
Cô kéo khóa cái vali thứ ba. Kính. Gương. Một hộp son môi màu đỏ đậm mà cô mua ở cửa hàng tiện lợi dịp giảm giá.
Bốn đôi tất. Sạc dự phòng. Vé máy bay in giấy. Vé máy bay.
Vũ Hứa Thanh cầm tờ giấy ấy, đọc lại từng chữ một. Họ tên, số hiệu, giờ khởi hành, điểm đến.
Tất cả vẫn rõ ràng, mực đen trên giấy trắng, không hề có dấu hiệu nào cho biết chủ nhân của nó vừa bị một con mèo cướp đi giữa đêm khuya.
Cô gấp tờ vé lại, chậm rãi, cẩn thận, như người ta gấp một lá thư từ một người đã khuất.
Được rồi. Vũ Hứa Thanh đặt tay lên đầu gối, hít một hơi thật sâu, rồi thở ra thật chậm.
Cô đã từng ngồi trong phòng họp của một tập đoàn lớn với mười hai người bản xứ nhìn cô chằm chằm, đã từng phải dịch một bản hợp đồng dài hai trăm trang trong bốn tiếng đồng hồ, đã từng đứng trước hội đồng tuyển sinh bằng tiếng Trung lưu loát trong khi trong bụng đang thắt lại vì đói.
Cô từng làm được những chuyện đó. Chỉ là bây giờ cô không có gì cả, trừ ba chiếc vali và một tờ vé đã hết hạn trong thực tại khác.
Cô là người thông minh. Cô biết mình là người thông minh, và đó là thứ duy nhất cô mang theo được xuyên qua mọi thứ.
Vũ Hứa Thanh bình thản xếp mình vào chuỗi các giả thiết. Giả thiết thứ nhất, cô đang ngủ.
Loại trừ. Người đang ngủ thì không cảm nhận được cỏ khô cào trên da, không ngửi thấy mùi đất, không thấy mắt mình cay đến thế.
Giả thiết thứ hai, cô bị ai bắt cóc rồi bỏ giữa đồng hoang.
Loại trừ. Không có kẻ nào bắt cóc lại kèm theo cho một người ba chiếc vali hành lý đầy đủ như vậy.
Giả thiết thứ ba, cô đã chết. Loại trừ. Người chết không đau gáy.
Giả thiết thứ tư, cô đã xuyên không về quá khứ. Vũ Hứa Thanh ngồi im một lúc lâu.
Gió thổi qua, đám cỏ khô nghiêng ngả thành một đường sóng lớn, rào rào rồi im bặt.
Mấy con quạ trên bụi cây bên trái cuối cùng cũng mở miệng, kêu hợt hợt hai tiếng, rồi im.
Thế thì, mục đích của việc đưa cô đến đây là gì? Cô nhắm mắt lại, và ngay lập tức thấy đôi mắt ấy.
Đôi mắt thương cảm, tròn và láy, đồng tử kéo dài thành một vệt đen.
Đôi mắt của con mèo đêm ấy. Nếu con mèo ấy có thể đưa cô đi, thì nó cũng có cách để nói cho cô biết lý do.
Và thứ duy nhất nó nói được, thứ duy nhất một con mèo nói được, chính là cái nhìn thương cảm kia.
Thương cảm. Người ta chỉ thương cảm một người khi người đó sắp gặp chuyện không tốt.
Vũ Hứa Thanh mở mắt. Cô nghĩ đến tấm vé máy bay trong tay mình, nghĩ đến chuyến bay đêm, nghĩ đến con số thống kê bao giờ cũng xuất hiện mỗi khi có tai nạn.
Cô nghĩ đến việc sáng mai cô sẽ không ra sân bay, rằng cô sẽ không bao giờ bước lên chuyến bay ấy.
Nếu cô không xuyên không, thì ngày mai cô sẽ chết. Đó là cách duy nhất một con mèo có thể làm.
Nó không thể ngăn cô lên máy bay. Nó chỉ có thể đưa cô đi trước.
Vũ Hứa Thanh cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, chậm rãi, từ gáy xuống đến tận xương cùng.
Cô ngồi bất động rất lâu, lâu đến mức nắng chiều nghiêng hẳn sang bên phải, bóng bụi cây kéo dài ra đến hai thước.
Rồi cô bật cười. Không phải tiếng cười vang. Một tiếng cười ngắn, nghèn nghẹn, buồn cười hơn là vui.
Cô đưa tay bịt miệng, nhưng vẫn để nó thoát ra qua kẽ tay.
Vũ Hứa Thanh, mày đang ở cổ đại, thế thì sao? Còn sống... Thế là đủ.
Cô là vậy. Khi biết mình an toàn, cô sẽ lạc quan ngay lập tức, nhanh đến mức chính cô đôi khi cũng thấy lạ.
Nỗi sợ chưa kịp đông lại thì đã bị cô hơ tay cho tan ra mất rồi.
Cô từng gọi đó là khiếm khuyết của bản thân, rồi sau đó lại gọi đó là thứ duy nhất cứu cô sống sót.
Hô hô, lo gì, cô còn có thể trở lại mà. Đúng không nhỉ, con mèo đã nói vậy, và cô tin.
Vũ Hứa Thanh chùi mắt, xỏ giày, rồi đứng dậy phủi cỏ trên quần.
Cô mở lại cái vali thứ ba, lôi cái gương tròn có tay cầm màu hồng phấn ra.
Đồ khuyến mãi mua kèm son, khung nhựa, nhẹ tênh, vừa đủ để soi được cả khuôn mặt.
Cô úp mặt vào, nghiêng đầu bên này, rồi nghiêng đầu bên kia. Gương mặt trái xoan.
Mái tóc tỉa dài buông ngang vai, hơi bết vì nằm gối đầu xuống đất.
Mũi thẳng, môi có sắc, mắt hai mí rõ, hàng lông mày rậm hơn mức con gái thường có.
Vũ Hứa Thanh đánh giá khuôn mặt này theo đúng tiêu chí cô vẫn dùng khi chấm điểm hồ sơ: không phải dạng xuất chúng, nhưng ổn.
Xếp vào dạng xinh đẹp, dù không đến mức khuynh nước khuynh thành gì cho cam.
Cô nhớ lại cái lý do ngày xưa. Cuối cấp hai cô bị cận, và từ dạo ấy cô cố tình đeo một cặp kính gọng dày cộm, gọng đen, tròng dày đến mức mắt cô thu nhỏ lại như hai hạt đậu.
Cô đeo nó suốt từ cuối cấp hai đến năm mười tám tuổi, kể cả khi đã mổ mắt xong, kể cả khi thị lực đã trở lại mười trên mười.
Lúc đó cô bảo với mọi người là đeo cho tiện. Thật ra là vì cô muốn mình xấu đi một chút.
Mình xấu thì không ai để ý, không ai để ý thì không ai tới làm phiền, không ai làm phiền thì cô có thể ngồi yên bốn tiếng liền để giải một bài toán.
Thời cấp ba, đó là cách duy nhất cô biết để bảo toàn khoảng trời của riêng mình.
Giờ mắt cô đã khỏi từ lâu. Nhưng thói quen thì vẫn còn. Vũ Hứa Thanh sờ sờ vào gọng kính trên mặt, rồi thở ra.
Cô nghĩ đến cái viễn cảnh mà trí tưởng tượng phong phú của cô vừa vẽ ra trong gang tấc: một thiếu nữ thời cổ đại, mặt hoa da phấn, yểu điệu thục nữ, rồi chẳng may dây vào chuyện rắc rối nào đó.
Trong các bộ phim cô từng xem, những cô gái đẹp như thế chưa bao giờ có kết cục tử tế.
Hồng nhan bạc mệnh. Cô rùng mình một cái. Thôi thì cứ đeo còn hơn.
Nghĩ xong, cô gạt ngay vấn đề ấy sang một bên. Đeo thì đeo, việc gì phải nghĩ.
Cô có vấn đề cấp bách hơn nhiều, bắt đầu từ cái gọi là ăn mặc cho đúng thời.
Vũ Hứa Thanh quan sát lại mình. Áo sơ mi trắng cổ trụ, quần bò xanh, giày thể thao.
Toàn bộ là những thứ sẽ khiến cô bị dừng lại giữa đường và bị dòm ngó như một con khỉ.
Cô mở cái vali thứ nhất, lôi hết quần áo ra, gập lại cho gọn rồi xếp sang một bên, để lộ đáy vali.
Ở đáy có cái áo khoác dài tay màu be mà cô mang phòng rét máy bay, và một chiếc váy lót màu đen mà cô định mặc khi sang Mỹ dự họp.
Cô cầm chiếc váy lên, đo trước người. Dài gần đến mắt cá chân.
Ổn. Tạm được. Cô cúi xuống, luồn tay qua cổ áo, cởi cái sơ mi ra.
Gió chiều thổi vào da thịt, cô nổi da gà vội vã quay lưng lại hướng gió, mặc áo vào thật nhanh.
Chiếc áo khoác dài tay màu be khoác ngoài, kéo khóa lên tận cổ.
Chỉ còn tóc. Mái tóc đen ngang vai ấy bây giờ xõa rượm trông như vừa ngủ dậy.
Cô đưa tay vơ hết phần tóc ở nửa đầu trên, xoắn lại một vòng, rồi dùng cái kẹp nơ màu nâu mà cô vẫn hay kẹp khi họp hành để giữ lại.
Nửa buộc, nửa xõa. Trông cũng ra dáng một cô gái cổ trang hơn hẳn.
Vũ Hứa Thanh soi lại vào gương. Cô nghiêng đầu, đánh giá một lượt.
Cũng được. Ít nhất thì nhìn từ xa, sẽ không có ai nghĩ cô vừa ở trong một căn hộ chung cư bảy tầng đi ra.
Cô xỏ chân trần vào đôi giày búp bê mỏng màu be, đi lại mấy bước trên cỏ.
Đế mỏng, cảm nhận rõ từng ngọn cỏ đâm vào gan bàn chân, nhưng đi được.
Xong. Vũ Hứa Thanh cúi xuống, gom ba chiếc vali lại. Ngay lúc ấy, một tiếng rít ngắn ngủi vang lên ở phía chân đồi, theo sau là tiếng bánh xe lạch cạch trên đường đất.
Cô quay lại nhìn. Từ phía đông, một chiếc xe ngựa nhỏ đang lắc lư tiến tới, bánh gỗ ghìm xuống đường, bốc lên một cuộn bụi mỏng.
Người đánh xe ngồi vắt vẻo trên yên, đầu đội nón trúc, hai chân gác lên càng xe, tay cầm roi gõ lơ tơ mơ vào không khí.
Xe ngựa. Vũ Hứa Thanh đứng chết trân giữa đồng cỏ, hai tay ôm chặt quai vali.
Chiếc xe ngựa ấy đi qua chỗ cô cách hơn hai mươi bước, người đánh xe ngẩng đầu, nhìn cô một cái, rồi chẳng thèm nhìn lần thứ hai.
Đôi mắt ông ta bình thản đến mức cô hiểu ngay rằng trong thế giới này, một cô gái mặc đồ kỳ quặc đứng giữa đồng với ba chiếc vali không phải là chuyện đáng để ngạc nhiên.
Không, phải nói ngược lại. Trong thế giới này, có lẽ chẳng ai còn thời gian để ngạc nhiên về bất cứ thứ gì.
Tiếng bánh xe lạch cạch nhỏ dần rồi mất hút sau gò đất. Vũ Hứa Thanh quay mặt đi nơi khác.
Không được. Cô lỡ lời. Cô hít một hơi thật sâu, tự chỉnh lại cách nói chuyện trong đầu, rồi lẩm bẩm thành tiếng để tự kiểm tra: - Xe ngựa đi mất rồi.
Tiếng bánh xe nhỏ dần, nhỏ dần, rồi khuất sau gò đất. Đúng. Như vậy mới phải.
Cô đã sống sáu năm ở Trung Quốc, nói tiếng Trung như tiếng mẹ đẻ, nhưng đầu óc cô vẫn nghĩ bằng tiếng Việt, vẫn đếm bằng tiếng Việt, vẫn hoảng hốt bằng tiếng Việt.
Giọng nói trong đầu cô chưa bao giờ đổi quốc tịch. Vũ Hứa Thanh cúi xuống, nắm lấy quai của cả ba chiếc vali.
Ba chiếc vali, hai tay, một người. Cô thử nhấc. Không nổi. Cái vali thứ hai nặng nhất, bên trong có chai nước và mấy cuốn sách giáo khoa mà cô định mang sang Mỹ đọc cho đỡ buồn.
Cô đổi cách. Một tay kéo một chiếc, tay còn lại kéo hai chiếc chụm vào nhau.
Bánh xe cọt kẹt phản đối. Đám cỏ khô chặn đường. Cô giật mạnh một cái, cả ba chiếc vali bật lên rồi rơi xuống, phát ra tiếng rầm thình thịch.
Mặt đường đất ở phía tây, chỗ chiếc xe ngựa vừa đi qua. Vũ Hứa Thanh bắt đầu kéo.
Hai dặm. Con đường đất dài hai dặm, và cô vừa mới bắt đầu.
Vũ Hứa Thanh chọn cách đi bên lề đường, chỗ đất cứng hơn, bánh xe ít lún.
Một tay giữ hai chiếc vali chụm vào nhau, tay còn lại giữ cái thứ ba.
Ba chiếc vali đồng loạt phản đối bằng một chuỗi tiếng cọt kẹt kéo dài, nghe như tiếng một con mèo già đang cào cửa.
Đường đất chạy men theo sườn đồi, hai bên là ruộng lúa mới gặt xong, rạ cắt dựng thành bụi cao ngang đầu người.
Bầu trời rộng mênh mông, không một bóng cây điện, không một tấm biển quảng cáo.
Xa xa có con trâu đang đứng im dưới bóng cây, đuôi phe phẩy đuổi ruồi.
Vũ Hứa Thanh đi được một dặm thì bắt đầu thấy mỏi. Đôi giày búp bê mỏng vốn chỉ để đi trong phòng, đế mỏng như một lớp vải, giờ cọ sát vào gót chân tạo thành một vệt nóng ran.
Cô dừng lại, đặt vali xuống, kéo gót giày lên xem. Da đỏ ửng, sắp phồng.
Cô ngồi bệt xuống mép đường, hai chân duỗi thẳng, thở dốc. Mồ hôi chảy dọc theo gáy, thấm vào cổ áo.
Một bà lão đi ngược chiều, tay chống gậy, gánh đôi thúng bên vai.
Thúng bên phải đầy rau muống, thúng bên trái đầy hành lá. Bà đi ngang qua Vũ Hứa Thanh, cúi xuống nhìn một cái, rồi nhìn cái vali, rồi nhìn lại mặt cô.
Bà lão dừng chân. - Cô nương, đi đâu mà lôi cả cái đống này theo?
Vũ Hứa Thanh ngẩng lên, vội vàng đứng dậy, chắp tay chào theo cái cách cô vừa nhìn thấy người đánh xe ngựa làm với người bên đường. - Bẩm cụ, cháu... cháu muốn vào kinh đô.
Bà lão nghe chữ bẩm cụ thì nhíu mày, nhưng cũng chẳng so đo.
Bà chỉ tay thẳng về phía trước, chỗ đường đất cong khuất sau một gò đất thấp.
Rồi bà lên tiếng, giọng gấp gáp: - Còn chừng nửa dặm nữa là tới cửa thành.
Nhanh lên, canh tư rồi, đóng cửa bây giờ. Vũ Hứa Thanh cảm tạ rối rít.
Bà lão gật đầu, gánh thúng đi tiếp, tiếng gậy chống xuống đất bộp bộp, bộp bộp, nhỏ dần rồi mất.
Canh tư. Cô không biết canh tư là mấy giờ. Nhưng cái giọng của bà lão nghe gấp gáp đủ để cô tin rằng mình nên đứng lên ngay.
Vũ Hứa Thanh kéo tiếp. Nửa dặm cuối dài như cả quãng đời. Bánh xe hết cọt kẹt rồi chuyển sang rít lên ken két, mỗi lần rít là mỗi lần cô phải dùng thêm lực.
Quai vali cắt vào lòng bàn tay, để lại một vệt hằn đỏ. Giày búp bê đã bắt đầu thấm một vệt mồ hôi nhỏ.
Rồi cô ngửi thấy mùi. Mùi thơm nồng, ngọt, ngai ngái, phả thẳng vào mũi cô qua làn gió chiều.
Mùi cơm nóng. Mùi mỡ rang. Mùi bánh mới ra lò. Vũ Hứa Thanh dừng lại.
Cô vừa nhận ra một sự thật quan trọng hơn tất cả những giả thiết cô đã lập ra lúc nãy: bụng cô đang đói.
Đói dữ dội. Đói đến mức tiếng ruột sôi thành một tràng lục cục rõ mồn một, đủ to để người đi đường nghe thấy.
Cô đã bỏ bữa trưa vì mải gói ghém đồ đạc, và bây giờ cơ thể cô đang gửi cho cô một công văn khiếu nại chính thức.
Cô sờ vào túi quần bò. Trống không. Cô sờ vào túi áo khoác.
Có. Một chiếc điện thoại đã hết pin, một hộp son môi, và tờ vé máy bay gấp tư.
Không có tiền. Vũ Hứa Thanh lấy tờ vé ra, nhìn nó một lúc, rồi gấp lại bỏ vào túi.
Được rồi. Trong vali có tờ một trăm tệ. Cô lấy tờ một trăm tệ ra, cầm lên trước nắng, đọc kỹ từng nét mực in trên đó.
Bề mặt bóng, mực in rõ, chân dung in nổi sờ thấy. Cô bước tới chỗ một người bán bánh đang bày sạp bên đường, gật đầu lịch sự rồi đưa tờ tiền ra.
Người bán bánh nhìn tờ tiền, nhìn cô, rồi lại nhìn tờ tiền. Ông ta không nhận.
Ông ta chỉ lắc đầu, xua tay, rồi quay đi bốc tiếp mẻ bánh mới.
Vũ Hứa Thanh đứng yên chỗ đó, tay vẫn giơ tờ một trăm tệ.
Cô hiểu rồi. Thẻ tín dụng thì không đổi được bữa ăn. Tờ bạc giấy ấy thì không đổi được bữa ăn.
Trong thế giới này, thứ cô có trong tay chỉ là một mớ giấy vụn đẹp đẽ mà không ai thèm nhìn.
Cô lại lỡ lời. Vũ Hứa Thanh hít một hơi, tự sửa lại trong đầu, rồi lẩm bẩm: - Thứ cô có trong tay chỉ là một mớ giấy đẹp đẽ mà không ai thèm nhìn.
Tốt. Như vậy mới đúng. Cô gấp tờ tiền lại, bỏ vào túi, rồi kéo vali đi tiếp.
Bánh xe ken két phản đối thêm một lần nữa. Cửa thành đã ở ngay trước mặt.
Hai bức tường đá cao sừng sững, cửa gỗ đóng hờ, bên trên có lầu canh lợp ngói xám.
Người người nườm nượp đi lại, kẻ gánh gồng, người đẩy xe, đàn ông, đàn bà, trẻ con, cả một dòng người chảy không ngừng qua khung cửa rộng chừng ba bước.
Tiếng nói chuyện ồn ào ùa vào tai cô như một lớp nước ấm.
Vũ Hứa Thanh đứng ở mép đường, nhìn dòng người ấy đi qua. Cô đã từng đứng ở bến tàu điện ngầm Bắc Kinh vào giờ cao điểm, nơi mà mỗi phút có hơn ba trăm người đi qua trạm.
Nhưng dòng người ấy là đều đều, vô hồn, mắt ai nấy nhìn điện thoại.
Dòng người này thì khác. Nó ồn. Nó sống. Nó lao xao từng tiếng một, tiếng rao, tiếng mắng, tiếng trẻ con khóc, tiếng thau chậu va vào nhau leng keng.
Cô bước vào. Sau cửa thành là một con đường lớn lát đá, hai bên san sát hàng quán.
Bánh gạo nướng đặt thành chồng cao ngang đầu người. Chỗ khác bán cá còn đang quẫy trong thau, bọt nước bắn tóp tép.
Một lò rèn mở hở, tiếng búa keng keng đều đều, mỗi nhịp lại bắn ra một chùm lửa đỏ li ti.
Mùi đường nướng, mùi thịt nướng, mùi hương liệu khô, tất cả quện vào nhau thành một thứ mùi đặc quánh, ngấy đến mức cô thấy chóng mặt.
Vũ Hứa Thanh kéo vali đi giữa dòng người. Ngay từ bước thứ ba cô đã hối hận.
Ba chiếc vali chiếm gần hết lối đi, cứ mỗi lần cô ngoẹo sang một bên là y như rằng bánh xe tông vào chân ai đó.
Tiếng quát mắng vang lên không dứt. - Đi đâu mà lôi cả cái đống thế hả? - Cẩn thận cái chân ta! - Đứa nào đẩy xe vậy?
Vũ Hứa Thanh chỉ biết cúi đầu, nói liên thanh hai chữ xin lỗi, xin lỗi, rồi lách sang bên.
Cô chưa từng thấy mình vụng về đến thế. Ở Bắc Kinh, cô có thể luồn qua đám đông mà không chạm vào ai.
Ở đây, đám đông không đứng yên, nó ngọ nguậy, nó bốc mùi, nó thở ra hơi ấm.
Mùi màn thầu xộc vào mũi cô đúng lúc bụng cô sôi một tiếng nữa.
Oa, thiệt thơm. Cô quay đầu. Bên phải, một bà lão ngồi xổm trước cái nồi hấp, mở nắp, một luồng hơi trắng bốc lên, phả ra mùi bột gạo nóng hổi.
Trên giá treo bên cạnh, từng chiếc màn thầu trắng muốt xếp thành hàng, vẫn còn đang bốc khói.
Vũ Hứa Thanh đứng nhìn. Rồi cô nhận ra một sự thật còn chua chát hơn cả việc không có tiền.
Dám cá là cô chẳng có cái mà người đời gọi tên là ngân lượng.
Không một đồng. Không một xâu. Không một xu nào trong cả ba chiếc vali.
Cô đã lục lại tất cả trong đầu, lục cả ví da, cả ngăn kéo, cả cái túi vải đựng đồ lặt vặt.
Thứ tiền tệ duy nhất cô mang theo là tiền Việt, tiền Trung, và thẻ ngân hàng.
Ba thứ đều vô dụng. Vũ Hứa Thanh đứng trước sạp màn thầu, hai tay buông thõng, bụng biểu tình rồn rột.
Bà lão bán màn thầu ngẩng lên, nhìn cô, chờ đợi. Cô cũng nhìn bà lão, chờ đợi.
Cuối cùng bà lão lên tiếng trước, giọng pha chút nghi ngờ: - Cô nương mua mấy cái?
Vũ Hứa Thanh mở miệng. Rồi cô khép lại. Cô nghĩ đến việc nói thật, nghĩ đến việc nói dối, nghĩ đến việc mượn tạm.
Cô nghĩ đến việc bán luôn cái vali thứ ba, trong đó có gương và son, để lấy tiền ăn.
Nhưng bán cái gì bây giờ? Ba chiếc vali này là toàn bộ tài sản cô có trên đời, là thứ duy nhất đi xuyên qua được ranh giới giữa hai thế giới.
Không lẽ mới đến nơi đã bán đồ đi ăn. Vũ Hứa Thanh ấp úng: - Cháu... chưa mua ạ.
Cô nói xong thì lập tức xoay người đi, không dám nhìn lại. Bà lão phía sau cất giọng lẩm bẩm, cô nghe không rõ, đại khái là mấy chữ không mua mà đứng lì ra đây làm gì.
Vũ Hứa Thanh kéo vali đi nhanh hơn. Bánh xe ken két trên nền đá, hòa vào tiếng ồn của chợ.
Cô cứ đi như thế, đi thẳng ra khỏi khu hàng quán, đi qua một cây cầu đá bắc ngang con kênh nhỏ, rồi dừng lại trước một cánh cửa gỗ sơn son rộng mở.
Trên bức bình phong phía trước cửa, ba chữ to được khảm vàng, nét chữ uốn lượn, sáng lóa dưới nắng chiều.
Xuân Mộng viện. Vũ Hứa Thanh đọc thầm một lượt, rồi ngửa đầu nhìn thêm lần nữa.
Được cái tên kỹ viện mà nghe cũng kêu đấy. Xuân Mộng, mùa xuân và giấc mơ, cái tên đẹp đến mức nếu không có ba chữ viện phía sau thì cô còn tưởng đó là một tửu lầu danh tiếng.
Bên trong cánh cửa mở he hé, vọng ra tiếng đàn tỳ bà lượn lờ, lả lướt, dìu dịu.
Có tiếng cười của con gái, tiếng chuông gió leng canh, tiếng bước chân sàn sịch trên nền gạch.
Vũ Hứa Thanh đứng trước cửa, trong bụng tính toán rất nhanh. Vào đây thì để làm gì?
Cô không có tiền, không có thân phận, không có quen biết. Vào cái chốn này chỉ có nước bị coi là gái mại dâm hoặc bị coi là ăn trộm, hai thứ cô đều không mong muốn.
Hay là đi tiếp. Tìm một chỗ nào đó ít người hơn, rồi ngồi xuống nghĩ cách.
Nghĩ cách nào để kiếm được một bữa ăn, một chỗ ngủ, và một lời giải thích vì sao mình mặc đồ như thế này.
Cô đưa ra kết luận trong vòng hai giây: đi tiếp. Vũ Hứa Thanh xoay người.
Cô vừa dời chân khỏi bậc thềm thì đâm sầm vào thứ gì đó mềm mại và ấm.
Tiếng xoảng leng keng vang lên. Chiếc giỏ trúc trên tay người ấy bay ra, đổ bung, mấy thỏi son, vài sợi chỉ ngũ sắc và một gói giấy bột màu hồng rải đầy trên nền đá.
Vũ Hứa Thanh loạng choạng hai bước, may mà giữ được thăng bằng, không ngã.
Cô vội vàng ngồi xuống nhặt, tay chân luống cuống. - Ôi, xin lỗi, tôi không cố ý!
Cô nói xong mới thấy mình ngu. Đây là thời nào mà biết tới chữ tôi, lại còn dùng cái giọng của người nước ngoài.
Giọng nói từ phía trên vọng xuống, nhẹ như nước chảy: - Hả... cô nương vừa nói gì vậy?
Giọng ấy trong đến mức Vũ Hứa Thanh phải ngẩng đầu lên. Rồi cô quên mất mình đang làm gì.
Trước mặt cô là một mỹ nhân. Nàng mặc chiếc áo hồng phớt, vải mỏng tang, phớt hồng như cánh hoa mới nở, ôm sát lấy người để lộ từng đường cong vừa khít, thắt lưng bó lại càng tôn lên dáng người thướt tha mềm mại.
Nước da trắng ngần, cổ cao gầy, mái tóc đen búi gọn lên cao, để lộ sau gáy một đường tóc non mịn màng.
Trên tai đeo đôi tai ngọc nhỏ xíu, đung đưa theo nhịp gió. Nhưng cái khiến Vũ Hứa Thanh phải quên mất mình đang làm gì là đôi mắt.
Đôi mắt ấy to, dài, đuôi mắt hơi xếch lên, trong veo như nước suối mùa xuân.
Một đôi mắt biết cười, nhưng lại không cười. Bên dưới làn mi dày là một vệt buồn mỏng, mỏng đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng đó chỉ là bóng đèn.
Mỹ nhân ấy đang nhìn cô, ánh mắt hơi ngạc nhiên, hơi buồn cười.
Vũ Hứa Thanh ngồi bệt dưới đất, trong tay cầm một thỏi son, miệng há hốc.
Giờ thì cô mới biết cái gì gọi là khuynh nước khuynh thành. Ở Bắc Kinh, cô từng thấy hoa hậu tỉnh, từng thấy diễn viên điện ảnh, từng thấy mấy cô gái trẻ nổi đình nổi đám trên mạng.
Nhan sắc thì có, nhưng đều là thứ nhan sắc được mài dũa bằng chỉnh hình, bằng dao kéo, bằng lớp nền dày ba phân.
Nhan sắc trước mặt cô thì khác. Nó sạch. Nó không cần bất cứ thứ gì để nâng đỡ.
Mỹ nhân ấy cất tiếng gọi, nhẹ hơn lần trước, kèm theo một nụ cười mỉm: - Cô nương...
Vũ Hứa Thanh giật mình như tỉnh khỏi giấc mộng, vội vàng đứng phắt dậy, phủi tay vào váy. - À không, ý ta chỉ muốn nói xin lỗi thôi.
Còn lúc nãy ta đơ người ra vì thấy cô nương xinh đẹp quá chừng!
Cô nói thẳng suy nghĩ của mình ra, khen không kiệm lời. Đó là phản xạ của cô.
Khi không biết phải nói gì, hãy nói thật. Mỹ nhân ấy khẽ cười, nụ cười vừa hé là đã cụp lại như đóa hoa đóng nắp.
Nàng cúi xuống, chậm rãi nhặt mấy thỏi son và mấy sợi chỉ ngũ sắc bỏ lại vào giỏ trúc, động tác gọn gàng, ngón tay búp măng trắng nõn không một vết chai.
Rồi nàng ngẩng lên, cầm giỏ, xoay người đi thẳng vào trong cánh cửa Xuân Mộng viện.
Vũ Hứa Thanh đứng chết trân. Người có khí sắc như vậy, có dáng đi như vậy, có ánh mắt vừa buồn vừa cười như vậy... không thể là...
Nàng ta đi không đổi hướng, thẳng tiến vào trong. Vũ Hứa Thanh vội vàng kéo vali đuổi theo, đi được mấy bước thì gọi với lên: - Không lẽ... cô... là người ở đây?
Mỹ nhân ấy dừng chân. Nàng không quay lại, chỉ đứng đó, cúi mặt nhìn xuống mũi giày, mái tóc đen buông che khuất nửa bên mặt.
Vai nàng hơi sụng xuống. Nét thoáng buồn ấy, nếu đặt vào một bức tranh, sẽ gọi là u sầu.
Nếu đặt vào một người đang đứng giữa phố, sẽ gọi là bất lực.
Nàng không trả lời. Vũ Hứa Thanh vừa định mở miệng thêm lần nữa thì một giọng nói lanh lảnh, đanh chua, vang lên ngay bên tai cô: - Cô ấy chính là hoa khôi của Di viện này, sao ngươi thấy có vấn đề à?
Vũ Hứa Thanh giật bắn người, quay lại. Mụ ta đứng đó, chừng bốn mươi tuổi, hoặc năm mươi, hoặc hơn, cô không đoán được.
Mụ mặc áo gấm màu mỡ gà, cổ áo thêu hoa văn loè loẹt, tay đeo ba chiếc nhẫn vàng, tóc búi cao cài trâm cài sơn son thếp vàng.
Mụ bôi son dày, đánh phấn dày, và cả hai thứ ấy đều bốc mùi nồng đến mức Vũ Hứa Thanh phải lùi lại một bước.
Chẳng cần dùng đến cái não, cô cũng biết đây hẳn là mama của cái viện này.
Mụ mama quét mắt nhìn Vũ Hứa Thanh một lượt, từ đầu đến chân, dừng lại ở ba chiếc vali, rồi lại quay lên mặt cô.
Ánh mắt mụ sắc như dao, lướt qua rồi cắt lại. Vũ Hứa Thanh vội quay mặt đi, tránh cái nhìn sắc bén ấy.
Mụ ta hình như chẳng bận tâm đến người lạ. Mụ xoay người, nói với mỹ nhân đứng bên cánh cửa, giọng đổi hẳn sang thứ âm điệu vừa mắng vừa dỗ: - Mẫu Đơn, ngươi đi mua son phấn gì hết cả nửa ngày thế?
Mẫu Đơn. Vũ Hứa Thanh lẩm nhẩm hai chữ ấy trong đầu. Tên cũng như người.
Đều đẹp. Mẫu Đơn đáp một tiếng ngắn: - Dạ. Giọng nàng trầm xuống, mang theo chút buồn, chút cam chịu, như người đã nói câu ấy quá nhiều lần đến mức tiếng ấy không còn sức để bay.
Mụ mama hừ một tiếng, tay chống hông: - Mai nhi đã đến tuổi tiếp khách rồi, ta sẽ mau tìm cho ngươi một nha đầu khác.
Ngươi mà còn đi mãi như thế, khách đến mà không có người rót rượu, ta kể ngươi nghe.
Mẫu Đơn cúi đầu, không nói gì. Ngón tay nàng siết chặt lấy quai giỏ trúc, trắng bệch.
Vũ Hứa Thanh đứng bên cạnh, nhìn cảnh ấy, trong bụng chợt nhói lên một cái.
Cô đã nhìn thấy cái ánh mắt ấy rồi. Không phải trên mặt Mẫu Đơn.
Là trên mặt mình, cái ngày cô đứng ở sân bay, nhìn tấm vé máy bay bị hủy, nhìn dòng chữ chuyến bay bị hủy, và biết rằng mình không còn đường về nhà.
Cái ánh mắt vừa buồn vừa không dám phản kháng. Cơ hội ngàn năm có một.
Vũ Hứa Thanh không để nó trôi qua. Cô giơ tay lên cao, bước tới giữa hai người, giọng gấp gáp đến mức vỡ ra thành mấy âm: - Ta, ta!
Ta sẽ làm a hoàn cho Mẫu Đơn cô nương! Cả mụ mama lẫn Mẫu Đơn cùng quay lại nhìn cô.
Hai cặp mắt. Một cặp sắc, một cặp dịu. Cả hai cùng dò xét, cùng đánh giá, cùng lướt qua ba chiếc vali, qua đôi giày búp bê mỏng, qua cái gọng kính đen dày cộm trên mặt cô.
Mụ mama mở miệng: - Không... Nhưng từ sau còn chưa kịp nói hết, Mẫu Đơn đã vội ngắt lời.
Nàng bước lên một bước, khẽ nắm lấy tay mụ mama, giọng nhỏ nhưng rõ: - Ta thấy được, mama.
Mẫu Đơn quay sang nhìn Vũ Hứa Thanh. Trong mắt nàng không có sự thương hại kiểu hạ mình, mà là một sự đồng cảm lặng lẽ, kiểu người đã chui vào chỗ trú mưa nên biết rõ giá trị của một mái hiên.
Nàng nghĩ rằng vị cô nương ăn mặc kỳ quặc trước mặt này, có lẽ cũng phải khốn đốn lắm mới chịu làm nha hoàn ở cái di viện này.
Như vậy thì thật đáng thương. Mụ mama bị chặn họng, mặt nghẹn đỏ.
Mụ nhìn Mẫu Đơn, nhìn lại Vũ Hứa Thanh, rồi lại nhìn Mẫu Đơn.
Mụ đang cân nhắc. Bên này là con gà đẻ trứng vàng mà mụ không thể để mất, bên kia là một đứa nha hoàn lạ hoắc không rõ lai lịch.
Cuối cùng mụ cũng chiều lòng. Mụ hắng giọng một tiếng rõ to, rồi chỉ thẳng ngón tay có đeo nhẫn vàng vào mặt Vũ Hứa Thanh: - Làm ăn cho cẩn thận, không thì ta cho ngươi sống không yên đâu!
Giọng mụ lanh lảnh đến mức chim sẻ trên mái nhà bay vọt mất.
Vũ Hứa Thanh cúi đầu, giọng nghiêm chỉnh: - Vâng ạ. Cháu sẽ làm cẩn thận.
Mụ mama hừ lạnh một tiếng, xoay gót đi vào trong, chiếc áo gấm đỏ quét ngang nền đá, để lại một vệt mùi son phấn nồng nặc còn sót lại.
Mẫu Đơn đợi mụ mama khuất hẳn sau cánh cửa mới quay lại, khẽ cười với Vũ Hứa Thanh.
Nụ cười ấy nhẹ như một hơi thở, nhưng lần này nó không cụp lại ngay.
Mẫu Đơn khẽ nghiêng đầu, nhìn cô: - Tên ta là Mẫu Đơn. Cô nương xưng hô thế nào?
Vũ Hứa Thanh chắp tay, nói nhanh: - Thưa cô nương, ta là Vũ Hứa Thanh.
Mẫu Đơn lặp lại một lượt, rồi gật đầu: - Hứa Thanh. Đẹp tên.
Ngươi đi theo ta. Vũ Hứa Thanh kéo vali theo sau. Bên trong Xuân Mộng viện, không khí lạnh hơn bên ngoài một bậc.
Sàn lát gạch xanh, tường quét vôi trắng, giữa sân có một cái giếng nhỏ, bên miệng giếng trồng một khóm trúc xanh.
Tầng hai là hành lang gỗ chạy vòng quanh, rèm lụa buông rủ, thỉnh thoảng gió thổi qua là rèm lại lay động, xào xạc.
Vắng vẻ. Hoàn toàn vắng vẻ. Bây giờ là buổi chiều, và kỹ viện thì làm ăn theo canh đêm.
Mẫu Đơn đi trước, bước chân nhẹ như không chạm đất. Nàng dừng ở cuối hành lang, chỉ vào một gian phòng nhỏ nằm sát vách, cửa gỗ đóng hờ. - Ngươi ở đây.
Tối qua giúp ta thay y phục. Vũ Hứa Thanh gật đầu, còn chưa kịp cảm tạ thì Mẫu Đơn đã bước tiếp, để lại một câu nói vẳng ngược trở lại: - Đồ đạc cứ đặt tạm đó, ta kêu người khiêng vào cho.
Vũ Hứa Thanh đứng trước gian phòng nhỏ, tay vẫn nắm quai vali. Cô đẩy cửa.
Căn phòng chừng sáu mét vuông. Một chiếc giường gỗ thấp, chăn gấp gọn, một cái bàn con, một chiếc ghế mộc, và một ô cửa sổ nhỏ nhìn ra sân trong.
Trên bàn có một bình trà và một chiếc khăn mặt gấp vuông. Không có điều hòa.
Không có ổ điện. Không có mạng. Nhưng có mái che. Vũ Hứa Thanh đặt vali xuống, ngồi xuống mép giường.
Giường lắc cắc phản đối, nhưng chịu đựng được. Cô ngồi như thế rất lâu.
Từ kẻ cháy túi, cô đã có chỗ ngủ, có hai bữa cơm mỗi ngày.
Không đến nỗi chết. Cô lặp lại điều ấy trong đầu một lần, rồi hai lần, rồi ba lần, cho đến khi nó nghe có vẻ hợp lý.
Ngoài sân, tiếng chuông gió leng canh. Xa xa, tiếng đàn tỳ bà vọng lại, dìu dịu, dập dờn, rồi tắt hẳn.
Có tiếng mụ mama lanh lảnh quát ai đó ở tầng dưới, giọng chua chát vang lên qua sàn gỗ, rồi cũng chìm đi.
Vũ Hứa Thanh nằm vật xuống giường. Gối đầu lên tay, cô nhìn lên mái nhà, nơi những thanh xà gỗ đen kịt bắt chéo nhau thành hình nan quạt.
Đèn dầu chưa thắp, ánh chiều tà từ ô cửa sổ hắt vào, in một vệt vàng nhạt lên nền gạch.
Mí mắt cô nặng dần. Trước khi chìm vào vô thức, cô kịp nghĩ qua một lượt những việc còn dang dở.
Cô không có một đồng ngân lượng nào. Bữa tối nay sẽ do ai trả, và ngày mai thì sao.
Cô không có thân phận. Nếu có ai đó tới hỏi xuất thân từ đâu, thì cô sẽ trả lời thế nào.
Nói mình xuyên không tới thì e rằng người ta đưa cô đi gặp thầy pháp.
Cô không biết búi tóc cổ trang. Tối nay giúp Mẫu Đơn thay y phục, cô sẽ làm hỏng mất.
Con mèo ấy. Đôi mắt ấy. Nó đã đưa cô đến đây, nhưng từ lúc cô mở mắt đến giờ, nó chưa hề lộ diện lần nào.
Nó ở đâu, và nó có cách nào đưa cô trở về không. Và cuối cùng, cái câu mà cô đã tự hỏi từ lúc còn ngồi giữa đồng cỏ, câu hỏi mà cô cố ý gạt sang một bên vì nó quá lớn để nghĩ lúc này: Cô có thật sự trở lại được thế giới hiện đại hay không?
Gió lùa qua ô cửa sổ, lay động làn rèm mỏng, phát ra tiếng sột soạt rất khẽ.
Tiếng sột soạt ấy nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tan vào trong im lặng.
Vũ Hứa Thanh nhắm mắt. Cô tưởng mình sẽ ngủ ngay lập tức. Nhưng đầu óc cô thì không chịu nằm yên.
Nó vẫn chạy, vẫn lật, vẫn xếp các giả thiết thành hàng như người ta xếp thư vào một cái thùng không có nút.
Giả thiết thứ năm, con mèo ấy vẫn ở quanh đây. Cô nhớ lại cảm giác lúc nãy, khi còn ngồi giữa đồng cỏ, có một đôi mắt thương cảm nhìn cô từ phía sau.
Cô đã quay đầu ba lần và không thấy gì cả. Nhưng cảm giác ấy không biến mất.
Nó bám theo cô suốt quãng đường hai dặm, bám theo cô qua cửa thành, bám theo cô vào tận gian phòng này, nằm ngay sau gáy cô, ấm ấm, như có ai đang thở.
Nếu nó ở quanh đây, thì tại sao nó không hiện ra? Cô từng nghe người ta nói, mèo là loài có thể nhìn thấy những thứ người không thấy.
Nhưng cô chưa từng nghe ai nói ngược lại, rằng có loài nào đó cũng nhìn thấy được mèo.
Giả thiết thứ sáu, con mèo ấy đang chờ cô làm một việc gì đó.
Việc gì thì cô không biết. Cô thậm chí còn không biết mình đang ở triều đại nào, ở kinh thành nào, và bà lão gánh rau lúc nãy nói canh tư là mấy giờ.
Giả thiết thứ bảy, cô sẽ không bao giờ trở về. Ý nghĩ ấy tới rất nhẹ, nhẹ như một chiếc lá rụng.
Nhưng nó đáp xuống đúng chỗ trống trong ngực cô, và chỗ trống ấy bỗng dưng nặng hơn hẳn.
Vũ Hứa Thanh cắn môi. Cô nghĩ đến cái căn hộ chung cư bảy tầng ấy, nghĩ đến cái bàn học kê sát cửa sổ, nghĩ đến mấy cuốn giáo trình còn để dở, nghĩ đến tờ vé máy bay gấp tư đang nằm trong túi áo khoác.
Cô nghĩ đến người anh trai đang làm phó giám đốc cho một công ty ở Việt Nam, người duy nhất còn lại trong nhà, người mà cô vẫn gọi điện mỗi chủ nhật đúng mười giờ sáng.
Nếu cô không về, thì anh trai cô sẽ đi tìm. Cô biết anh ấy sẽ đi tìm.
Anh ấy là người như thế. Và nếu anh ấy tìm không thấy, thì anh ấy sẽ sống nốt phần đời còn lại với một câu hỏi không có lời giải.
Vũ Hứa Thanh mở mắt, nhìn lên mái nhà. Không được. Không được nghĩ tiếp.
Cô lắc đầu một cái, rồi tự nói với mình bằng cái giọng mà cô vẫn dùng để dỗ bản thân vào những đêm khó ngủ nhất: - Vũ Hứa Thanh, mày đang ở cổ đại, thế thì sao?
Còn sống... thế là đủ. Nói xong, cô thấy mình ngu. Lặp lại một câu cũ chẳng giúp ích gì, cô biết rõ điều đó.
Nhưng giọng nói ấy, dù là do chính cô bịa ra, vẫn có một tác dụng kỳ lạ.
Nó kéo cô trở lại mặt đất. Nó nhắc cô rằng cô vẫn còn hai bữa cơm mỗi ngày, vẫn còn một cái giường để nằm, vẫn còn ba chiếc vali kê ở chân giường với bánh xe lem lem bụi đường.
Cô với tay, sờ vào quai vali thứ ba. Quai da còn ấm vì nắng chiều.
Vũ Hứa Thanh thở ra một hơi dài, chậm rãi, để nó trôi hết ra ngoài qua kẽ môi.
Rồi cô nhắm mắt lại, lần này thì không mở ra nữa. Ngoài sân, tiếng chuông gió leng canh một tiếng rồi im.
Ở tầng dưới, mụ mama đang nói chuyện với ai, giọng lanh lảnh vang lên qua sàn gỗ rồi chìm xuống.
Có tiếng gõ cửa, có tiếng chân chạy, rồi tất cả lắng đi. Ánh chiều tắt hẳn.
Ô cửa sổ từ màu vàng nhạt chuyển sang màu xám, rồi đen. Vũ Hứa Thanh thiếp đi.
Trước khi chìm hẳn vào giấc ngủ, cô nghe thấy một thanh âm như gần như xa truyền đến tai, rồi tan trong tiếng gió.
Thanh âm ấy nhẹ, khẽ, nghe như tiếng một con mèo đang kêu rất khẽ, rất khẽ, trong lúc nó đang ngồi ở một nơi nào đó rất gần mà cô với tay không tới.
Đôi mắt ấy lại nhìn cô. Lần này, trong đôi mắt ấy không chỉ có thương cảm.
Có cả một lời hứa. Ở nơi nào đó rất xa, rất gần, một đôi mắt tròn và láy đang thương cảm nhìn cô.
Và cô vẫn chưa biết rằng, chỉ vài tiếng nữa thôi, đôi mắt ấy sẽ lại xuất hiện.
Lần này không phải để đưa cô đi, mà để xem cô sống sót ra sao.