Chương 2: Ra Đi Tay Trắng
Sau một khoảng im lặng ngột ngạt bao trùm cả căn phòng khách, giọng nói trong trẻo của Sở An vang lên, phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch. Cô ta cụp mi mắt, hai tay nắm chặt lấy vạt áo vest của Mạnh Tề Hành đang khoác trên vai, giọng nghẹn ngào như sắp khóc: "Chị Mịch Thanh, tất cả là lỗi của em. Hôm nay là ngày cuối cùng của buổi triển lãm nghệ thuật, em thấy tranh đẹp quá nên mới năn nỉ sư huynh nán lại xem thêm. Em thật sự không biết hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của hai người. Đáng lẽ em nên nói trước với anh ấy, như vậy sư huynh đã không về muộn thế này."
Tôi đứng lặng trong bóng tối nhập nhoạng nơi ngưỡng cửa, ánh mắt dừng lại trên gương mặt của Mạnh Tề Hành. Trên gương mặt góc cạnh ấy, không có lấy một nét bối rối, không có một chút chột dạ hay áy náy. Anh ta vẫn đứng thẳng thớm, ánh mắt sâu thẳm phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng. Sự bình thản đến tàn nhẫn ấy bỗng chốc xé toạc chút ảo tưởng cuối cùng còn sót lại trong lòng tôi.
Hóa ra, anh ta không hề quên. Bảy năm làm vợ chồng, Mạnh Tề Hành là một doanh nhân có trí nhớ siêu phàm, chưa từng quên bất kỳ một lịch trình công việc hay một ngày lễ lớn nhỏ nào. Anh ta nhớ rất rõ hôm nay là ngày gì. Chỉ là trong mắt anh ta, kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi chẳng có một chút trọng lượng. Người ta chỉ quên những điều họ xem là quan trọng; còn với những thứ họ vốn dĩ coi thường, họ chỉ đơn giản là không buồn bận tâm.
Chiếc đồng hồ cổ trên tường buông từng tiếng tích tắc khô khốc, kéo tôi dứt ra khỏi những dòng hồi ức cay đắng. Tôi không nhìn Sở An, cũng không thèm đáp lại lời giải thích ngập tràn vẻ dối trá ấy. Ánh mắt tôi chuyển sang tờ giấy trắng mực đen đang đặt ngay ngắn trên bàn trà gỗ mun. Tôi giơ tay đẩy bản thỏa thuận ly hôn về phía trước vài phân, ngón tay gõ nhẹ lên mặt kính, giọng dứt khoát: "Mạnh Tề Hành, anh xem lại phần phân chia tài sản đi. Nếu thấy các điều khoản không có vấn đề gì khúc mắc, thì ký sớm vào đó."
Nói xong, tôi cúi người nhấc chiếc túi du lịch vải thô đã chuẩn bị sẵn dưới chân bàn, xoay người cất bước đi thẳng ra hướng cửa chính.
"Giang Mịch Thanh, em đứng lại đó." Mạnh Tề Hành đột ngột lên tiếng. Thanh âm trầm thấp của anh ta mang theo vẻ uy quyền vốn có của người quen ra lệnh, vang lên rành rọt giữa gian phòng rộng thênh thang.
Tôi dừng bước chân nhưng không quay đầu lại. Sau lưng vang lên tiếng sột soạt của những trang giấy bị lật qua vội vã. Một giây sau, tiếng đập giấy khe khẽ xuống mặt bàn gỗ vang lên, kèm theo hơi thở nén lại đầy khó chịu của người đàn ông: "Em chỉ mang theo mấy tấm huy chương thể thao cũ rích này thôi sao? Những thứ khác thì sao?"
Tôi khẽ xoay nửa người, khóe môi nhếch lên một nụ cười nhạt nhòa: "Bảy năm trước, ngày tôi gả vào nhà họ Mạnh, trong tay tôi ngoài mấy tấm huy chương vàng thi đấu thì chẳng có của hồi môn nào đáng giá. Giờ đây ly hôn, tôi rời đi cũng chỉ mang đúng ngần ấy thứ thuộc về mình. Những thứ khác của căn nhà này, bao gồm cả hai cha con anh, tôi đều không cần nữa."
Gương mặt Mạnh Tề Hành tối sầm lại. Chân mày anh ta nhíu chặt vào nhau, ánh mắt lộ rõ vẻ không vui. Trong thế giới của một gia tộc hào môn lừng lẫy, việc người vợ bước ra khỏi cửa với hai bàn tay trắng không phải là sự thanh thản, mà là một cái tát giáng thẳng vào thể diện của anh ta. Thiên hạ nhìn vào sẽ chỉ trích Mạnh Tề Hành là kẻ keo kiệt, bạc bẽo với người vợ tào khang từng đồng cam cộng khổ.
Anh ta bước lại gần tôi vài bước, đứng cách tôi chừng ba thước, trầm giọng phân bua: "Giang Mịch Thanh, dù em có giận dỗi thế nào đi nữa, em vẫn là người vợ hợp pháp bảy năm qua của tôi, là người mẹ ruột của Mạnh Dư Nhạc. Những gì thuộc về trách nhiệm và thể diện, tôi tuyệt đối sẽ không để em chịu thiệt thòi."
Anh ta dừng lại một nhịp, quan sát nét mặt không chút lay chuyển của tôi rồi tiếp tục vẽ ra sự hào phóng: "Căn nhà lớn này em cứ giữ lấy mà ở, tôi sẽ chuyển ra ngoài. Nếu em cảm thấy nơi đây gợi lại chuyện cũ phiền lòng, vài ngày tới tôi sẽ cho luật sư sang tên căn biệt thự hai tầng ở khu Thủy Tạ cho em. Về chi phí sinh hoạt, mỗi tháng tôi sẽ cho trợ lý chuyển vào tài khoản của em một khoản tiền chu cấp cố định, đủ để em sống sung túc suốt đời."
Những lời hứa hẹn tiền tài rơi vào tai tôi nghe rỗng tuếch như tiếng gió thổi qua khe cửa sổ. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt lạnh lùng của anh ta, bình thản đáp: "Tùy anh. Sau khi ra tòa, thẩm phán phán quyết thế nào thì cứ theo luật mà làm. Anh muốn bù đắp bao nhiêu tiền để mua lấy sự thanh thản cho lương tâm mình, đó là việc của anh. Giờ tôi có thể đi được chưa?"
Mạnh Tề Hành khựng lại, dường như không ngờ sự nhượng bộ của mình lại bị từ chối một cách dứt khoát đến vậy.
Trong khoảnh khắc ấy, khóe mắt tôi chợt bắt gặp một bóng người nhỏ bé đang lén lút nép sau bức tường ngăn phòng ăn. Đó là Mạnh Dư Nhạc. Thằng bé sáu tuổi đứng nép người, khuôn mặt tròn trịa mang những đường nét giống hệt Mạnh Tề Hành đang ló ra nhìn trộm. Nhưng kỳ lạ thay, trong đôi mắt trong veo của đứa con trai mà tôi từng mang nặng đẻ đau, không hề có lấy một giọt nước mắt bi thương, cũng không có vẻ sợ hãi khi sắp phải xa mẹ. Ngược lại, ẩn sâu trong ánh nhìn non nớt ấy là một niềm phấn khích rộn ràng không thể giấu giếm.
Trái tim tôi bỗng chốc như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Tôi hiểu đứa trẻ này đang chờ đợi điều gì.
Không buồn đợi Mạnh Tề Hành mở miệng nói thêm lời nào, tôi dứt khoát xoay người, sải bước dài về phía cửa lớn. Tôi giơ tay đặt lên then cửa kim loại lạnh ngắt. Đúng lúc ngón tay tôi vừa vặn then khóa, phía sau lưng bỗng vang lên tiếng bước chân chạy huỳnh huỵch trên sàn đá hoa cương.
Mạnh Dư Nhạc lao vụt ra khỏi góc tường, chẳng thèm nhìn người mẹ sắp bước chân ra khỏi ngưỡng cửa lấy một lần. Thằng bé ôm chầm lấy đùi của Mạnh Tề Hành, ngửa khuôn mặt rạng rỡ lên, cất tiếng reo vui vẻ: "Ba ơi, mẹ đi thật rồi đúng không ba? Ba mau đón cô Sở An về nhà ở chung với bố con mình đi! Con không muốn sáng nào cũng phải dậy từ năm giờ để tập nhảy cầu nữa đâu, chân tay đau nhức, mệt chết đi được! Con chỉ muốn ở cùng cô An thôi. Cô An dạy con vẽ tranh, lại còn hứa mua cho con bao nhiêu là đồ chơi đẹp nữa!"
Từng lời nói ngây thơ cất lên lảnh lót giữa căn phòng khách, nhưng rơi vào lồng ngực tôi lại sắc nhọn chẳng khác nào những nhát dao cứa nát từng thớ thịt. Bảy năm qua, tôi đã từ bỏ tất cả ánh hào quang của một vận động viên đỉnh cao để lui về góc bếp, tự tay chăm sóc từng bữa ăn giấc ngủ cho nó. Tôi kiên nhẫn uốn nắn từng thế đứng, từng động tác bật nhảy với hy vọng truyền lại ngọn lửa đam mê và sự kiên cường cho đứa con trai duy nhất. Nhưng hóa ra, tất cả những kỷ luật và tình yêu thương của tôi trong mắt nó chỉ là sự phiền hà, mệt mỏi và áp đặt.
Mạnh Tề Hành sững người, vội cúi xuống quát khẽ: "Tiểu Lạc, không được ăn nói hồ đồ!"
Ánh mắt người đàn ông liếc nhanh về phía tôi, thoáng qua một tia bối rối hiếm hoi.
Bước chân tôi khựng lại giữa lằn ranh của cánh cửa mở hé. Nhưng chỉ trong một phần mười giây ngắn ngủi, một luồng khí lạnh buốt tràn qua sống lưng, hong khô hoàn toàn chút vương vấn cuối cùng trong tim tôi. Nỗi đau đớn tột cùng bỗng chốc hóa thành sự giải thoát nhẹ bẫng. Tôi không rơi một giọt nước mắt, cũng chẳng thèm ngoái đầu lại nhìn cảnh tượng hai cha con họ lấy một lần.
Bàn tay tôi dùng sức giật mạnh cánh cửa gỗ dày đặc, tiếng then khóa ken két vang lên khô khốc rồi dập mạnh lại sau lưng. Cánh cửa khép lại, chính thức chặt đứt bảy năm thanh xuân mù quáng, trả lại cho tôi tự do giữa bầu trời đêm lồng lộng gió.
Tôi bắt một chiếc taxi đi thẳng ra sân bay trong đêm, không mang theo hành lý cồng kềnh, chỉ ôm chặt chiếc túi đựng vài tấm huy chương đã nhuốm màu thời gian. Chuyến bay đêm đưa tôi xé toạc màn sương mù, bay thẳng về Giang Thành - thành phố phương Nam nơi tôi từng đổ mồ hôi và nước mắt suốt mười năm tuổi trẻ. Đã bảy năm trôi qua kể từ ngày tôi tuyên bố giải nghệ để bước chân vào hào môn, quãng thời gian ấy đủ dài để cảnh vật đổi thay, và cũng đủ dài để xóa nhòa tên tuổi của một nhà vô địch từng đứng trên bục vinh quang thế giới.
Sáng sớm hôm sau, tôi đứng trước cổng lớn của Trung tâm huấn luyện nhảy cầu quốc tế Giang Thành. Mùi nước hồ bơi thoang thoảng nồng nồng vị clo quen thuộc hòa cùng tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ, đánh thức từng tế bào ký ức đang ngủ vùi trong cơ thể tôi. Từng tiếng đập chân, tiếng hò reo luyện tập từ xa vọng lại, nghe sao mà tha thiết đến quặn lòng.
Khi tôi vừa định cất bước đi qua cánh cổng sắt sơn xanh, một người đàn ông mặc đồng phục bảo vệ lạ mặt đã bước nhanh ra chặn đường, giọng nói nghiêm nghị: "Xin lỗi cô, cô có việc gì cần liên hệ không? Trung tâm đang trong đợt huấn luyện cao điểm cho giải quốc gia, không mở cửa cho người ngoài vào tham quan."
Tôi khựng lại, nở một nụ cười gượng gạo, ngập ngừng cất tiếng hỏi: "Chào anh, tôi muốn hỏi thăm một chút. Xin hỏi cô Lâm Ngọc, huấn luyện viên trưởng Lâm hiện giờ có còn ở trong trung tâm không?"
Người bảo vệ nhìn tôi một lượt từ đầu đến chân, vẻ mặt lộ rõ vẻ ngạc nhiên: "Cô tìm huấn luyện viên Lâm sao? Cô ấy đã làm thủ tục về hưu nội bộ từ hai năm trước rồi. Giờ không còn làm việc ở đây nữa đâu."
Tai tôi bỗng chốc vang lên những tiếng ong ong như có đàn ong bay qua. Tôi đứng chôn chân tại chỗ, bàng hoàng hỏi dồn: "Không thể nào. Huấn luyện viên Lâm năm nay mới hơn bốn mươi tuổi, chuyên môn xuất sắc như vậy, sao có thể về hưu sớm thế được?"
Thấy ánh mắt tôi đỏ hoe và giọng nói run rẩy, người bảo vệ dịu giọng giải thích: "Tôi nghe các thầy cô trong ban huấn luyện kể lại, hai năm trước cô Lâm phát hiện bệnh tim trở nặng, sức khỏe suy kiệt nghiêm trọng. Lại thêm chuyện mấy năm trước đó, học trò cưng tài năng nhất do một tay cô đào tạo bỗng nhiên bỏ dở sự nghiệp để đi lấy chồng. Bao nhiêu tâm huyết cả đời cô Lâm dồn hết vào người đó, đùng một cái người ta giải nghệ giữa đỉnh cao, trung tâm rơi vào cảnh hụt hẫng không có người kế thừa xứng đáng. Cô Lâm vừa đau ốm lại vừa u uất, suy sụp tinh thần suốt một thời gian dài, cuối cùng đành phải xin rút lui sớm."
Từng câu, từng chữ của người bảo vệ như những tiếng sấm nổ ngang tai, khiến lồng ngực tôi nghẹn ứ, hai chân mềm nhũn tưởng chừng như sắp quỵ xuống nền xi măng bỏng rát. Cảm giác chới với ấy giống hệt như một cú nhảy hỏng từ bục mười mét lao thẳng xuống mặt nước lạnh băng.
Ký ức của bảy năm về trước cuồn cuộn tràn về trong tâm trí. Năm đó, khi tôi mang tấm huy chương vàng Olympic danh giá về nước và bất ngờ tuyên bố sẽ kết hôn rồi giải nghệ, huấn luyện viên Lâm Ngọc đã giận dữ đến mức run rẩy cả người. Bà đã đập nát chiếc còi huấn luyện từng theo bà suốt mấy chục năm, lớn tiếng mắng tôi là kẻ hèn nhát bị tình yêu làm cho mù quáng. Với thể trạng và phong độ đỉnh cao của tôi lúc bấy giờ, tôi hoàn toàn có thể thi đấu thêm ít nhất một kỳ thế vận hội nữa để mang vinh quang về cho tổ quốc. Nhưng tôi khi ấy đã điếc không sợ súng, mù quáng đâm đầu vào cái gọi là bến đỗ bình yên mang tên Mạnh Tề Hành.
Ngày tôi mặc váy cưới bước vào lễ đường xa hoa, cô Lâm Ngọc không hề xuất hiện. Bà chỉ gửi đến một phong bì tiền mừng và một mẩu giấy nhỏ được xé vội từ cuốn sổ tay huấn luyện. Trên trang giấy ố vàng ấy, nét chữ cứng cỏi nhưng run rẩy của bà chỉ vỏn vẹn một câu: "Ngọn lửa của đỉnh Olympia sẽ không bao giờ cháy mãi mãi."
Tôi đứng lặng giữa làn gió sớm của Giang Thành, khóe môi run rẩy bật ra một nụ cười cay đắng đến trào nước mắt. Quả nhiên, cuộc đời này sòng phẳng đến nghiệt ngã. Chiếc boomerang mà chính tay tôi ném đi bảy năm trước, sau khi bay qua giông bão của sự bội bạc và dối trá, cuối cùng đã quay ngược trở lại, cắm ngập vào lồng ngực tôi với một vết thương rỉ máu. Lời cảnh báo năm xưa của người thầy như một bản án muộn màng, bóp nghẹt lấy trái tim tôi giữa khoảng trời hoang hoải.
Sau một khoảng im lặng ngột ngạt bao trùm cả căn phòng khách, giọng nói trong trẻo của Sở An vang lên, phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch. Cô ta cụp mi mắt, hai tay nắm chặt lấy vạt áo vest của Mạnh Tề Hành đang khoác trên vai, giọng nghẹn ngào như sắp khóc: "Chị Mịch Thanh, tất cả là lỗi của em. Hôm nay là ngày cuối cùng của buổi triển lãm nghệ thuật, em thấy tranh đẹp quá nên mới năn nỉ sư huynh nán lại xem thêm. Em thật sự không biết hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của hai người. Đáng lẽ em nên nói trước với anh ấy, như vậy sư huynh đã không về muộn thế này."
Tôi đứng lặng trong bóng tối nhập nhoạng nơi ngưỡng cửa, ánh mắt dừng lại trên gương mặt của Mạnh Tề Hành. Trên gương mặt góc cạnh ấy, không có lấy một nét bối rối, không có một chút chột dạ hay áy náy. Anh ta vẫn đứng thẳng thớm, ánh mắt sâu thẳm phẳng lặng như mặt hồ không một gợn sóng. Sự bình thản đến tàn nhẫn ấy bỗng chốc xé toạc chút ảo tưởng cuối cùng còn sót lại trong lòng tôi.
Hóa ra, anh ta không hề quên. Bảy năm làm vợ chồng, Mạnh Tề Hành là một doanh nhân có trí nhớ siêu phàm, chưa từng quên bất kỳ một lịch trình công việc hay một ngày lễ lớn nhỏ nào. Anh ta nhớ rất rõ hôm nay là ngày gì. Chỉ là trong mắt anh ta, kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi chẳng có một chút trọng lượng. Người ta chỉ quên những điều họ xem là quan trọng; còn với những thứ họ vốn dĩ coi thường, họ chỉ đơn giản là không buồn bận tâm.
Chiếc đồng hồ cổ trên tường buông từng tiếng tích tắc khô khốc, kéo tôi dứt ra khỏi những dòng hồi ức cay đắng. Tôi không nhìn Sở An, cũng không thèm đáp lại lời giải thích ngập tràn vẻ dối trá ấy. Ánh mắt tôi chuyển sang tờ giấy trắng mực đen đang đặt ngay ngắn trên bàn trà gỗ mun. Tôi giơ tay đẩy bản thỏa thuận ly hôn về phía trước vài phân, ngón tay gõ nhẹ lên mặt kính, giọng dứt khoát: "Mạnh Tề Hành, anh xem lại phần phân chia tài sản đi. Nếu thấy các điều khoản không có vấn đề gì khúc mắc, thì ký sớm vào đó."
Nói xong, tôi cúi người nhấc chiếc túi du lịch vải thô đã chuẩn bị sẵn dưới chân bàn, xoay người cất bước đi thẳng ra hướng cửa chính.
"Giang Mịch Thanh, em đứng lại đó." Mạnh Tề Hành đột ngột lên tiếng. Thanh âm trầm thấp của anh ta mang theo vẻ uy quyền vốn có của người quen ra lệnh, vang lên rành rọt giữa gian phòng rộng thênh thang.
Tôi dừng bước chân nhưng không quay đầu lại. Sau lưng vang lên tiếng sột soạt của những trang giấy bị lật qua vội vã. Một giây sau, tiếng đập giấy khe khẽ xuống mặt bàn gỗ vang lên, kèm theo hơi thở nén lại đầy khó chịu của người đàn ông: "Em chỉ mang theo mấy tấm huy chương thể thao cũ rích này thôi sao? Những thứ khác thì sao?"
Tôi khẽ xoay nửa người, khóe môi nhếch lên một nụ cười nhạt nhòa: "Bảy năm trước, ngày tôi gả vào nhà họ Mạnh, trong tay tôi ngoài mấy tấm huy chương vàng thi đấu thì chẳng có của hồi môn nào đáng giá. Giờ đây ly hôn, tôi rời đi cũng chỉ mang đúng ngần ấy thứ thuộc về mình. Những thứ khác của căn nhà này, bao gồm cả hai cha con anh, tôi đều không cần nữa."
Gương mặt Mạnh Tề Hành tối sầm lại. Chân mày anh ta nhíu chặt vào nhau, ánh mắt lộ rõ vẻ không vui. Trong thế giới của một gia tộc hào môn lừng lẫy, việc người vợ bước ra khỏi cửa với hai bàn tay trắng không phải là sự thanh thản, mà là một cái tát giáng thẳng vào thể diện của anh ta. Thiên hạ nhìn vào sẽ chỉ trích Mạnh Tề Hành là kẻ keo kiệt, bạc bẽo với người vợ tào khang từng đồng cam cộng khổ.
Anh ta bước lại gần tôi vài bước, đứng cách tôi chừng ba thước, trầm giọng phân bua: "Giang Mịch Thanh, dù em có giận dỗi thế nào đi nữa, em vẫn là người vợ hợp pháp bảy năm qua của tôi, là người mẹ ruột của Mạnh Dư Nhạc. Những gì thuộc về trách nhiệm và thể diện, tôi tuyệt đối sẽ không để em chịu thiệt thòi."
Anh ta dừng lại một nhịp, quan sát nét mặt không chút lay chuyển của tôi rồi tiếp tục vẽ ra sự hào phóng: "Căn nhà lớn này em cứ giữ lấy mà ở, tôi sẽ chuyển ra ngoài. Nếu em cảm thấy nơi đây gợi lại chuyện cũ phiền lòng, vài ngày tới tôi sẽ cho luật sư sang tên căn biệt thự hai tầng ở khu Thủy Tạ cho em. Về chi phí sinh hoạt, mỗi tháng tôi sẽ cho trợ lý chuyển vào tài khoản của em một khoản tiền chu cấp cố định, đủ để em sống sung túc suốt đời."
Những lời hứa hẹn tiền tài rơi vào tai tôi nghe rỗng tuếch như tiếng gió thổi qua khe cửa sổ. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt lạnh lùng của anh ta, bình thản đáp: "Tùy anh. Sau khi ra tòa, thẩm phán phán quyết thế nào thì cứ theo luật mà làm. Anh muốn bù đắp bao nhiêu tiền để mua lấy sự thanh thản cho lương tâm mình, đó là việc của anh. Giờ tôi có thể đi được chưa?"
Mạnh Tề Hành khựng lại, dường như không ngờ sự nhượng bộ của mình lại bị từ chối một cách dứt khoát đến vậy.
Trong khoảnh khắc ấy, khóe mắt tôi chợt bắt gặp một bóng người nhỏ bé đang lén lút nép sau bức tường ngăn phòng ăn. Đó là Mạnh Dư Nhạc. Thằng bé sáu tuổi đứng nép người, khuôn mặt tròn trịa mang những đường nét giống hệt Mạnh Tề Hành đang ló ra nhìn trộm. Nhưng kỳ lạ thay, trong đôi mắt trong veo của đứa con trai mà tôi từng mang nặng đẻ đau, không hề có lấy một giọt nước mắt bi thương, cũng không có vẻ sợ hãi khi sắp phải xa mẹ. Ngược lại, ẩn sâu trong ánh nhìn non nớt ấy là một niềm phấn khích rộn ràng không thể giấu giếm.
Trái tim tôi bỗng chốc như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Tôi hiểu đứa trẻ này đang chờ đợi điều gì.
Không buồn đợi Mạnh Tề Hành mở miệng nói thêm lời nào, tôi dứt khoát xoay người, sải bước dài về phía cửa lớn. Tôi giơ tay đặt lên then cửa kim loại lạnh ngắt. Đúng lúc ngón tay tôi vừa vặn then khóa, phía sau lưng bỗng vang lên tiếng bước chân chạy huỳnh huỵch trên sàn đá hoa cương.
Mạnh Dư Nhạc lao vụt ra khỏi góc tường, chẳng thèm nhìn người mẹ sắp bước chân ra khỏi ngưỡng cửa lấy một lần. Thằng bé ôm chầm lấy đùi của Mạnh Tề Hành, ngửa khuôn mặt rạng rỡ lên, cất tiếng reo vui vẻ: "Ba ơi, mẹ đi thật rồi đúng không ba? Ba mau đón cô Sở An về nhà ở chung với bố con mình đi! Con không muốn sáng nào cũng phải dậy từ năm giờ để tập nhảy cầu nữa đâu, chân tay đau nhức, mệt chết đi được! Con chỉ muốn ở cùng cô An thôi. Cô An dạy con vẽ tranh, lại còn hứa mua cho con bao nhiêu là đồ chơi đẹp nữa!"
Từng lời nói ngây thơ cất lên lảnh lót giữa căn phòng khách, nhưng rơi vào lồng ngực tôi lại sắc nhọn chẳng khác nào những nhát dao cứa nát từng thớ thịt. Bảy năm qua, tôi đã từ bỏ tất cả ánh hào quang của một vận động viên đỉnh cao để lui về góc bếp, tự tay chăm sóc từng bữa ăn giấc ngủ cho nó. Tôi kiên nhẫn uốn nắn từng thế đứng, từng động tác bật nhảy với hy vọng truyền lại ngọn lửa đam mê và sự kiên cường cho đứa con trai duy nhất. Nhưng hóa ra, tất cả những kỷ luật và tình yêu thương của tôi trong mắt nó chỉ là sự phiền hà, mệt mỏi và áp đặt.
Mạnh Tề Hành sững người, vội cúi xuống quát khẽ: "Tiểu Lạc, không được ăn nói hồ đồ!"
Ánh mắt người đàn ông liếc nhanh về phía tôi, thoáng qua một tia bối rối hiếm hoi.
Bước chân tôi khựng lại giữa lằn ranh của cánh cửa mở hé. Nhưng chỉ trong một phần mười giây ngắn ngủi, một luồng khí lạnh buốt tràn qua sống lưng, hong khô hoàn toàn chút vương vấn cuối cùng trong tim tôi. Nỗi đau đớn tột cùng bỗng chốc hóa thành sự giải thoát nhẹ bẫng. Tôi không rơi một giọt nước mắt, cũng chẳng thèm ngoái đầu lại nhìn cảnh tượng hai cha con họ lấy một lần.
Bàn tay tôi dùng sức giật mạnh cánh cửa gỗ dày đặc, tiếng then khóa ken két vang lên khô khốc rồi dập mạnh lại sau lưng. Cánh cửa khép lại, chính thức chặt đứt bảy năm thanh xuân mù quáng, trả lại cho tôi tự do giữa bầu trời đêm lồng lộng gió.
Tôi bắt một chiếc taxi đi thẳng ra sân bay trong đêm, không mang theo hành lý cồng kềnh, chỉ ôm chặt chiếc túi đựng vài tấm huy chương đã nhuốm màu thời gian. Chuyến bay đêm đưa tôi xé toạc màn sương mù, bay thẳng về Giang Thành - thành phố phương Nam nơi tôi từng đổ mồ hôi và nước mắt suốt mười năm tuổi trẻ. Đã bảy năm trôi qua kể từ ngày tôi tuyên bố giải nghệ để bước chân vào hào môn, quãng thời gian ấy đủ dài để cảnh vật đổi thay, và cũng đủ dài để xóa nhòa tên tuổi của một nhà vô địch từng đứng trên bục vinh quang thế giới.
Sáng sớm hôm sau, tôi đứng trước cổng lớn của Trung tâm huấn luyện nhảy cầu quốc tế Giang Thành. Mùi nước hồ bơi thoang thoảng nồng nồng vị clo quen thuộc hòa cùng tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ, đánh thức từng tế bào ký ức đang ngủ vùi trong cơ thể tôi. Từng tiếng đập chân, tiếng hò reo luyện tập từ xa vọng lại, nghe sao mà tha thiết đến quặn lòng.
Khi tôi vừa định cất bước đi qua cánh cổng sắt sơn xanh, một người đàn ông mặc đồng phục bảo vệ lạ mặt đã bước nhanh ra chặn đường, giọng nói nghiêm nghị: "Xin lỗi cô, cô có việc gì cần liên hệ không? Trung tâm đang trong đợt huấn luyện cao điểm cho giải quốc gia, không mở cửa cho người ngoài vào tham quan."
Tôi khựng lại, nở một nụ cười gượng gạo, ngập ngừng cất tiếng hỏi: "Chào anh, tôi muốn hỏi thăm một chút. Xin hỏi cô Lâm Ngọc, huấn luyện viên trưởng Lâm hiện giờ có còn ở trong trung tâm không?"
Người bảo vệ nhìn tôi một lượt từ đầu đến chân, vẻ mặt lộ rõ vẻ ngạc nhiên: "Cô tìm huấn luyện viên Lâm sao? Cô ấy đã làm thủ tục về hưu nội bộ từ hai năm trước rồi. Giờ không còn làm việc ở đây nữa đâu."
Tai tôi bỗng chốc vang lên những tiếng ong ong như có đàn ong bay qua. Tôi đứng chôn chân tại chỗ, bàng hoàng hỏi dồn: "Không thể nào. Huấn luyện viên Lâm năm nay mới hơn bốn mươi tuổi, chuyên môn xuất sắc như vậy, sao có thể về hưu sớm thế được?"
Thấy ánh mắt tôi đỏ hoe và giọng nói run rẩy, người bảo vệ dịu giọng giải thích: "Tôi nghe các thầy cô trong ban huấn luyện kể lại, hai năm trước cô Lâm phát hiện bệnh tim trở nặng, sức khỏe suy kiệt nghiêm trọng. Lại thêm chuyện mấy năm trước đó, học trò cưng tài năng nhất do một tay cô đào tạo bỗng nhiên bỏ dở sự nghiệp để đi lấy chồng. Bao nhiêu tâm huyết cả đời cô Lâm dồn hết vào người đó, đùng một cái người ta giải nghệ giữa đỉnh cao, trung tâm rơi vào cảnh hụt hẫng không có người kế thừa xứng đáng. Cô Lâm vừa đau ốm lại vừa u uất, suy sụp tinh thần suốt một thời gian dài, cuối cùng đành phải xin rút lui sớm."
Từng câu, từng chữ của người bảo vệ như những tiếng sấm nổ ngang tai, khiến lồng ngực tôi nghẹn ứ, hai chân mềm nhũn tưởng chừng như sắp quỵ xuống nền xi măng bỏng rát. Cảm giác chới với ấy giống hệt như một cú nhảy hỏng từ bục mười mét lao thẳng xuống mặt nước lạnh băng.
Ký ức của bảy năm về trước cuồn cuộn tràn về trong tâm trí. Năm đó, khi tôi mang tấm huy chương vàng Olympic danh giá về nước và bất ngờ tuyên bố sẽ kết hôn rồi giải nghệ, huấn luyện viên Lâm Ngọc đã giận dữ đến mức run rẩy cả người. Bà đã đập nát chiếc còi huấn luyện từng theo bà suốt mấy chục năm, lớn tiếng mắng tôi là kẻ hèn nhát bị tình yêu làm cho mù quáng. Với thể trạng và phong độ đỉnh cao của tôi lúc bấy giờ, tôi hoàn toàn có thể thi đấu thêm ít nhất một kỳ thế vận hội nữa để mang vinh quang về cho tổ quốc. Nhưng tôi khi ấy đã điếc không sợ súng, mù quáng đâm đầu vào cái gọi là bến đỗ bình yên mang tên Mạnh Tề Hành.
Ngày tôi mặc váy cưới bước vào lễ đường xa hoa, cô Lâm Ngọc không hề xuất hiện. Bà chỉ gửi đến một phong bì tiền mừng và một mẩu giấy nhỏ được xé vội từ cuốn sổ tay huấn luyện. Trên trang giấy ố vàng ấy, nét chữ cứng cỏi nhưng run rẩy của bà chỉ vỏn vẹn một câu: "Ngọn lửa của đỉnh Olympia sẽ không bao giờ cháy mãi mãi."
Tôi đứng lặng giữa làn gió sớm của Giang Thành, khóe môi run rẩy bật ra một nụ cười cay đắng đến trào nước mắt. Quả nhiên, cuộc đời này sòng phẳng đến nghiệt ngã. Chiếc boomerang mà chính tay tôi ném đi bảy năm trước, sau khi bay qua giông bão của sự bội bạc và dối trá, cuối cùng đã quay ngược trở lại, cắm ngập vào lồng ngực tôi với một vết thương rỉ máu. Lời cảnh báo năm xưa của người thầy như một bản án muộn màng, bóp nghẹt lấy trái tim tôi giữa khoảng trời hoang hoải.