Chương 82: Ba Bái Rượu Khôn Ninh Cung
Trời vừa hửng sáng, ánh nắng đầu thu còn non vàng vọt, rải mỏng lên những mái ngói lưu ly của phủ Kỳ vương. Bên trong tẩm điện, hương nến của đêm động phòng vẫn còn phảng phất, quyện cùng mùi long nhãn khô mà người hầu đã đốt từ canh ba. Thẩm Nghiên Tịch ngồi trước gương đồng, để cho hai nha hoàn thân tín chải lại mái tóc đen dày vừa buông khỏi búi tóc tân nương. Nàng không nói gì, mắt nhìn vào tấm gương mờ, nơi khuôn mặt mình hiện lên với vẻ lạnh nhạt quen thuộc.
Bên cạnh, Quân Thương đã mặc triều phục từ lâu, tay áo màu huyền đen điểm chỉ vàng, đứng tựa bên khung cửa sổ ngắm ra sân. Hắn quay lại, giọng trầm ấm nhưng pha chút lười biếng thường ngày, bảo rằng theo lệ vương triều, sáng nay nàng phải vào Khôn Ninh cung bái kiến Hoàng hậu. Kẻ làm dâu trong hoàng thất, dù là vương phi hay cung nhân, đều phải bái kiến trưởng bối hậu cung để nhận lời huấn dụ.
Thẩm Nghiên Tịch gật đầu, tay cài lại cây trâm ngọc bích nhỏ do chính hắn trao đêm trước. Nàng biết rõ, đây không chỉ là một nghi lễ, mà là lần đầu tiên nàng bước vào Khôn Ninh cung với thân phận Kỳ vương phi. Và cũng là lần đầu tiên nàng đứng đối diện người đàn bà đã nhiều lần mưu toan hại nàng bằng con dao giấu trong nụ cười.
Quân Thương bước tới, đặt một chiếc hộp gỗ nhỏ vào tay nàng, nói rằng bên trong có mấy viên thuốc dự phòng và một ít dược liệu khô. Hắn không giấu vẻ lo lắng, dặn nàng hãy cẩn thận, Hoàng hậu không phải người dễ qua mặt. Thẩm Nghiên Tịch khẽ cười, đáp rằng chàng đừng quên nàng lớn lên trong phủ Tả tướng, học được cách sống sót qua từng chén trà và từng lời khen.
Nàng đứng dậy, khoác chiếc áo ngoài màu đỏ sẫm thêu chỉ bạc, dáng người mảnh nhưng thẳng như trúc. Trước khi bước ra khỏi cửa, nàng quay đầu nhìn hắn một lần, ánh mắt nói rõ nhiều điều hơn cả lời. Quân Thương tiễn nàng ra đến cổng phủ, còn nắm tay nàng dặn thêm rằng nếu có chuyện bất trắc thì cứ cho người báo về ngay. Thẩm Nghiên Tịch gật đầu, buông tay hắn, bước lên kiệu mà không ngoảnh lại.
Đoàn kiệu của Kỳ vương phủ rời cổng phủ khi chuông chùa ngoại thành vừa điểm ba tiếng. Đường phố kinh thành Đông Lâm sáng nay yên tĩnh lạ thường, hàng quán hai bên đường đã mở nhưng người đi lại thưa thớt. Dường như dư âm của trận đại hôn hôm qua vẫn khiến cả thành chưa kịp tỉnh, những tấm vải đỏ treo từ hôm lễ đã bạc màu nắng phấp phới trên rèm cửa các tiệm.
Thẩm Nghiên Tịch ngồi trong kiệu, vén nhẹ rèm nhìn ra, lòng thầm sắp xếp lại từng bước đi của buổi bái kiến sắp tới. Nàng nhớ như in từng câu từng chữ trong gia phả hậu cung mà mẹ nàng từng kể, nhớ rõ vị trí các cung điện, nhớ cả danh tính những phi tần đang nắm quyền trong hậu cung lúc này. Mỗi cái tên hiện lên trong đầu nàng đều gắn với một câu chuyện, một phe cánh, một món nợ chưa trả.
Đường đến Khôn Ninh cung dài hơn nàng tưởng, kiệu đi qua ba dãy phố lớn rồi rẽ vào con đường lát đá bên trong cấm thành. Bốn bề tường son cao vút, trên tường cắm cờ trấn thủ phất phơ trong gió sớm. Thẩm Nghiên Tịch buông rèm xuống, nhắm mắt hít một hơi thật sâu, để mùi tro hương trên tay áo xua đi cảm giác ngột ngạt của kiệu phủ.
Nàng tự nhủ với lòng rằng hôm nay không phải là ngày để tranh thắng thua, mà là ngày để xem thế cờ. Mỗi bước chân vào cung, mỗi cái cúi đầu, đều là một nước đi nàng phải tính trước từ đêm qua. Kẻ thắng trong hậu cung chưa bao giờ là kẻ mạnh miệng nhất, mà là kẻ kiên nhẫn nhất, biết chờ đối phương lộ sơ hở rồi mới ra tay.
Khôn Ninh cung hiện ra trước mắt với vẻ uy nghiêm lạnh lẽo. Tường đỏ, ngói vàng, hai hàng thị vệ đứng nghiêm hai bên bậc thềm dài hun hút. Cờ phướn thêu phượng hoàng bay phần phật trong gió sớm. Khi kiệu dừng lại trước cổng cung, một vị nữ quan mặc áo xanh đã chờ sẵn, cúi đầu thỉnh an Kỳ vương phi rồi dẫn đường.
Vị nữ quan dẫn đường đi rất thong thả, bước chân đều đặn như đã được tập từ thuở nhỏ. Nàng ta không ngoái đầu nhìn, cũng không nói thêm câu nào ngoài lời thỉnh an lúc đầu, chỉ lẳng lặng đi trước mở đường. Thẩm Nghiên Tịch theo sau, ánh mắt lướt qua từng hàng cột son, từng chậu hoa quỳnh đặt hai bên hành lang. Nàng nhận ra trong sân cung này không hề có một bóng cung nữ nào đang quét dọn, mọi thứ quá trơn tru, quá yên ắng.
Mọi sự yên ắng ấy khiến nàng càng thêm cảnh giác, bởi trong cung cấm, sự chu đáo bất thường luôn là điềm báo của một cái bẫy. Nàng để ý thấy hai tên thị vệ đứng ở góc hành lang khẽ liếc nhìn nàng rồi vội quay đi. Nàng lại thấy một cung nữ nấp sau tấm bình phong lụa, tay cầm khăn mà run đến mức khăn suýt rơi. Tất cả những chi tiết nhỏ ấy, nàng đều lặng lẽ ghi nhớ.
Thẩm Nghiên Tịch bước xuống kiệu, giày thêu gót nhỏ chạm đất đá hoa cương nghe một tiếng cộp khẽ. Nàng ngẩng đầu nhìn tấm biển vàng khắc ba chữ Khôn Ninh cung, thấy trên ấy có vết mưa cũ chưa kịp lau, lòng lặng đi một nhịp. Tấm biển ấy đã treo ở đây mấy chục năm, chứng kiến bao nhiêu cuộc bái kiến, bao nhiêu giọt nước mắt của những người đàn bà bước qua ngưỡng cửa này.
Nhưng cửa chính điện vẫn đóng im ỉm. Vị nữ quan đứng trước cửa cúi đầu, giọng đều đều như đọc từ giấy, nói rằng Hoàng hậu nương nương còn đang nghỉ ngơi, xin Kỳ vương phi chờ đợi ngoài sân. Thẩm Nghiên Tịch khẽ gật đầu, không hỏi gì thêm, đứng ngay ngắn ở vị trí dưới bậc thềm đá. Gió sớm se lạnh thổi qua, cuốn theo mùi hoa cúc ngoài vườn.
Nàng đứng thẳng, hai tay đặt trước bụng, dáng vẻ không hề có một chút bất mãn nào, như thể việc đứng chờ ở ngoài cửa điện là chuyện đương nhiên nàng vẫn làm mỗi ngày. Sống lưng nàng thẳng tắp, cằm hơi thu lại, mắt nhìn về cánh cửa gỗ son đóng kín. Trong lòng nàng đếm từng nhịp thở, giữ cho hơi thở đều đặn, không để cái lạnh thấm vào xương.
Nàng nhớ lại lần đầu tiên mình bị phạt đứng, hồi mới lên năm, vì làm vỡ chiếc lư hương bằng ngọc của đích mẫu. Lần ấy nàng đứng dưới mái hiên phủ Tả tướng suốt một buổi chiều mưa, nước mưa thấm ướt cả gấu áo, mà không dám khóc một tiếng. Mẹ ruột nàng đứng trong bếp, lặng lẽ nhìn con, không dám ra che chắn, bởi trong phủ tướng, người hầu thấp cổ bé miệng thì nói cũng là tội. Từ ngày ấy, nàng học được rằng cái lạnh ngoài da không đáng sợ, đáng sợ là để người khác thấy mình yếu mềm.
Nàng cũng nhớ mẹ từng dạy rằng trong kinh thành này, thứ người ta nể phục không phải là người hay cười, mà là người biết im lặng đúng lúc. Im lặng trước cơn giận đã là một nửa phần thắng, im lặng trước lời khinh miệt lại là một nửa phần nữa. Nàng đứng đó, môi khép kín, để cho nắng sớm đổ dần trên tấm áo đỏ, chờ đợi cánh cửa điện kia mở ra theo cách chậm rãi nhất.
Một canh giờ trôi qua. Ánh nắng từ vàng non đã chuyển sang vàng đậm hơn, đổ dài bóng nàng xuống sân gạch. Nàng vẫn đứng nguyên đó, không động đậy, sống lưng thẳng tắp như một thanh kiếm cắm sâu trong bao. Hai bên, thị vệ đổi ca một lượt, tiếng bước chân giày sắt gõ xuống nền đá càng làm sân cung thêm tĩnh mịch.
Có tiếng nói chuyện rất khẽ vọng ra từ cửa sổ phía sau điện, vài cung nữ lén nhìn ra rồi rụt đầu vào khi bắt gặp ánh mắt lạnh như băng của nàng. Thẩm Nghiên Tịch nghe rõ tiếng cười nén trong đó, biết rằng đây không phải sự bất cẩn, mà là một màn dạy dỗ có tính toán từ trước. Người ta muốn nàng mỏi gối chùn chân, muốn nàng mất bình tĩnh mà thất lễ, để có cớ trách phạt ngay trong ngày đầu ra mắt.
Nàng không buồn, cũng không giận. Trong trí nhớ của nàng, mẹ từng nói rằng người đứng cao nhất hậu cung luôn có một cách thử người giống nhau, đó là khiến đối phương mỏi mệt trước khi đối phương kịp nói câu đầu tiên. Cái trò phạt đứng ngoài cửa này, dù già cỗi đến đâu, vẫn hữu dụng, bởi nó vừa hạ thể diện, vừa bào mòn sự kiên nhẫn.
Thẩm Nghiên Tịch thả lỏng gót chân, dồn trọng tâm lên mũi bàn chân để không bị tê, rồi thầm đếm ngược thời gian như một thói quen đã luyện từ những đêm học thuốc trong thư phòng phủ Tả tướng. Nàng nghĩ đến Quân Thương lúc này đang ở đâu, có lẽ đang ngồi trong thư phòng xem lại tờ án trạng mật về đại án muối sắt. Nàng nghĩ đến chiếc nhẫn ngọc bích trên tay, vật đính ước mà hắn trao nàng đêm trước đại hôn, và thấy lòng mình ấm lại giữa sân cung lạnh lẽo.
Đến gần trưa, nắng bắt đầu gắt, bóng nàng rút ngắn lại rồi đổ về phía tây. Vài cung nữ đi ngang qua hàng hiên đều phải lách bước qua chỗ nàng đứng, không ai dám nhìn thẳng vào mặt. Có một người bưng khay điểm tâm đi vào điện, lúc đi ngang qua còn vấp nhẹ ở bậc thềm, làm vài miếng bánh rơi xuống đất.
Thẩm Nghiên Tịch liếc nhìn, nhận ra rằng ánh mắt người cung nữ kia không hề ngạc nhiên khi thấy nàng còn đứng đó, nghĩa là tất cả những chuyện này đều đã được báo trước từ sáng. Nàng lại nhìn lên bậc thềm đá, thấy những vệt nắng đã dịch chuyển được một khoảng dài, tính ra nàng đã đứng ở đây gần ba canh giờ. Đúng như lệ phạt dành cho những nàng dâu mới mà Hoàng hậu không ưa, không hơn không kém một khắc.
Đến canh giờ thứ hai, có một cung nữ trẻ bưng khay trà bước ra, áo xanh nhạt, mặt mày cúi gằm. Nàng ta giọng run rẩy nói rằng nương nương truyền cho Kỳ vương phi dâng trà vào điện. Thẩm Nghiên Tịch nhận khay, ngón tay chạm vào chén sứ thấy nóng ran. Chén trà này được pha bằng nước vừa sôi, đưa ra ngoài để nguội bớt theo đúng lễ là chuyện bình thường.
Nhưng chén này nóng đến mức bốc khói, rõ ràng vừa mới rót, hơi nóng còn bốc lên nghi ngút. Nàng hiểu ngay, đây là một cái bẫy hai tầng, vừa buộc nàng quỳ dâng trà, vừa khiến nàng đau khổ vì bỏng tay trước mặt mọi người. Người bày ra trò này hẳn đang mỉm cười sau cánh cửa điện, chờ xem nàng sẽ bẽ mặt ra sao.
Nếu nàng bỏng tay mà buông khay thì mang tội bất kính, còn nếu nàng chịu đau mà quỳ gối dâng trà thì đó là cảnh nhục nhã trước mặt triều mẫu. Cả hai đường đều là đường chết, và người ta đã tính kỹ để nàng không có lối thoát. Thẩm Nghiên Tịch cúi xuống, giả vờ chỉnh lại vị trí chén trên khay, thật ra là để ngón cái cảm nhận độ nóng của men sứ.
Nàng đếm được ba nhịp hô hấp của chính mình trước khi quyết định đi tiếp, bởi trong phủ Tả tướng, nàng đã quen việc chọn lấy con đường ít đau nhất trong hai con đường cùng đau. Ngón tay nàng miết nhẹ quanh vành chén, cảm nhận được một đường gợn rất mờ chạy dọc thân chén, nơi men sứ mỏng hơn những chỗ khác. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu nàng, nhanh như tia chớp xé ngang bầu trời.
Nàng từng lật qua cuốn Khốc Sơn Dược Phổ, đọc được đoạn mô tả cảnh thợ nung sứ pha tro khoáng vào đất sét để cho men bám chắc hơn. Đoạn ấy ghi rõ rằng nếu tỷ lệ tro khoáng cao hơn định mức một chút, thì khi đun sôi, phần đất nặn bên trong sẽ co lại nhanh hơn lớp men phủ ngoài. Kết quả là men sứ rạn thành những đường dọc mảnh, trông như chỉ cần chạm nhẹ là vỡ. Nàng lại nhớ đến bột hoa hòe, thứ mà mẹ nàng từng ép phơi khô rồi giấu trong hũ thuốc, bảo rằng sau này có ngày cần đến.
Trong lúc mọi người không để ý, nàng đã đưa ngón tay cái gạt nhẹ vài hạt bột từ túi áo vào mặt nước trong chén. Bột ấy không mùi, không vị, tan chậm vào nước nóng, nhưng khi ngấm vào khe nứt dọc của men sứ thì sẽ làm vết nứt lan ra nhanh hơn. Nàng làm động tác ấy nhanh đến mức chỉ có chính nàng biết, ngay cả cung nữ bưng khay đứng bên cạnh cũng không hề hay. Rồi nàng bưng khay lên, bước qua ngưỡng cửa, trong lòng đã biết chắc chuyện gì sẽ xảy ra ở giây phút bàn tay Hoàng hậu chạm vào chén.
Trong khoảnh khắc, ngón tay nàng chạm vào đáy chén, nơi lớp men sứ còn ẩm ướt. Mắt nàng lóe lên, đầu óc chạy qua những trang sách dược lý nàng đã đọc suốt bao năm trong thư phòng phủ Tả tướng. Có một loại tro khoáng trộn vào đất nặn sứ, khi gặp nước sôi sẽ co lại nhanh hơn phần men bên ngoài, khiến chén dễ nứt dọc thân.
Nàng lại nhớ đến một thứ bột hoa hòe khô mà nàng từng giấu trong túi áo, loại bột khi rắc vào nước nóng sẽ tan rất chậm và không màu. Nàng nghiêng khay một chút, để vài hạt bột rơi khẽ xuống mặt trà, rồi hít một hơi, bước qua ngưỡng cửa. Động tác của nàng nhanh gọn đến mức cung nữ đứng bên cạnh còn chưa kịp nhận ra có gì khác thường.
Bột hoa hòe không độc, cũng không làm nước đổi vị, nhưng khi ngấm vào khe nứt sẵn có của men sứ, nó sẽ ăn mòn dần lớp men mỏng bên ngoài. Chỉ cần một cái chạm nhẹ là chén sẽ rạn theo đường dọc, nước nóng trào ra đúng vào ngón tay đang đỡ chén. Thẩm Nghiên Tịch không muốn hại ai, nàng chỉ muốn người ta tự nhận lấy hậu quả của chính cái bẫy mà người ta đã bày ra.
Nàng bước những bước cuối cùng qua khoảng sân lát đá, nhìn cánh cửa điện mở hé trước mặt, trong lòng bình thản như nước hồ không gợn sóng. Khay trà trên tay nàng vẫn vững vàng, không một giọt nước nào sánh ra ngoài. Cung nữ đi trước vén rèm, nàng cúi đầu bước vào, mùi trầm hương đậm đặc lập tức ùa tới, khiến nàng phải nín thở một nhịp.
Trong điện, Hoàng hậu ngồi trên ghế phượng cao, mặc cung trang đỏ thêu kim phượng, đầu đội ngũ phượng triều dương. Bốn vị phi tần khác ngồi thành hai hàng dưới tay, mắt ai nấy đều hướng về phía cửa. Không khí trong điện đặc quánh mùi trầm hương và mùi son phấn, pha lẫn mùi long não xua muỗi của mùa thu.
Thẩm Nghiên Tịch bước vào giữa điện, cúi người thỉnh an theo đúng nghi thức, giọng nói rõ ràng vừa đủ để cả điện nghe thấy. Hoàng hậu không đáp ngay, chỉ nhìn nàng từ đầu đến chân bằng ánh mắt như đang đo đếm, rồi mới cất giọng chậm rãi, bảo nàng quỳ xuống dâng trà. Giọng bà ta kéo dài từng chữ, như muốn mọi người trong điện đều nghe rõ mệnh lệnh hạ nhục này.
Thẩm Nghiên Tịch quỳ xuống, hai đầu gối chạm nền đá lạnh. Nàng nâng khay trà bằng hai tay, cúi đầu cao độ vừa phải, giọng đều đặn nói lời kính dâng. Hoàng hậu đưa tay đón chén, ngón tay dài đeo ba chiếc nhẫn ngọc chạm vào thân chén sứ. Đúng khoảnh khắc đó, Thẩm Nghiên Tịch ngẩng đầu lên một chút, mắt nhìn thẳng vào mắt bà ta, không né tránh.
Trong điện, tiếng thở của mấy vị phi tần như ngừng lại, cả gian đại điện rộng lớn bỗng lặng ngắt như tờ. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào bàn tay đang đỡ chén trà của Hoàng hậu, chờ xem cảnh nàng dâu mới run rẩy đến mức nào. Nhưng Thẩm Nghiên Tịch vẫn quỳ yên, ánh mắt sáng trong, không một gợn sợ hãi.
Chén trà trong tay Hoàng hậu rung nhẹ, một vệt nước nóng trào ra theo khe nứt dọc vừa mới hình thành dưới đáy chén. Dòng nước chảy dọc theo mặt ngoài chén, men vào lòng bàn tay đang đỡ chén của bà ta. Hoàng hậu giật mình, tiếng kêu đau thoát ra khỏi miệng trước khi bà ta kịp nén lại.
Chén trà rơi xuống, vỡ thành hai mảnh trên nền đá, nước trà nóng bắn tung tóe. Bàn tay phải của bà ta đỏ ửng một mảng lớn, từ cổ tay đến ngón trỏ, da bắt đầu phồng lên thành vệt dài. Mùi trà nóng hòa cùng mùi da bỏng rát lan khắp gian điện, khiến mấy vị phi tần ngồi gần phải đưa khăn lên che mũi.
Các vị phi tần trong điện đồng loạt đứng bật dậy, cung nữ thị vệ ùa tới, tiếng la hét vang khắp điện. Hoàng hậu đau đến mức mặt mày biến sắc, nhưng bà ta vẫn cố giữ uy nghiêm, nghiến răng quát lên rằng có kẻ mưu hại. Có vị phi tần vội lau tay cho bà ta, có người gọi rót nước lạnh, cả gian điện rối ren như ong vỡ tổ.
Giữa đám người cuống cuồng ấy, Thẩm Nghiên Tịch vẫn quỳ nguyên tại chỗ, khay trà đặt ngay ngắn trước mặt, nét mặt bình tĩnh đến đáng sợ. Nàng không thanh minh, cũng không tỏ vẻ hoảng hốt, chỉ lặng lẽ chờ cho cơn hỗn loạn lắng xuống. Sự điềm tĩnh ấy, giữa khung cảnh náo loạn, càng khiến người ta phải ngoái nhìn.
Nàng đợi tiếng quát tháo lắng xuống mới cất lời, giọng không run, nói rằng nàng chỉ dâng trà theo lệnh. Nàng nói rằng chén trà này do chính tay cung nữ của Khôn Ninh cung rót và bưng ra, nàng không hề chạm vào nước. Nàng nói tiếp, rằng chén sứ trong cung bị nứt là chuyện có thể tra được, bởi đất nặn sứ nếu pha lẫn tro khoáng thì khi gặp nước sôi sẽ nứt theo đường dọc.
Cả điện im bặt, bốn vị phi tần đưa mắt nhìn nhau, không ai dám lên tiếng trước. Lời nàng nói rõ ràng mạch lạc, từng chữ đều có lý, khiến ngay cả Hoàng hậu đang đau đớn cũng không tìm ra chỗ nào để bắt bẻ. Mấy cung nữ đứng hầu hai bên cúi gằm mặt, không dám thở mạnh.
Một vị phi tần trong hàng ghế bên trái, người mặc áo xanh nhạt, mặt tái đi và vội vàng cúi đầu che giấu. Vị khác thì đặt tay lên ngực, thở hổn hển, mắt vẫn chưa rời khỏi vệt bỏng trên tay Hoàng hậu. Thẩm Nghiên Tịch nhìn từng người một, ghi nhớ phản ứng của mỗi người vào trong đầu, như vẫn làm mỗi khi bước vào một giao dịch.
Nàng biết rằng trong giờ khắc này, ai dám nhìn thẳng vào nàng, người đó mới là kẻ đáng để nàng đề phòng. Kẻ cúi đầu chưa chắc đã sợ, kẻ nhìn thẳng chưa chắc đã gan, nhưng kẻ vừa cúi vừa liếc trộm thì nhất định đang giấu chuyện. Nàng mỉm cười rất khẽ, rồi thu ánh mắt về, tiếp tục quỳ yên chờ đợi.
Vừa lúc ấy, tiếng bước chân dồn dập từ ngoài điện vọng vào. Một vị Thái y mặc quan phục xanh thẫm, tay xách hòm thuốc, được hai tiểu đồng dẫn đường chạy vào. Ông ta quỳ xuống bên cạnh Hoàng hậu, vội vàng mở hòm lấy kim châm và thuốc mỡ. Nhưng khi nhìn kỹ vết bỏng trên tay Hoàng hậu, ông ta khựng lại, rồi xem lại kỹ hơn một lượt.
Ông ta nói rằng vết thương này không giống bỏng nước sôi thông thường, mà là bỏng do nước có pha lẫn một thứ men hoạt tính ăn mòn da. Dấu hiệu rõ nhất là những vệt phồng có hình dạng dài theo thớ thịt, chứ không phải phồng tròn như khi dính nước sôi. Ông ta ngẩng đầu, ánh mắt vô tình lướt qua Thẩm Nghiên Tịch đang quỳ, rồi lại nhìn chén trà vỡ dưới đất.
Trong mắt ông ta ánh lên một tia nghi hoặc, nhưng trước mặt nhiều người, ông ta chưa dám nói ra. Ông ta cúi xuống nhặt một mảnh sứ vỡ, đưa lên gần mắt quan sát đường nứt chạy dọc thân chén. Ngón tay ông ta miết nhẹ lên mép vỡ, rồi đưa lên mũi ngửi, sắc mặt càng lúc càng trầm trọng.
Thẩm Nghiên Tịch chậm rãi đứng dậy, phủi nhẹ vạt áo dính bụi đá, giọng vẫn điềm tĩnh như đang nói chuyện thường ngày. Nàng nói rằng nàng từng đọc qua sách thuốc cổ, trong đó có ghi ba cách nhận biết sứ nứt do tro khoáng. Nàng đề nghị Thái y viện cho người kiểm tra chén trà vỡ, bởi chỉ cần cạy mảnh vỡ ra là thấy lớp men mỏng bên trong đã rạn từ trước.
Nàng không nói mình đã rắc thứ gì, chỉ nói về chén sứ và về nước trà. Vị Thái y nghe xong, trong mắt ánh lên vẻ kinh ngạc không giấu nổi. Ông ta chưa từng nghĩ một vị vương phi trẻ tuổi lại am hiểu tường tận về nghề nung sứ và dược tính đến thế.
Ông ta cúi đầu, hỏi nàng tên loại khoáng thạch trong sách cổ là gì. Thẩm Nghiên Tịch đáp lại bằng một cái tên cổ mà chính ông ta chỉ từng gặp trong văn bản thượng cổ của Thái y viện. Cái tên ấy rơi xuống giữa gian điện như một hòn sỏi ném xuống mặt hồ, gợn sóng lan ra mọi nơi.
Vị Thái y quỳ thẳng người dậy, hai tay chấp trước ngực, cúi đầu xuống thấp hơn một chút so với lúc đầu. Ông ta nói rằng không ngờ ở kinh thành hôm nay vẫn có người thuộc lòng cuốn sách mà ông ta đã bỏ ra mười năm mới đọc xong. Giọng ông ta run run, vừa kính phục vừa xấu hổ, bởi ông ta học thuốc nửa đời người mà không bằng một nàng dâu mới đôi mươi.
Sắc mặt mấy vị phi tần trong điện lúc này đã khác hẳn. Bốn người ngồi hai bên ghế đưa mắt nhìn nhau, vẻ khinh thường ban nãy tan biến, thay vào đó là sự dè chừng lộ rõ. Một người trong số đó, người mặc cung trang màu xanh lục nhạt, là Hiền phi, người đầu tiên đứng dậy cúi đầu thỉnh an lại Kỳ vương phi.
Nàng ta cười gượng, nói rằng lâu nay nghe danh Kỳ vương phi tinh thông y dược, hôm nay được thấy tận mắt mới biết lời đồn không ngoa. Giọng nàng ta ngọt như mật, nhưng bàn tay giấu trong tay áo thì siết chặt khăn lụa đến nhăn nhúm. Thẩm Nghiên Tịch đáp lễ, giọng khiêm nhường, nói rằng chỉ là chút kiến thức vụn vặt học được trong khuê phòng.
Ba vị phi tần còn lại thấy vậy cũng lần lượt đứng lên, cúi người chào với giọng điệu khác hẳn buổi sáng khi họ im lặng nhìn nàng bị phạt đứng. Có người mời nàng ngồi, có người sai cung nữ bưng trà bánh lên, lời nói đường mật đến mức hơi giả trân. Thẩm Nghiên Tịch lần lượt đáp lễ, giọng khiêm nhường, không nhận lấy sự nhiệt tình ấy, cũng không từ chối thẳng.
Nàng hiểu rằng mấy người này không phải quy phục nàng, mà chỉ e ngại cái uy mà nàng vừa biểu diễn ra trước mặt mọi người. Trong hậu cung, không có tình thân, chỉ có kẻ mạnh và kẻ yếu, hôm nay nàng mạnh thì người ta cúi đầu, ngày mai nàng yếu thì người ta sẽ giẫm lên. Nàng ghi nhớ từng gương mặt, từng giọng nói, để sau này tiện bề đối phó.
Hoàng hậu ngồi trên ghế phượng, mặt mày xám ngoét, một tay vẫn để Thái y băng bó, tay kia nắm chặt thành quyền. Bà ta nhìn Thẩm Nghiên Tịch bằng ánh mắt oán độc, nhưng không thể mở miệng trách phạt, bởi trước mặt mọi người, nàng chưa hề làm gì sai. Nàng quỳ dâng trà theo lệ, chén trà do cung nữ Khôn Ninh cung rót, vết bỏng do chén vỡ mà ra.
Bà ta nghiến răng nói rằng buổi bái kiến hôm nay kết thúc, phất tay áo cho mọi người lui. Giọng bà ta khàn đi vì đau, nhưng vẫn cố giữ vẻ uy nghi của bậc mẫu nghi thiên hạ. Mấy cung nữ vội vàng dìu bà ta vào nội điện, để lại gian đại điện với mùi thuốc mỡ nồng nặc và những mảnh sứ vỡ còn nằm trên nền đá.
Các phi tần lần lượt lui ra, nhưng không ai dám bước ngang qua người Thẩm Nghiên Tịch trước. Họ đều nghiêng người nhường đường cho nàng đi trước, tay chấp trước ngực, cúi đầu khi nàng đi ngang. Thẩm Nghiên Tịch đi giữa hàng người ấy, bước chân thong thả, gót giày gõ nhịp đều trên nền đá hoa.
Nàng cảm nhận rõ từng ánh mắt đang dán lên lưng mình, có người sợ hãi, có người ganh ghét, có người đang âm thầm tính toán. Nhưng nàng không quay đầu, bởi quay đầu lúc này chính là tỏ ra đắc thắng, mà người khôn ngoan không bao giờ cho đối phương thấy mình vừa thắng. Nàng cứ thế bước thẳng ra cửa điện, bóng dáng mảnh mai mà hiên ngang.
Ra đến cửa điện, Thẩm Nghiên Tịch cúi đầu từ biệt, giọng khiêm nhường, nói rằng nàng sẽ về phủ chuẩn bị sẵn thuốc trị bỏng tốt nhất dâng lên Hoàng hậu nương nương trong ngày mai. Lời nói ấy nghe như lời quan tâm, nhưng rõ ràng là một lời nhắc nhở rằng nàng nắm rõ vết thương này là gì và cần gì. Bên trong điện, không ai đáp lời, chỉ có tiếng y phục sột soạt khi người ta đứng lên ngồi xuống.
Nàng mỉm cười rất khẽ, rồi rảo bước ra khoảng sân rộng, nơi nắng chiều đã bắt đầu nghiêng bóng. Gió thu thổi qua hàng hiên, mang theo mùi hoa quỳnh thơm ngát, khác hẳn mùi trầm hương ngột ngạt trong điện. Nàng hít một hơi thật sâu, thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm như vừa trút được một gánh nặng.
Khi đi qua khoảng sân nàng vừa đứng chịu phạt ba canh giờ, Thẩm Nghiên Tịch dừng lại một nhịp. Nàng nhìn bóng mình in trên nền đá, nhớ lại cảm giác gió lạnh buổi sớm luồn qua gáy, nhớ lại tiếng cười nén sau cánh cửa. Bây giờ, chậu hoa quỳnh ở góc sân vẫn đang nở, mấy chú chim sẻ đậu trên đầu cột son hót véo von như chẳng có chuyện gì xảy ra.
Nàng khẽ nhíu mày, rồi bước tiếp, trong lòng tự nhủ rằng cuộc đấu này nàng mới chỉ chiếm được thế thượng phong, chưa phải đã thắng. Hoàng hậu là người thù dai, hôm nay mất mặt trước triều mẫu thì ngày mai nhất định sẽ tìm cách trả đũa gấp mười. Nàng phải chuẩn bị sẵn tâm lý, bởi con đường làm Kỳ vương phi này còn dài hơn nàng tưởng rất nhiều.
Ra đến cổng Khôn Ninh cung, vị Thái y phán trẻ tuổi vẫn theo sau, do dự một lúc rồi cất lời xin được hỏi thêm Kỳ vương phi vài điều về y đạo. Ông ta tự giới thiệu tên là Lâm Cảnh, đệ tử mới của Thái y viện, lần đầu tiên gặp người nói ra được tên khoáng thạch cổ đã thất truyền từ trăm năm. Thẩm Nghiên Tịch nhìn ông ta một lát, rồi gật đầu, nói rằng nếu có duyên thì ngày khác sẽ bàn.
Nàng không hứa hẹn gì nhiều, bởi trong cung, lời hứa là thứ đắt hơn vàng. Lâm Cảnh nghe vậy cũng không thất vọng, chỉ cúi đầu cảm tạ, nói rằng được nghe một câu của vương phi hôm nay đã là phúc ba đời. Thẩm Nghiên Tịch khẽ cười, bảo hắn hãy chăm học thêm cuốn sách thượng cổ kia, bởi trong đó còn nhiều điều mà Thái y viện chưa ai giải hết.
Lâm Cảnh cúi đầu cảm tạ, lui về phía sau, mắt vẫn dõi theo bóng nàng rời khỏi cửa cung. Hắn ta đứng đó một lúc lâu, rồi quay vào điện, trong đầu vẫn vang vọng cái tên vừa nghe được. Hắn biết rằng nếu đem chuyện hôm nay kể lại cho các lão sư trong Thái y viện, chắc chắn sẽ có người không tin.
Nhưng bàn tay Hoàng hậu đang băng bó kia là bằng chứng không thể chối, và cái cách Kỳ vương phi đứng đó, không một gợn lo lắng, càng khiến người ta phải nhìn nàng bằng con mắt khác. Hắn thầm quyết tâm từ nay phải kết giao với phủ Kỳ vương, bởi người tinh thông y đạo như thế, cả Thái y viện cũng khó tìm được người thứ hai.
Ngồi lại trong kiệu trên đường về phủ, Thẩm Nghiên Tịch mở chiếc hộp gỗ Quân Thương đưa, lấy ra một viên thuốc nhỏ ngậm dưới lưỡi. Nàng nhắm mắt, dư vị mặn của mồ hôi và vị ngọt của thắng lợi lẫn vào nhau nơi đầu môi. Nàng nghĩ đến vết bỏng trên tay Hoàng hậu, nghĩ đến ánh mắt của bốn vị phi tần lúc quy phục, nghĩ đến cái tên Lâm Cảnh lặng lẽ ghi nhớ trong lòng.
Nhưng trên hết, nàng nghĩ đến lời nhắc của Quân Thương sáng nay, và biết rằng ván cờ hậu cung này chỉ mới bắt đầu bày ra những quân đầu tiên. Mỗi quân cờ nàng đi hôm nay, dù thắng, cũng chỉ là bước mở màn cho những trận đánh lớn hơn phía sau. Nàng không được phép chủ quan, bởi đối thủ của nàng chưa bao giờ là kẻ dễ dàng bỏ cuộc.
Nàng nhớ lại đêm động phòng, khi Quân Thương đặt trước mặt nàng tờ án trạng mật đã điều tra xong về đại án muối sắt. Hắn nói rằng con đường triệt hạ Tĩnh Bình Hầu đã mở, chỉ còn thiếu thời điểm thích hợp để dâng tấu. Nàng lúc ấy gập tờ giấy lại, bảo rằng muốn đánh thì phải đánh cho trúng ngay chỗ yếu hại, nếu không thì đối phương sẽ có thời gian rửa tay gạt án.
Bây giờ, sau một đêm, nàng tin rằng thời điểm ấy đang đến gần hơn nàng từng nghĩ. Đại án muối sắt không chỉ là chuyện của một phủ Hầu, mà là mạng lưới chằng chịt kéo dài từ kinh thành ra đến biên ải. Muốn nhổ tận gốc, phải có tang vật rõ ràng, nhân chứng sống, và một bản tấu dâng lên đúng lúc Hoàng đế nổi giận nhất.
Kiệu vừa rẽ vào con phố dài dẫn tới phủ Kỳ vương thì một tên nội thị mặc áo xám lật đật chạy theo, mặt mày hớt hải. Hắn ta quỳ xuống trước đầu kiệu dập đầu ba cái, nói rằng có mật báo khẩn từ duy nhất một nguồn đáng tin, sự tình liên quan tới phủ Tĩnh Bình Hầu. Thẩm Nghiên Tịch vén rèm kiệu, giọng lạnh đi nửa phần, bảo hắn nói thẳng.
Tên nội thị run run, cúi đầu sát mặt đường, nói rằng đêm qua, khi kinh thành vừa tan tiệc cưới, có người trông thấy từ cửa hậu viện phủ Tĩnh Bình Hầu lặng lẽ có mười xe muối riêng được che kín chở ra. Đoàn xe đi trong đêm tối, không treo đèn lồng, bánh xe còn quấn vải để giảm tiếng động, rõ ràng là muốn giấu tai mắt mọi người.
Hắn ta nói tiếp, giọng càng lúc càng khẽ, rằng mười xe ấy đi về hướng bến sông phía nam thành, không hề có giấy phép vận chuyển quan. Người đánh xe đều mặc áo đen, mặt mày che kín, đi rất nhanh nhưng không gây tiếng động. Có người đếm được rằng mỗi xe đều đầy ắp, bánh xe lún xuống mặt đường đá hằn thành rãnh sâu.
Cả đoàn xe biến mất vào bóng tối nơi bến sông, không ai biết muối ấy được chất lên thuyền nào hay đưa đi đâu. Người của Kỳ vương phủ theo dõi đến bến sông thì mất dấu, chỉ thấy mặt nước lăn tăn sóng và vài chiếc thuyền nan trôi lững lờ. Tên nội thị nói đến đây thì dập đầu thêm một cái, chờ lệnh của vương phi.
Thẩm Nghiên Tịch buông rèm kiệu xuống, ngón tay đặt lên cây trâm ngọc bích. Nàng không nói gì trong giây lát, chỉ nhìn xa về phía con đường khuất nẻo sau lưng. Mười xe muối riêng, giữa lúc đại án muối sắt vừa mới lộ ra từ tờ án trạng Quân Thương đưa nàng đêm động phòng. Tang vật đầu tiên đã xuất hiện, và nó xuất hiện đúng vào buổi sáng nàng vừa lập uy trước hậu cung.
Nàng khẽ cười nhạt, sai người dừng kiệu lại, rồi truyền tên nội thị tới gần. Nàng nói rằng hãy cho người theo dõi bến sông phía nam thành, đừng kinh động đến ai. Nàng dặn rằng chỉ được phép nhìn, không được phép chạm, mọi động tĩnh phải báo về phủ trước giờ Dần. Tên nội thị dập đầu nhận lệnh, lui ra sau, bước chân nhẹ như chưa từng tồn tại.
Thẩm Nghiên Tịch dựa lưng vào thành kiệu, khép mắt lại, trong đầu đã bắt đầu sắp xếp những bước đi tiếp theo. Ván cờ ấy lớn hơn nhiều so với cuộc đấu trong Khôn Ninh cung sáng nay, và nàng biết rằng lần này, đối thủ của nàng không chỉ là một người đàn bà ngồi trên ghế phượng. Đó là cả một mạng lưới quyền tiền đan xen, mà phủ Tĩnh Bình Hầu chỉ là một mắt xích trong đó.
Kiệu đi qua con phố dài, bóng chiều đổ nghiêng xuống mái ngói phủ Kỳ vương phía xa. Bên trong kiệu, Thẩm Nghiên Tịch nghe rõ tiếng tim mình đập đều, không nhanh cũng không chậm. Nàng đưa tay chạm vào chiếc hộp gỗ đặt bên cạnh, nhớ đến ánh mắt Quân Thương lúc sáng, và tự nhủ rằng chuyến đi Khôn Ninh cung này, cuối cùng cũng không phải là một chuyến đi vô ích.
Còn mười xe muối kia, dù đã chạy mất dạng trong đêm, cũng không thể biến mất khỏi kinh thành này. Muối có thể giấu dưới hầm, có thể chất lên thuyền, nhưng dấu vết bánh xe lún sâu trên mặt đường đá thì không ai xóa được. Nàng khẽ mỉm cười, cho kiệu đi nhanh hơn, bởi nàng biết Quân Thương đang chờ nàng ở phủ, cùng với tờ án trạng mật và một kế hoạch lớn hơn nhiều.
Nàng nhìn ra ngoài rèm kiệu, thấy những gánh hàng rong đã tấp nập trở lại trên con phố dài, thấy đám trẻ con chạy đuổi nhau bên lề đường rải đầy cánh hoa đỏ từ hôm lễ. Kinh thành sau đại hôn dường như đã trở lại nhịp sống thường nhật, nhưng nàng biết sợi dây vận mệnh đang siết chặt hơn từng ngày. Hôm nay nàng lập uy trong Khôn Ninh cung, ngày mai nàng phải lập kế trước triều đình, và con đường phía trước còn dài đến mức không một ai dám đoán trước được đâu là hồi kết.
Nàng ngồi thẳng lưng, hai tay đặt lên chiếc hộp gỗ, ánh mắt sáng lên một vẻ quyết tâm lạnh lùng. Dù Hoàng hậu có trả đũa, dù phủ Tĩnh Bình Hầu có giấu muối tinh vi đến đâu, dù phải đối mặt với cả nửa triều đình, nàng cũng không lùi bước. Bởi nàng không còn là thứ nữ yếu đuối ngày nào trong phủ Tả tướng, mà là Kỳ vương phi, người vợ mà Quân Thương đã tuyên bố trước bá quan rằng cả đời chỉ cưới một. Lời hứa ấy, nàng sẽ giữ bằng chính đôi tay của mình.
Trời vừa hửng sáng, ánh nắng đầu thu còn non vàng vọt, rải mỏng lên những mái ngói lưu ly của phủ Kỳ vương. Bên trong tẩm điện, hương nến của đêm động phòng vẫn còn phảng phất, quyện cùng mùi long nhãn khô mà người hầu đã đốt từ canh ba. Thẩm Nghiên Tịch ngồi trước gương đồng, để cho hai nha hoàn thân tín chải lại mái tóc đen dày vừa buông khỏi búi tóc tân nương. Nàng không nói gì, mắt nhìn vào tấm gương mờ, nơi khuôn mặt mình hiện lên với vẻ lạnh nhạt quen thuộc.
Bên cạnh, Quân Thương đã mặc triều phục từ lâu, tay áo màu huyền đen điểm chỉ vàng, đứng tựa bên khung cửa sổ ngắm ra sân. Hắn quay lại, giọng trầm ấm nhưng pha chút lười biếng thường ngày, bảo rằng theo lệ vương triều, sáng nay nàng phải vào Khôn Ninh cung bái kiến Hoàng hậu. Kẻ làm dâu trong hoàng thất, dù là vương phi hay cung nhân, đều phải bái kiến trưởng bối hậu cung để nhận lời huấn dụ.
Thẩm Nghiên Tịch gật đầu, tay cài lại cây trâm ngọc bích nhỏ do chính hắn trao đêm trước. Nàng biết rõ, đây không chỉ là một nghi lễ, mà là lần đầu tiên nàng bước vào Khôn Ninh cung với thân phận Kỳ vương phi. Và cũng là lần đầu tiên nàng đứng đối diện người đàn bà đã nhiều lần mưu toan hại nàng bằng con dao giấu trong nụ cười.
Quân Thương bước tới, đặt một chiếc hộp gỗ nhỏ vào tay nàng, nói rằng bên trong có mấy viên thuốc dự phòng và một ít dược liệu khô. Hắn không giấu vẻ lo lắng, dặn nàng hãy cẩn thận, Hoàng hậu không phải người dễ qua mặt. Thẩm Nghiên Tịch khẽ cười, đáp rằng chàng đừng quên nàng lớn lên trong phủ Tả tướng, học được cách sống sót qua từng chén trà và từng lời khen.
Nàng đứng dậy, khoác chiếc áo ngoài màu đỏ sẫm thêu chỉ bạc, dáng người mảnh nhưng thẳng như trúc. Trước khi bước ra khỏi cửa, nàng quay đầu nhìn hắn một lần, ánh mắt nói rõ nhiều điều hơn cả lời. Quân Thương tiễn nàng ra đến cổng phủ, còn nắm tay nàng dặn thêm rằng nếu có chuyện bất trắc thì cứ cho người báo về ngay. Thẩm Nghiên Tịch gật đầu, buông tay hắn, bước lên kiệu mà không ngoảnh lại.
Đoàn kiệu của Kỳ vương phủ rời cổng phủ khi chuông chùa ngoại thành vừa điểm ba tiếng. Đường phố kinh thành Đông Lâm sáng nay yên tĩnh lạ thường, hàng quán hai bên đường đã mở nhưng người đi lại thưa thớt. Dường như dư âm của trận đại hôn hôm qua vẫn khiến cả thành chưa kịp tỉnh, những tấm vải đỏ treo từ hôm lễ đã bạc màu nắng phấp phới trên rèm cửa các tiệm.
Thẩm Nghiên Tịch ngồi trong kiệu, vén nhẹ rèm nhìn ra, lòng thầm sắp xếp lại từng bước đi của buổi bái kiến sắp tới. Nàng nhớ như in từng câu từng chữ trong gia phả hậu cung mà mẹ nàng từng kể, nhớ rõ vị trí các cung điện, nhớ cả danh tính những phi tần đang nắm quyền trong hậu cung lúc này. Mỗi cái tên hiện lên trong đầu nàng đều gắn với một câu chuyện, một phe cánh, một món nợ chưa trả.
Đường đến Khôn Ninh cung dài hơn nàng tưởng, kiệu đi qua ba dãy phố lớn rồi rẽ vào con đường lát đá bên trong cấm thành. Bốn bề tường son cao vút, trên tường cắm cờ trấn thủ phất phơ trong gió sớm. Thẩm Nghiên Tịch buông rèm xuống, nhắm mắt hít một hơi thật sâu, để mùi tro hương trên tay áo xua đi cảm giác ngột ngạt của kiệu phủ.
Nàng tự nhủ với lòng rằng hôm nay không phải là ngày để tranh thắng thua, mà là ngày để xem thế cờ. Mỗi bước chân vào cung, mỗi cái cúi đầu, đều là một nước đi nàng phải tính trước từ đêm qua. Kẻ thắng trong hậu cung chưa bao giờ là kẻ mạnh miệng nhất, mà là kẻ kiên nhẫn nhất, biết chờ đối phương lộ sơ hở rồi mới ra tay.
Khôn Ninh cung hiện ra trước mắt với vẻ uy nghiêm lạnh lẽo. Tường đỏ, ngói vàng, hai hàng thị vệ đứng nghiêm hai bên bậc thềm dài hun hút. Cờ phướn thêu phượng hoàng bay phần phật trong gió sớm. Khi kiệu dừng lại trước cổng cung, một vị nữ quan mặc áo xanh đã chờ sẵn, cúi đầu thỉnh an Kỳ vương phi rồi dẫn đường.
Vị nữ quan dẫn đường đi rất thong thả, bước chân đều đặn như đã được tập từ thuở nhỏ. Nàng ta không ngoái đầu nhìn, cũng không nói thêm câu nào ngoài lời thỉnh an lúc đầu, chỉ lẳng lặng đi trước mở đường. Thẩm Nghiên Tịch theo sau, ánh mắt lướt qua từng hàng cột son, từng chậu hoa quỳnh đặt hai bên hành lang. Nàng nhận ra trong sân cung này không hề có một bóng cung nữ nào đang quét dọn, mọi thứ quá trơn tru, quá yên ắng.
Mọi sự yên ắng ấy khiến nàng càng thêm cảnh giác, bởi trong cung cấm, sự chu đáo bất thường luôn là điềm báo của một cái bẫy. Nàng để ý thấy hai tên thị vệ đứng ở góc hành lang khẽ liếc nhìn nàng rồi vội quay đi. Nàng lại thấy một cung nữ nấp sau tấm bình phong lụa, tay cầm khăn mà run đến mức khăn suýt rơi. Tất cả những chi tiết nhỏ ấy, nàng đều lặng lẽ ghi nhớ.
Thẩm Nghiên Tịch bước xuống kiệu, giày thêu gót nhỏ chạm đất đá hoa cương nghe một tiếng cộp khẽ. Nàng ngẩng đầu nhìn tấm biển vàng khắc ba chữ Khôn Ninh cung, thấy trên ấy có vết mưa cũ chưa kịp lau, lòng lặng đi một nhịp. Tấm biển ấy đã treo ở đây mấy chục năm, chứng kiến bao nhiêu cuộc bái kiến, bao nhiêu giọt nước mắt của những người đàn bà bước qua ngưỡng cửa này.
Nhưng cửa chính điện vẫn đóng im ỉm. Vị nữ quan đứng trước cửa cúi đầu, giọng đều đều như đọc từ giấy, nói rằng Hoàng hậu nương nương còn đang nghỉ ngơi, xin Kỳ vương phi chờ đợi ngoài sân. Thẩm Nghiên Tịch khẽ gật đầu, không hỏi gì thêm, đứng ngay ngắn ở vị trí dưới bậc thềm đá. Gió sớm se lạnh thổi qua, cuốn theo mùi hoa cúc ngoài vườn.
Nàng đứng thẳng, hai tay đặt trước bụng, dáng vẻ không hề có một chút bất mãn nào, như thể việc đứng chờ ở ngoài cửa điện là chuyện đương nhiên nàng vẫn làm mỗi ngày. Sống lưng nàng thẳng tắp, cằm hơi thu lại, mắt nhìn về cánh cửa gỗ son đóng kín. Trong lòng nàng đếm từng nhịp thở, giữ cho hơi thở đều đặn, không để cái lạnh thấm vào xương.
Nàng nhớ lại lần đầu tiên mình bị phạt đứng, hồi mới lên năm, vì làm vỡ chiếc lư hương bằng ngọc của đích mẫu. Lần ấy nàng đứng dưới mái hiên phủ Tả tướng suốt một buổi chiều mưa, nước mưa thấm ướt cả gấu áo, mà không dám khóc một tiếng. Mẹ ruột nàng đứng trong bếp, lặng lẽ nhìn con, không dám ra che chắn, bởi trong phủ tướng, người hầu thấp cổ bé miệng thì nói cũng là tội. Từ ngày ấy, nàng học được rằng cái lạnh ngoài da không đáng sợ, đáng sợ là để người khác thấy mình yếu mềm.
Nàng cũng nhớ mẹ từng dạy rằng trong kinh thành này, thứ người ta nể phục không phải là người hay cười, mà là người biết im lặng đúng lúc. Im lặng trước cơn giận đã là một nửa phần thắng, im lặng trước lời khinh miệt lại là một nửa phần nữa. Nàng đứng đó, môi khép kín, để cho nắng sớm đổ dần trên tấm áo đỏ, chờ đợi cánh cửa điện kia mở ra theo cách chậm rãi nhất.
Một canh giờ trôi qua. Ánh nắng từ vàng non đã chuyển sang vàng đậm hơn, đổ dài bóng nàng xuống sân gạch. Nàng vẫn đứng nguyên đó, không động đậy, sống lưng thẳng tắp như một thanh kiếm cắm sâu trong bao. Hai bên, thị vệ đổi ca một lượt, tiếng bước chân giày sắt gõ xuống nền đá càng làm sân cung thêm tĩnh mịch.
Có tiếng nói chuyện rất khẽ vọng ra từ cửa sổ phía sau điện, vài cung nữ lén nhìn ra rồi rụt đầu vào khi bắt gặp ánh mắt lạnh như băng của nàng. Thẩm Nghiên Tịch nghe rõ tiếng cười nén trong đó, biết rằng đây không phải sự bất cẩn, mà là một màn dạy dỗ có tính toán từ trước. Người ta muốn nàng mỏi gối chùn chân, muốn nàng mất bình tĩnh mà thất lễ, để có cớ trách phạt ngay trong ngày đầu ra mắt.
Nàng không buồn, cũng không giận. Trong trí nhớ của nàng, mẹ từng nói rằng người đứng cao nhất hậu cung luôn có một cách thử người giống nhau, đó là khiến đối phương mỏi mệt trước khi đối phương kịp nói câu đầu tiên. Cái trò phạt đứng ngoài cửa này, dù già cỗi đến đâu, vẫn hữu dụng, bởi nó vừa hạ thể diện, vừa bào mòn sự kiên nhẫn.
Thẩm Nghiên Tịch thả lỏng gót chân, dồn trọng tâm lên mũi bàn chân để không bị tê, rồi thầm đếm ngược thời gian như một thói quen đã luyện từ những đêm học thuốc trong thư phòng phủ Tả tướng. Nàng nghĩ đến Quân Thương lúc này đang ở đâu, có lẽ đang ngồi trong thư phòng xem lại tờ án trạng mật về đại án muối sắt. Nàng nghĩ đến chiếc nhẫn ngọc bích trên tay, vật đính ước mà hắn trao nàng đêm trước đại hôn, và thấy lòng mình ấm lại giữa sân cung lạnh lẽo.
Đến gần trưa, nắng bắt đầu gắt, bóng nàng rút ngắn lại rồi đổ về phía tây. Vài cung nữ đi ngang qua hàng hiên đều phải lách bước qua chỗ nàng đứng, không ai dám nhìn thẳng vào mặt. Có một người bưng khay điểm tâm đi vào điện, lúc đi ngang qua còn vấp nhẹ ở bậc thềm, làm vài miếng bánh rơi xuống đất.
Thẩm Nghiên Tịch liếc nhìn, nhận ra rằng ánh mắt người cung nữ kia không hề ngạc nhiên khi thấy nàng còn đứng đó, nghĩa là tất cả những chuyện này đều đã được báo trước từ sáng. Nàng lại nhìn lên bậc thềm đá, thấy những vệt nắng đã dịch chuyển được một khoảng dài, tính ra nàng đã đứng ở đây gần ba canh giờ. Đúng như lệ phạt dành cho những nàng dâu mới mà Hoàng hậu không ưa, không hơn không kém một khắc.
Đến canh giờ thứ hai, có một cung nữ trẻ bưng khay trà bước ra, áo xanh nhạt, mặt mày cúi gằm. Nàng ta giọng run rẩy nói rằng nương nương truyền cho Kỳ vương phi dâng trà vào điện. Thẩm Nghiên Tịch nhận khay, ngón tay chạm vào chén sứ thấy nóng ran. Chén trà này được pha bằng nước vừa sôi, đưa ra ngoài để nguội bớt theo đúng lễ là chuyện bình thường.
Nhưng chén này nóng đến mức bốc khói, rõ ràng vừa mới rót, hơi nóng còn bốc lên nghi ngút. Nàng hiểu ngay, đây là một cái bẫy hai tầng, vừa buộc nàng quỳ dâng trà, vừa khiến nàng đau khổ vì bỏng tay trước mặt mọi người. Người bày ra trò này hẳn đang mỉm cười sau cánh cửa điện, chờ xem nàng sẽ bẽ mặt ra sao.
Nếu nàng bỏng tay mà buông khay thì mang tội bất kính, còn nếu nàng chịu đau mà quỳ gối dâng trà thì đó là cảnh nhục nhã trước mặt triều mẫu. Cả hai đường đều là đường chết, và người ta đã tính kỹ để nàng không có lối thoát. Thẩm Nghiên Tịch cúi xuống, giả vờ chỉnh lại vị trí chén trên khay, thật ra là để ngón cái cảm nhận độ nóng của men sứ.
Nàng đếm được ba nhịp hô hấp của chính mình trước khi quyết định đi tiếp, bởi trong phủ Tả tướng, nàng đã quen việc chọn lấy con đường ít đau nhất trong hai con đường cùng đau. Ngón tay nàng miết nhẹ quanh vành chén, cảm nhận được một đường gợn rất mờ chạy dọc thân chén, nơi men sứ mỏng hơn những chỗ khác. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu nàng, nhanh như tia chớp xé ngang bầu trời.
Nàng từng lật qua cuốn Khốc Sơn Dược Phổ, đọc được đoạn mô tả cảnh thợ nung sứ pha tro khoáng vào đất sét để cho men bám chắc hơn. Đoạn ấy ghi rõ rằng nếu tỷ lệ tro khoáng cao hơn định mức một chút, thì khi đun sôi, phần đất nặn bên trong sẽ co lại nhanh hơn lớp men phủ ngoài. Kết quả là men sứ rạn thành những đường dọc mảnh, trông như chỉ cần chạm nhẹ là vỡ. Nàng lại nhớ đến bột hoa hòe, thứ mà mẹ nàng từng ép phơi khô rồi giấu trong hũ thuốc, bảo rằng sau này có ngày cần đến.
Trong lúc mọi người không để ý, nàng đã đưa ngón tay cái gạt nhẹ vài hạt bột từ túi áo vào mặt nước trong chén. Bột ấy không mùi, không vị, tan chậm vào nước nóng, nhưng khi ngấm vào khe nứt dọc của men sứ thì sẽ làm vết nứt lan ra nhanh hơn. Nàng làm động tác ấy nhanh đến mức chỉ có chính nàng biết, ngay cả cung nữ bưng khay đứng bên cạnh cũng không hề hay. Rồi nàng bưng khay lên, bước qua ngưỡng cửa, trong lòng đã biết chắc chuyện gì sẽ xảy ra ở giây phút bàn tay Hoàng hậu chạm vào chén.
Trong khoảnh khắc, ngón tay nàng chạm vào đáy chén, nơi lớp men sứ còn ẩm ướt. Mắt nàng lóe lên, đầu óc chạy qua những trang sách dược lý nàng đã đọc suốt bao năm trong thư phòng phủ Tả tướng. Có một loại tro khoáng trộn vào đất nặn sứ, khi gặp nước sôi sẽ co lại nhanh hơn phần men bên ngoài, khiến chén dễ nứt dọc thân.
Nàng lại nhớ đến một thứ bột hoa hòe khô mà nàng từng giấu trong túi áo, loại bột khi rắc vào nước nóng sẽ tan rất chậm và không màu. Nàng nghiêng khay một chút, để vài hạt bột rơi khẽ xuống mặt trà, rồi hít một hơi, bước qua ngưỡng cửa. Động tác của nàng nhanh gọn đến mức cung nữ đứng bên cạnh còn chưa kịp nhận ra có gì khác thường.
Bột hoa hòe không độc, cũng không làm nước đổi vị, nhưng khi ngấm vào khe nứt sẵn có của men sứ, nó sẽ ăn mòn dần lớp men mỏng bên ngoài. Chỉ cần một cái chạm nhẹ là chén sẽ rạn theo đường dọc, nước nóng trào ra đúng vào ngón tay đang đỡ chén. Thẩm Nghiên Tịch không muốn hại ai, nàng chỉ muốn người ta tự nhận lấy hậu quả của chính cái bẫy mà người ta đã bày ra.
Nàng bước những bước cuối cùng qua khoảng sân lát đá, nhìn cánh cửa điện mở hé trước mặt, trong lòng bình thản như nước hồ không gợn sóng. Khay trà trên tay nàng vẫn vững vàng, không một giọt nước nào sánh ra ngoài. Cung nữ đi trước vén rèm, nàng cúi đầu bước vào, mùi trầm hương đậm đặc lập tức ùa tới, khiến nàng phải nín thở một nhịp.
Trong điện, Hoàng hậu ngồi trên ghế phượng cao, mặc cung trang đỏ thêu kim phượng, đầu đội ngũ phượng triều dương. Bốn vị phi tần khác ngồi thành hai hàng dưới tay, mắt ai nấy đều hướng về phía cửa. Không khí trong điện đặc quánh mùi trầm hương và mùi son phấn, pha lẫn mùi long não xua muỗi của mùa thu.
Thẩm Nghiên Tịch bước vào giữa điện, cúi người thỉnh an theo đúng nghi thức, giọng nói rõ ràng vừa đủ để cả điện nghe thấy. Hoàng hậu không đáp ngay, chỉ nhìn nàng từ đầu đến chân bằng ánh mắt như đang đo đếm, rồi mới cất giọng chậm rãi, bảo nàng quỳ xuống dâng trà. Giọng bà ta kéo dài từng chữ, như muốn mọi người trong điện đều nghe rõ mệnh lệnh hạ nhục này.
Thẩm Nghiên Tịch quỳ xuống, hai đầu gối chạm nền đá lạnh. Nàng nâng khay trà bằng hai tay, cúi đầu cao độ vừa phải, giọng đều đặn nói lời kính dâng. Hoàng hậu đưa tay đón chén, ngón tay dài đeo ba chiếc nhẫn ngọc chạm vào thân chén sứ. Đúng khoảnh khắc đó, Thẩm Nghiên Tịch ngẩng đầu lên một chút, mắt nhìn thẳng vào mắt bà ta, không né tránh.
Trong điện, tiếng thở của mấy vị phi tần như ngừng lại, cả gian đại điện rộng lớn bỗng lặng ngắt như tờ. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào bàn tay đang đỡ chén trà của Hoàng hậu, chờ xem cảnh nàng dâu mới run rẩy đến mức nào. Nhưng Thẩm Nghiên Tịch vẫn quỳ yên, ánh mắt sáng trong, không một gợn sợ hãi.
Chén trà trong tay Hoàng hậu rung nhẹ, một vệt nước nóng trào ra theo khe nứt dọc vừa mới hình thành dưới đáy chén. Dòng nước chảy dọc theo mặt ngoài chén, men vào lòng bàn tay đang đỡ chén của bà ta. Hoàng hậu giật mình, tiếng kêu đau thoát ra khỏi miệng trước khi bà ta kịp nén lại.
Chén trà rơi xuống, vỡ thành hai mảnh trên nền đá, nước trà nóng bắn tung tóe. Bàn tay phải của bà ta đỏ ửng một mảng lớn, từ cổ tay đến ngón trỏ, da bắt đầu phồng lên thành vệt dài. Mùi trà nóng hòa cùng mùi da bỏng rát lan khắp gian điện, khiến mấy vị phi tần ngồi gần phải đưa khăn lên che mũi.
Các vị phi tần trong điện đồng loạt đứng bật dậy, cung nữ thị vệ ùa tới, tiếng la hét vang khắp điện. Hoàng hậu đau đến mức mặt mày biến sắc, nhưng bà ta vẫn cố giữ uy nghiêm, nghiến răng quát lên rằng có kẻ mưu hại. Có vị phi tần vội lau tay cho bà ta, có người gọi rót nước lạnh, cả gian điện rối ren như ong vỡ tổ.
Giữa đám người cuống cuồng ấy, Thẩm Nghiên Tịch vẫn quỳ nguyên tại chỗ, khay trà đặt ngay ngắn trước mặt, nét mặt bình tĩnh đến đáng sợ. Nàng không thanh minh, cũng không tỏ vẻ hoảng hốt, chỉ lặng lẽ chờ cho cơn hỗn loạn lắng xuống. Sự điềm tĩnh ấy, giữa khung cảnh náo loạn, càng khiến người ta phải ngoái nhìn.
Nàng đợi tiếng quát tháo lắng xuống mới cất lời, giọng không run, nói rằng nàng chỉ dâng trà theo lệnh. Nàng nói rằng chén trà này do chính tay cung nữ của Khôn Ninh cung rót và bưng ra, nàng không hề chạm vào nước. Nàng nói tiếp, rằng chén sứ trong cung bị nứt là chuyện có thể tra được, bởi đất nặn sứ nếu pha lẫn tro khoáng thì khi gặp nước sôi sẽ nứt theo đường dọc.
Cả điện im bặt, bốn vị phi tần đưa mắt nhìn nhau, không ai dám lên tiếng trước. Lời nàng nói rõ ràng mạch lạc, từng chữ đều có lý, khiến ngay cả Hoàng hậu đang đau đớn cũng không tìm ra chỗ nào để bắt bẻ. Mấy cung nữ đứng hầu hai bên cúi gằm mặt, không dám thở mạnh.
Một vị phi tần trong hàng ghế bên trái, người mặc áo xanh nhạt, mặt tái đi và vội vàng cúi đầu che giấu. Vị khác thì đặt tay lên ngực, thở hổn hển, mắt vẫn chưa rời khỏi vệt bỏng trên tay Hoàng hậu. Thẩm Nghiên Tịch nhìn từng người một, ghi nhớ phản ứng của mỗi người vào trong đầu, như vẫn làm mỗi khi bước vào một giao dịch.
Nàng biết rằng trong giờ khắc này, ai dám nhìn thẳng vào nàng, người đó mới là kẻ đáng để nàng đề phòng. Kẻ cúi đầu chưa chắc đã sợ, kẻ nhìn thẳng chưa chắc đã gan, nhưng kẻ vừa cúi vừa liếc trộm thì nhất định đang giấu chuyện. Nàng mỉm cười rất khẽ, rồi thu ánh mắt về, tiếp tục quỳ yên chờ đợi.
Vừa lúc ấy, tiếng bước chân dồn dập từ ngoài điện vọng vào. Một vị Thái y mặc quan phục xanh thẫm, tay xách hòm thuốc, được hai tiểu đồng dẫn đường chạy vào. Ông ta quỳ xuống bên cạnh Hoàng hậu, vội vàng mở hòm lấy kim châm và thuốc mỡ. Nhưng khi nhìn kỹ vết bỏng trên tay Hoàng hậu, ông ta khựng lại, rồi xem lại kỹ hơn một lượt.
Ông ta nói rằng vết thương này không giống bỏng nước sôi thông thường, mà là bỏng do nước có pha lẫn một thứ men hoạt tính ăn mòn da. Dấu hiệu rõ nhất là những vệt phồng có hình dạng dài theo thớ thịt, chứ không phải phồng tròn như khi dính nước sôi. Ông ta ngẩng đầu, ánh mắt vô tình lướt qua Thẩm Nghiên Tịch đang quỳ, rồi lại nhìn chén trà vỡ dưới đất.
Trong mắt ông ta ánh lên một tia nghi hoặc, nhưng trước mặt nhiều người, ông ta chưa dám nói ra. Ông ta cúi xuống nhặt một mảnh sứ vỡ, đưa lên gần mắt quan sát đường nứt chạy dọc thân chén. Ngón tay ông ta miết nhẹ lên mép vỡ, rồi đưa lên mũi ngửi, sắc mặt càng lúc càng trầm trọng.
Thẩm Nghiên Tịch chậm rãi đứng dậy, phủi nhẹ vạt áo dính bụi đá, giọng vẫn điềm tĩnh như đang nói chuyện thường ngày. Nàng nói rằng nàng từng đọc qua sách thuốc cổ, trong đó có ghi ba cách nhận biết sứ nứt do tro khoáng. Nàng đề nghị Thái y viện cho người kiểm tra chén trà vỡ, bởi chỉ cần cạy mảnh vỡ ra là thấy lớp men mỏng bên trong đã rạn từ trước.
Nàng không nói mình đã rắc thứ gì, chỉ nói về chén sứ và về nước trà. Vị Thái y nghe xong, trong mắt ánh lên vẻ kinh ngạc không giấu nổi. Ông ta chưa từng nghĩ một vị vương phi trẻ tuổi lại am hiểu tường tận về nghề nung sứ và dược tính đến thế.
Ông ta cúi đầu, hỏi nàng tên loại khoáng thạch trong sách cổ là gì. Thẩm Nghiên Tịch đáp lại bằng một cái tên cổ mà chính ông ta chỉ từng gặp trong văn bản thượng cổ của Thái y viện. Cái tên ấy rơi xuống giữa gian điện như một hòn sỏi ném xuống mặt hồ, gợn sóng lan ra mọi nơi.
Vị Thái y quỳ thẳng người dậy, hai tay chấp trước ngực, cúi đầu xuống thấp hơn một chút so với lúc đầu. Ông ta nói rằng không ngờ ở kinh thành hôm nay vẫn có người thuộc lòng cuốn sách mà ông ta đã bỏ ra mười năm mới đọc xong. Giọng ông ta run run, vừa kính phục vừa xấu hổ, bởi ông ta học thuốc nửa đời người mà không bằng một nàng dâu mới đôi mươi.
Sắc mặt mấy vị phi tần trong điện lúc này đã khác hẳn. Bốn người ngồi hai bên ghế đưa mắt nhìn nhau, vẻ khinh thường ban nãy tan biến, thay vào đó là sự dè chừng lộ rõ. Một người trong số đó, người mặc cung trang màu xanh lục nhạt, là Hiền phi, người đầu tiên đứng dậy cúi đầu thỉnh an lại Kỳ vương phi.
Nàng ta cười gượng, nói rằng lâu nay nghe danh Kỳ vương phi tinh thông y dược, hôm nay được thấy tận mắt mới biết lời đồn không ngoa. Giọng nàng ta ngọt như mật, nhưng bàn tay giấu trong tay áo thì siết chặt khăn lụa đến nhăn nhúm. Thẩm Nghiên Tịch đáp lễ, giọng khiêm nhường, nói rằng chỉ là chút kiến thức vụn vặt học được trong khuê phòng.
Ba vị phi tần còn lại thấy vậy cũng lần lượt đứng lên, cúi người chào với giọng điệu khác hẳn buổi sáng khi họ im lặng nhìn nàng bị phạt đứng. Có người mời nàng ngồi, có người sai cung nữ bưng trà bánh lên, lời nói đường mật đến mức hơi giả trân. Thẩm Nghiên Tịch lần lượt đáp lễ, giọng khiêm nhường, không nhận lấy sự nhiệt tình ấy, cũng không từ chối thẳng.
Nàng hiểu rằng mấy người này không phải quy phục nàng, mà chỉ e ngại cái uy mà nàng vừa biểu diễn ra trước mặt mọi người. Trong hậu cung, không có tình thân, chỉ có kẻ mạnh và kẻ yếu, hôm nay nàng mạnh thì người ta cúi đầu, ngày mai nàng yếu thì người ta sẽ giẫm lên. Nàng ghi nhớ từng gương mặt, từng giọng nói, để sau này tiện bề đối phó.
Hoàng hậu ngồi trên ghế phượng, mặt mày xám ngoét, một tay vẫn để Thái y băng bó, tay kia nắm chặt thành quyền. Bà ta nhìn Thẩm Nghiên Tịch bằng ánh mắt oán độc, nhưng không thể mở miệng trách phạt, bởi trước mặt mọi người, nàng chưa hề làm gì sai. Nàng quỳ dâng trà theo lệ, chén trà do cung nữ Khôn Ninh cung rót, vết bỏng do chén vỡ mà ra.
Bà ta nghiến răng nói rằng buổi bái kiến hôm nay kết thúc, phất tay áo cho mọi người lui. Giọng bà ta khàn đi vì đau, nhưng vẫn cố giữ vẻ uy nghi của bậc mẫu nghi thiên hạ. Mấy cung nữ vội vàng dìu bà ta vào nội điện, để lại gian đại điện với mùi thuốc mỡ nồng nặc và những mảnh sứ vỡ còn nằm trên nền đá.
Các phi tần lần lượt lui ra, nhưng không ai dám bước ngang qua người Thẩm Nghiên Tịch trước. Họ đều nghiêng người nhường đường cho nàng đi trước, tay chấp trước ngực, cúi đầu khi nàng đi ngang. Thẩm Nghiên Tịch đi giữa hàng người ấy, bước chân thong thả, gót giày gõ nhịp đều trên nền đá hoa.
Nàng cảm nhận rõ từng ánh mắt đang dán lên lưng mình, có người sợ hãi, có người ganh ghét, có người đang âm thầm tính toán. Nhưng nàng không quay đầu, bởi quay đầu lúc này chính là tỏ ra đắc thắng, mà người khôn ngoan không bao giờ cho đối phương thấy mình vừa thắng. Nàng cứ thế bước thẳng ra cửa điện, bóng dáng mảnh mai mà hiên ngang.
Ra đến cửa điện, Thẩm Nghiên Tịch cúi đầu từ biệt, giọng khiêm nhường, nói rằng nàng sẽ về phủ chuẩn bị sẵn thuốc trị bỏng tốt nhất dâng lên Hoàng hậu nương nương trong ngày mai. Lời nói ấy nghe như lời quan tâm, nhưng rõ ràng là một lời nhắc nhở rằng nàng nắm rõ vết thương này là gì và cần gì. Bên trong điện, không ai đáp lời, chỉ có tiếng y phục sột soạt khi người ta đứng lên ngồi xuống.
Nàng mỉm cười rất khẽ, rồi rảo bước ra khoảng sân rộng, nơi nắng chiều đã bắt đầu nghiêng bóng. Gió thu thổi qua hàng hiên, mang theo mùi hoa quỳnh thơm ngát, khác hẳn mùi trầm hương ngột ngạt trong điện. Nàng hít một hơi thật sâu, thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm như vừa trút được một gánh nặng.
Khi đi qua khoảng sân nàng vừa đứng chịu phạt ba canh giờ, Thẩm Nghiên Tịch dừng lại một nhịp. Nàng nhìn bóng mình in trên nền đá, nhớ lại cảm giác gió lạnh buổi sớm luồn qua gáy, nhớ lại tiếng cười nén sau cánh cửa. Bây giờ, chậu hoa quỳnh ở góc sân vẫn đang nở, mấy chú chim sẻ đậu trên đầu cột son hót véo von như chẳng có chuyện gì xảy ra.
Nàng khẽ nhíu mày, rồi bước tiếp, trong lòng tự nhủ rằng cuộc đấu này nàng mới chỉ chiếm được thế thượng phong, chưa phải đã thắng. Hoàng hậu là người thù dai, hôm nay mất mặt trước triều mẫu thì ngày mai nhất định sẽ tìm cách trả đũa gấp mười. Nàng phải chuẩn bị sẵn tâm lý, bởi con đường làm Kỳ vương phi này còn dài hơn nàng tưởng rất nhiều.
Ra đến cổng Khôn Ninh cung, vị Thái y phán trẻ tuổi vẫn theo sau, do dự một lúc rồi cất lời xin được hỏi thêm Kỳ vương phi vài điều về y đạo. Ông ta tự giới thiệu tên là Lâm Cảnh, đệ tử mới của Thái y viện, lần đầu tiên gặp người nói ra được tên khoáng thạch cổ đã thất truyền từ trăm năm. Thẩm Nghiên Tịch nhìn ông ta một lát, rồi gật đầu, nói rằng nếu có duyên thì ngày khác sẽ bàn.
Nàng không hứa hẹn gì nhiều, bởi trong cung, lời hứa là thứ đắt hơn vàng. Lâm Cảnh nghe vậy cũng không thất vọng, chỉ cúi đầu cảm tạ, nói rằng được nghe một câu của vương phi hôm nay đã là phúc ba đời. Thẩm Nghiên Tịch khẽ cười, bảo hắn hãy chăm học thêm cuốn sách thượng cổ kia, bởi trong đó còn nhiều điều mà Thái y viện chưa ai giải hết.
Lâm Cảnh cúi đầu cảm tạ, lui về phía sau, mắt vẫn dõi theo bóng nàng rời khỏi cửa cung. Hắn ta đứng đó một lúc lâu, rồi quay vào điện, trong đầu vẫn vang vọng cái tên vừa nghe được. Hắn biết rằng nếu đem chuyện hôm nay kể lại cho các lão sư trong Thái y viện, chắc chắn sẽ có người không tin.
Nhưng bàn tay Hoàng hậu đang băng bó kia là bằng chứng không thể chối, và cái cách Kỳ vương phi đứng đó, không một gợn lo lắng, càng khiến người ta phải nhìn nàng bằng con mắt khác. Hắn thầm quyết tâm từ nay phải kết giao với phủ Kỳ vương, bởi người tinh thông y đạo như thế, cả Thái y viện cũng khó tìm được người thứ hai.
Ngồi lại trong kiệu trên đường về phủ, Thẩm Nghiên Tịch mở chiếc hộp gỗ Quân Thương đưa, lấy ra một viên thuốc nhỏ ngậm dưới lưỡi. Nàng nhắm mắt, dư vị mặn của mồ hôi và vị ngọt của thắng lợi lẫn vào nhau nơi đầu môi. Nàng nghĩ đến vết bỏng trên tay Hoàng hậu, nghĩ đến ánh mắt của bốn vị phi tần lúc quy phục, nghĩ đến cái tên Lâm Cảnh lặng lẽ ghi nhớ trong lòng.
Nhưng trên hết, nàng nghĩ đến lời nhắc của Quân Thương sáng nay, và biết rằng ván cờ hậu cung này chỉ mới bắt đầu bày ra những quân đầu tiên. Mỗi quân cờ nàng đi hôm nay, dù thắng, cũng chỉ là bước mở màn cho những trận đánh lớn hơn phía sau. Nàng không được phép chủ quan, bởi đối thủ của nàng chưa bao giờ là kẻ dễ dàng bỏ cuộc.
Nàng nhớ lại đêm động phòng, khi Quân Thương đặt trước mặt nàng tờ án trạng mật đã điều tra xong về đại án muối sắt. Hắn nói rằng con đường triệt hạ Tĩnh Bình Hầu đã mở, chỉ còn thiếu thời điểm thích hợp để dâng tấu. Nàng lúc ấy gập tờ giấy lại, bảo rằng muốn đánh thì phải đánh cho trúng ngay chỗ yếu hại, nếu không thì đối phương sẽ có thời gian rửa tay gạt án.
Bây giờ, sau một đêm, nàng tin rằng thời điểm ấy đang đến gần hơn nàng từng nghĩ. Đại án muối sắt không chỉ là chuyện của một phủ Hầu, mà là mạng lưới chằng chịt kéo dài từ kinh thành ra đến biên ải. Muốn nhổ tận gốc, phải có tang vật rõ ràng, nhân chứng sống, và một bản tấu dâng lên đúng lúc Hoàng đế nổi giận nhất.
Kiệu vừa rẽ vào con phố dài dẫn tới phủ Kỳ vương thì một tên nội thị mặc áo xám lật đật chạy theo, mặt mày hớt hải. Hắn ta quỳ xuống trước đầu kiệu dập đầu ba cái, nói rằng có mật báo khẩn từ duy nhất một nguồn đáng tin, sự tình liên quan tới phủ Tĩnh Bình Hầu. Thẩm Nghiên Tịch vén rèm kiệu, giọng lạnh đi nửa phần, bảo hắn nói thẳng.
Tên nội thị run run, cúi đầu sát mặt đường, nói rằng đêm qua, khi kinh thành vừa tan tiệc cưới, có người trông thấy từ cửa hậu viện phủ Tĩnh Bình Hầu lặng lẽ có mười xe muối riêng được che kín chở ra. Đoàn xe đi trong đêm tối, không treo đèn lồng, bánh xe còn quấn vải để giảm tiếng động, rõ ràng là muốn giấu tai mắt mọi người.
Hắn ta nói tiếp, giọng càng lúc càng khẽ, rằng mười xe ấy đi về hướng bến sông phía nam thành, không hề có giấy phép vận chuyển quan. Người đánh xe đều mặc áo đen, mặt mày che kín, đi rất nhanh nhưng không gây tiếng động. Có người đếm được rằng mỗi xe đều đầy ắp, bánh xe lún xuống mặt đường đá hằn thành rãnh sâu.
Cả đoàn xe biến mất vào bóng tối nơi bến sông, không ai biết muối ấy được chất lên thuyền nào hay đưa đi đâu. Người của Kỳ vương phủ theo dõi đến bến sông thì mất dấu, chỉ thấy mặt nước lăn tăn sóng và vài chiếc thuyền nan trôi lững lờ. Tên nội thị nói đến đây thì dập đầu thêm một cái, chờ lệnh của vương phi.
Thẩm Nghiên Tịch buông rèm kiệu xuống, ngón tay đặt lên cây trâm ngọc bích. Nàng không nói gì trong giây lát, chỉ nhìn xa về phía con đường khuất nẻo sau lưng. Mười xe muối riêng, giữa lúc đại án muối sắt vừa mới lộ ra từ tờ án trạng Quân Thương đưa nàng đêm động phòng. Tang vật đầu tiên đã xuất hiện, và nó xuất hiện đúng vào buổi sáng nàng vừa lập uy trước hậu cung.
Nàng khẽ cười nhạt, sai người dừng kiệu lại, rồi truyền tên nội thị tới gần. Nàng nói rằng hãy cho người theo dõi bến sông phía nam thành, đừng kinh động đến ai. Nàng dặn rằng chỉ được phép nhìn, không được phép chạm, mọi động tĩnh phải báo về phủ trước giờ Dần. Tên nội thị dập đầu nhận lệnh, lui ra sau, bước chân nhẹ như chưa từng tồn tại.
Thẩm Nghiên Tịch dựa lưng vào thành kiệu, khép mắt lại, trong đầu đã bắt đầu sắp xếp những bước đi tiếp theo. Ván cờ ấy lớn hơn nhiều so với cuộc đấu trong Khôn Ninh cung sáng nay, và nàng biết rằng lần này, đối thủ của nàng không chỉ là một người đàn bà ngồi trên ghế phượng. Đó là cả một mạng lưới quyền tiền đan xen, mà phủ Tĩnh Bình Hầu chỉ là một mắt xích trong đó.
Kiệu đi qua con phố dài, bóng chiều đổ nghiêng xuống mái ngói phủ Kỳ vương phía xa. Bên trong kiệu, Thẩm Nghiên Tịch nghe rõ tiếng tim mình đập đều, không nhanh cũng không chậm. Nàng đưa tay chạm vào chiếc hộp gỗ đặt bên cạnh, nhớ đến ánh mắt Quân Thương lúc sáng, và tự nhủ rằng chuyến đi Khôn Ninh cung này, cuối cùng cũng không phải là một chuyến đi vô ích.
Còn mười xe muối kia, dù đã chạy mất dạng trong đêm, cũng không thể biến mất khỏi kinh thành này. Muối có thể giấu dưới hầm, có thể chất lên thuyền, nhưng dấu vết bánh xe lún sâu trên mặt đường đá thì không ai xóa được. Nàng khẽ mỉm cười, cho kiệu đi nhanh hơn, bởi nàng biết Quân Thương đang chờ nàng ở phủ, cùng với tờ án trạng mật và một kế hoạch lớn hơn nhiều.
Nàng nhìn ra ngoài rèm kiệu, thấy những gánh hàng rong đã tấp nập trở lại trên con phố dài, thấy đám trẻ con chạy đuổi nhau bên lề đường rải đầy cánh hoa đỏ từ hôm lễ. Kinh thành sau đại hôn dường như đã trở lại nhịp sống thường nhật, nhưng nàng biết sợi dây vận mệnh đang siết chặt hơn từng ngày. Hôm nay nàng lập uy trong Khôn Ninh cung, ngày mai nàng phải lập kế trước triều đình, và con đường phía trước còn dài đến mức không một ai dám đoán trước được đâu là hồi kết.
Nàng ngồi thẳng lưng, hai tay đặt lên chiếc hộp gỗ, ánh mắt sáng lên một vẻ quyết tâm lạnh lùng. Dù Hoàng hậu có trả đũa, dù phủ Tĩnh Bình Hầu có giấu muối tinh vi đến đâu, dù phải đối mặt với cả nửa triều đình, nàng cũng không lùi bước. Bởi nàng không còn là thứ nữ yếu đuối ngày nào trong phủ Tả tướng, mà là Kỳ vương phi, người vợ mà Quân Thương đã tuyên bố trước bá quan rằng cả đời chỉ cưới một. Lời hứa ấy, nàng sẽ giữ bằng chính đôi tay của mình.