Chương 2: Lịch sử mai mối
Đêm ấy, giảng viên đại học Đàm Duy nằm dài trên giường, ngước nhìn khoảng trần nhà trắng xóa. Phòng ngủ rộng hơn mức cần cho một người, chăn đệm bên nửa giường còn lại phẳng lì, chưa một lần xáo trộn từ lúc anh về. Anh tự nhủ, chỉ là cảm giác, chỉ là một đêm mất ngủ ngẫu nhiên. Nhưng rồi đêm thứ hai, đêm thứ ba, cái cảm giác phòng đơn gối chiếc ấy cứ lì lợm bám lấy, như thể có ai đó vừa rút đi một phần không khí trong căn phòng. Anh lăn người qua bên trái, rồi lại bên phải, nhưng khoảng trống bên cạnh vẫn trống trơn, lạnh ngắt.
Rồi ký ức trôi về, chậm rãi và dai dẳng, như một cuộn phim cũ đang được tua ngược. Đàm Duy nhớ mình đã từng là người đàn ông may mắn đến thế nào. Anh có công việc ổn định, có một mái nhà nhỏ, có một người vợ trẻ trung và dịu dàng. Thế nhưng trong tích tắc, mọi thứ bắt đầu lệch khỏi quỹ đạo vốn có của nó. Lệch không ồn ào, không dữ dội, mà âm thầm và khó nhận ra cho đến khi quá muộn. Và cho đến lúc nhận ra, thì mọi thứ đã đi quá xa, không còn đường quay đầu.
Đàm Duy là giảng viên của trường đại học B, thành phố A. Anh giảng dạy môn văn học, một công việc mà theo lời anh tự trào là nuôi dưỡng tâm hồn nhưng không đủ nuôi nổi cái dạ dày. Dù vậy anh vẫn yêu nghề, vẫn say sưa đứng trên bục giảng mỗi sáng, vẫn giảng cho sinh viên nghe về những nhà thơ, những nhà văn vĩ đại với ánh mắt sáng rỡ. Song song với việc giảng dạy, anh còn đang học tại chức lấy bằng tiến sĩ, một hành trình dài đằng đẵng và gian nan. Anh tin rằng, chỉ cần kiên trì, rồi một ngày thành quả sẽ tới, rồi một ngày anh sẽ có thể ngẩng cao đầu mà nói rằng mình đã thành công.
Người đời hay nói, cái nghề chọn người, nhưng đôi khi, cái duyên còn chọn người nhanh hơn cả nghề. Đàm Duy chính là minh chứng sống cho điều ấy. Anh quen biết cả Thường Thắng lẫn Tạ Di Hồng, và chính anh, bằng vai trò một người bạn trung gian, đã se duyên cho cả hai cặp trong chuyện này. Nghĩ lại, anh thấy mình giống một ông mai bất đắc dĩ, vốn chẳng hề muốn xỏ tay vào chuyện bao đồng, nhưng rồi số phận cứ đẩy anh vào giữa vòng xoáy. Có lẽ, ông trời đã an bài rằng anh sinh ra không phải để được yêu, mà là để giúp người khác tìm thấy tình yêu.
Ngày còn ngồi trên giảng đường đại học, Đàm Duy có quen một người bạn tên Thường Thắng. Thường Thắng tên thật là Thường Tổ Vũ, lớn lên ở vùng ven, tính tình hiền lành nhưng ẩn chứa một sự quyết liệt lạ thường. Cả hai thân nhau vì cùng chung sở thích đọc sách, cùng hay thức khuya tranh luận về những lý tưởng xa vời, những kế hoạch tương lai mà bọn họ tin chắc sẽ thực hiện được. Ra trường, mỗi người đi một ngả, Thường Thắng về quê dạy học tại đại học C, còn Đàm Duy ở lại thành phố A giảng dạy ở đại học B. Dù xa cách, tình bạn của họ vẫn bền chặt, thi thoảng mới gặp nhau nhưng mỗi lần gặp là như chưa từng xa cách.
Một lần nọ, Thường Thắng bắt xe lên thành phố A thăm bạn cũ. Chuyến đi ấy vốn bình thường, chẳng có gì đáng nói, cho đến khi anh tình cờ gặp Tạ Di Hồng. Tạ Di Hồng khi đó là một giảng viên trẻ của trường đại học B, vừa tròn hai mươi bảy tuổi, dáng người nhỏ nhắn, ánh mắt sắc sảo nhưng nụ cười lại vô cùng ấm áp. Cô mặc một chiếc áo dài màu xanh nhạt, tóc búi gọn sau gáy, bước đi nhẹ nhàng như một cô tiên giữa chốn nhân gian. Thường Thắng đã yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, một thứ tình cảm sét đánh mà chính anh cũng không kịp chuẩn bị.
Trở về đại học C, Thường Thắng không ngủ được. Hình bóng người con gái ấy cứ ám ảnh anh, day dứt không nguôi, ăn không ngon ngủ không yên, giảng bài cũng mất tập trung. Sinh viên trong lớp thắc mắc tại sao thầy giáo hôm nay hay ngẩn người, Thường Thắng chỉ mỉm cười xua tay, nói dạo này mệt mỏi chút thôi. Nhưng trong lòng anh, ngọn lửa tình yêu cứ cháy âm ỉ, mỗi ngày một lớn, lớn đến mức anh biết mình không thể giấu được mãi. Cuối cùng, anh đành viết thư cho Đàm Duy, lớ ngớ hỏi thăm về một người phụ nữ mà anh chỉ biết đôi ba nét.
Đàm Duy đọc thư xong cười, rồi sực nhớ ra, Tạ Di Hồng chính là đồng nghiệp của mình, một giảng viên vốn xuất thân là sinh viên của trường đại học B trước đây. Anh trả lời thư cho Thường Thắng ngay, kể một chút về Tạ Di Hồng, rằng cô là người thông minh, vui tính, được nhiều người trong khoa quý mến. Thường Thắng đọc thư bạn mà lòng rạo rực, liền đặt kế hoạch lên thành phố A lần nữa, lần này không phải để thăm bạn, mà là để theo đuổi người con gái trong mộng.
Đàm Duy nhận lời làm cầu nối, nhưng trong bụng anh không khỏi chạnh lòng. Bởi lẽ, bản thân anh, từ tận đáy lòng, cũng từng dành cho Tạ Di Hồng một tình cảm đặc biệt. Đó là thứ tình cảm lặng lẽ, được chôn giấu kỹ càng, chưa từng nói thành lời, thậm chí chính anh đôi khi còn tự lừa mình rằng đó chỉ là sự ngưỡng mộ đơn thuần. Anh vẫn nhớ như in khoảnh khắc mình nhận ra điều đó, khi Tạ Di Hồng vừa bước vào phòng họp, và cả căn phòng bỗng dưng sáng bừng lên trong mắt anh. Khoảnh khắc ấy, anh biết mình đã rơi vào lưới tình, một cái lưới không có lối thoát.
Có một lần, trong một buổi chiều muộn, Đàm Duy đã để lộ phần nào tình ý của mình. Đó là lúc hai người cùng tan ca, đi dạo dọc hành lang cũ kỹ của trường, ánh nắng chiều hắt qua khung cửa sổ tạo nên những vệt sáng vàng ấm áp. Tạ Di Hồng khẽ hỏi anh, sao dạo này anh hay trầm tư thế, có phải đang có tâm sự gì không. Đàm Duy ngập ngừng, tim đập nhanh hơn, rồi buột miệng nói, đại khái là anh trân trọng cô đến mức không muốn mất đi mối quan hệ này. Anh muốn nói thêm nhiều hơn nữa, muốn nói rằng anh yêu cô, nhưng lời cứ nghẹn lại ở cổ họng.
Tạ Di Hồng nghe xong, khẽ nghiêng đầu, cười nhẹ rồi đáp, giọng điệu vừa lịch sự vừa xa cách, rằng cậu coi trọng tôi quá rồi. Chỉ một câu nói ngắn gọn, nhưng đủ để Đàm Duy hiểu tất cả. Cô không hề có tình cảm với anh, và đây là cách từ chối khéo léo nhất mà một người phụ nữ tinh tế có thể sử dụng. Đàm Duy gượng cười, nói vội rằng ý anh chỉ là trân trọng tình bạn đồng nghiệp, rồi nhanh chóng đổi chủ đề, nhưng trong lòng anh, một mảnh vỡ vừa rơi xuống.
Câu nói ấy, tuy nhẹ như một làn gió, nhưng lại như một nhát dao cứa vào lòng Đàm Duy. Anh hiểu, Tạ Di Hồng không hề có tình cảm với mình, và cô ấy đang khéo léo từ chối, giữ thể diện cho cả hai. Đêm hôm đó, Đàm Duy nằm trằn trọc suốt đêm, tự nhủ rằng có những thứ trên đời này, thuộc về người khác thì mãi mãi là của người khác. Anh tự nhủ rằng anh phải mạnh mẽ, phải chấp nhận thực tại, rằng tình yêu đơn phương vốn dĩ là như thế, đẹp nhưng đau. Sáng hôm sau, anh gạt bỏ tất cả, bắt đầu vai trò ông mai chính thức, dốc toàn lực giúp bạn mình.
Tạ Di Hồng không phải người dễ tính trong chuyện tình cảm. Bà mai bất đắc dĩ Đàm Duy vừa mở lời, cô đã đặt ra một loạt điều kiện ngặt nghèo. Cô bảo, bất kỳ ai theo đuổi cô đều phải được xét theo cả thái độ lẫn trình độ tán gái, phải chứng minh được rằng mình thực sự nghiêm túc chứ không phải chơi bời qua đường. Đàm Duy ngạc nhiên hỏi tại sao, Tạ Di Hồng mỉm cười đáp, giọng điệu đầy tự tin, rằng con gái nói chung vẫn thích sự lãng mạn, chứ không phải một lời cầu hôn khô khốc trên giấy tờ. Cô muốn cảm nhận được tình yêu đích thực, muốn thấy sự chân thành chứ không phải của cải hay địa vị.
Đàm Duy đem trọn vẹn những lời ấy truyền đạt lại cho Thường Thắng, kể cả thái độ dứt khoát và sự tinh tế ẩn trong đó. Thường Thắng nghe xong, không hề nản lòng, ngược lại còn tỏ ra hào hứng hơn bao giờ hết. Anh bảo, đã vậy thì anh sẽ cho cô ấy thấy thế nào là lãng mạn đích thực, không phải kiểu phô trương sáo rỗng, mà là thứ lãng mạn xuất phát từ đáy lòng. Từ đó, Thường Thắng bắt đầu kế hoạch theo đuổi Tạ Di Hồng một cách tỉ mỉ và công phu, mỗi bước đi đều được tính toán kỹ lưỡng.
Anh viết thư tay, dày đặc tình cảm, gửi hoa vào những dịp không ngờ tới, vượt hàng trăm cây số chỉ để đưa đón cô sau giờ giảng dạy. Có lần, anh đích thân nấu một bữa cơm thịnh soạn mang đến tận nơi, rồi kiên nhẫn chờ hết giờ tan ca của cô, dù trời lúc ấy đang mưa tầm tã. Tạ Di Hồng ban đầu còn giữ khoảng cách, lịch sự nhưng xa lánh, nhưng trước sự chân thành kéo dài của Thường Thắng, trái tim sắt đá của cô cũng dần mềm ra. Cô bắt đầu mở lòng hơn, bắt đầu chờ đợi những bức thư, những bó hoa, những cuộc gọi bất ngờ từ người đàn ông kiên trì ấy.
Có một lần, Tạ Di Hồng ốm nặng, sốt cao phải nằm liệt giường. Thường Thắng khi đó đang ở thành phố cách đó hơn trăm cây số, nhưng nghe tin liền bắt xe đò lên ngay trong đêm, mang theo cháo và thuốc. Anh ngồi bên giường cô suốt đêm, chăm sóc ân cần, lo cho cô từng li từng tí. Tạ Di Hồng mở mắt thấy người đàn ông ấy ngồi đó, mệt mỏi mà vẫn mỉm cười, trong lòng cô bỗng trào dâng một cảm xúc ấm áp khó tả. Cuối cùng, sau nhiều tháng theo đuổi, cô gật đầu nhận lời yêu, nắm chặt bàn tay anh và thì thầm rằng em sẽ không làm anh thất vọng.
Đàm Duy, khi chứng kiến đôi tình nhân ấy hạnh phúc bên nhau, trong lòng vừa mừng vừa chua chát. Mừng vì bạn mình đã tìm được bến đỗ, chua chát vì bản thân mãi vẫn chỉ là người đứng bên lề, chứng kiến hạnh phúc của người khác mà trong lòng mình trống rỗng. Nhưng anh nhanh chóng dẹp bỏ cảm xúc cá nhân sang một bên, toàn tâm toàn ý vun đắp cho tình bạn với Thường Thắng. Anh tự nhủ, có những người sinh ra là để làm bạn, chứ không phải để làm người yêu, và anh chấp nhận điều đó. Đôi khi, tình bạn còn bền chặt hơn tình yêu, và đó cũng là một dạng hạnh phúc.
Ít lâu sau, chính Tạ Di Hồng lại giới thiệu cho Đàm Duy một cô gái. Đó là Trang Băng, hay còn được gọi là Tiểu Băng, là con gái của một người thầy dạy trung học cũ của Tạ Di Hồng. Tạ Di Hồng kể, cô bé ngày nào còn ngồi trong lớp học của thầy, nay đã lớn khôn, trở thành một thiếu nữ xinh đẹp và phúc hậu, ngoan ngoãn và biết kính trên nhường dưới. Đàm Duy tò mò, đồng ý gặp mặt, thầm nghĩ dù sao cũng chẳng có gì để mất, và chẳng ngờ, cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi cả cuộc đời anh.
Tiểu Băng khi ấy đang là giảng viên của một trường không tên tuổi, một ngôi trường nhỏ, nằm khuất trong con hẻm hẹp của thành phố, điều kiện vật chất thiếu thốn đủ bề. Dù vậy, cô vẫn nhiệt huyết và yêu công việc, say sưa đứng lớp dù đồng lương chẳng đáng là bao, thậm chí có tháng còn phải nợ lương. Đàm Duy gặp cô tại một quán cà phê nhỏ, dưới tán cây cổ thụ rợp bóng, tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ra từ chiếc loa cũ kỹ đặt góc phòng. Ngay lần đầu trò chuyện, anh đã cảm nhận được ở cô một sự dịu dàng hiếm có, một ánh mắt trong veo, như mặt hồ phẳng lặng, khiến trái tim anh rung động mãnh liệt.
Họ bắt đầu tìm hiểu nhau, chậm rãi và thận trọng như hai người đang học cách tin tưởng, học cách mở lòng sau những tổn thương cũ. Có những buổi chiều, cả hai dạo bước trên những con đường rợp bóng cây, hoặc cùng nhau lên đỉnh núi gần thành phố ngắm hoàng hôn, ngắm ánh nắng chiều buông xuống nhuộm vàng cả khoảng trời. Trên đường về, khi ánh chiều tà buông xuống, họ tình cờ nắm tay nhau, và rồi, chẳng ai bảo ai, cả hai ôm chầm lấy nhau dưới cái se lạnh của buổi hoàng hôn. Khoảnh khắc ấy, với cả hai, đều là lần đầu tiên trong đời họ cảm nhận được thế nào là một tình yêu đích thực, thứ tình yêu trong sáng và thuần khiết không tạp chất.
Tin tức đến tai Tạ Di Hồng, bà cười ngặt nghẽo, trêu chọc không thương tiếc, tay vỗ đùi liên hồi. Bà bảo, hai người các cậu đúng là số chó ngáp phải ruồi, có mà ông trời tác hợp cho rồi, chứ sao lại tình cờ đến thế. Đàm Duy nghe thế, đỏ bừng mặt, ấp úng chẳng biết nói gì, còn Tiểu Băng thì cúi gằm, chẳng dám ngẩng lên, má đỏ bừng như quả gấc chín. Dù vậy, trong lòng cả hai đều tràn ngập hạnh phúc, một thứ hạnh phúc giản dị mà đằm thắm, không cần phô trương, không cần ai chứng kiến.
Tình yêu giữa Đàm Duy và Tiểu Băng lớn dần theo thời gian, trở nên sâu đậm và bền chặt, như cây đại thụ bén rễ sâu vào lòng đất. Có một buổi tối, khi cả hai ngồi bên hiên nhà Đàm Duy, ngắm sao, bầu trời đêm trong veo, Tiểu Băng khẽ tựa đầu vào vai anh, thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị của anh. Đàm Duy nghe vậy, siết chặt bàn tay cô, thầm cảm ơn cuộc đời đã ban cho anh một người phụ nữ thấu hiểu đến thế, một người không bị lung lay bởi vật chất phù du. Anh thầm hứa, sẽ luôn là điểm tựa vững chắc cho cô, cho dù cuộc đời có nhiều chông gai, cho dù phía trước có bao nhiêu thử thách.
Không lâu sau đó, họ kết hôn. Đám cưới nhỏ gọn, ấm cúng, chỉ có bạn bè thân thiết và gia đình hai bên tham dự, nhưng ai nấy đều cảm nhận được tình yêu chân thành giữa cô dâu và chú rể. Thường Thắng và Tạ Di Hồng đến chúc mừng, tay trong tay, chứng kiến hạnh phúc của đôi trẻ, trong lòng cũng vui lây. Thường Thắng lúc này đã bắt đầu có những ý tưởng táo bạo hơn trong sự nghiệp. Anh nói với Đàm Duy, rằng giảng dạy đại học dù ổn định nhưng không đủ để nuôi tham vọng, rằng cuộc đời ngắn ngủi quá để chỉ an phận.
Quyết định của Thường Thắng khiến cả thành phố A xôn xao, bàn tán xôn xao trong giới học thuật. Anh bỏ ngang công việc giảng dạy tại đại học C, dồn toàn bộ vốn liếng và tâm huyết ra mở một công ty riêng, một điều mà trước nay chưa ai tưởng tượng ra. Ban đầu, ai cũng cho là anh liều lĩnh, rằng một trí thức chân chính không nên lao vào thương trường mù quáng, rằng anh đang hủy hoại tương lai sáng lạn của mình. Nhưng Thường Thắng kiên định với con đường mình chọn, và chỉ sau thời gian ngắn, công ty của anh đã bắt đầu có lãi, thậm chí lời lãi không hề nhỏ, khiến không ít người phải sững sờ thán phục.
Tạ Di Hồng khi ấy đã trở thành vợ Thường Thắng, đứng ngoài chứng kiến sự bứt phá của chồng mà trong lòng vui mừng khôn xiết, tự hào về người chồng dám nghĩ dám làm. Nhưng đồng thời, cô cũng thầm cảm thấy may mắn, vì mình có được cái mà người đời vẫn gọi là bảo hiểm đôi. Một người trong nhà ra ngoài mạo hiểm, đối mặt với sóng gió thương trường, còn một người ở lại giữ gìn sự ổn định trong trường học, làm hậu phương vững chắc. Đây chính là mô hình lý tưởng mà Tạ Di Hồng luôn tâm đắc, một sự cân bằng hoàn hảo giữa mạo hiểm và an toàn, giữa ước mơ và hiện thực.
Đàm Duy và Tiểu Băng khi chứng kiến gia đình Tạ Di Hồng và Thường Thắng, trong lòng không khỏi ngưỡng mộ, thầm ao ước có được hạnh phúc tương tự. Mô hình ấy, nghe qua có vẻ đơn giản, nhưng lại chứa đựng một triết lý sống sâu sắc, một sự tính toán kỹ lưỡng về mặt tài chính và tình cảm. Nó giúp cho cặp đôi ấy vừa có người làm kinh tế vững vàng, vừa có người giữ gìn nền tảng ổn định, tránh cho gia đình không bị cuốn vào vòng xoáy bất ổn. Đàm Duy nghĩ, giá mà anh và Tiểu Băng cũng có thể áp dụng mô hình ấy, giá mà anh đủ can đảm để làm một người như Thường Thắng.
Thế nhưng, so với Tạ Di Hồng và Thường Thắng, hoàn cảnh của Đàm Duy và Tiểu Băng lại hoàn toàn khác, khó có thể so sánh trực tiếp. Cả hai đều là giảng viên, đều có thu nhập ổn định nhưng khiêm tốn, đều gắn bó với nghề dạy học bằng cả trái tim và không dễ gì bỏ được. Họ chẳng có ai là người ra ngoài bứt phá, cũng chẳng có ai đủ can đảm để bỏ lại tất cả, lao ra biển lớn với những rủi ro khó lường. Sự ổn định ấy, tuy an toàn, nhưng vô hình chung đã khiến cả hai cảm thấy một khoảng trống khó gọi thành lời, một nỗi trống trải mà họ cố né tránh.
Tạ Di Hồng, với sự tinh tế vốn có, sớm nhận ra điều này, nhận ra sự bế tắc ngầm trong cuộc hôn nhân của đôi bạn trẻ. Trong một lần Tiểu Băng đến chơi, sau khi uống trà và trò chuyện đôi ba câu, bà khẽ nắm tay cô, thì thầm chia sẻ một bí quyết. Bà bảo, em à, chị với anh Thường Thắng có một công thức riêng, chị gọi là một nước hai thể chế, một công thức đã cứu vãn cuộc hôn nhân của chị. Tiểu Băng tò mò hỏi, chị kể em nghe với, đôi mắt mở to đầy tò mò. Tạ Di Hồng mỉm cười, ánh mắt ánh lên sự tự tin, rồi từ tốn giải thích từng li từng tí.
Một nước hai thể chế, theo lời Tạ Di Hồng, nghĩa là trong một gia đình, vợ và chồng phải chia nhau hai vai trò rõ rệt, không thể nào cứ mãi bình bình như trước. Một người phải ở nhà giữ gìn sự ổn định, làm hậu phương vững chắc, lo toan chuyện trường lớp và con cái, chăm lo đời sống tinh thần. Người còn lại phải mạnh dạn ra ngoài, xông pha kiếm tiền, chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội bứt phá, sẵn sàng đương đầu với sóng gió. Hai vai trò ấy, tuy khác nhau, nhưng sẽ bổ trợ cho nhau, tạo nên một thể thống nhất hoàn chỉnh, giúp gia đình vừa ổn định vừa phát triển.
Tiểu Băng nghe say sưa, gật gù lia lịa, trong đầu bắt đầu hình dung ra viễn cảnh tương lai. Cô nghĩ đến hoàn cảnh của mình và Đàm Duy, rồi thầm so sánh với những gì Tạ Di Hồng miêu tả, thấy rõ sự tương đồng đến khó tin. Thấy rõ sự tương đồng, cô bắt đầu dao động, bắt đầu ao ước có được một cuộc sống đủ đầy hơn. Tạ Di Hồng thừa thắng xông lên, khuyên cô nên là người ra ngoài mạo hiểm, còn Đàm Duy với bằng cấp và sự cẩn trọng sẽ phù hợp làm hậu phương, phù hợp để cô phát huy hết khả năng.
Tiểu Băng nghe mà trong lòng sóng dậy, chẳng mấy chốc đã quyết tâm thay đổi, quyết tâm rời bỏ vùng an toàn bao năm nay. Cô nghĩ đến đồng lương thấp kém hiện tại, nghĩ đến những tháng nợ lương, nghĩ đến tương lai mờ mịt nếu cứ mãi bám víu vào công việc giảng dạy ở trường vô danh. Cô muốn có nhiều hơn, muốn chứng tỏ bản thân, muốn Đàm Duy có thể tự hào về mình. Và thế là, trong một buổi tối, cô quyết định nói với chồng về dự định của mình, rằng cô muốn nghỉ việc, muốn đi xin việc khác, muốn ra khơi kiếm tiền.
Sau nhiều đêm trằn trọc suy nghĩ, phân vân, đấu tranh với chính mình, Tiểu Băng đưa ra một quyết định động trời. Cô nghỉ việc giảng dạy tại trường đại học không tên tuổi, một công việc mà cô đã gắn bó suốt mấy năm ròng, dù yêu nghề nhưng vẫn phải buông tay. Đàm Duy khi nghe tin, sững sờ, không tin vào tai mình, đứng im như tượng đá giữa phòng khách. Anh hỏi đi hỏi lại, nhiều lần, cho đến khi chắc chắn vợ mình không hề nói đùa, rằng đây là quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Tiểu Băng nhìn anh bằng ánh mắt kiên định, bảo rằng em muốn thử một lần, để sau này khỏi hối hận, để sau này khỏi phải tự trách mình vì đã không dám thử.
Đàm Duy muốn cản, muốn nói rằng đời còn dài, không cần phải vội vàng, nhưng khi nhìn thấy sự quyết tâm trong mắt vợ, lời lẽ cứ nghẹn lại ở cổ. Anh hiểu, Tiểu Băng không phải người bồng bột, cô đã suy nghĩ kỹ trước khi quyết định, và anh không có quyền cản trở khát vọng của cô. Vậy nên, dù trong lòng nặng trĩu lo lắng, anh vẫn gật đầu, động viên cô cứ mạnh dạn tiến về phía trước, còn mình sẽ làm hậu phương vững chắc cho cô quay về bất cứ lúc nào. Anh thầm nhủ, chỉ cần vợ hạnh phúc, anh sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro, mọi mất mát.
Từ khi nghỉ việc, Tiểu Băng bắt đầu hành trình đi xin việc đầy gian nan, đầy thử thách và cám dỗ. Ngày ngày, cô thức dậy từ sớm, mặc đồ chỉnh tề, rồi hối hả lên đường, đi khắp các ngóc ngách của thành phố A. Cô đến từng công ty, nộp hồ sơ, phỏng vấn, rồi chờ đợi trong thấp thỏm, hồi hộp không biết kết quả sẽ ra sao. Thế nhưng, dù đã cố gắng rất nhiều, kết quả vẫn chẳng như mong đợi. Công ty này từ chối, công ty kia hẹn chờ, có nơi còn lẳng lặng bỏ qua hồ sơ mà không một lời giải thích, khiến cô vừa buồn vừa nản.
Tháng này qua tháng khác, Tiểu Băng vẫn chạy ngược xuôi, ròng rã không ngừng nghỉ, tốn bao công sức mà chưa thấy kết quả. Đàm Duy chứng kiến vợ vất vả, trong lòng đau xé, nhưng chẳng biết làm gì hơn ngoài việc chăm lo bữa ăn giấc ngủ cho cô, ngoài việc giặt giũ, quét dọn nhà cửa để cô về là có cơm nóng canh ngọt. Anh nhớ đến những đêm Tiểu Băng nằm dài trên trường kỷ, mệt mỏi rã rời, đôi mắt vô hồn nhìn lên trần nhà, rồi lại nhớ đến những khi cô nhận giấy từ chối, nước mắt lưng tròng mà vẫn cố mỉm cười. Trong lòng anh, nỗi bất lực cứ lớn dần theo ngày, lớn đến mức anh cảm thấy mình thật bất tài, thật vô dụng.
Có một đêm, sau khi nhận thêm một tin từ chối nữa, Tiểu Băng gục đầu vào lòng Đàm Duy, thổn thức, khóc nức nở. Cô bảo, em chẳng biết mình có hợp với con đường này không, có lẽ em đã sai lầm khi bỏ việc, có lẽ em đã ảo tưởng về sức lực của mình. Đàm Duy vuốt ve mái tóc vợ, dịu dàng đáp rằng không sao, có anh ở đây, dù cả đời này em không tìm được việc, anh vẫn có thể nuôi em, vẫn có thể là điểm tựa cho em. Tiểu Băng nghe vậy, khóc nức nở, rồi thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị của anh, rằng em chỉ cần anh, không cần gì khác. Lời ấy, với Đàm Duy, là liều thuốc xoa dịu tất cả, là động lực để anh tiếp tục vững bước.
Thời gian trôi qua, tưởng chừng như mọi thứ sẽ cứ mãi bế tắc, không có lối thoát, thì đùng một cái, vận may ập đến với Tiểu Băng như một cơn mưa rào giữa ngày nắng gắt. Cô được một công ty bảo hiểm nhận vào, một kết quả mà chính cô cũng không dám tin là sự thật, đứng trước cửa công ty ngơ ngác cả buổi trời. Khi cầm trên tay tờ hợp đồng lao động, Tiểu Băng ngớ người ra một lúc lâu, rồi hét lên vì sung sướng, khiến Đàm Duy đang ở phòng bên phải chạy sang xem chuyện gì đang xảy ra, hoảng hốt tưởng có tai nạn.
Đàm Duy chạy sang, thấy vợ mình đang nhảy múa giữa phòng khách, tay cầm tập tài liệu lấp lánh, miệng liên tục reo lên vì vui sướng. Anh hỏi chuyện gì vui thế, Tiểu Băng chìa tập tài liệu ra, reo lên rằng em được nhận rồi, em được nhận vào làm ở công ty bảo hiểm rồi, cuối cùng em cũng được nhận. Đàm Duy đọc lướt qua, rồi cũng mỉm cười theo, ôm chầm lấy vợ, chúc mừng cô đã tìm được việc. Tuy nhiên trong đáy lòng, anh vẫn có một dự cảm chẳng lành, một cảm giác mơ hồ mà anh không sao lý giải nổi, như có một đám mây mù đang kéo đến.
Công ty bảo hiểm ấy có chế độ đãi ngộ khá đặc biệt, không giống những nơi khác mà Tiểu Băng từng ứng tuyển. Lương cơ bản của Tiểu Băng không cao, nhưng bù lại, cô được hưởng phần trăm hoa hồng trên mỗi hợp đồng ký được, tỷ lệ hoa hồng khá hậu hĩnh. Ngoài ra, công ty còn trả tiền đi lại, trợ cấp nhà ở, và trợ cấp y tế, thay cho các phúc lợi trực tiếp mà các công ty khác vẫn áp dụng. Chính nhờ cơ chế ấy, thu nhập của Tiểu Băng tăng chóng mặt, khiến ai nấy đều phải trầm trồ thán phục, ngưỡng mộ cô gái nhỏ mà làm được việc lớn.
Tháng lương đầu tiên, Tiểu Băng cầm trên tay bảng kê thu nhập, mà nước mắt cứ rưng rưng, không tin nổi vào những gì mình nhìn thấy. Cô không tin nổi vào mắt mình, bởi con số ấy vượt xa những gì cô từng mơ ước, vượt xa cả thu nhập của Đàm Duy cộng lại nhiều tháng. Cô lập tức đem khoe với Đàm Duy, giọng điệu đầy tự hào, rằng em làm được rồi, em cuối cùng cũng làm được rồi, em đã chứng minh được năng lực của mình. Đàm Duy nhìn con số ấy, gật đầu, mỉm cười chúc mừng vợ, ôm cô thật chặt, nhưng trong lòng anh, một cảm giác gì đó thật khó tả đang dâng lên, xen lẫn tự hào và bất an.
Tối hôm đó, sau khi Tiểu Băng đã ngủ say, khuôn mặt vẫn còn vương nụ cười mãn nguyện, Đàm Duy lén lục ngăn kéo, lấy ra bảng lương của mình. Anh mở ra, đọc từng con số một, rồi so sánh với thu nhập của vợ, so sánh cẩn thận từng khoản một. Kết quả, anh lặng người đi, bởi lương của anh, so với Tiểu Băng, chỉ là một phần nhỏ nhoi, chẳng thấm vào đâu. Anh cất bảng lương vào chỗ cũ, rồi ngồi bần thần trước bàn làm việc, trong đầu vang lên những suy nghĩ giằng xé, mâu thuẫn và đau đớn.
Đàm Duy tự nhủ, tiền vợ kiếm anh không dùng, sinh hoạt trong nhà vẫn rút từ lương của anh, nên chưa đến mức phải sống nhờ vợ, anh vẫn là trụ cột của gia đình. Nhưng dù biết thế, trong lòng anh vẫn không sao khỏa lấp được cảm giác thua kém, cảm giác mình là người đàn ông bất tài. Anh là đàn ông, là trụ cột của gia đình, nay lại để vợ mình kiếm tiền nhiều hơn, điều ấy khiến anh thấy mình thật bất tài, thật đáng xấu hổ. Anh cố dẹp bỏ những suy nghĩ ấy, cố tự nhủ rằng đó là điều bình thường trong xã hội hiện đại, nhưng chúng cứ quay lại, day dứt không nguôi, ám ảnh anh suốt đêm.
Thời gian làm việc của Tiểu Băng ngày càng dài, những đêm cô về nhà cũng ngày càng khuya, có khi còn không về nữa. Có những hôm, Đàm Duy nấu cơm xong chờ mãi, rồi một mình ăn trong im lặng, chờ mãi mà chẳng thấy vợ về, cơm canh nguội ngắt. Có những đêm, anh lên giường nằm trước, rồi nằm dài đợi chờ, cho đến khi chập chờn ngủ gục thì Tiểu Băng mới lẻn vào nhà, nhẹ nhàng lên giường, người thoảng mùi nước hoa và mồ hôi. Thời gian hai vợ chồng bên nhau, ngày càng ít đi, những cuộc trò chuyện cũng thưa dần, khiến căn nhà bỗng dưng trống trải và lạnh lẽo hơn bao giờ hết.
Đàm Duy bắt đầu cảm nhận rõ ràng hơn bao giờ hết cái gọi là phòng đơn gối chiếc. Anh nằm đó, trong khoảng trống mênh mông của chiếc giường đôi, mà thấy mình thật nhỏ bé và cô đơn, thấy mình bị bỏ lại phía sau. Anh tự nhủ, có lẽ đây chính là cái giá phải trả cho sự bứt phá, cho mô hình một nước hai thể chế mà chính gia đình anh đang áp dụng, một cái giá đau đớn nhưng bắt buộc. Nghĩ vậy, anh thấy mình nên chấp nhận và kiên nhẫn hơn, chứ không nên đòi hỏi một cuộc sống hôn nhân hoàn hảo, bởi lẽ trên đời này chẳng có gì là hoàn hảo.
Trong những đêm dài ấy, Đàm Duy thường tự an ủi chính mình bằng những lý lẽ nghe có vẻ hợp lý, nghe có vẻ thấu đáo. Anh bảo, cuộc sống chính là như thế, chẳng có gì là hoàn hảo, và ta phải học cách chấp nhận những khiếm khuyết, học cách sống chung với những mất mát. Anh nhủ thêm, đừng lôi những thứ viển vông như hôn nhân lý tưởng vào mà làm khổ bản thân, bởi lẽ, lý tưởng chỉ còn là lý tưởng khi ta chưa đạt được nó, khi nó còn nằm ngoài tầm tay. Còn khi đã chạm tay vào thực tại, mọi lý tưởng đều sẽ phải nhường chỗ cho những toan tính đời thường, cho những bộn bề cơm áo gạo tiền.
Thế nhưng, dẫu biết là thế, Đàm Duy vẫn không sao ép mình tin vào những lời tự trấn an ấy, vẫn không sao nguôi ngoai. Anh ngấm ngầm nhận ra sự bất lực của bản thân, rằng anh không thể ép vợ quay lại guồng quay đồng lương thấp kém, chen chúc trên những chuyến xe buýt chật chội mỗi sáng, sống trong lo âu. Anh cũng không thể ép cô từ bỏ công việc đang giúp cô thỏa mãn khát vọng và tự chủ tài chính, đang cho cô cơ hội chứng tỏ bản thân. Và trên hết, anh không thể ép cô quay lại làm một giảng viên luôn nơm nớp lo bị đuổi việc vì thiếu bằng tiến sĩ, một tương lai mờ mịt.
Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều ngày, Tiểu Băng về nhà trước giờ ăn tối, điều hiếm hoi đến mức Đàm Duy phải ngạc nhiên. Cô bước vào, mệt mỏi đặt chiếc túi xuống ghế, rồi nhìn chồng bằng ánh mắt vừa xa xôi vừa áy náy, muốn nói gì đó nhưng lại thôi. Đàm Duy chỉ lặng lẽ bê mâm cơm ra bàn, chẳng nói một lời, rót cho vợ một chén nước, rồi ngồi xuống bên cạnh. Trong lòng anh, một câu hỏi lớn cứ lởn vởn không thôi, một câu hỏi mà anh không dám nói thành lời, chỉ dám giữ cho riêng mình.
Đàm Duy có một thói quen mới, đó là nấu cơm trước, rồi ngồi chờ vợ về ăn cùng. Anh cố làm những món Tiểu Băng thích, gắng giữ cho mâm cơm luôn có canh nóng và rau xanh. Thế nhưng có những tối, canh nguội cả đi, anh vẫn phải một mình đun lại hoặc cất vào tủ lạnh. Cơn đói rồi cũng qua, nhưng nỗi chờ đợi thì ở lại, âm ỉ như một vết thương nhỏ.
Có những khi Tiểu Băng về nhà thật muộn, anh thử mở lời hỏi han, mong chia sẻ với cô vài điều. Cô mệt mỏi đáp qua loa, rồi nói rằng ngày mai còn phải đi sớm, có chuyện gì thì để hôm sau kể. Đàm Duy hiểu rằng cô không cố ý hắt hủi anh, chỉ là công việc đã lấy hết sức lực của cô. Nhưng càng hiểu, anh lại càng thấy lòng mình trống rỗng thêm.
Áp lực chỉ tiêu doanh số khiến Tiểu Băng luôn căng thẳng, đôi mắt ánh lên vẻ lo âu mỗi khi chuông điện thoại reo. Đàm Duy muốn giúp cô, nhưng chẳng biết phải giúp bằng cách nào, bởi anh không quen với những vòng xoay tiền bạc ấy. Anh chỉ còn cách lặng lẽ làm tròn bổn phận của mình ở nhà, để cô yên tâm mà chạy ngoài đường. Và chính sự lặng lẽ ấy, ngày qua ngày, đã biến hai người thành những người cùng sống dưới một mái nhà nhưng lại đi ở hai thế giới khác nhau.
Cũng có những hôm, anh đặt hai vé xem phim để rủ vợ đi chơi, mong hâm nóng lại tình cảm. Tiểu Băng nhận vé, cảm ơn thật khéo, rồi lại để đó quên mất đến tận hôm sau. Vé giấy nằm đó, mỏng manh và bạc màu, giống hệt một lời hứa không được thực hiện. Mỗi lần nhìn thấy, Đàm Duy lại tự nhủ rằng có lẽ bận rộn rồi cũng sẽ qua thôi.
Khi cả hai đều đang lao đao đi tìm một cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi cả hai đều đang chật vật với những thay đổi của cuộc sống, thì liệu, ở phía trước, còn có một cú sốc thật sự nào đang chờ đợi họ hay không. Liệu rằng, khi mô hình một nước hai thể chế ấy tiếp tục phát triển, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, thì tình yêu của họ có đủ mạnh để vượt qua tất cả. Và trên hết, ai sẽ là người chủ động thay đổi cục diện này, ai sẽ là người bước ra khỏi vòng luẩn quẩn đang ngày một siết chặt lấy gia đình họ. Câu hỏi ấy, trong đêm khuya vắng lặng, chỉ còn vang vọng trong đầu Đàm Duy, không có lời giải đáp.
Đêm ấy, giảng viên đại học Đàm Duy nằm dài trên giường, ngước nhìn khoảng trần nhà trắng xóa. Phòng ngủ rộng hơn mức cần cho một người, chăn đệm bên nửa giường còn lại phẳng lì, chưa một lần xáo trộn từ lúc anh về. Anh tự nhủ, chỉ là cảm giác, chỉ là một đêm mất ngủ ngẫu nhiên. Nhưng rồi đêm thứ hai, đêm thứ ba, cái cảm giác phòng đơn gối chiếc ấy cứ lì lợm bám lấy, như thể có ai đó vừa rút đi một phần không khí trong căn phòng. Anh lăn người qua bên trái, rồi lại bên phải, nhưng khoảng trống bên cạnh vẫn trống trơn, lạnh ngắt.
Rồi ký ức trôi về, chậm rãi và dai dẳng, như một cuộn phim cũ đang được tua ngược. Đàm Duy nhớ mình đã từng là người đàn ông may mắn đến thế nào. Anh có công việc ổn định, có một mái nhà nhỏ, có một người vợ trẻ trung và dịu dàng. Thế nhưng trong tích tắc, mọi thứ bắt đầu lệch khỏi quỹ đạo vốn có của nó. Lệch không ồn ào, không dữ dội, mà âm thầm và khó nhận ra cho đến khi quá muộn. Và cho đến lúc nhận ra, thì mọi thứ đã đi quá xa, không còn đường quay đầu.
Đàm Duy là giảng viên của trường đại học B, thành phố A. Anh giảng dạy môn văn học, một công việc mà theo lời anh tự trào là nuôi dưỡng tâm hồn nhưng không đủ nuôi nổi cái dạ dày. Dù vậy anh vẫn yêu nghề, vẫn say sưa đứng trên bục giảng mỗi sáng, vẫn giảng cho sinh viên nghe về những nhà thơ, những nhà văn vĩ đại với ánh mắt sáng rỡ. Song song với việc giảng dạy, anh còn đang học tại chức lấy bằng tiến sĩ, một hành trình dài đằng đẵng và gian nan. Anh tin rằng, chỉ cần kiên trì, rồi một ngày thành quả sẽ tới, rồi một ngày anh sẽ có thể ngẩng cao đầu mà nói rằng mình đã thành công.
Người đời hay nói, cái nghề chọn người, nhưng đôi khi, cái duyên còn chọn người nhanh hơn cả nghề. Đàm Duy chính là minh chứng sống cho điều ấy. Anh quen biết cả Thường Thắng lẫn Tạ Di Hồng, và chính anh, bằng vai trò một người bạn trung gian, đã se duyên cho cả hai cặp trong chuyện này. Nghĩ lại, anh thấy mình giống một ông mai bất đắc dĩ, vốn chẳng hề muốn xỏ tay vào chuyện bao đồng, nhưng rồi số phận cứ đẩy anh vào giữa vòng xoáy. Có lẽ, ông trời đã an bài rằng anh sinh ra không phải để được yêu, mà là để giúp người khác tìm thấy tình yêu.
Ngày còn ngồi trên giảng đường đại học, Đàm Duy có quen một người bạn tên Thường Thắng. Thường Thắng tên thật là Thường Tổ Vũ, lớn lên ở vùng ven, tính tình hiền lành nhưng ẩn chứa một sự quyết liệt lạ thường. Cả hai thân nhau vì cùng chung sở thích đọc sách, cùng hay thức khuya tranh luận về những lý tưởng xa vời, những kế hoạch tương lai mà bọn họ tin chắc sẽ thực hiện được. Ra trường, mỗi người đi một ngả, Thường Thắng về quê dạy học tại đại học C, còn Đàm Duy ở lại thành phố A giảng dạy ở đại học B. Dù xa cách, tình bạn của họ vẫn bền chặt, thi thoảng mới gặp nhau nhưng mỗi lần gặp là như chưa từng xa cách.
Một lần nọ, Thường Thắng bắt xe lên thành phố A thăm bạn cũ. Chuyến đi ấy vốn bình thường, chẳng có gì đáng nói, cho đến khi anh tình cờ gặp Tạ Di Hồng. Tạ Di Hồng khi đó là một giảng viên trẻ của trường đại học B, vừa tròn hai mươi bảy tuổi, dáng người nhỏ nhắn, ánh mắt sắc sảo nhưng nụ cười lại vô cùng ấm áp. Cô mặc một chiếc áo dài màu xanh nhạt, tóc búi gọn sau gáy, bước đi nhẹ nhàng như một cô tiên giữa chốn nhân gian. Thường Thắng đã yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, một thứ tình cảm sét đánh mà chính anh cũng không kịp chuẩn bị.
Trở về đại học C, Thường Thắng không ngủ được. Hình bóng người con gái ấy cứ ám ảnh anh, day dứt không nguôi, ăn không ngon ngủ không yên, giảng bài cũng mất tập trung. Sinh viên trong lớp thắc mắc tại sao thầy giáo hôm nay hay ngẩn người, Thường Thắng chỉ mỉm cười xua tay, nói dạo này mệt mỏi chút thôi. Nhưng trong lòng anh, ngọn lửa tình yêu cứ cháy âm ỉ, mỗi ngày một lớn, lớn đến mức anh biết mình không thể giấu được mãi. Cuối cùng, anh đành viết thư cho Đàm Duy, lớ ngớ hỏi thăm về một người phụ nữ mà anh chỉ biết đôi ba nét.
Đàm Duy đọc thư xong cười, rồi sực nhớ ra, Tạ Di Hồng chính là đồng nghiệp của mình, một giảng viên vốn xuất thân là sinh viên của trường đại học B trước đây. Anh trả lời thư cho Thường Thắng ngay, kể một chút về Tạ Di Hồng, rằng cô là người thông minh, vui tính, được nhiều người trong khoa quý mến. Thường Thắng đọc thư bạn mà lòng rạo rực, liền đặt kế hoạch lên thành phố A lần nữa, lần này không phải để thăm bạn, mà là để theo đuổi người con gái trong mộng.
Đàm Duy nhận lời làm cầu nối, nhưng trong bụng anh không khỏi chạnh lòng. Bởi lẽ, bản thân anh, từ tận đáy lòng, cũng từng dành cho Tạ Di Hồng một tình cảm đặc biệt. Đó là thứ tình cảm lặng lẽ, được chôn giấu kỹ càng, chưa từng nói thành lời, thậm chí chính anh đôi khi còn tự lừa mình rằng đó chỉ là sự ngưỡng mộ đơn thuần. Anh vẫn nhớ như in khoảnh khắc mình nhận ra điều đó, khi Tạ Di Hồng vừa bước vào phòng họp, và cả căn phòng bỗng dưng sáng bừng lên trong mắt anh. Khoảnh khắc ấy, anh biết mình đã rơi vào lưới tình, một cái lưới không có lối thoát.
Có một lần, trong một buổi chiều muộn, Đàm Duy đã để lộ phần nào tình ý của mình. Đó là lúc hai người cùng tan ca, đi dạo dọc hành lang cũ kỹ của trường, ánh nắng chiều hắt qua khung cửa sổ tạo nên những vệt sáng vàng ấm áp. Tạ Di Hồng khẽ hỏi anh, sao dạo này anh hay trầm tư thế, có phải đang có tâm sự gì không. Đàm Duy ngập ngừng, tim đập nhanh hơn, rồi buột miệng nói, đại khái là anh trân trọng cô đến mức không muốn mất đi mối quan hệ này. Anh muốn nói thêm nhiều hơn nữa, muốn nói rằng anh yêu cô, nhưng lời cứ nghẹn lại ở cổ họng.
Tạ Di Hồng nghe xong, khẽ nghiêng đầu, cười nhẹ rồi đáp, giọng điệu vừa lịch sự vừa xa cách, rằng cậu coi trọng tôi quá rồi. Chỉ một câu nói ngắn gọn, nhưng đủ để Đàm Duy hiểu tất cả. Cô không hề có tình cảm với anh, và đây là cách từ chối khéo léo nhất mà một người phụ nữ tinh tế có thể sử dụng. Đàm Duy gượng cười, nói vội rằng ý anh chỉ là trân trọng tình bạn đồng nghiệp, rồi nhanh chóng đổi chủ đề, nhưng trong lòng anh, một mảnh vỡ vừa rơi xuống.
Câu nói ấy, tuy nhẹ như một làn gió, nhưng lại như một nhát dao cứa vào lòng Đàm Duy. Anh hiểu, Tạ Di Hồng không hề có tình cảm với mình, và cô ấy đang khéo léo từ chối, giữ thể diện cho cả hai. Đêm hôm đó, Đàm Duy nằm trằn trọc suốt đêm, tự nhủ rằng có những thứ trên đời này, thuộc về người khác thì mãi mãi là của người khác. Anh tự nhủ rằng anh phải mạnh mẽ, phải chấp nhận thực tại, rằng tình yêu đơn phương vốn dĩ là như thế, đẹp nhưng đau. Sáng hôm sau, anh gạt bỏ tất cả, bắt đầu vai trò ông mai chính thức, dốc toàn lực giúp bạn mình.
Tạ Di Hồng không phải người dễ tính trong chuyện tình cảm. Bà mai bất đắc dĩ Đàm Duy vừa mở lời, cô đã đặt ra một loạt điều kiện ngặt nghèo. Cô bảo, bất kỳ ai theo đuổi cô đều phải được xét theo cả thái độ lẫn trình độ tán gái, phải chứng minh được rằng mình thực sự nghiêm túc chứ không phải chơi bời qua đường. Đàm Duy ngạc nhiên hỏi tại sao, Tạ Di Hồng mỉm cười đáp, giọng điệu đầy tự tin, rằng con gái nói chung vẫn thích sự lãng mạn, chứ không phải một lời cầu hôn khô khốc trên giấy tờ. Cô muốn cảm nhận được tình yêu đích thực, muốn thấy sự chân thành chứ không phải của cải hay địa vị.
Đàm Duy đem trọn vẹn những lời ấy truyền đạt lại cho Thường Thắng, kể cả thái độ dứt khoát và sự tinh tế ẩn trong đó. Thường Thắng nghe xong, không hề nản lòng, ngược lại còn tỏ ra hào hứng hơn bao giờ hết. Anh bảo, đã vậy thì anh sẽ cho cô ấy thấy thế nào là lãng mạn đích thực, không phải kiểu phô trương sáo rỗng, mà là thứ lãng mạn xuất phát từ đáy lòng. Từ đó, Thường Thắng bắt đầu kế hoạch theo đuổi Tạ Di Hồng một cách tỉ mỉ và công phu, mỗi bước đi đều được tính toán kỹ lưỡng.
Anh viết thư tay, dày đặc tình cảm, gửi hoa vào những dịp không ngờ tới, vượt hàng trăm cây số chỉ để đưa đón cô sau giờ giảng dạy. Có lần, anh đích thân nấu một bữa cơm thịnh soạn mang đến tận nơi, rồi kiên nhẫn chờ hết giờ tan ca của cô, dù trời lúc ấy đang mưa tầm tã. Tạ Di Hồng ban đầu còn giữ khoảng cách, lịch sự nhưng xa lánh, nhưng trước sự chân thành kéo dài của Thường Thắng, trái tim sắt đá của cô cũng dần mềm ra. Cô bắt đầu mở lòng hơn, bắt đầu chờ đợi những bức thư, những bó hoa, những cuộc gọi bất ngờ từ người đàn ông kiên trì ấy.
Có một lần, Tạ Di Hồng ốm nặng, sốt cao phải nằm liệt giường. Thường Thắng khi đó đang ở thành phố cách đó hơn trăm cây số, nhưng nghe tin liền bắt xe đò lên ngay trong đêm, mang theo cháo và thuốc. Anh ngồi bên giường cô suốt đêm, chăm sóc ân cần, lo cho cô từng li từng tí. Tạ Di Hồng mở mắt thấy người đàn ông ấy ngồi đó, mệt mỏi mà vẫn mỉm cười, trong lòng cô bỗng trào dâng một cảm xúc ấm áp khó tả. Cuối cùng, sau nhiều tháng theo đuổi, cô gật đầu nhận lời yêu, nắm chặt bàn tay anh và thì thầm rằng em sẽ không làm anh thất vọng.
Đàm Duy, khi chứng kiến đôi tình nhân ấy hạnh phúc bên nhau, trong lòng vừa mừng vừa chua chát. Mừng vì bạn mình đã tìm được bến đỗ, chua chát vì bản thân mãi vẫn chỉ là người đứng bên lề, chứng kiến hạnh phúc của người khác mà trong lòng mình trống rỗng. Nhưng anh nhanh chóng dẹp bỏ cảm xúc cá nhân sang một bên, toàn tâm toàn ý vun đắp cho tình bạn với Thường Thắng. Anh tự nhủ, có những người sinh ra là để làm bạn, chứ không phải để làm người yêu, và anh chấp nhận điều đó. Đôi khi, tình bạn còn bền chặt hơn tình yêu, và đó cũng là một dạng hạnh phúc.
Ít lâu sau, chính Tạ Di Hồng lại giới thiệu cho Đàm Duy một cô gái. Đó là Trang Băng, hay còn được gọi là Tiểu Băng, là con gái của một người thầy dạy trung học cũ của Tạ Di Hồng. Tạ Di Hồng kể, cô bé ngày nào còn ngồi trong lớp học của thầy, nay đã lớn khôn, trở thành một thiếu nữ xinh đẹp và phúc hậu, ngoan ngoãn và biết kính trên nhường dưới. Đàm Duy tò mò, đồng ý gặp mặt, thầm nghĩ dù sao cũng chẳng có gì để mất, và chẳng ngờ, cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi cả cuộc đời anh.
Tiểu Băng khi ấy đang là giảng viên của một trường không tên tuổi, một ngôi trường nhỏ, nằm khuất trong con hẻm hẹp của thành phố, điều kiện vật chất thiếu thốn đủ bề. Dù vậy, cô vẫn nhiệt huyết và yêu công việc, say sưa đứng lớp dù đồng lương chẳng đáng là bao, thậm chí có tháng còn phải nợ lương. Đàm Duy gặp cô tại một quán cà phê nhỏ, dưới tán cây cổ thụ rợp bóng, tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ra từ chiếc loa cũ kỹ đặt góc phòng. Ngay lần đầu trò chuyện, anh đã cảm nhận được ở cô một sự dịu dàng hiếm có, một ánh mắt trong veo, như mặt hồ phẳng lặng, khiến trái tim anh rung động mãnh liệt.
Họ bắt đầu tìm hiểu nhau, chậm rãi và thận trọng như hai người đang học cách tin tưởng, học cách mở lòng sau những tổn thương cũ. Có những buổi chiều, cả hai dạo bước trên những con đường rợp bóng cây, hoặc cùng nhau lên đỉnh núi gần thành phố ngắm hoàng hôn, ngắm ánh nắng chiều buông xuống nhuộm vàng cả khoảng trời. Trên đường về, khi ánh chiều tà buông xuống, họ tình cờ nắm tay nhau, và rồi, chẳng ai bảo ai, cả hai ôm chầm lấy nhau dưới cái se lạnh của buổi hoàng hôn. Khoảnh khắc ấy, với cả hai, đều là lần đầu tiên trong đời họ cảm nhận được thế nào là một tình yêu đích thực, thứ tình yêu trong sáng và thuần khiết không tạp chất.
Tin tức đến tai Tạ Di Hồng, bà cười ngặt nghẽo, trêu chọc không thương tiếc, tay vỗ đùi liên hồi. Bà bảo, hai người các cậu đúng là số chó ngáp phải ruồi, có mà ông trời tác hợp cho rồi, chứ sao lại tình cờ đến thế. Đàm Duy nghe thế, đỏ bừng mặt, ấp úng chẳng biết nói gì, còn Tiểu Băng thì cúi gằm, chẳng dám ngẩng lên, má đỏ bừng như quả gấc chín. Dù vậy, trong lòng cả hai đều tràn ngập hạnh phúc, một thứ hạnh phúc giản dị mà đằm thắm, không cần phô trương, không cần ai chứng kiến.
Tình yêu giữa Đàm Duy và Tiểu Băng lớn dần theo thời gian, trở nên sâu đậm và bền chặt, như cây đại thụ bén rễ sâu vào lòng đất. Có một buổi tối, khi cả hai ngồi bên hiên nhà Đàm Duy, ngắm sao, bầu trời đêm trong veo, Tiểu Băng khẽ tựa đầu vào vai anh, thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị của anh. Đàm Duy nghe vậy, siết chặt bàn tay cô, thầm cảm ơn cuộc đời đã ban cho anh một người phụ nữ thấu hiểu đến thế, một người không bị lung lay bởi vật chất phù du. Anh thầm hứa, sẽ luôn là điểm tựa vững chắc cho cô, cho dù cuộc đời có nhiều chông gai, cho dù phía trước có bao nhiêu thử thách.
Không lâu sau đó, họ kết hôn. Đám cưới nhỏ gọn, ấm cúng, chỉ có bạn bè thân thiết và gia đình hai bên tham dự, nhưng ai nấy đều cảm nhận được tình yêu chân thành giữa cô dâu và chú rể. Thường Thắng và Tạ Di Hồng đến chúc mừng, tay trong tay, chứng kiến hạnh phúc của đôi trẻ, trong lòng cũng vui lây. Thường Thắng lúc này đã bắt đầu có những ý tưởng táo bạo hơn trong sự nghiệp. Anh nói với Đàm Duy, rằng giảng dạy đại học dù ổn định nhưng không đủ để nuôi tham vọng, rằng cuộc đời ngắn ngủi quá để chỉ an phận.
Quyết định của Thường Thắng khiến cả thành phố A xôn xao, bàn tán xôn xao trong giới học thuật. Anh bỏ ngang công việc giảng dạy tại đại học C, dồn toàn bộ vốn liếng và tâm huyết ra mở một công ty riêng, một điều mà trước nay chưa ai tưởng tượng ra. Ban đầu, ai cũng cho là anh liều lĩnh, rằng một trí thức chân chính không nên lao vào thương trường mù quáng, rằng anh đang hủy hoại tương lai sáng lạn của mình. Nhưng Thường Thắng kiên định với con đường mình chọn, và chỉ sau thời gian ngắn, công ty của anh đã bắt đầu có lãi, thậm chí lời lãi không hề nhỏ, khiến không ít người phải sững sờ thán phục.
Tạ Di Hồng khi ấy đã trở thành vợ Thường Thắng, đứng ngoài chứng kiến sự bứt phá của chồng mà trong lòng vui mừng khôn xiết, tự hào về người chồng dám nghĩ dám làm. Nhưng đồng thời, cô cũng thầm cảm thấy may mắn, vì mình có được cái mà người đời vẫn gọi là bảo hiểm đôi. Một người trong nhà ra ngoài mạo hiểm, đối mặt với sóng gió thương trường, còn một người ở lại giữ gìn sự ổn định trong trường học, làm hậu phương vững chắc. Đây chính là mô hình lý tưởng mà Tạ Di Hồng luôn tâm đắc, một sự cân bằng hoàn hảo giữa mạo hiểm và an toàn, giữa ước mơ và hiện thực.
Đàm Duy và Tiểu Băng khi chứng kiến gia đình Tạ Di Hồng và Thường Thắng, trong lòng không khỏi ngưỡng mộ, thầm ao ước có được hạnh phúc tương tự. Mô hình ấy, nghe qua có vẻ đơn giản, nhưng lại chứa đựng một triết lý sống sâu sắc, một sự tính toán kỹ lưỡng về mặt tài chính và tình cảm. Nó giúp cho cặp đôi ấy vừa có người làm kinh tế vững vàng, vừa có người giữ gìn nền tảng ổn định, tránh cho gia đình không bị cuốn vào vòng xoáy bất ổn. Đàm Duy nghĩ, giá mà anh và Tiểu Băng cũng có thể áp dụng mô hình ấy, giá mà anh đủ can đảm để làm một người như Thường Thắng.
Thế nhưng, so với Tạ Di Hồng và Thường Thắng, hoàn cảnh của Đàm Duy và Tiểu Băng lại hoàn toàn khác, khó có thể so sánh trực tiếp. Cả hai đều là giảng viên, đều có thu nhập ổn định nhưng khiêm tốn, đều gắn bó với nghề dạy học bằng cả trái tim và không dễ gì bỏ được. Họ chẳng có ai là người ra ngoài bứt phá, cũng chẳng có ai đủ can đảm để bỏ lại tất cả, lao ra biển lớn với những rủi ro khó lường. Sự ổn định ấy, tuy an toàn, nhưng vô hình chung đã khiến cả hai cảm thấy một khoảng trống khó gọi thành lời, một nỗi trống trải mà họ cố né tránh.
Tạ Di Hồng, với sự tinh tế vốn có, sớm nhận ra điều này, nhận ra sự bế tắc ngầm trong cuộc hôn nhân của đôi bạn trẻ. Trong một lần Tiểu Băng đến chơi, sau khi uống trà và trò chuyện đôi ba câu, bà khẽ nắm tay cô, thì thầm chia sẻ một bí quyết. Bà bảo, em à, chị với anh Thường Thắng có một công thức riêng, chị gọi là một nước hai thể chế, một công thức đã cứu vãn cuộc hôn nhân của chị. Tiểu Băng tò mò hỏi, chị kể em nghe với, đôi mắt mở to đầy tò mò. Tạ Di Hồng mỉm cười, ánh mắt ánh lên sự tự tin, rồi từ tốn giải thích từng li từng tí.
Một nước hai thể chế, theo lời Tạ Di Hồng, nghĩa là trong một gia đình, vợ và chồng phải chia nhau hai vai trò rõ rệt, không thể nào cứ mãi bình bình như trước. Một người phải ở nhà giữ gìn sự ổn định, làm hậu phương vững chắc, lo toan chuyện trường lớp và con cái, chăm lo đời sống tinh thần. Người còn lại phải mạnh dạn ra ngoài, xông pha kiếm tiền, chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội bứt phá, sẵn sàng đương đầu với sóng gió. Hai vai trò ấy, tuy khác nhau, nhưng sẽ bổ trợ cho nhau, tạo nên một thể thống nhất hoàn chỉnh, giúp gia đình vừa ổn định vừa phát triển.
Tiểu Băng nghe say sưa, gật gù lia lịa, trong đầu bắt đầu hình dung ra viễn cảnh tương lai. Cô nghĩ đến hoàn cảnh của mình và Đàm Duy, rồi thầm so sánh với những gì Tạ Di Hồng miêu tả, thấy rõ sự tương đồng đến khó tin. Thấy rõ sự tương đồng, cô bắt đầu dao động, bắt đầu ao ước có được một cuộc sống đủ đầy hơn. Tạ Di Hồng thừa thắng xông lên, khuyên cô nên là người ra ngoài mạo hiểm, còn Đàm Duy với bằng cấp và sự cẩn trọng sẽ phù hợp làm hậu phương, phù hợp để cô phát huy hết khả năng.
Tiểu Băng nghe mà trong lòng sóng dậy, chẳng mấy chốc đã quyết tâm thay đổi, quyết tâm rời bỏ vùng an toàn bao năm nay. Cô nghĩ đến đồng lương thấp kém hiện tại, nghĩ đến những tháng nợ lương, nghĩ đến tương lai mờ mịt nếu cứ mãi bám víu vào công việc giảng dạy ở trường vô danh. Cô muốn có nhiều hơn, muốn chứng tỏ bản thân, muốn Đàm Duy có thể tự hào về mình. Và thế là, trong một buổi tối, cô quyết định nói với chồng về dự định của mình, rằng cô muốn nghỉ việc, muốn đi xin việc khác, muốn ra khơi kiếm tiền.
Sau nhiều đêm trằn trọc suy nghĩ, phân vân, đấu tranh với chính mình, Tiểu Băng đưa ra một quyết định động trời. Cô nghỉ việc giảng dạy tại trường đại học không tên tuổi, một công việc mà cô đã gắn bó suốt mấy năm ròng, dù yêu nghề nhưng vẫn phải buông tay. Đàm Duy khi nghe tin, sững sờ, không tin vào tai mình, đứng im như tượng đá giữa phòng khách. Anh hỏi đi hỏi lại, nhiều lần, cho đến khi chắc chắn vợ mình không hề nói đùa, rằng đây là quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Tiểu Băng nhìn anh bằng ánh mắt kiên định, bảo rằng em muốn thử một lần, để sau này khỏi hối hận, để sau này khỏi phải tự trách mình vì đã không dám thử.
Đàm Duy muốn cản, muốn nói rằng đời còn dài, không cần phải vội vàng, nhưng khi nhìn thấy sự quyết tâm trong mắt vợ, lời lẽ cứ nghẹn lại ở cổ. Anh hiểu, Tiểu Băng không phải người bồng bột, cô đã suy nghĩ kỹ trước khi quyết định, và anh không có quyền cản trở khát vọng của cô. Vậy nên, dù trong lòng nặng trĩu lo lắng, anh vẫn gật đầu, động viên cô cứ mạnh dạn tiến về phía trước, còn mình sẽ làm hậu phương vững chắc cho cô quay về bất cứ lúc nào. Anh thầm nhủ, chỉ cần vợ hạnh phúc, anh sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro, mọi mất mát.
Từ khi nghỉ việc, Tiểu Băng bắt đầu hành trình đi xin việc đầy gian nan, đầy thử thách và cám dỗ. Ngày ngày, cô thức dậy từ sớm, mặc đồ chỉnh tề, rồi hối hả lên đường, đi khắp các ngóc ngách của thành phố A. Cô đến từng công ty, nộp hồ sơ, phỏng vấn, rồi chờ đợi trong thấp thỏm, hồi hộp không biết kết quả sẽ ra sao. Thế nhưng, dù đã cố gắng rất nhiều, kết quả vẫn chẳng như mong đợi. Công ty này từ chối, công ty kia hẹn chờ, có nơi còn lẳng lặng bỏ qua hồ sơ mà không một lời giải thích, khiến cô vừa buồn vừa nản.
Tháng này qua tháng khác, Tiểu Băng vẫn chạy ngược xuôi, ròng rã không ngừng nghỉ, tốn bao công sức mà chưa thấy kết quả. Đàm Duy chứng kiến vợ vất vả, trong lòng đau xé, nhưng chẳng biết làm gì hơn ngoài việc chăm lo bữa ăn giấc ngủ cho cô, ngoài việc giặt giũ, quét dọn nhà cửa để cô về là có cơm nóng canh ngọt. Anh nhớ đến những đêm Tiểu Băng nằm dài trên trường kỷ, mệt mỏi rã rời, đôi mắt vô hồn nhìn lên trần nhà, rồi lại nhớ đến những khi cô nhận giấy từ chối, nước mắt lưng tròng mà vẫn cố mỉm cười. Trong lòng anh, nỗi bất lực cứ lớn dần theo ngày, lớn đến mức anh cảm thấy mình thật bất tài, thật vô dụng.
Có một đêm, sau khi nhận thêm một tin từ chối nữa, Tiểu Băng gục đầu vào lòng Đàm Duy, thổn thức, khóc nức nở. Cô bảo, em chẳng biết mình có hợp với con đường này không, có lẽ em đã sai lầm khi bỏ việc, có lẽ em đã ảo tưởng về sức lực của mình. Đàm Duy vuốt ve mái tóc vợ, dịu dàng đáp rằng không sao, có anh ở đây, dù cả đời này em không tìm được việc, anh vẫn có thể nuôi em, vẫn có thể là điểm tựa cho em. Tiểu Băng nghe vậy, khóc nức nở, rồi thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị của anh, rằng em chỉ cần anh, không cần gì khác. Lời ấy, với Đàm Duy, là liều thuốc xoa dịu tất cả, là động lực để anh tiếp tục vững bước.
Thời gian trôi qua, tưởng chừng như mọi thứ sẽ cứ mãi bế tắc, không có lối thoát, thì đùng một cái, vận may ập đến với Tiểu Băng như một cơn mưa rào giữa ngày nắng gắt. Cô được một công ty bảo hiểm nhận vào, một kết quả mà chính cô cũng không dám tin là sự thật, đứng trước cửa công ty ngơ ngác cả buổi trời. Khi cầm trên tay tờ hợp đồng lao động, Tiểu Băng ngớ người ra một lúc lâu, rồi hét lên vì sung sướng, khiến Đàm Duy đang ở phòng bên phải chạy sang xem chuyện gì đang xảy ra, hoảng hốt tưởng có tai nạn.
Đàm Duy chạy sang, thấy vợ mình đang nhảy múa giữa phòng khách, tay cầm tập tài liệu lấp lánh, miệng liên tục reo lên vì vui sướng. Anh hỏi chuyện gì vui thế, Tiểu Băng chìa tập tài liệu ra, reo lên rằng em được nhận rồi, em được nhận vào làm ở công ty bảo hiểm rồi, cuối cùng em cũng được nhận. Đàm Duy đọc lướt qua, rồi cũng mỉm cười theo, ôm chầm lấy vợ, chúc mừng cô đã tìm được việc. Tuy nhiên trong đáy lòng, anh vẫn có một dự cảm chẳng lành, một cảm giác mơ hồ mà anh không sao lý giải nổi, như có một đám mây mù đang kéo đến.
Công ty bảo hiểm ấy có chế độ đãi ngộ khá đặc biệt, không giống những nơi khác mà Tiểu Băng từng ứng tuyển. Lương cơ bản của Tiểu Băng không cao, nhưng bù lại, cô được hưởng phần trăm hoa hồng trên mỗi hợp đồng ký được, tỷ lệ hoa hồng khá hậu hĩnh. Ngoài ra, công ty còn trả tiền đi lại, trợ cấp nhà ở, và trợ cấp y tế, thay cho các phúc lợi trực tiếp mà các công ty khác vẫn áp dụng. Chính nhờ cơ chế ấy, thu nhập của Tiểu Băng tăng chóng mặt, khiến ai nấy đều phải trầm trồ thán phục, ngưỡng mộ cô gái nhỏ mà làm được việc lớn.
Tháng lương đầu tiên, Tiểu Băng cầm trên tay bảng kê thu nhập, mà nước mắt cứ rưng rưng, không tin nổi vào những gì mình nhìn thấy. Cô không tin nổi vào mắt mình, bởi con số ấy vượt xa những gì cô từng mơ ước, vượt xa cả thu nhập của Đàm Duy cộng lại nhiều tháng. Cô lập tức đem khoe với Đàm Duy, giọng điệu đầy tự hào, rằng em làm được rồi, em cuối cùng cũng làm được rồi, em đã chứng minh được năng lực của mình. Đàm Duy nhìn con số ấy, gật đầu, mỉm cười chúc mừng vợ, ôm cô thật chặt, nhưng trong lòng anh, một cảm giác gì đó thật khó tả đang dâng lên, xen lẫn tự hào và bất an.
Tối hôm đó, sau khi Tiểu Băng đã ngủ say, khuôn mặt vẫn còn vương nụ cười mãn nguyện, Đàm Duy lén lục ngăn kéo, lấy ra bảng lương của mình. Anh mở ra, đọc từng con số một, rồi so sánh với thu nhập của vợ, so sánh cẩn thận từng khoản một. Kết quả, anh lặng người đi, bởi lương của anh, so với Tiểu Băng, chỉ là một phần nhỏ nhoi, chẳng thấm vào đâu. Anh cất bảng lương vào chỗ cũ, rồi ngồi bần thần trước bàn làm việc, trong đầu vang lên những suy nghĩ giằng xé, mâu thuẫn và đau đớn.
Đàm Duy tự nhủ, tiền vợ kiếm anh không dùng, sinh hoạt trong nhà vẫn rút từ lương của anh, nên chưa đến mức phải sống nhờ vợ, anh vẫn là trụ cột của gia đình. Nhưng dù biết thế, trong lòng anh vẫn không sao khỏa lấp được cảm giác thua kém, cảm giác mình là người đàn ông bất tài. Anh là đàn ông, là trụ cột của gia đình, nay lại để vợ mình kiếm tiền nhiều hơn, điều ấy khiến anh thấy mình thật bất tài, thật đáng xấu hổ. Anh cố dẹp bỏ những suy nghĩ ấy, cố tự nhủ rằng đó là điều bình thường trong xã hội hiện đại, nhưng chúng cứ quay lại, day dứt không nguôi, ám ảnh anh suốt đêm.
Thời gian làm việc của Tiểu Băng ngày càng dài, những đêm cô về nhà cũng ngày càng khuya, có khi còn không về nữa. Có những hôm, Đàm Duy nấu cơm xong chờ mãi, rồi một mình ăn trong im lặng, chờ mãi mà chẳng thấy vợ về, cơm canh nguội ngắt. Có những đêm, anh lên giường nằm trước, rồi nằm dài đợi chờ, cho đến khi chập chờn ngủ gục thì Tiểu Băng mới lẻn vào nhà, nhẹ nhàng lên giường, người thoảng mùi nước hoa và mồ hôi. Thời gian hai vợ chồng bên nhau, ngày càng ít đi, những cuộc trò chuyện cũng thưa dần, khiến căn nhà bỗng dưng trống trải và lạnh lẽo hơn bao giờ hết.
Đàm Duy bắt đầu cảm nhận rõ ràng hơn bao giờ hết cái gọi là phòng đơn gối chiếc. Anh nằm đó, trong khoảng trống mênh mông của chiếc giường đôi, mà thấy mình thật nhỏ bé và cô đơn, thấy mình bị bỏ lại phía sau. Anh tự nhủ, có lẽ đây chính là cái giá phải trả cho sự bứt phá, cho mô hình một nước hai thể chế mà chính gia đình anh đang áp dụng, một cái giá đau đớn nhưng bắt buộc. Nghĩ vậy, anh thấy mình nên chấp nhận và kiên nhẫn hơn, chứ không nên đòi hỏi một cuộc sống hôn nhân hoàn hảo, bởi lẽ trên đời này chẳng có gì là hoàn hảo.
Trong những đêm dài ấy, Đàm Duy thường tự an ủi chính mình bằng những lý lẽ nghe có vẻ hợp lý, nghe có vẻ thấu đáo. Anh bảo, cuộc sống chính là như thế, chẳng có gì là hoàn hảo, và ta phải học cách chấp nhận những khiếm khuyết, học cách sống chung với những mất mát. Anh nhủ thêm, đừng lôi những thứ viển vông như hôn nhân lý tưởng vào mà làm khổ bản thân, bởi lẽ, lý tưởng chỉ còn là lý tưởng khi ta chưa đạt được nó, khi nó còn nằm ngoài tầm tay. Còn khi đã chạm tay vào thực tại, mọi lý tưởng đều sẽ phải nhường chỗ cho những toan tính đời thường, cho những bộn bề cơm áo gạo tiền.
Thế nhưng, dẫu biết là thế, Đàm Duy vẫn không sao ép mình tin vào những lời tự trấn an ấy, vẫn không sao nguôi ngoai. Anh ngấm ngầm nhận ra sự bất lực của bản thân, rằng anh không thể ép vợ quay lại guồng quay đồng lương thấp kém, chen chúc trên những chuyến xe buýt chật chội mỗi sáng, sống trong lo âu. Anh cũng không thể ép cô từ bỏ công việc đang giúp cô thỏa mãn khát vọng và tự chủ tài chính, đang cho cô cơ hội chứng tỏ bản thân. Và trên hết, anh không thể ép cô quay lại làm một giảng viên luôn nơm nớp lo bị đuổi việc vì thiếu bằng tiến sĩ, một tương lai mờ mịt.
Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều ngày, Tiểu Băng về nhà trước giờ ăn tối, điều hiếm hoi đến mức Đàm Duy phải ngạc nhiên. Cô bước vào, mệt mỏi đặt chiếc túi xuống ghế, rồi nhìn chồng bằng ánh mắt vừa xa xôi vừa áy náy, muốn nói gì đó nhưng lại thôi. Đàm Duy chỉ lặng lẽ bê mâm cơm ra bàn, chẳng nói một lời, rót cho vợ một chén nước, rồi ngồi xuống bên cạnh. Trong lòng anh, một câu hỏi lớn cứ lởn vởn không thôi, một câu hỏi mà anh không dám nói thành lời, chỉ dám giữ cho riêng mình.
Đàm Duy có một thói quen mới, đó là nấu cơm trước, rồi ngồi chờ vợ về ăn cùng. Anh cố làm những món Tiểu Băng thích, gắng giữ cho mâm cơm luôn có canh nóng và rau xanh. Thế nhưng có những tối, canh nguội cả đi, anh vẫn phải một mình đun lại hoặc cất vào tủ lạnh. Cơn đói rồi cũng qua, nhưng nỗi chờ đợi thì ở lại, âm ỉ như một vết thương nhỏ.
Có những khi Tiểu Băng về nhà thật muộn, anh thử mở lời hỏi han, mong chia sẻ với cô vài điều. Cô mệt mỏi đáp qua loa, rồi nói rằng ngày mai còn phải đi sớm, có chuyện gì thì để hôm sau kể. Đàm Duy hiểu rằng cô không cố ý hắt hủi anh, chỉ là công việc đã lấy hết sức lực của cô. Nhưng càng hiểu, anh lại càng thấy lòng mình trống rỗng thêm.
Áp lực chỉ tiêu doanh số khiến Tiểu Băng luôn căng thẳng, đôi mắt ánh lên vẻ lo âu mỗi khi chuông điện thoại reo. Đàm Duy muốn giúp cô, nhưng chẳng biết phải giúp bằng cách nào, bởi anh không quen với những vòng xoay tiền bạc ấy. Anh chỉ còn cách lặng lẽ làm tròn bổn phận của mình ở nhà, để cô yên tâm mà chạy ngoài đường. Và chính sự lặng lẽ ấy, ngày qua ngày, đã biến hai người thành những người cùng sống dưới một mái nhà nhưng lại đi ở hai thế giới khác nhau.
Cũng có những hôm, anh đặt hai vé xem phim để rủ vợ đi chơi, mong hâm nóng lại tình cảm. Tiểu Băng nhận vé, cảm ơn thật khéo, rồi lại để đó quên mất đến tận hôm sau. Vé giấy nằm đó, mỏng manh và bạc màu, giống hệt một lời hứa không được thực hiện. Mỗi lần nhìn thấy, Đàm Duy lại tự nhủ rằng có lẽ bận rộn rồi cũng sẽ qua thôi.
Khi cả hai đều đang lao đao đi tìm một cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi cả hai đều đang chật vật với những thay đổi của cuộc sống, thì liệu, ở phía trước, còn có một cú sốc thật sự nào đang chờ đợi họ hay không. Liệu rằng, khi mô hình một nước hai thể chế ấy tiếp tục phát triển, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, thì tình yêu của họ có đủ mạnh để vượt qua tất cả. Và trên hết, ai sẽ là người chủ động thay đổi cục diện này, ai sẽ là người bước ra khỏi vòng luẩn quẩn đang ngày một siết chặt lấy gia đình họ. Câu hỏi ấy, trong đêm khuya vắng lặng, chỉ còn vang vọng trong đầu Đàm Duy, không có lời giải đáp.