Chương 1: Đêm cơm nguội
Tan ca, Đàm Duy xách cặp sách bước ra khỏi cổng trường đại học B khi trời đã bắt đầu nhá nhem. Mùa thu thành phố A đến chậm, gió mới se se lạnh đủ để người ta muốn kéo cao cổ áo, nhưng vẫn còn đủ ấm để những chiếc lá vàng chưa vội rời cành. Anh đi bộ như mọi khi, rẽ qua con đường nhỏ rợp tán me, nơi từng tốp sinh viên ríu rít nói cười. Có mấy em nhận ra anh, vẫy tay gọi thầy, anh gật đầu mỉm cười đáp lại. Giọng cười của tụi trẻ trong trẻo đến mức chính anh cũng phải ngước nhìn thêm một lần, rồi bất chợt nhận ra rằng mình đã đi ngang qua nhà mình mấy chục bước chân.
Anh quay lại, đứng trước cánh cổng sắt nhà mình, lặng nhìn một lúc. Căn nhà nhỏ nằm lọt thỏm giữa hai căn nhà cao hơn, tường sơn màu kem đã ngả vàng theo năm tháng, ban công có một chậu cây cảnh mà anh tự tay trồng từ hồi mới cưới. Đèn trong nhà không sáng. Anh biết chắc đêm nay cũng như mọi đêm khác, người về trước là anh, và sẽ còn lâu lắm người về sau mới trở về. Nghĩ đến đó, anh thở một hơi dài, rút chìa khóa ra mở cửa, bóng người anh đổ dài trên bậc thềm trong ánh đèn đường vừa mới bật.
Bước vào phòng khách, mùi thức ăn lạnh phảng phất đâu đây. Anh bật công tắc, cả căn nhà bừng sáng, và cũng chính vì sáng nên khoảng trống mới càng hiện rõ. Bàn ăn buổi tối vẫn dọn sẵn từ chiều, hai bát, hai đôi đũa, đĩa cá kho nằm đó đã nguội ngắt, lớp dầu trên mặt cá đóng lại thành một màng mỏng. Anh nhớ như in lúc nấu, anh đã nghĩ bụng hôm nay nhất định cô sẽ về sớm, bởi cuối tuần hai người đã hứa với nhau sẽ ăn cơm chung. Thế mà giờ đã hơn tám giờ tối, thức ăn nguội lạnh, còn người thì vẫn chưa thấy đâu.
Đàm Duy là giảng viên khoa văn của trường đại học B, thành phố A, đứng trên bục giảng đã được bảy năm, và cũng là một học viên học tại chức lấy bằng tiến sĩ đã đi được hơn nửa chặng đường. Sinh viên trong khoa thường nói anh hiền, giảng bài hay, nhưng có phần hơi trầm. Anh tự trào rằng nghề văn nuôi dưỡng tâm hồn nhưng không đủ nuôi cái dạ dày, nói xong cả lớp cười, anh cũng cười theo, nhưng trong nụ cười ấy có một khoảng lặng chỉ mình anh hiểu. Công việc của anh không giàu, nhưng nó cho anh một thứ mà nhiều người mong mà không có, đó là sự ổn định và một buổi chiều có thể tan ca đúng giờ.
Cuộc sống học thuật của anh cũng chẳng mấy dễ dàng. Luận văn tiến sĩ của anh vắt qua nhiều năm, đề tài nghiên cứu về thơ Đường vốn yêu thích từ thuở học trò, nhưng khi bắt tay vào mới thấy đường gian nan hơn tưởng tượng. Ban ngày đứng lớp, tối về mở tài liệu ra, có những chương anh viết đi viết lại cả tháng trời vẫn chưa ưng. Đêm khuya, khi Tiểu Băng đã say giấc, anh còn ngồi một mình bên bàn học, chong mắt soi từng dòng chữ, thỉnh thoảng liếc nhìn lên đồng hồ, tự nhủ rằng rồi cũng sẽ xong. Anh tin vào sự kiên trì, tin rằng trời không phụ người chịu khó, và niềm tin ấy, trong những năm gần đây, đã trở thành thứ anh bám vào mỗi khi thấy mình chênh vênh.
Đồng nghiệp ở trường quý anh ở chỗ hiền lành và tận tụy. Mấy thầy cô trong khoa hay trêu anh là người giữ lửa truyền thống, bởi trong khi thiên hạ chạy theo nghiên cứu ứng dụng, chỉ có anh vẫn ngày ngày đứng giảng về thơ, về những nhà văn đã khuất với ánh mắt say mê như thuở nào. Anh nghe vậy cũng chỉ cười, chẳng thanh minh gì. Nhưng có những buổi chiều tan ca, khi hành lang trường đã vắng lặng, anh ngồi một mình ở ghế đá trước sân, ngắm sinh viên đi qua, lòng dâng lên một nỗi cô đơn khó tả. Anh tự hỏi, đã bao lâu rồi anh không có ai để kể cho nghe những chuyện vặt vãnh của một ngày dài.
Chính trong những buổi chiều ấy, anh càng nhớ về hồi mới cưới nhiều hơn. Hồi ấy, tối nào hai người cũng có một giờ riêng cho nhau, không điện thoại, không tài liệu, chỉ có hai tách trà và những câu chuyện không đầu không cuối. Có lần anh kể cho cô nghe chuyện sinh viên ngủ gật trong tiết đọc thơ, cô cười nghiêng ngả, gối đầu lên vai anh bảo rằng anh kể chuyện hay hơn cả viết truyện. Rồi có đêm cô than phiền về học trò, anh dỗ dành cô bằng cách pha cho cô một tách trà sen, thứ trà mà cô thích nhất vào những ngày trời trở lạnh. Những điều nhỏ nhặt ấy, khi ấy tưởng chừng bình thường, giờ đây nghĩ lại mới thấy quý giá vô cùng.
Cũng chính vì sự ổn định ấy, mà những thay đổi trong nhà anh những năm gần đây trở nên rõ hơn bao giờ hết. Vợ anh, Trang Băng, tên ở nhà là Tiểu Băng, hiện đang là nhân viên của một công ty bảo hiểm lớn ở trung tâm thành phố. Ngày trước cô cũng là một giảng viên như anh, đứng lớp với chiếc áo dài xanh nhạt, giọng nói nhỏ nhẹ, nhưng cô đã nghỉ việc để ra ngoài bươn chải kiếm tiền. Bây giờ cô đi xe riêng, mặc quần áo chỉn chu, lịch hẹn kín cả tuần, điện thoại reo liên tục từ sáng đến khuya. Anh tự hào về cô, thật lòng là thế, nhưng chính cái sự tự hào ấy đôi khi cũng mang theo một vị đắng mà anh không biết gọi tên.
Những ngày đầu cô mới ra khỏi giảng đường, khó khăn lắm. Cô chạy đôn chạy đáo phỏng vấn, có hôm về nhà mệt lả, ngồi phịch xuống ghế sofa ngay khi còn nguyên chiếc áo khoác. Anh nấu cho cô bát cháo, ngồi xuống cạnh, nắm tay cô bảo rằng không sao, từ từ rồi cũng có việc. Cô ngẩng lên, đôi mắt ánh vẻ kiên định, bảo rằng em nhất định sẽ làm được, em không muốn cả đời này sống chật vật. Anh nghe vậy, vừa thương vừa khâm phục, chỉ còn cách gật đầu, rồi dọn dẹp giúp cô mấy chiếc hồ sơ vứt lung tung trên bàn. Khi ấy anh chưa lường trước được rằng sự kiên định ấy sẽ đưa cô đi xa đến mức nào, và cái giá phải trả là những tháng ngày hai người ít dần đi những buổi tối chung.
Rồi cũng có những hôm cuối tuần hiếm hoi cả hai cùng ở nhà. Anh đề nghị cùng nhau đi chợ, nấu một bữa cơm thật thịnh soạn, rồi cùng nhau dọn dẹp nhà cửa. Cô ừ đại, rồi lại chìm vào những cuộc gọi công việc, những bản hợp đồng cần xem lại trước thứ hai. Anh ngồi một mình bên bàn ăn, nhìn đĩa rau cải còn nguyên chưa nhặt, lòng sao trống trải đến thế. Đến trưa, cô ngẩng lên xin lỗi, bảo rằng chiều nay có hẹn với khách, không đi được nữa. Anh mỉm cười nói không sao, rồi một mình anh đi chợ, một mình anh nấu, một mình anh ăn, và một mình anh dọn dẹp căn bếp trống không.
Hai người quen nhau cũng xuất phát từ một cuộc mai mối tréo ngoe. Tạ Di Hồng, bạn đồng nghiệp của anh, là người giới thiệu anh với Tiểu Băng. Lúc ấy chính anh còn đang thầm thương trộm nhớ Tạ Di Hồng, thế mà vẫn phải làm tròn vai ông mai bất đắc dĩ, dẫn mối cho cô bạn mình với một người phụ nữ khác. Trời xui đất khiến thế nào, anh và Tiểu Băng lại hợp nhau đến lạ. Họ uống trà chiều, nói chuyện văn chương, nói chuyện giảng đường, rồi nói chuyện về những điều xa xôi hơn như ngôi nhà tương lai và những chuyến đi chưa kịp lên kế hoạch. Đến khi nhận ra thì tình cảm đã mọc rễ, rút không ra nữa.
Thời mới yêu, Tiểu Băng là một cô gái hoàn toàn khác. Cô hồn nhiên, thích đùa, đôi khi nghịch ngợm đến mức chính Đàm Duy cũng phải dỗ dành. Hồi còn yêu, có lần anh đi công tác xa mấy ngày, cô gọi điện mỗi đêm, nói toàn những chuyện vớ vẩn như con mèo nhà hàng xóm đẻ bốn con hay tiệm bánh đầu ngõ đổi chủ. Giọng cô vang lên trong ống nghe ấm áp đến mức anh cứ ôm khư khư cái điện thoại, mong cho cuộc trò chuyện đừng bao giờ dứt. Anh hứa với lòng, rồi nhất định anh sẽ cưới cô, sẽ cho cô một mái nhà, sẽ là người ôm cô mỗi khi cô buồn.
Lễ cưới của họ không to, chỉ mời vài người thân và bạn bè thân thiết. Tạ Di Hồng đến dự, cười nói rạng rỡ, còn Thường Thắng thì từ xa bắt xe về chúc phúc, cụng ly với anh cả buổi tối. Đêm tân hôn, Tiểu Băng gối đầu lên tay anh, thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh, chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị gì cả. Anh ôm chặt cô, thầm nghĩ cả đời này anh sẽ không để cô phải buồn. Khi ấy anh tin vào lời hứa của mình tuyệt đối, tin đến mức chẳng mảy may ngờ rằng có ngày chính anh sẽ trở thành người khiến cô buồn nhiều nhất.
Thời gian đầu hôn nhân, mọi thứ đúng là như anh tưởng. Buổi sáng hai người cùng thức dậy, anh pha trà, cô sửa soạn sách vở để lên lớp. Buổi chiều tan ca, ai về trước người nấy nấu cơm, tối đến cùng nhau rửa bát, xem tivi, kể cho nhau nghe chuyện trường chuyện lớp. Có những đêm Tiểu Băng chép miệng than bài vở học sinh lười, anh an ủi rằng nghề nào cũng có cái khó của nó. Có những đêm anh ca thán luận văn tiến sĩ hành anh sắp chết đi được, cô liền gõ đầu anh trêu rằng ai kia bảo nhất định phải lấy bằng cho bằng bạn bằng bè. Cuộc sống lúc ấy nhẹ nhàng, giản dị, và đầy ắp những niềm vui nhỏ không tên.
Rồi mọi thứ bắt đầu đổi thay, chậm rãi như con nước ròng, đến khi nhận ra thì bờ cát đã xói mất một đoạn dài. Mọi chuyện khởi đầu từ quyết định nghỉ giảng dạy của Tiểu Băng. Cô bảo lương giảng viên không đủ chi tiêu, rằng hai vợ chồng muốn mua nhà to hơn thì phải có thu nhập khá hơn. Anh phản đối một thời gian, nhưng rồi cũng chiều cô, bởi nghĩ rằng vợ muốn vươn lên cũng là chuyện tốt. Tiểu Băng thi hành kế hoạch của mình quyết liệt lắm, chạy đôn chạy đáo, từ công ty này sang công ty khác, cuối cùng cũng vào được một công ty bảo hiểm với mức lương cộng hoa hồng vượt xa khoản thu nhập khiêm tốn của anh.
Kể từ đó, đồng hồ sinh hoạt trong nhà đảo lộn hoàn toàn. Tiểu Băng dậy sớm hơn anh, về muộn hơn anh, có những hôm anh nấu cơm xong chờ mãi, ăn một mình, rồi dọn dẹp, lại ăn nốt phần cô. Cô mang tiền về, trả góp nhà, sắm đồ, lo toan đủ thứ trong nhà mà trước đây cả hai từng chia đôi. Anh vui vì cô lo được, nhưng trong lòng anh có một gót chân Asin bé xíu, âm ỉ nhói mỗi khi anh mở ngăn kéo ra nhìn thấy bảng lương của mình. Anh vẫn sống bằng tiền lương giảng viên, vẫn đi xe buýt, vẫn cà phê bình dân với đồng nghiệp, và khoảng cách giữa hai người cứ thế mà giãn ra.
Đồng nghiệp ở trường có người tinh ý, có người lắm chuyện. Một lần trong giờ nghỉ, thầy giáo dạy sử ngồi cạnh anh trêu rằng dạo này thấy anh ngược xuôi tất bật, có phải bận mở công ty riêng không. Anh cười trừ, bảo chỉ lo việc nhà. Người kia nhìn anh một cái, rồi không hỏi thêm. Nhưng chính cái nhìn ấy cứ ám ảnh anh cả buổi chiều, khiến anh đứng trên bục giảng mà chữ cứ trôi đi không vào đầu. Anh tự nhủ mình không ghen, không hổ thẹn, nhưng cũng chẳng thể phủ nhận rằng có những lúc anh thấy mình trở nên thừa thãi trong chính ngôi nhà mà mình là người đàn ông trụ cột.
Đêm nay, anh quyết định nấu món cá kho mà Tiểu Băng thích nhất. Anh đi chợ từ lúc năm giờ chiều, chọn con cá to, tươi rói, về nhà tỉ mẩn ướp gia vị, kho lửa nhỏ cho thấm. Trong lúc chờ cá chín, anh quét nhà, lau bàn, thậm chí còn tìm lại được cái cốc hai người vẫn dùng khi mới cưới, cất ở góc tủ bếp từ bao giờ không hay. Anh bày biện xong thì đã hơn bảy giờ, anh ngồi xuống ghế, nhìn bàn ăn đợi người. Trời bên ngoài tối dần, tiếng tivi phát thanh viên đọc bản tin vang lên đều đều, nhưng căn nhà vẫn chỉ có một tiếng động duy nhất là tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường.
Đến tám giờ kém, điện thoại anh rung lên. Màn hình hiện tên vợ, anh vội bắt máy, miệng đã kịp nhoẻn cười. Giọng Tiểu Băng vọng đến, vội vã và hơi thở gấp gáp, bảo rằng đang ở nhà khách hàng, buổi gặp kéo dài hơn dự kiến, không biết khi nào mới xong. Anh hỏi cô đã ăn gì chưa, cô lắc đầu quên mất, anh dặn cô nhớ ăn, cô ừ đại vài tiếng rồi vội vàng cúp máy vì có người gọi đến. Cúp máy xong, anh ngồi im một lúc lâu, nhìn con cá trên bàn đã nguội hẳn, rồi tự pha cho mình bát cơm, ăn trong lặng lẽ.
Ăn xong, anh rửa bát, lau bàn, cất đồ ăn vào tủ lạnh. Trong lúc rửa bát, anh nhớ đến Thường Thắng, bèn bấm số gọi cho bạn. Đầu dây bên kia cất lên giọng nói quen thuộc, ồ ạt và ấm áp như mọi khi, hỏi anh dạo này thế nào, có còn bận rộn với đống tài liệu tiến sĩ nữa không. Anh cười bảo vẫn thế, rồi im lặng một lúc, chẳng biết mở lời thế nào. Thường Thắng là người tinh ý, nhận ra ngay sự bất thường, bèn trêu rằng mặt anh chắc đang dài ra rồi phải không, để anh đoán thử xem, chắc lại là chuyện nhà. Anh thở dài, bảo rằng không có gì, chỉ là lâu rồi không được ngồi ăn cơm cùng vợ, thấy trống trải một chút. Anh nhớ hồi hai người mới dọn về căn nhà này, mỗi tối họ đều dành nửa giờ để cùng nhau đi dạo quanh xóm. Họ dừng lại ở tiệm trà đá ven đường, gọi hai ly, ngồi trên cái ghế nhựa thấp hóng gió, nói chuyện phiếm đến tận khi đèn đường bật sáng. Có những đêm chỉ cần im lặng ngồi cạnh nhau, không nói lời nào, anh cũng thấy ấm áp vô cùng. Bây giờ, con phố ấy vẫn thế, tiệm trà đá vẫn thế, chỉ có người đi cùng anh đã không còn nữa. Anh tự nhủ rằng chờ cô bận rộn lúc này qua đi, hai người sẽ lại có những buổi tối như xưa, và anh tin vào lời tự nhủ ấy, cho dù trong thâm tâm anh biết nó mong manh đến mức nào.
Việc nhà chẳng có gì là nặng nhọc, nhưng làm xong thì trời đã chín giờ, cô vẫn chưa về. Anh ra ban công đứng, dựa tay vào lan can, nhìn xuống con phố. Dưới kia, từng cặp vợ chồng nắm tay nhau đi dạo, có đứa trẻ chạy trước chạy sau hò hét. Có người đàn ông mua một xiên khoai lang nướng, bẻ đôi đưa cho người phụ nữ bên cạnh. Anh nhìn theo đến khi khuất hẳn, rồi quay vào nhà, đóng cửa sổ, lòng thấy trống trải một cách khó tả. Anh tự hỏi, đã bao lâu rồi anh và Tiểu Băng nắm tay nhau đi trên con phố ấy.
Chín giờ rưỡi, anh gọi lại cho cô, chuông reo mãi không ai bắt máy. Anh nhắn một tin bảo rằng cá đã nấu, anh hâm lại được, cô về lúc nào thì cứ về. Gửi tin xong, anh ngồi vào bàn, mở tài liệu luận văn ra, định bụng sẽ đọc nốt vài trang. Chữ trên trang giấy mờ đi, đầu óc anh trôi đi nơi khác, về những ngày anh còn đi dạy thêm buổi tối, Tiểu Băng nấu sẵn mì chờ anh về, hai người ăn chung một tô, mì tuy nhạt nhưng khi ấy ngon lạ thường. Anh lắc đầu, gạt suy nghĩ đi, cố tập trung vào trang tài liệu, nhưng ngoài cửa, mỗi tiếng xe chạy ngang qua lại khiến tim anh hẫng một nhịp.
Đến hơn mười giờ, điện thoại cuối cùng cũng reo. Lần này anh bắt máy ngay, còn chưa kịp nói gì thì giọng Tiểu Băng đã vọng đến, mệt mỏi hơn lần trước nhiều. Cô bảo hôm nay có việc lớn, họp nhóm xong lại phải đi tiếp khách, chắc còn phải lâu nữa mới về được, bảo anh cứ ngủ trước đừng chờ. Anh ừ, rồi hỏi dạo này cô có ổn không, cô im một nhịp, đáp rằng cũng bình thường, chỉ là mệt. Anh nghe ra trong giọng ấy có một sự chùng xuống mà bình thường cô hay giấu, anh muốn hỏi thêm, muốn nói rằng em có buồn gì thì nói với anh, nhưng rồi anh cũng chỉ dặn cô đi đường cẩn thận.
Cúp máy, anh đứng im giữa phòng khách một lúc lâu. Trong anh có một lời muốn nói nhưng không thành lời, đó là câu hỏi chẳng biết đã bật lên trong đầu bao nhiêu lần, rằng nếu cô buồn, nếu cô vấp ngã, nếu cô khóc ngoài kia, thì ai sẽ là người ôm cô lúc ấy. Anh là chồng cô, lẽ ra người ấy phải là anh, thế mà giờ đây khoảng cách giữa hai người không còn là vài chục cây số đường đi, mà là cả một thế giới khác đang cuồn cuộn chảy trong cuộc sống của cô mà anh không cách nào bước vào. Anh với tay tắt đèn bàn, cả căn phòng chìm vào bóng tối, chỉ còn vệt sáng đường phố hắt qua khe cửa.
Trong bóng tối ấy, ký ức về một đêm cũ bỗng hiện lên rõ mồn một. Đấy là khoảng thời gian mới đây thôi, sau khi cô vừa vào được công ty bảo hiểm, cô về nhà trễ, nhưng vừa bước vào cửa đã òa khóc. Cô ngồi phịch xuống bậc thềm trước nhà, nước mắt tuôn đầm đìa, nói rằng cả ngày nay cô đã bị khách hàng từ chối hết lần này đến lần khác, rằng cô đã cố gắng biết bao nhưng dường như chẳng ai tin cô. Anh ngồi xuống cạnh cô, không nói gì nhiều, chỉ ôm cô vào lòng, vỗ nhẹ lên lưng. Cô khóc một lúc lâu trên vai anh, rồi nín dần, ngẩng lên, mỉm cười nói rằng cảm ơn anh, có anh ở đây thì cô không còn buồn nữa. Đêm ấy, anh thầm hứa với lòng sẽ mãi mãi là bờ vai ấy cho cô.
Anh lên giường, chui vào chăn, nằm nghiêng sang một bên đối diện với phía còn lại của giường. Chăn đệm bên ấy phẳng lì, lạnh ngắt, chẳng có một dấu vết nào của người vừa nằm. Anh lăn người qua bên trái, rồi lại bên phải, nhưng khoảng trống bên cạnh vẫn trống trơn. Tiếng đồng hồ treo tường vẫn tích tắc, tiếng xe ngoài phố thưa dần, rồi cả thành phố cũng chìm vào im lặng. Anh nhắm mắt, cố ép mình ngủ, nhưng cứ hễ nhắm lại là trong đầu lại hiện lên khuôn mặt mệt mỏi của cô qua điện thoại, và câu hỏi ấy lại vang lên, day dứt không nguôi.
Rồi không biết từ lúc nào, ký ức cứ thế mà trôi về, chậm rãi và dai dẳng, như một cuộn phim cũ đang được tua ngược. Anh nhớ mình đã từng là người đàn ông may mắn đến thế nào, có công việc ổn định, có mái nhà nhỏ, có người vợ trẻ trung dịu dàng. Nhưng trong tích tắc, mọi thứ bắt đầu lệch khỏi quỹ đạo vốn có. Lệch không ồn ào, không dữ dội, mà âm thầm và khó nhận ra cho đến khi quá muộn. Và cho đến lúc nhận ra, thì mọi thứ đã đi quá xa, không còn đường quay đầu. Trong bóng tối căn phòng, anh tự nhủ rằng có lẽ mình chỉ đang nghĩ linh tinh, chỉ là một đêm mất ngủ ngẫu nhiên thôi, rồi sáng mai tất cả sẽ lại bình thường.
Nhưng đêm thứ hai, đêm thứ ba, cái cảm giác phòng đơn gối chiếc ấy cứ lì lợm bám lấy anh, như thể có ai đó vừa rút đi một phần không khí trong căn phòng. Anh vẫn nấu cơm, vẫn dọn bàn, vẫn để sẵn chén đũa cho cô, nhưng phần ăn của người vợ chẳng bao giờ được đụng đến. Tiểu Băng về nhà ngày càng muộn, có khi anh đã ngủ gật trên ghế sofa từ lúc nào không hay, tỉnh dậy thì thấy cô nhẹ nhàng bước qua phòng khách, chỉ kịp nhoẻn một nụ cười mệt mỏi rồi đi thẳng vào phòng tắm. Anh hỏi, cô đáp qua loa, rồi cũng không còn sức để kể chuyện. Hai người vẫn chung một mái nhà, chung một chiếc giường, nhưng dường như đang sống ở hai thế giới khác nhau.
Đàm Duy bắt đầu nhận ra mình thay đổi. Anh vốn là người lạc quan, thì nay hay nhìn ra ngoài cửa sổ mà chẳng nhìn thấy gì. Anh vốn yêu nghề, thì nay có những buổi lên lớp thấy miệng mình nói mà tâm trí ở nơi khác. Anh tự trách mình vô dụng, rằng lẽ ra anh phải làm được gì đó cho cô, phải là bờ vai cho cô dựa mỗi khi cô buồn, thì giờ đây chính anh lại đang ngồi đây, bất lực ngắm cuộc hôn nhân của mình trôi đi. Có những đêm anh tự nhủ, hay là anh nghỉ việc, đi làm thêm gì đó phụ cô, nhưng rồi lại tự lắc đầu, bởi anh biết cô không cần anh phải vật lộn thêm, cô chỉ cần anh ở đó.
Trong lúc ấy, anh nhớ lại lời Tạ Di Hồng từng nói, đại khái rằng cuộc sống hôn nhân chẳng có gì là lý tưởng cả, quan trọng là cả hai biết nhường nhịn nhau. Hồi ấy anh thấy câu ấy hợp lý, giờ nghe lại thì thấy nó cũng chỉ là một lời an ủi đẹp đẽ mà người ngoài cuộc nói cho dễ nghe. Bởi vì khi cả hai đều đang lao đao đi tìm một cuộc sống tốt hơn, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, thì sự nhường nhịn ấy có đủ sức chống đỡ hay không, chính anh cũng không biết. Anh chỉ biết rằng mỗi đêm khi nằm xuống, cái khoảng trống bên cạnh giường lại trở nên nặng nề hơn một chút.
Sáng hôm sau, Đàm Duy dậy sớm như thường lệ. Anh pha trà, chuẩn bị bữa sáng, để lại phần cho vợ trên bàn. Khi anh mở cửa ra ngoài thì nhìn thấy trên bàn bếp có tờ biên lai ghi nhớ của cô, đề ngày hôm trước, chắc do cô vội về khuya quá nên bỏ lại đó. Anh cầm tờ giấy lên, ngắm đôi nét bút nghiêng nghiêng quen thuộc, rồi gấp lại cất vào ngăn kéo. Trong lúc ấy, điện thoại cô rung báo có tin nhắn, anh liếc thoáng qua rồi quay đi, tự nói với lòng rằng mình không ghen, không giận, chỉ là lo, lo cho cô, lo cho cả hai.
Trong lúc ấy, anh nhớ lại hồi hai người còn yêu, có lần Tiểu Băng bị sốt, anh xin nghỉ dạy ở nhà chăm cô. Cô nằm trên giường, gò má ửng hồng, tay nắm chặt tay anh không chịu buông, bảo rằng có anh ở đây thì cô yên tâm lắm. Anh pha thuốc, lau trán cho cô, nấu cháo hành, rồi ngồi bên giường đợi cô ngủ mới dám chợp mắt. Khi ấy anh thầm nghĩ, cả đời này anh sẽ không để cô một mình khi ốm đau, sẽ luôn là người ở bên cạnh cô đầu tiên. Nhưng bây giờ, chính anh lại là người thường xuyên để cô một mình, để cô gánh mọi chuyện trên vai, còn mình thì ngồi đây chờ đợi trong im lặng.
Trên đường đến trường, anh bắt gặp hình ảnh một người đàn ông chở người phụ nữ sau xe, trời mưa, người đàn ông nghiêng cái ô che cho vợ, dù bản thân mình ướt sũng một bên vai. Anh nhìn theo đến khi khuất khúc rẽ, rồi nhớ về hồi mới cưới, anh cũng từng làm như thế, từng nghiêng ô che cho Tiểu Băng qua những con phố ngập nước. Bây giờ thì khác, cô đã có xe riêng, có tài xế đưa đón, có những cuộc họp đủ để chiếm trọn cả buổi tối, và anh thì vẫn đi bộ như ngày nào, mang theo cái ô gấp trong cặp, đề phòng một cơn mưa chẳng bao giờ xảy ra.
Đến trường, anh gặp Tạ Di Hồng ở hành lang. Cô ấy vẫn trẻ trung như ngày nào, thấy anh liền chào, hỏi thăm dạo này thế nào. Anh cười bảo mọi thứ vẫn ổn, cả trường vẫn thế, lớp vẫn thế. Tạ Di Hồng nhìn anh một lát, rồi khẽ bảo rằng trông anh có vẻ mệt, dạo này có việc gì căng thẳng sao. Anh lắc đầu, đổi chủ đề sang chuyện sinh viên chuẩn bị thi cuối kỳ, rồi hai người chia tay ở ngã tư hành lang. Đi khỏi một đoạn, anh mới nhận ra nụ cười vừa rồi của mình gượng gạo đến mức nào.
Trưa nay, anh ăn cơm cùng mấy đồng nghiệp trong căng tin. Chủ đề tụi tôi chuyển dần sang chuyện nhà, chuyện con cái. Thầy dạy toán khoe con vừa thi đỗ trường chuyên, cô giáo tiếng Anh than con suốt ngày đòi mua điện thoại. Đến lượt anh, tụi tôi hỏi khi nào thì nghe tin vui. Anh cười, nói rằng hai vợ chồng còn bận lo công việc, chưa tính đến chuyện đó. Nói xong, anh gục gặc đầu, cắm cúi ăn nốt bát cơm, trong bụng trống rỗng một cách khó hiểu, bởi vì thực ra anh đâu phải không muốn, chỉ là anh và cô bây giờ ngay cả thời gian ngồi chung một bàn còn không có, thì nói gì đến chuyện lớn hơn.
Chiều ấy, tan ca, anh không về thẳng nhà mà lang thang qua một vòng. Anh đi qua tiệm bánh hai người từng hay ghé, đi qua công viên nhỏ nơi anh đã ngỏ lời cầu hôn, rồi dừng lại trước cửa hiệu thuốc mà hồi đó anh từng chạy đến mua cho cô những lúc cô ốm. Tất cả vẫn y nguyên như hồi ấy, chỉ có người đi ngang qua là khác. Anh đứng đó một lúc, rồi quay bước về nhà, lòng nặng trĩu một nỗi buồn không gọi thành tên. Anh tự nhủ, hay là tối nay anh sẽ nói chuyện nghiêm túc với cô, sẽ hỏi thật lòng xem cô có buồn gì không, sẽ nói rằng anh sẵn sàng lắng nghe.
Về đến nhà, anh lại nấu cơm, lại dọn bàn, lại ngồi chờ, giống hệt như đêm hôm trước. Nhưng lần này, anh quyết định sẽ không để con cá nguội thêm một lần nào nữa. Anh hâm nóng lại thức ăn, bày biện gọn gàng, rồi ngồi vào bàn chờ. Tám giờ, chín giờ, rồi chín giờ rưỡi trôi qua, điện thoại vẫn im lặng. Anh nhiều lần nhìn điện thoại, lần nào cũng tự nhủ rằng chắc cô bận, rồi đặt máy xuống, lại tiếp tục chờ. Căn nhà yên ắng đến mức anh có thể nghe rõ tiếng nước nhỏ giọt nơi vòi bếp, mỗi giọt như một nhịp đếm của sự chờ đợi.
Đến hơn mười giờ, chuông điện thoại cuối cùng cũng reo. Anh bắt máy, còn chưa kịp mở lời thì giọng cô đã vọng đến, nghèn nghẹn khác thường. Cô bảo hôm nay có một hợp đồng lớn, cả nhóm kỳ vọng rất nhiều, thế mà cuối cùng lại vuột mất vào tay đối thủ. Giọng cô run lên, rồi cô vội vàng kìm lại, nói rằng không có gì đâu, chỉ là hơi thất vọng một chút thôi. Anh nghe mà lòng thắt lại, anh muốn nói rằng em về ngay đi, anh sẽ ôm em, anh sẽ bảo rằng không sao đâu, có anh ở đây, nhưng miệng anh chỉ thốt ra được câu hỏi rằng em đang ở đâu, có cần anh ra đón không.
Cô đáp rằng không cần, cô còn phải ở lại với đồng nghiệp một lúc, bảo anh cứ ngủ trước. Anh ừ, rồi nói thêm rằng anh nấu sẵn cá kho, cô về cứ việc hâm lại. Cô im một nhịp, rồi nói nhỏ rằng anh đừng chờ, đừng thức khuya nữa. Cúp máy, anh nhìn con cá trên bàn, nghĩ đến khuôn mặt cô lúc này, chắc chắn cô đang ngồi trong góc nào đó của nhà hàng, hoặc đang lái xe một mình trên con phố vắng, và chắc chắn cô đang buồn. Nhưng anh không ở đó, anh không thể ở đó, bởi vì bây giờ khoảng cách giữa họ không còn là vài con phố, mà là cả một cuộc sống mà cô đang gánh trên vai mà anh không thể chạm tới.
Anh nhớ có lần, hồi mới cưới, cô khóc vì bị sinh viên phản đối ở lớp, về nhà ôm chầm lấy anh, nước mắt thấm vai áo anh. Anh chỉ cần đứng đó, vỗ nhẹ lưng cô, thế là đủ, cô nín khóc ngay. Bây giờ thì khác, cô không còn kể cho anh nghe những chuyện vặt vãnh ấy nữa, bởi vì chuyện lớn hơn, chuyện doanh số, chuyện chỉ tiêu, chuyện cạnh tranh, đã cuốn hết tâm sức cô đi. Anh tự hỏi, nếu cô buồn, ai sẽ là người ôm cô lúc ấy. Nếu không phải anh, thì còn ai nữa. Nghĩ đến đó, anh thấy lòng mình nhói lên, như có một bàn tay vô hình vừa bóp chặt lồng ngực. Anh đặt tay lên ngực, thở một hơi dài, tự nhủ rằng có lẽ mình suy nghĩ nhiều quá rồi. Nhưng rồi chính anh cũng phải thừa nhận, rằng bao nhiêu năm qua, anh vẫn luôn cho rằng mình là người hiểu cô nhất trên đời, thì đến lúc này, anh mới nhận ra rằng anh chẳng biết gì về cuộc sống hiện tại của cô cả. Những áp lực cô đang gánh, những nỗi lo cô đang giấu, tất cả đều nằm ngoài tầm với của anh, và điều ấy, xét cho cùng, còn đáng sợ hơn cả sự thiếu thốn về tiền bạc.
Nửa đêm, anh lên giường. Chăn đệm bên kia vẫn phẳng lì, không một nếp gấp. Anh nằm nhìn trần nhà, nghe tiếng đồng hồ tích tắc, nghe tiếng gió lùa qua khe cửa, nghe cả tiếng thở dài của chính mình. Anh nhắm mắt, rồi lại mở mắt, lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi ngoài cửa sổ đã hửng lên một vệt sáng mỏng của ngày mới. Anh tự nhủ rằng đêm nay nhất định anh sẽ ngủ được, rằng sáng mai anh sẽ nấu lại bữa sáng cho cô, sẽ đợi cô về, sẽ nói hết những điều đang giấu trong lòng. Nhưng rồi đêm nào cũng thế, và rồi sáng nào cũng thế, câu hỏi ấy vẫn ở nguyên đó, không có lời giải đáp.
Ở nơi khác trong thành phố, trong căn phòng vẫn còn sáng đèn, Tiểu Băng ngồi một mình bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng. Điện thoại cô đặt úp xuống mặt bàn, tin nhắn của chồng vẫn hiện trên màn hình, chữ anh dịu dàng đến mức cô không dám mở ra đọc thêm lần nữa. Cô buồn, cô muốn gọi lại cho anh, muốn kể hết ra, muốn chạy về nhà, muốn được ôm như thủa nào. Nhưng đôi chân cô nặng như chì, và lòng tự trọng của một người phụ nữ đang cố gắng vươn lên trong đời lại ngăn cô lại. Cô tự nhủ rằng chỉ cần thêm một thời gian nữa thôi, mọi thứ sẽ ổn, chỉ cần thêm một thời gian nữa, cô sẽ không còn phải buồn một mình nữa.
Bên kia, trong căn phòng ngủ chật hẹp, Đàm Duy cuối cùng cũng thiếp đi trong trạng thái lim dim. Trong mơ, anh thấy mình lại trở về những ngày còn yêu, anh chạy dưới cơn mưa, tay cầm ô, Tiểu Băng ngồi sau xe cười nói vang lên. Anh với tay ra định ôm lấy cô, nhưng bàn tay anh vừa chạm tới thì hình bóng ấy tan biến, chỉ còn lại khoảng trống lạnh ngắt trên giường. Anh giật mình tỉnh giấc, ngoài cửa sổ trời đã sáng bạch, chuông báo thức chưa reo, nhưng anh biết đêm nay cũng đã qua, và đêm mai, có lẽ sẽ lại như thế.
Bữa sáng, anh nấu cháo, hâm lại cá kho từ tối qua, bày sẵn ra bàn như mọi khi. Tám giờ, anh xách cặp ra cửa, đi qua bàn ăn vẫn còn nguyên vẹn, lòng không khỏi chùng xuống. Trước khi đóng cửa, anh quay lại nhìn căn nhà một lần cuối, rồi tự nhủ rằng có lẽ anh nên mua cho cô một bó hoa, hoặc đơn giản chỉ là nói với cô rằng anh yêu cô, rằng anh vẫn ở đây, rằng cho dù cô có buồn đến mức nào, thì anh vẫn sẽ là người đầu tiên cô tìm đến. Nghĩ thế, anh bước ra ngoài, cánh cửa khép lại sau lưng, để lại trong nhà một khoảng trống dài lặng lẽ.
Trên đường đến trường, anh dừng lại ở tiệm hoa đầu ngõ, mua một bó cúc trắng nhỏ, loài hoa mà Tiểu Băng thích nhất từ hồi hai người còn đi dạo công viên. Người bán hoa gói ghém cẩn thận, anh cầm trên tay, đi tiếp dưới nắng sớm. Bỗng dưng, anh mỉm cười, một nụ cười thật sự đầu tiên sau nhiều ngày. Anh tự nhủ, cho dù cuộc sống có xô đẩy đến đâu, cho dù khoảng cách giữa hai người có dài thêm chừng nào, thì anh vẫn sẽ đứng đây, vẫn sẽ nấu cơm, vẫn sẽ chờ cô về, và vẫn sẽ là người ôm cô, ngay cả khi cô chẳng nói lời nào rằng mình đang buồn.
Nhưng lúc ấy, anh chưa hề biết rằng phía trước, khi cả hai đều đang chật vật tìm một cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, khi những đêm vắng nhà thành quen thuộc, thì một cú sốc thật sự đang chờ đợi họ ở phía trước. Anh chưa biết rằng những bí mật cũ, những uất ức giấu kín và những lời chưa kịp nói, sẽ sớm có ngày trồi lên mặt nước. Anh chỉ biết rằng hôm nay anh sẽ mang bó hoa này về nhà, sẽ đợi cô về, và sẽ nói cho cô nghe điều mà chính anh cũng vừa mới nhận ra, rằng anh vẫn yêu cô, yêu nhiều hơn những gì anh có thể nói thành lời.
Nhưng cho đến lúc ấy, trong đêm khuya vắng lặng, khi thành phố đã chìm vào giấc ngủ, thì câu hỏi ấy vẫn vang vọng trong đầu anh, không có lời giải đáp. Khi cả hai đều chưa tìm được cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi bản thân mỗi người đều đang gánh chịu những áp lực riêng, thì ai sẽ là người ôm ai khi thấy đối phương buồn. Đàm Duy nằm trong bóng tối, chờ đợi một câu trả lời từ chính mình, nhưng trong căn phòng rộng hơn mức cần cho một người ấy, chỉ có sự im lặng đáp lời anh.
Tan ca, Đàm Duy xách cặp sách bước ra khỏi cổng trường đại học B khi trời đã bắt đầu nhá nhem. Mùa thu thành phố A đến chậm, gió mới se se lạnh đủ để người ta muốn kéo cao cổ áo, nhưng vẫn còn đủ ấm để những chiếc lá vàng chưa vội rời cành. Anh đi bộ như mọi khi, rẽ qua con đường nhỏ rợp tán me, nơi từng tốp sinh viên ríu rít nói cười. Có mấy em nhận ra anh, vẫy tay gọi thầy, anh gật đầu mỉm cười đáp lại. Giọng cười của tụi trẻ trong trẻo đến mức chính anh cũng phải ngước nhìn thêm một lần, rồi bất chợt nhận ra rằng mình đã đi ngang qua nhà mình mấy chục bước chân.
Anh quay lại, đứng trước cánh cổng sắt nhà mình, lặng nhìn một lúc. Căn nhà nhỏ nằm lọt thỏm giữa hai căn nhà cao hơn, tường sơn màu kem đã ngả vàng theo năm tháng, ban công có một chậu cây cảnh mà anh tự tay trồng từ hồi mới cưới. Đèn trong nhà không sáng. Anh biết chắc đêm nay cũng như mọi đêm khác, người về trước là anh, và sẽ còn lâu lắm người về sau mới trở về. Nghĩ đến đó, anh thở một hơi dài, rút chìa khóa ra mở cửa, bóng người anh đổ dài trên bậc thềm trong ánh đèn đường vừa mới bật.
Bước vào phòng khách, mùi thức ăn lạnh phảng phất đâu đây. Anh bật công tắc, cả căn nhà bừng sáng, và cũng chính vì sáng nên khoảng trống mới càng hiện rõ. Bàn ăn buổi tối vẫn dọn sẵn từ chiều, hai bát, hai đôi đũa, đĩa cá kho nằm đó đã nguội ngắt, lớp dầu trên mặt cá đóng lại thành một màng mỏng. Anh nhớ như in lúc nấu, anh đã nghĩ bụng hôm nay nhất định cô sẽ về sớm, bởi cuối tuần hai người đã hứa với nhau sẽ ăn cơm chung. Thế mà giờ đã hơn tám giờ tối, thức ăn nguội lạnh, còn người thì vẫn chưa thấy đâu.
Đàm Duy là giảng viên khoa văn của trường đại học B, thành phố A, đứng trên bục giảng đã được bảy năm, và cũng là một học viên học tại chức lấy bằng tiến sĩ đã đi được hơn nửa chặng đường. Sinh viên trong khoa thường nói anh hiền, giảng bài hay, nhưng có phần hơi trầm. Anh tự trào rằng nghề văn nuôi dưỡng tâm hồn nhưng không đủ nuôi cái dạ dày, nói xong cả lớp cười, anh cũng cười theo, nhưng trong nụ cười ấy có một khoảng lặng chỉ mình anh hiểu. Công việc của anh không giàu, nhưng nó cho anh một thứ mà nhiều người mong mà không có, đó là sự ổn định và một buổi chiều có thể tan ca đúng giờ.
Cuộc sống học thuật của anh cũng chẳng mấy dễ dàng. Luận văn tiến sĩ của anh vắt qua nhiều năm, đề tài nghiên cứu về thơ Đường vốn yêu thích từ thuở học trò, nhưng khi bắt tay vào mới thấy đường gian nan hơn tưởng tượng. Ban ngày đứng lớp, tối về mở tài liệu ra, có những chương anh viết đi viết lại cả tháng trời vẫn chưa ưng. Đêm khuya, khi Tiểu Băng đã say giấc, anh còn ngồi một mình bên bàn học, chong mắt soi từng dòng chữ, thỉnh thoảng liếc nhìn lên đồng hồ, tự nhủ rằng rồi cũng sẽ xong. Anh tin vào sự kiên trì, tin rằng trời không phụ người chịu khó, và niềm tin ấy, trong những năm gần đây, đã trở thành thứ anh bám vào mỗi khi thấy mình chênh vênh.
Đồng nghiệp ở trường quý anh ở chỗ hiền lành và tận tụy. Mấy thầy cô trong khoa hay trêu anh là người giữ lửa truyền thống, bởi trong khi thiên hạ chạy theo nghiên cứu ứng dụng, chỉ có anh vẫn ngày ngày đứng giảng về thơ, về những nhà văn đã khuất với ánh mắt say mê như thuở nào. Anh nghe vậy cũng chỉ cười, chẳng thanh minh gì. Nhưng có những buổi chiều tan ca, khi hành lang trường đã vắng lặng, anh ngồi một mình ở ghế đá trước sân, ngắm sinh viên đi qua, lòng dâng lên một nỗi cô đơn khó tả. Anh tự hỏi, đã bao lâu rồi anh không có ai để kể cho nghe những chuyện vặt vãnh của một ngày dài.
Chính trong những buổi chiều ấy, anh càng nhớ về hồi mới cưới nhiều hơn. Hồi ấy, tối nào hai người cũng có một giờ riêng cho nhau, không điện thoại, không tài liệu, chỉ có hai tách trà và những câu chuyện không đầu không cuối. Có lần anh kể cho cô nghe chuyện sinh viên ngủ gật trong tiết đọc thơ, cô cười nghiêng ngả, gối đầu lên vai anh bảo rằng anh kể chuyện hay hơn cả viết truyện. Rồi có đêm cô than phiền về học trò, anh dỗ dành cô bằng cách pha cho cô một tách trà sen, thứ trà mà cô thích nhất vào những ngày trời trở lạnh. Những điều nhỏ nhặt ấy, khi ấy tưởng chừng bình thường, giờ đây nghĩ lại mới thấy quý giá vô cùng.
Cũng chính vì sự ổn định ấy, mà những thay đổi trong nhà anh những năm gần đây trở nên rõ hơn bao giờ hết. Vợ anh, Trang Băng, tên ở nhà là Tiểu Băng, hiện đang là nhân viên của một công ty bảo hiểm lớn ở trung tâm thành phố. Ngày trước cô cũng là một giảng viên như anh, đứng lớp với chiếc áo dài xanh nhạt, giọng nói nhỏ nhẹ, nhưng cô đã nghỉ việc để ra ngoài bươn chải kiếm tiền. Bây giờ cô đi xe riêng, mặc quần áo chỉn chu, lịch hẹn kín cả tuần, điện thoại reo liên tục từ sáng đến khuya. Anh tự hào về cô, thật lòng là thế, nhưng chính cái sự tự hào ấy đôi khi cũng mang theo một vị đắng mà anh không biết gọi tên.
Những ngày đầu cô mới ra khỏi giảng đường, khó khăn lắm. Cô chạy đôn chạy đáo phỏng vấn, có hôm về nhà mệt lả, ngồi phịch xuống ghế sofa ngay khi còn nguyên chiếc áo khoác. Anh nấu cho cô bát cháo, ngồi xuống cạnh, nắm tay cô bảo rằng không sao, từ từ rồi cũng có việc. Cô ngẩng lên, đôi mắt ánh vẻ kiên định, bảo rằng em nhất định sẽ làm được, em không muốn cả đời này sống chật vật. Anh nghe vậy, vừa thương vừa khâm phục, chỉ còn cách gật đầu, rồi dọn dẹp giúp cô mấy chiếc hồ sơ vứt lung tung trên bàn. Khi ấy anh chưa lường trước được rằng sự kiên định ấy sẽ đưa cô đi xa đến mức nào, và cái giá phải trả là những tháng ngày hai người ít dần đi những buổi tối chung.
Rồi cũng có những hôm cuối tuần hiếm hoi cả hai cùng ở nhà. Anh đề nghị cùng nhau đi chợ, nấu một bữa cơm thật thịnh soạn, rồi cùng nhau dọn dẹp nhà cửa. Cô ừ đại, rồi lại chìm vào những cuộc gọi công việc, những bản hợp đồng cần xem lại trước thứ hai. Anh ngồi một mình bên bàn ăn, nhìn đĩa rau cải còn nguyên chưa nhặt, lòng sao trống trải đến thế. Đến trưa, cô ngẩng lên xin lỗi, bảo rằng chiều nay có hẹn với khách, không đi được nữa. Anh mỉm cười nói không sao, rồi một mình anh đi chợ, một mình anh nấu, một mình anh ăn, và một mình anh dọn dẹp căn bếp trống không.
Hai người quen nhau cũng xuất phát từ một cuộc mai mối tréo ngoe. Tạ Di Hồng, bạn đồng nghiệp của anh, là người giới thiệu anh với Tiểu Băng. Lúc ấy chính anh còn đang thầm thương trộm nhớ Tạ Di Hồng, thế mà vẫn phải làm tròn vai ông mai bất đắc dĩ, dẫn mối cho cô bạn mình với một người phụ nữ khác. Trời xui đất khiến thế nào, anh và Tiểu Băng lại hợp nhau đến lạ. Họ uống trà chiều, nói chuyện văn chương, nói chuyện giảng đường, rồi nói chuyện về những điều xa xôi hơn như ngôi nhà tương lai và những chuyến đi chưa kịp lên kế hoạch. Đến khi nhận ra thì tình cảm đã mọc rễ, rút không ra nữa.
Thời mới yêu, Tiểu Băng là một cô gái hoàn toàn khác. Cô hồn nhiên, thích đùa, đôi khi nghịch ngợm đến mức chính Đàm Duy cũng phải dỗ dành. Hồi còn yêu, có lần anh đi công tác xa mấy ngày, cô gọi điện mỗi đêm, nói toàn những chuyện vớ vẩn như con mèo nhà hàng xóm đẻ bốn con hay tiệm bánh đầu ngõ đổi chủ. Giọng cô vang lên trong ống nghe ấm áp đến mức anh cứ ôm khư khư cái điện thoại, mong cho cuộc trò chuyện đừng bao giờ dứt. Anh hứa với lòng, rồi nhất định anh sẽ cưới cô, sẽ cho cô một mái nhà, sẽ là người ôm cô mỗi khi cô buồn.
Lễ cưới của họ không to, chỉ mời vài người thân và bạn bè thân thiết. Tạ Di Hồng đến dự, cười nói rạng rỡ, còn Thường Thắng thì từ xa bắt xe về chúc phúc, cụng ly với anh cả buổi tối. Đêm tân hôn, Tiểu Băng gối đầu lên tay anh, thỏ thẻ rằng em yêu là yêu con người anh, chứ không phải yêu tiền tài hay địa vị gì cả. Anh ôm chặt cô, thầm nghĩ cả đời này anh sẽ không để cô phải buồn. Khi ấy anh tin vào lời hứa của mình tuyệt đối, tin đến mức chẳng mảy may ngờ rằng có ngày chính anh sẽ trở thành người khiến cô buồn nhiều nhất.
Thời gian đầu hôn nhân, mọi thứ đúng là như anh tưởng. Buổi sáng hai người cùng thức dậy, anh pha trà, cô sửa soạn sách vở để lên lớp. Buổi chiều tan ca, ai về trước người nấy nấu cơm, tối đến cùng nhau rửa bát, xem tivi, kể cho nhau nghe chuyện trường chuyện lớp. Có những đêm Tiểu Băng chép miệng than bài vở học sinh lười, anh an ủi rằng nghề nào cũng có cái khó của nó. Có những đêm anh ca thán luận văn tiến sĩ hành anh sắp chết đi được, cô liền gõ đầu anh trêu rằng ai kia bảo nhất định phải lấy bằng cho bằng bạn bằng bè. Cuộc sống lúc ấy nhẹ nhàng, giản dị, và đầy ắp những niềm vui nhỏ không tên.
Rồi mọi thứ bắt đầu đổi thay, chậm rãi như con nước ròng, đến khi nhận ra thì bờ cát đã xói mất một đoạn dài. Mọi chuyện khởi đầu từ quyết định nghỉ giảng dạy của Tiểu Băng. Cô bảo lương giảng viên không đủ chi tiêu, rằng hai vợ chồng muốn mua nhà to hơn thì phải có thu nhập khá hơn. Anh phản đối một thời gian, nhưng rồi cũng chiều cô, bởi nghĩ rằng vợ muốn vươn lên cũng là chuyện tốt. Tiểu Băng thi hành kế hoạch của mình quyết liệt lắm, chạy đôn chạy đáo, từ công ty này sang công ty khác, cuối cùng cũng vào được một công ty bảo hiểm với mức lương cộng hoa hồng vượt xa khoản thu nhập khiêm tốn của anh.
Kể từ đó, đồng hồ sinh hoạt trong nhà đảo lộn hoàn toàn. Tiểu Băng dậy sớm hơn anh, về muộn hơn anh, có những hôm anh nấu cơm xong chờ mãi, ăn một mình, rồi dọn dẹp, lại ăn nốt phần cô. Cô mang tiền về, trả góp nhà, sắm đồ, lo toan đủ thứ trong nhà mà trước đây cả hai từng chia đôi. Anh vui vì cô lo được, nhưng trong lòng anh có một gót chân Asin bé xíu, âm ỉ nhói mỗi khi anh mở ngăn kéo ra nhìn thấy bảng lương của mình. Anh vẫn sống bằng tiền lương giảng viên, vẫn đi xe buýt, vẫn cà phê bình dân với đồng nghiệp, và khoảng cách giữa hai người cứ thế mà giãn ra.
Đồng nghiệp ở trường có người tinh ý, có người lắm chuyện. Một lần trong giờ nghỉ, thầy giáo dạy sử ngồi cạnh anh trêu rằng dạo này thấy anh ngược xuôi tất bật, có phải bận mở công ty riêng không. Anh cười trừ, bảo chỉ lo việc nhà. Người kia nhìn anh một cái, rồi không hỏi thêm. Nhưng chính cái nhìn ấy cứ ám ảnh anh cả buổi chiều, khiến anh đứng trên bục giảng mà chữ cứ trôi đi không vào đầu. Anh tự nhủ mình không ghen, không hổ thẹn, nhưng cũng chẳng thể phủ nhận rằng có những lúc anh thấy mình trở nên thừa thãi trong chính ngôi nhà mà mình là người đàn ông trụ cột.
Đêm nay, anh quyết định nấu món cá kho mà Tiểu Băng thích nhất. Anh đi chợ từ lúc năm giờ chiều, chọn con cá to, tươi rói, về nhà tỉ mẩn ướp gia vị, kho lửa nhỏ cho thấm. Trong lúc chờ cá chín, anh quét nhà, lau bàn, thậm chí còn tìm lại được cái cốc hai người vẫn dùng khi mới cưới, cất ở góc tủ bếp từ bao giờ không hay. Anh bày biện xong thì đã hơn bảy giờ, anh ngồi xuống ghế, nhìn bàn ăn đợi người. Trời bên ngoài tối dần, tiếng tivi phát thanh viên đọc bản tin vang lên đều đều, nhưng căn nhà vẫn chỉ có một tiếng động duy nhất là tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường.
Đến tám giờ kém, điện thoại anh rung lên. Màn hình hiện tên vợ, anh vội bắt máy, miệng đã kịp nhoẻn cười. Giọng Tiểu Băng vọng đến, vội vã và hơi thở gấp gáp, bảo rằng đang ở nhà khách hàng, buổi gặp kéo dài hơn dự kiến, không biết khi nào mới xong. Anh hỏi cô đã ăn gì chưa, cô lắc đầu quên mất, anh dặn cô nhớ ăn, cô ừ đại vài tiếng rồi vội vàng cúp máy vì có người gọi đến. Cúp máy xong, anh ngồi im một lúc lâu, nhìn con cá trên bàn đã nguội hẳn, rồi tự pha cho mình bát cơm, ăn trong lặng lẽ.
Ăn xong, anh rửa bát, lau bàn, cất đồ ăn vào tủ lạnh. Trong lúc rửa bát, anh nhớ đến Thường Thắng, bèn bấm số gọi cho bạn. Đầu dây bên kia cất lên giọng nói quen thuộc, ồ ạt và ấm áp như mọi khi, hỏi anh dạo này thế nào, có còn bận rộn với đống tài liệu tiến sĩ nữa không. Anh cười bảo vẫn thế, rồi im lặng một lúc, chẳng biết mở lời thế nào. Thường Thắng là người tinh ý, nhận ra ngay sự bất thường, bèn trêu rằng mặt anh chắc đang dài ra rồi phải không, để anh đoán thử xem, chắc lại là chuyện nhà. Anh thở dài, bảo rằng không có gì, chỉ là lâu rồi không được ngồi ăn cơm cùng vợ, thấy trống trải một chút. Anh nhớ hồi hai người mới dọn về căn nhà này, mỗi tối họ đều dành nửa giờ để cùng nhau đi dạo quanh xóm. Họ dừng lại ở tiệm trà đá ven đường, gọi hai ly, ngồi trên cái ghế nhựa thấp hóng gió, nói chuyện phiếm đến tận khi đèn đường bật sáng. Có những đêm chỉ cần im lặng ngồi cạnh nhau, không nói lời nào, anh cũng thấy ấm áp vô cùng. Bây giờ, con phố ấy vẫn thế, tiệm trà đá vẫn thế, chỉ có người đi cùng anh đã không còn nữa. Anh tự nhủ rằng chờ cô bận rộn lúc này qua đi, hai người sẽ lại có những buổi tối như xưa, và anh tin vào lời tự nhủ ấy, cho dù trong thâm tâm anh biết nó mong manh đến mức nào.
Việc nhà chẳng có gì là nặng nhọc, nhưng làm xong thì trời đã chín giờ, cô vẫn chưa về. Anh ra ban công đứng, dựa tay vào lan can, nhìn xuống con phố. Dưới kia, từng cặp vợ chồng nắm tay nhau đi dạo, có đứa trẻ chạy trước chạy sau hò hét. Có người đàn ông mua một xiên khoai lang nướng, bẻ đôi đưa cho người phụ nữ bên cạnh. Anh nhìn theo đến khi khuất hẳn, rồi quay vào nhà, đóng cửa sổ, lòng thấy trống trải một cách khó tả. Anh tự hỏi, đã bao lâu rồi anh và Tiểu Băng nắm tay nhau đi trên con phố ấy.
Chín giờ rưỡi, anh gọi lại cho cô, chuông reo mãi không ai bắt máy. Anh nhắn một tin bảo rằng cá đã nấu, anh hâm lại được, cô về lúc nào thì cứ về. Gửi tin xong, anh ngồi vào bàn, mở tài liệu luận văn ra, định bụng sẽ đọc nốt vài trang. Chữ trên trang giấy mờ đi, đầu óc anh trôi đi nơi khác, về những ngày anh còn đi dạy thêm buổi tối, Tiểu Băng nấu sẵn mì chờ anh về, hai người ăn chung một tô, mì tuy nhạt nhưng khi ấy ngon lạ thường. Anh lắc đầu, gạt suy nghĩ đi, cố tập trung vào trang tài liệu, nhưng ngoài cửa, mỗi tiếng xe chạy ngang qua lại khiến tim anh hẫng một nhịp.
Đến hơn mười giờ, điện thoại cuối cùng cũng reo. Lần này anh bắt máy ngay, còn chưa kịp nói gì thì giọng Tiểu Băng đã vọng đến, mệt mỏi hơn lần trước nhiều. Cô bảo hôm nay có việc lớn, họp nhóm xong lại phải đi tiếp khách, chắc còn phải lâu nữa mới về được, bảo anh cứ ngủ trước đừng chờ. Anh ừ, rồi hỏi dạo này cô có ổn không, cô im một nhịp, đáp rằng cũng bình thường, chỉ là mệt. Anh nghe ra trong giọng ấy có một sự chùng xuống mà bình thường cô hay giấu, anh muốn hỏi thêm, muốn nói rằng em có buồn gì thì nói với anh, nhưng rồi anh cũng chỉ dặn cô đi đường cẩn thận.
Cúp máy, anh đứng im giữa phòng khách một lúc lâu. Trong anh có một lời muốn nói nhưng không thành lời, đó là câu hỏi chẳng biết đã bật lên trong đầu bao nhiêu lần, rằng nếu cô buồn, nếu cô vấp ngã, nếu cô khóc ngoài kia, thì ai sẽ là người ôm cô lúc ấy. Anh là chồng cô, lẽ ra người ấy phải là anh, thế mà giờ đây khoảng cách giữa hai người không còn là vài chục cây số đường đi, mà là cả một thế giới khác đang cuồn cuộn chảy trong cuộc sống của cô mà anh không cách nào bước vào. Anh với tay tắt đèn bàn, cả căn phòng chìm vào bóng tối, chỉ còn vệt sáng đường phố hắt qua khe cửa.
Trong bóng tối ấy, ký ức về một đêm cũ bỗng hiện lên rõ mồn một. Đấy là khoảng thời gian mới đây thôi, sau khi cô vừa vào được công ty bảo hiểm, cô về nhà trễ, nhưng vừa bước vào cửa đã òa khóc. Cô ngồi phịch xuống bậc thềm trước nhà, nước mắt tuôn đầm đìa, nói rằng cả ngày nay cô đã bị khách hàng từ chối hết lần này đến lần khác, rằng cô đã cố gắng biết bao nhưng dường như chẳng ai tin cô. Anh ngồi xuống cạnh cô, không nói gì nhiều, chỉ ôm cô vào lòng, vỗ nhẹ lên lưng. Cô khóc một lúc lâu trên vai anh, rồi nín dần, ngẩng lên, mỉm cười nói rằng cảm ơn anh, có anh ở đây thì cô không còn buồn nữa. Đêm ấy, anh thầm hứa với lòng sẽ mãi mãi là bờ vai ấy cho cô.
Anh lên giường, chui vào chăn, nằm nghiêng sang một bên đối diện với phía còn lại của giường. Chăn đệm bên ấy phẳng lì, lạnh ngắt, chẳng có một dấu vết nào của người vừa nằm. Anh lăn người qua bên trái, rồi lại bên phải, nhưng khoảng trống bên cạnh vẫn trống trơn. Tiếng đồng hồ treo tường vẫn tích tắc, tiếng xe ngoài phố thưa dần, rồi cả thành phố cũng chìm vào im lặng. Anh nhắm mắt, cố ép mình ngủ, nhưng cứ hễ nhắm lại là trong đầu lại hiện lên khuôn mặt mệt mỏi của cô qua điện thoại, và câu hỏi ấy lại vang lên, day dứt không nguôi.
Rồi không biết từ lúc nào, ký ức cứ thế mà trôi về, chậm rãi và dai dẳng, như một cuộn phim cũ đang được tua ngược. Anh nhớ mình đã từng là người đàn ông may mắn đến thế nào, có công việc ổn định, có mái nhà nhỏ, có người vợ trẻ trung dịu dàng. Nhưng trong tích tắc, mọi thứ bắt đầu lệch khỏi quỹ đạo vốn có. Lệch không ồn ào, không dữ dội, mà âm thầm và khó nhận ra cho đến khi quá muộn. Và cho đến lúc nhận ra, thì mọi thứ đã đi quá xa, không còn đường quay đầu. Trong bóng tối căn phòng, anh tự nhủ rằng có lẽ mình chỉ đang nghĩ linh tinh, chỉ là một đêm mất ngủ ngẫu nhiên thôi, rồi sáng mai tất cả sẽ lại bình thường.
Nhưng đêm thứ hai, đêm thứ ba, cái cảm giác phòng đơn gối chiếc ấy cứ lì lợm bám lấy anh, như thể có ai đó vừa rút đi một phần không khí trong căn phòng. Anh vẫn nấu cơm, vẫn dọn bàn, vẫn để sẵn chén đũa cho cô, nhưng phần ăn của người vợ chẳng bao giờ được đụng đến. Tiểu Băng về nhà ngày càng muộn, có khi anh đã ngủ gật trên ghế sofa từ lúc nào không hay, tỉnh dậy thì thấy cô nhẹ nhàng bước qua phòng khách, chỉ kịp nhoẻn một nụ cười mệt mỏi rồi đi thẳng vào phòng tắm. Anh hỏi, cô đáp qua loa, rồi cũng không còn sức để kể chuyện. Hai người vẫn chung một mái nhà, chung một chiếc giường, nhưng dường như đang sống ở hai thế giới khác nhau.
Đàm Duy bắt đầu nhận ra mình thay đổi. Anh vốn là người lạc quan, thì nay hay nhìn ra ngoài cửa sổ mà chẳng nhìn thấy gì. Anh vốn yêu nghề, thì nay có những buổi lên lớp thấy miệng mình nói mà tâm trí ở nơi khác. Anh tự trách mình vô dụng, rằng lẽ ra anh phải làm được gì đó cho cô, phải là bờ vai cho cô dựa mỗi khi cô buồn, thì giờ đây chính anh lại đang ngồi đây, bất lực ngắm cuộc hôn nhân của mình trôi đi. Có những đêm anh tự nhủ, hay là anh nghỉ việc, đi làm thêm gì đó phụ cô, nhưng rồi lại tự lắc đầu, bởi anh biết cô không cần anh phải vật lộn thêm, cô chỉ cần anh ở đó.
Trong lúc ấy, anh nhớ lại lời Tạ Di Hồng từng nói, đại khái rằng cuộc sống hôn nhân chẳng có gì là lý tưởng cả, quan trọng là cả hai biết nhường nhịn nhau. Hồi ấy anh thấy câu ấy hợp lý, giờ nghe lại thì thấy nó cũng chỉ là một lời an ủi đẹp đẽ mà người ngoài cuộc nói cho dễ nghe. Bởi vì khi cả hai đều đang lao đao đi tìm một cuộc sống tốt hơn, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, thì sự nhường nhịn ấy có đủ sức chống đỡ hay không, chính anh cũng không biết. Anh chỉ biết rằng mỗi đêm khi nằm xuống, cái khoảng trống bên cạnh giường lại trở nên nặng nề hơn một chút.
Sáng hôm sau, Đàm Duy dậy sớm như thường lệ. Anh pha trà, chuẩn bị bữa sáng, để lại phần cho vợ trên bàn. Khi anh mở cửa ra ngoài thì nhìn thấy trên bàn bếp có tờ biên lai ghi nhớ của cô, đề ngày hôm trước, chắc do cô vội về khuya quá nên bỏ lại đó. Anh cầm tờ giấy lên, ngắm đôi nét bút nghiêng nghiêng quen thuộc, rồi gấp lại cất vào ngăn kéo. Trong lúc ấy, điện thoại cô rung báo có tin nhắn, anh liếc thoáng qua rồi quay đi, tự nói với lòng rằng mình không ghen, không giận, chỉ là lo, lo cho cô, lo cho cả hai.
Trong lúc ấy, anh nhớ lại hồi hai người còn yêu, có lần Tiểu Băng bị sốt, anh xin nghỉ dạy ở nhà chăm cô. Cô nằm trên giường, gò má ửng hồng, tay nắm chặt tay anh không chịu buông, bảo rằng có anh ở đây thì cô yên tâm lắm. Anh pha thuốc, lau trán cho cô, nấu cháo hành, rồi ngồi bên giường đợi cô ngủ mới dám chợp mắt. Khi ấy anh thầm nghĩ, cả đời này anh sẽ không để cô một mình khi ốm đau, sẽ luôn là người ở bên cạnh cô đầu tiên. Nhưng bây giờ, chính anh lại là người thường xuyên để cô một mình, để cô gánh mọi chuyện trên vai, còn mình thì ngồi đây chờ đợi trong im lặng.
Trên đường đến trường, anh bắt gặp hình ảnh một người đàn ông chở người phụ nữ sau xe, trời mưa, người đàn ông nghiêng cái ô che cho vợ, dù bản thân mình ướt sũng một bên vai. Anh nhìn theo đến khi khuất khúc rẽ, rồi nhớ về hồi mới cưới, anh cũng từng làm như thế, từng nghiêng ô che cho Tiểu Băng qua những con phố ngập nước. Bây giờ thì khác, cô đã có xe riêng, có tài xế đưa đón, có những cuộc họp đủ để chiếm trọn cả buổi tối, và anh thì vẫn đi bộ như ngày nào, mang theo cái ô gấp trong cặp, đề phòng một cơn mưa chẳng bao giờ xảy ra.
Đến trường, anh gặp Tạ Di Hồng ở hành lang. Cô ấy vẫn trẻ trung như ngày nào, thấy anh liền chào, hỏi thăm dạo này thế nào. Anh cười bảo mọi thứ vẫn ổn, cả trường vẫn thế, lớp vẫn thế. Tạ Di Hồng nhìn anh một lát, rồi khẽ bảo rằng trông anh có vẻ mệt, dạo này có việc gì căng thẳng sao. Anh lắc đầu, đổi chủ đề sang chuyện sinh viên chuẩn bị thi cuối kỳ, rồi hai người chia tay ở ngã tư hành lang. Đi khỏi một đoạn, anh mới nhận ra nụ cười vừa rồi của mình gượng gạo đến mức nào.
Trưa nay, anh ăn cơm cùng mấy đồng nghiệp trong căng tin. Chủ đề tụi tôi chuyển dần sang chuyện nhà, chuyện con cái. Thầy dạy toán khoe con vừa thi đỗ trường chuyên, cô giáo tiếng Anh than con suốt ngày đòi mua điện thoại. Đến lượt anh, tụi tôi hỏi khi nào thì nghe tin vui. Anh cười, nói rằng hai vợ chồng còn bận lo công việc, chưa tính đến chuyện đó. Nói xong, anh gục gặc đầu, cắm cúi ăn nốt bát cơm, trong bụng trống rỗng một cách khó hiểu, bởi vì thực ra anh đâu phải không muốn, chỉ là anh và cô bây giờ ngay cả thời gian ngồi chung một bàn còn không có, thì nói gì đến chuyện lớn hơn.
Chiều ấy, tan ca, anh không về thẳng nhà mà lang thang qua một vòng. Anh đi qua tiệm bánh hai người từng hay ghé, đi qua công viên nhỏ nơi anh đã ngỏ lời cầu hôn, rồi dừng lại trước cửa hiệu thuốc mà hồi đó anh từng chạy đến mua cho cô những lúc cô ốm. Tất cả vẫn y nguyên như hồi ấy, chỉ có người đi ngang qua là khác. Anh đứng đó một lúc, rồi quay bước về nhà, lòng nặng trĩu một nỗi buồn không gọi thành tên. Anh tự nhủ, hay là tối nay anh sẽ nói chuyện nghiêm túc với cô, sẽ hỏi thật lòng xem cô có buồn gì không, sẽ nói rằng anh sẵn sàng lắng nghe.
Về đến nhà, anh lại nấu cơm, lại dọn bàn, lại ngồi chờ, giống hệt như đêm hôm trước. Nhưng lần này, anh quyết định sẽ không để con cá nguội thêm một lần nào nữa. Anh hâm nóng lại thức ăn, bày biện gọn gàng, rồi ngồi vào bàn chờ. Tám giờ, chín giờ, rồi chín giờ rưỡi trôi qua, điện thoại vẫn im lặng. Anh nhiều lần nhìn điện thoại, lần nào cũng tự nhủ rằng chắc cô bận, rồi đặt máy xuống, lại tiếp tục chờ. Căn nhà yên ắng đến mức anh có thể nghe rõ tiếng nước nhỏ giọt nơi vòi bếp, mỗi giọt như một nhịp đếm của sự chờ đợi.
Đến hơn mười giờ, chuông điện thoại cuối cùng cũng reo. Anh bắt máy, còn chưa kịp mở lời thì giọng cô đã vọng đến, nghèn nghẹn khác thường. Cô bảo hôm nay có một hợp đồng lớn, cả nhóm kỳ vọng rất nhiều, thế mà cuối cùng lại vuột mất vào tay đối thủ. Giọng cô run lên, rồi cô vội vàng kìm lại, nói rằng không có gì đâu, chỉ là hơi thất vọng một chút thôi. Anh nghe mà lòng thắt lại, anh muốn nói rằng em về ngay đi, anh sẽ ôm em, anh sẽ bảo rằng không sao đâu, có anh ở đây, nhưng miệng anh chỉ thốt ra được câu hỏi rằng em đang ở đâu, có cần anh ra đón không.
Cô đáp rằng không cần, cô còn phải ở lại với đồng nghiệp một lúc, bảo anh cứ ngủ trước. Anh ừ, rồi nói thêm rằng anh nấu sẵn cá kho, cô về cứ việc hâm lại. Cô im một nhịp, rồi nói nhỏ rằng anh đừng chờ, đừng thức khuya nữa. Cúp máy, anh nhìn con cá trên bàn, nghĩ đến khuôn mặt cô lúc này, chắc chắn cô đang ngồi trong góc nào đó của nhà hàng, hoặc đang lái xe một mình trên con phố vắng, và chắc chắn cô đang buồn. Nhưng anh không ở đó, anh không thể ở đó, bởi vì bây giờ khoảng cách giữa họ không còn là vài con phố, mà là cả một cuộc sống mà cô đang gánh trên vai mà anh không thể chạm tới.
Anh nhớ có lần, hồi mới cưới, cô khóc vì bị sinh viên phản đối ở lớp, về nhà ôm chầm lấy anh, nước mắt thấm vai áo anh. Anh chỉ cần đứng đó, vỗ nhẹ lưng cô, thế là đủ, cô nín khóc ngay. Bây giờ thì khác, cô không còn kể cho anh nghe những chuyện vặt vãnh ấy nữa, bởi vì chuyện lớn hơn, chuyện doanh số, chuyện chỉ tiêu, chuyện cạnh tranh, đã cuốn hết tâm sức cô đi. Anh tự hỏi, nếu cô buồn, ai sẽ là người ôm cô lúc ấy. Nếu không phải anh, thì còn ai nữa. Nghĩ đến đó, anh thấy lòng mình nhói lên, như có một bàn tay vô hình vừa bóp chặt lồng ngực. Anh đặt tay lên ngực, thở một hơi dài, tự nhủ rằng có lẽ mình suy nghĩ nhiều quá rồi. Nhưng rồi chính anh cũng phải thừa nhận, rằng bao nhiêu năm qua, anh vẫn luôn cho rằng mình là người hiểu cô nhất trên đời, thì đến lúc này, anh mới nhận ra rằng anh chẳng biết gì về cuộc sống hiện tại của cô cả. Những áp lực cô đang gánh, những nỗi lo cô đang giấu, tất cả đều nằm ngoài tầm với của anh, và điều ấy, xét cho cùng, còn đáng sợ hơn cả sự thiếu thốn về tiền bạc.
Nửa đêm, anh lên giường. Chăn đệm bên kia vẫn phẳng lì, không một nếp gấp. Anh nằm nhìn trần nhà, nghe tiếng đồng hồ tích tắc, nghe tiếng gió lùa qua khe cửa, nghe cả tiếng thở dài của chính mình. Anh nhắm mắt, rồi lại mở mắt, lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi ngoài cửa sổ đã hửng lên một vệt sáng mỏng của ngày mới. Anh tự nhủ rằng đêm nay nhất định anh sẽ ngủ được, rằng sáng mai anh sẽ nấu lại bữa sáng cho cô, sẽ đợi cô về, sẽ nói hết những điều đang giấu trong lòng. Nhưng rồi đêm nào cũng thế, và rồi sáng nào cũng thế, câu hỏi ấy vẫn ở nguyên đó, không có lời giải đáp.
Ở nơi khác trong thành phố, trong căn phòng vẫn còn sáng đèn, Tiểu Băng ngồi một mình bên cửa sổ, nhìn ra con phố vắng. Điện thoại cô đặt úp xuống mặt bàn, tin nhắn của chồng vẫn hiện trên màn hình, chữ anh dịu dàng đến mức cô không dám mở ra đọc thêm lần nữa. Cô buồn, cô muốn gọi lại cho anh, muốn kể hết ra, muốn chạy về nhà, muốn được ôm như thủa nào. Nhưng đôi chân cô nặng như chì, và lòng tự trọng của một người phụ nữ đang cố gắng vươn lên trong đời lại ngăn cô lại. Cô tự nhủ rằng chỉ cần thêm một thời gian nữa thôi, mọi thứ sẽ ổn, chỉ cần thêm một thời gian nữa, cô sẽ không còn phải buồn một mình nữa.
Bên kia, trong căn phòng ngủ chật hẹp, Đàm Duy cuối cùng cũng thiếp đi trong trạng thái lim dim. Trong mơ, anh thấy mình lại trở về những ngày còn yêu, anh chạy dưới cơn mưa, tay cầm ô, Tiểu Băng ngồi sau xe cười nói vang lên. Anh với tay ra định ôm lấy cô, nhưng bàn tay anh vừa chạm tới thì hình bóng ấy tan biến, chỉ còn lại khoảng trống lạnh ngắt trên giường. Anh giật mình tỉnh giấc, ngoài cửa sổ trời đã sáng bạch, chuông báo thức chưa reo, nhưng anh biết đêm nay cũng đã qua, và đêm mai, có lẽ sẽ lại như thế.
Bữa sáng, anh nấu cháo, hâm lại cá kho từ tối qua, bày sẵn ra bàn như mọi khi. Tám giờ, anh xách cặp ra cửa, đi qua bàn ăn vẫn còn nguyên vẹn, lòng không khỏi chùng xuống. Trước khi đóng cửa, anh quay lại nhìn căn nhà một lần cuối, rồi tự nhủ rằng có lẽ anh nên mua cho cô một bó hoa, hoặc đơn giản chỉ là nói với cô rằng anh yêu cô, rằng anh vẫn ở đây, rằng cho dù cô có buồn đến mức nào, thì anh vẫn sẽ là người đầu tiên cô tìm đến. Nghĩ thế, anh bước ra ngoài, cánh cửa khép lại sau lưng, để lại trong nhà một khoảng trống dài lặng lẽ.
Trên đường đến trường, anh dừng lại ở tiệm hoa đầu ngõ, mua một bó cúc trắng nhỏ, loài hoa mà Tiểu Băng thích nhất từ hồi hai người còn đi dạo công viên. Người bán hoa gói ghém cẩn thận, anh cầm trên tay, đi tiếp dưới nắng sớm. Bỗng dưng, anh mỉm cười, một nụ cười thật sự đầu tiên sau nhiều ngày. Anh tự nhủ, cho dù cuộc sống có xô đẩy đến đâu, cho dù khoảng cách giữa hai người có dài thêm chừng nào, thì anh vẫn sẽ đứng đây, vẫn sẽ nấu cơm, vẫn sẽ chờ cô về, và vẫn sẽ là người ôm cô, ngay cả khi cô chẳng nói lời nào rằng mình đang buồn.
Nhưng lúc ấy, anh chưa hề biết rằng phía trước, khi cả hai đều đang chật vật tìm một cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi thu nhập và địa vị giữa hai người ngày càng chênh lệch, khi những đêm vắng nhà thành quen thuộc, thì một cú sốc thật sự đang chờ đợi họ ở phía trước. Anh chưa biết rằng những bí mật cũ, những uất ức giấu kín và những lời chưa kịp nói, sẽ sớm có ngày trồi lên mặt nước. Anh chỉ biết rằng hôm nay anh sẽ mang bó hoa này về nhà, sẽ đợi cô về, và sẽ nói cho cô nghe điều mà chính anh cũng vừa mới nhận ra, rằng anh vẫn yêu cô, yêu nhiều hơn những gì anh có thể nói thành lời.
Nhưng cho đến lúc ấy, trong đêm khuya vắng lặng, khi thành phố đã chìm vào giấc ngủ, thì câu hỏi ấy vẫn vang vọng trong đầu anh, không có lời giải đáp. Khi cả hai đều chưa tìm được cuộc sống hôn nhân lý tưởng, khi bản thân mỗi người đều đang gánh chịu những áp lực riêng, thì ai sẽ là người ôm ai khi thấy đối phương buồn. Đàm Duy nằm trong bóng tối, chờ đợi một câu trả lời từ chính mình, nhưng trong căn phòng rộng hơn mức cần cho một người ấy, chỉ có sự im lặng đáp lời anh.