Chương 13: Hộp thư trống
Rượu ngâu còn đọng trong dạ dày, sôi lên nghèn nghẹn mỗi khi cô cử động. Triệu Mai nằm nghiêng trên giường, ánh sáng ban mai xuyên qua khe rèm màu be, rọi thành một vệt dài lên nền nhà. Đầu nhức bần bình. Mùi hoa nhài từ cái gối thoảng lên, ngọt đến nghẹt thở.
Điện thoại úp giữa bàn đầu giường, đèn báo chớp xanh nhẹ. Cô với lấy, màn hình bật sáng, hiện khung tin nhắn đã mở từ lâu.
Hôm nay em có tiết dạy không? Sau giờ làm, tôi đi đón em nhé?
Người gửi là Cao Dương. Thời gian in ngay dưới dòng chữ, năm giờ mười ba phút sáng.
Mai đọc một lần. Rồi đọc lại lần thứ hai.
Anh không hối. Suốt từ đêm qua đến giờ, không thêm một tin nào khác. Không gọi, không hỏi vì sao cô im lặng, không gửi thêm câu nào mang vẻ trách móc. Chỉ một câu hẹn, nhẹ nhõm như nhành hoa đặt trước cửa, nhặt lên được thì nhặt, không nhặt cũng không sao.
Cô úp mặt vào gối.
Trong đầu hiện lên hình ảnh đêm qua. Rượu ngâu cay xè, miệng lưỡi tê dại, và chính giọng cô, khản đặc trong khói nhà hàng, kể lể hết ra.
Người yêu tôi mất rồi. Vì bệnh nan y. Anh ấy bảo tôi đi đi, tìm người khác tốt hơn.
Tôi là một quả tháo thối rữa. Không xứng với anh ấy.
Cô đã nói thế, trước mặt Cao Dương, người suốt ba lần gặp gỡ cố gắng lấy lòng cô bằng đủ cách vụng về, từ tặng nước hoa đến xin đưa đón.
Mai gập cánh tay che mắt.
Hồi âm duy nhất cô cho anh lúc này là sự im lặng.
Ngoài cửa sổ, hàng phong trong ngõ đâm thẳng lên trời, lá đổi màu từ từ, đỏ một nửa, vàng một nửa. Bắc Kinh vào thu, trời cao và trong, thứ không khí khiến người ta muốn bước ra ngoài. Mai bước xuống giường, đi chân trần sang phòng khách, mở laptop.
Máy sáng lên, hộp thư điện tử không có gì mới. Cô kéo danh bạ, dừng ở một cái tên, lại gập máy xuống.
Bây giờ chưa phải lúc.
Hay nói đúng hơn, cô chưa đủ dũng khí.
Sáu năm nơi đất khách, cô đã tập quen việc không mở lời. Không mở lời với quá khứ, không mở lời với người sống. Mỗi sáng đứng trước gương, cô dặn mình hai chữ bình yên. Bình yên nghĩa là đừng đào. Đào lên thì chỉ có đất trống.
Nhưng đêm qua, chính miệng cô đã tự đào một lỗ.
Giờ cái lỗ ấy đang hú hốc trước mặt, gió thổi vào, lạnh ngắt.
Trước khi bước ra khỏi nhà, Mai đi ngang qua sảnh tầng một.
Sảnh nhỏ, thang máy kêu ken két mở ra, hành lang phảng phát mùi nước lau sàn. Tủ thư của cả tầng nằm ở góc tường, mấy chục ngăn xếp thành dãy. Ngăn nào có thư nhét kín thì phồng lên, ngăn nào trống thì hõm sâu, tối om.
Mai khựng chân trước ngăn của mình.
Thói quen hình thành từ lúc nào, cô cũng không nhớ nữa. Có lẽ từ những ngày mới về nước, mỗi lần đi ngang tủ thư đều liếc một cái, không biết mình chờ đợi gì. Chờ một bưu kiện từ nơi xa? Một tấm thiệp không có người gửi? Hay đơn giản chờ một tín hiệu nhỏ chứng minh có ai đó vẫn nhớ đến cô, đến mức gửi cho cô một thứ gì đó bằng giấy, bằng mực, bằng con dấu bưu điện.
Cô rút chìa khóa, mở ngăn tủ.
Bên trong trống không.
Chỉ có một tờ quảng cáo siêu thị nhàu nhĩ, đề giá giảm một nửa, kẹp hờ hững giữa khe sắt. Không phong bì, không bưu kiện, không một dòng chữ viết tay nào.
Mai đứng nhìn cái hộp rỗng đó mấy giây. Rồi xếp tờ quảng cáo lại, nhét vào chỗ cũ, đóng ngăn tủ, khóa lại.
Hộp thư trống.
Ba chữ ấy tự hiện ra trong đầu cô, không ai nói. Cô bước ra ngoài, gió bắc lùa qua cổ áo, hàng phong trong ngõ lá reo xào xạc. Ngoài kia trời đã sáng hẳn, xe cộ bắt đầu đông, thành phố bốn triệu giấc mơ cùng lúc thức dậy.
Cô đi giữa dòng người, vai chạm vai, nhưng cảm giác mình là người duy nhất trong thành phố đang mang theo một hộp thư trống.
Giờ giảng đầu tiên bắt đầu lúc tám giờ. Mai thay áo, buộc tóc, mang theo cặp tài liệu bước ra cửa.
Trước khi đóng cửa, cô quay lại nhìn chiếc điện thoại trên bàn. Màn hình đã tắt, đen láy, gương phản chiếu bóng dáng cô đang khom người.
Cô vẫn không trả lời.
Giảng đường Học viện âm nhạc Bắc Kinh nằm ở phía tây khuôn viên, tường gạch đỏ, hành lang lát đá hoa, hành lang dài đến mức tiếng đàn vọng ra từ các phòng tập bị kéo dài thành âm vang. Thứ Hai đầu tuần, mùa thu đến sớm, không khí trong veo, mùi rễ cây ẩm sau cơn mưa đêm thoảng qua ô cửa.
Lớp của cô có mười hai sinh viên, buổi này tập tiết tấm. Một cô bé ngồi trước đàn, hai tay run, phím đánh lệch nhịp, rồi lại đánh lệch lần nữa.
Em đừng đạp bàn đạp vội. Mai đặt tay lên vai cô bé, giọng bình thản. Nghe đã. Nghe xong rồi hãy đạp.
Cô bé gật. Chơi lại. Lần này đúng.
Mai gật đầu, nhưng trong đầu không nằm ở tiết tấu. Trong đầu cô là dòng chữ trên màn hình điện thoại, giờ đã tắt.
Một cô bé khác bước lên, chơi bản tập, tay ngón cứng đơ, chữ nhạc trượt khỏi giá. Mai dừng bản ghi âm, kéo ghế ngồi xuống.
Em sợ sai à?
Dạ.
Sai thì sao?
Cô bé mím môi, không đáp.
Mai mỉm cười, đặt mười ngón tay lên phím, chơi lại đúng đoạn vừa rồi. Nhẹ, chậm, từng nốt một. Rồi cô bỏ tay khỏi phím, để im.
Em nghe thấy gì?
Dạ... còn dư âm.
Đúng. Còn dư âm. Mai nói. Đàn piano không sợ sai, nó sợ người chơi rút tay quá nhanh. Sai một nốt, dư âm sẽ nói cho em biết nó sai ở đâu. Nhưng nếu rút tay trước khi nghe, thì mãi mãi em cũng không biết.
Cô bé chớp mắt. Lần này chơi lại, tay không run nữa.
Bên ngoài hành lang, tiếng đàn của một phòng khác vọng vào, khúc nhạc đêm nào đó, trầm, chậm, từng phím gõ lên mặt đá lát.
Mai ngồi ở bục giảng, nghe tiếng đàn ấy trôi qua, bỗng nhớ đến hồi cô mới về nước.
Cách đây mấy năm, có một mùa đông cô không thể chạm vào phím đàn. Ngồi trước đại dương phím đen trắng, hai tay đặt xuống, đầu ngón tay vừa chạm gỗ, là toàn thân cứng lại. Nghĩ đến đôi tay ấy từng bị người ta nắm, từng bị gạt ra, từng đập xuống bồn tắm đầy máu ở một thành phố bên bờ Biển Đen, là cô rút tay về.
Thời gian ấy, cô đi làm công ích, chăm những người sắp chết. Buổi tối về phòng trọ, nằm nghe tiếng thở của chính mình, nghĩ, trí nhớ của người ta đúng là một thứ kỳ quái. Ký ức không có hình dạng, nhưng mỗi ngày đều nặng thêm một cân.
Sau này cô lại ngồi xuống trước đàn, chơi được. Người ta nói cô kiên cường. Chỉ có cô biết, cái mình chơi trên phím không phải bản nhạc, mà là một nấm mộ nhỏ được đắp bằng âm thanh.
Nghĩ đến nấm mộ, cô lại nhớ đến ngày giỗ.
Mỗi năm một lần, ngày ấy đến, cô ôm hoa hồng trắng và hoa cúc, đi xe buýt suốt mấy chục cây số về phía tây thành phố, đến nghĩa trang Phúc Điền Tây Sơn. Đi qua hàng cây bách toả bóng râm, qua lối đi lát gạch, đến một phiến đá cẩm thạch trắng nằm khuất dưới tán dương.
Cô quét lá, đặt hoa, ngồi đó cả buổi chiều.
Có những năm trời nắng, có những năm tuyết rơi. Cô ngồi bên mộ, kể cho người trong đất nghe năm nay mình dạy mấy lớp, được bao nhiêu sinh viên, mẹ sức khoẻ thế nào. Kể xong thì đứng dậy, phủi tay, về nhà, năm sau lại đến.
Chưa bao giờ cô thấy chán.
Bởi vì ngoài mộ ra, cô không còn nơi nào để đến.
Buổi trưa, tan ca, Mai ngồi ở căng tin Học viện, trước mặt là bát mì đậu tương nóng. Điện thoại trong túi im lìm. Cô lấy ra xem, lần thứ tám trong ngày.
Vẫn không có gì mới.
Cô tự hỏi, nếu bây giờ Cao Dương gửi thêm một tin nữa, cô có trả lời không.
Câu trả lời làm cô sợ hãi hơn cả bóng tối.
Vì e rằng cô sẽ trả lời.
Trưa thứ Hai, bốn người từ công ty Mỹ Nhạc đến Học viện.
Mai biết tin khi trưởng phòng tổ chức gõ cửa phòng trà nhỏ nơi cô đang chuẩn bị giáo án. Bà chị tươi cười, nói Học viện nhận được tài trợ một loạt hiện vật cho tuần lễ âm nhạc mùa thu, người phụ trách trực tiếp là giám đốc bộ phận quan hệ công chúng của Mỹ Nhạc, ông Cao.
Ông Cao còn dặn, nếu gặp Triệu lão sư, nhờ hỏi thăm. Hai người quen nhau phải không?
Mai gật đầu, không nói gì.
Trưởng phòng tổ chức đi rồi, Mai ngồi trước giáo án, bút chì trong tay dừng lại giữa chừng. Bà chị ấy cười hớn hở, giọng điệu như mọi chuyện trên đời đều hanh thông. Đúng là hanh thông. Chỉ có người trong cuộc mới biết, có những lời hẹn đơn giản như một câu mời đi đón, cũng có thể trở thành một tảng đá nhỏ đè lên lồng ngực cả ngày.
Ba giờ chiều, cô ra đại sảnh hành chính để nộp danh mục chương trình.
Vừa bước qua khúc quanh của hành lang lầu hai, cô đã thấy anh.
Cao Dương mặc áo khoác xám, đứng dựa vào lan can, nghe một đồng nghiệp bên Học viện giới thiệu sơ đồ trưng bày. Giọng anh trầm, hỏi cặn kẽ từng vị trí đặt băng rôn, từng khung giờ mở cửa, từng khoản chi. Thanh lịch, chuẩn mực, không thừa một chữ.
Đồng nghiệp rời đi, anh quay lại, nhìn thấy cô.
Nháy mắt, khóe môi anh hơi nhếch lên, nụ cười hơi lệch, rõ ràng là tối qua vẫn chưa ngủ. Nhưng giọng nói ra khỏi miệng thì gọn gàng như thường.
Chào Triệu lão sư.
Chào Cao tổng. Mai đưa danh mục trong tay. Nghe nói công ty anh tài trợ tuần lễ.
Vài tấm băng rông và mấy cái loa. Anh nhận lấy tờ giấy, liếc qua, không thực sự đọc. Có gì Học viện cứ báo, bên tôi lo.
Hai người đứng im giữa hành lang. Tiếng đàn vọng ra từ phòng tập, dịu dàng, là bản sonate ánh trăng, những hợp âm đầu tiên.
Mai cắn môi dưới. Cô nên nói gì đó. Nên xin lỗi vì im lặng, hoặc cảm ơn vì anh không hỏi. Nhưng mở miệng ra, câu nào cũng nặng.
Cao Dương lên tiếng trước, ánh mắt vẫn nhìn băng rôn phía xa.
Anh gửi tin nhắn lúc năm giờ sáng. Người gửi tin nhắn lúc năm giờ sáng, đáng ra không nên đòi hỏi hồi âm đâu.
Không sao. Anh xòe tay, giọng nhẹ như phủi bụi. Em cứ coi như anh gửi nhầm cho người khác.
Nói xong, anh bước ngang qua cô, đi tiếp xuống dãy hành lang. Không quay lại.
Mai đứng yên.
Giọng anh bình thản quá. Bình thản đến mức cô nhận ra, người đau hơn cả mình trong chuyện này là anh, nhưng anh chọn ôm nỗi đau ấy đi thẳng, không dúi vào tay cô một phần gánh nặng nào.
Cô ngồi xuống bệ cửa sổ hành lang, ôm giáo án trong lòng.
Một lúc sau, có tiếng bước chân dội lại. Người phụ tá trẻ của bộ phận quan hệ công chúng, cái thằng nhóc hay cười, chạy ngang qua, thấy cô thì khựng lại, khẽ cúi đầu.
Chào chị.
Chào. Mai nhìn anh ta. Cao tổng đi rồi à?
Dạ, đi ạ. Ông ấy xuống bãi đỗ xe. Chả là ông ấy bảo tiện đường ghé mua ít bánh cho bộ phận, nhưng bãi xe bên kia xa hẳn ra, đâu có tiện đường gì.
Nói xong, anh ta vội vàng xua tay, như sợ mình nói nhiều, rồi cắm đầu chạy mất.
Mai ngồi đó, khóe mắt hơi cay.
Tiện đường.
Bắc Kinh rộng hàng trăm cây số, từ Mỹ Nhạc đến Học viện không thể nào là tiện đường. Người ta có thể đi trăm cây số vì một người, rồi nói dối một câu tiện đường, để người ta không phải mang nợ.
Nghĩ tới đây, cô bỗng thấy cổ họng nghẹn lại.
Bao nhiêu năm n giờ, cô vẫn tưởng mình là người chung tình giữ trọn lời hứa với người đã khuất. Mấy hôm nay, từng lớp từng lớp vỡ ra, mới thấy không hẳn. Giữ trọn thì có, nhưng cái cô giữ suốt sáu năm, rốt cuộc là gì?
Một người chết không có mặt.
Một mối tình không ai đối chứng.
Một chuỗi ngày cô tự nhận mình là quả tháo thối rữa, gánh hoài nghi và tự hạ thấp mình, gánh đến mức không dám nhận lấy nụ cười của người khác.
Nếu quả thật anh ấy đã chết, thì cô đau thương là chính đáng.
Nếu không thì...
Mai không dám nghĩ tiếp.
Cô đứng dậy, đi ngược dãy hành lang, đến phòng vệ sinh, xối nước lạnh lên mặt. Nước mát cắt qua da, rỉ vào cổ áo. Ngẩng đầu lên, trong gương, gương mặt ướt sũng nhìn lại cô, mắt hồng, môi mím.
Cô thấy mình già.
Không phải già theo tuổi tác. Mà là kiểu già của người đã khóc quá nhiều trong bóng tối, đến mức đôi mắt mất đi độ trong.
Cô nhớ như in buổi chiều hôm ấy.
Mùa đông, tháng cuối cùng của năm, gió heo may thốc qua hành lang bệnh viện, đèn cao tần trên trần kêu ong ong như một đàn ong mắc kẹt. Mẹ vừa chạy thận xong, nằm trong phòng, người teo lại, da xám như giấy báo. Cô ngồi ngoài hành lang, ôm sổ bệnh án, đợi kết quả xét nghiệm lần cuối.
Trình Duệ Mẫn đến.
Anh đi nhanh, áo khoác đen, tay cầm một tập hồ sơ, đến trước mặt cô thì dừng lại, không ngồi xuống.
Mai, anh phải nói với em một chuyện.
Giọng anh bình thản quá, bình thản đến mức cô ngẩng đầu lên, trong lòng bỗng trống rỗng.
Anh nói, nó không qua được rồi.
Bốn chữ, nhẹ như lông hồng, nhưng cả hành lang như sụp xuống. Mai nghe thấy tiếng mình, một tiếng gì đó nghẹn lại trong cổ, không thành lời. Cô đứng dậy, lưng đập vào tường, hai chân không còn sức, trượt xuống, ngồi bệt trên nền gạch lạnh.
Đèn trên trần vẫn kêu ong ong.
Y tá đi ngang, liếc nhìn, rồi bước tiếp. Bệnh viện nhiều chuyện chết chóc đến mức người ta không còn dừng bước trước một cô gái ngồi khóc ngoài hành lang nữa.
Bệnh nan y, phát hiện muộn. Trình Duệ Mẫn ngồi xổm trước mặt cô, nói tiếp, từng chữ một, chậm rãi như đọc một bản cáo phó. Nó giấu từ đầu, đến lúc người ta phát hiện thì đã muộn. Mai, em nghe anh, nó đi trước, nó không muốn em quay lại.
Mai không nghe.
Cô chỉ nghe thấy tiếng chính mình, tiếng thở gấp từng hơi, từng hơi, lồng ngực siết lại như có ai đặt tay lên bóp.
Đêm ấy cô không về nhà. Ngồi trong hành lang đến sáng, đến khi nắng đầu tiên rọi qua ô cửa, người ta đưa mẹ ra khỏi phòng, mẹ thấy mặt cô, nước mắt bà trào ra, bà nắm tay cô, giọng run rẩy, con phải sống, con phải sống mới được.
Mấy tuần sau, Trình Duệ Mẫn dẫn cô ra Phúc Điền Tây Sơn.
Mặt đất mới đào, phiến đá cẩm thạch trắng còn mới tinh, mùi đất ẩm bốc lên. Trình đứng cạnh cô, im lặng. Cô quỳ xuống, đặt tay lên nền đá lạnh, lòng bàn tay dính bụi đất, và khóc.
Từ ngày ấy, mỗi năm một lần, cô đến.
Nhưng có một chi tiết, mãi đến hôm nay cô mới chợt nhớ ra, khi ngồi đối diện với chính anh ở quán trà. Đó là buổi chiều Trình báo tin, anh không hề rơi một giọt nước mắt. Nói xong, anh đứng dậy, vỗ vai cô một cái, rồi đi thẳng ra cửa, bóng anh khuất sau khúc quanh của hành lang, nhanh như một người đang trốn tránh điều gì đó.
Lúc đó cô nghĩ, anh đau quá nên không dám khóc.
Giờ nghĩ lại, có lẽ là thứ khác.
Tan học lúc năm giờ, Mai về phòng giáo vụ thu dọn tài liệu.
Đồng nghiệp rủ đi ăn, nói chuẩn bị cho tuần lễ, cả tổ đi một bữa, tiện bàn việc. Cô cười, xin phép, nói tối nay có việc. Việc gì thì cô cũng không biết. Chỉ là không muốn ngồi trong một bàn ăn đông người, không muốn nghe ai hỏi thăm, không muốn mỉm cười thêm lần nào nữa trong ngày.
Ra tới cổng Học viện, cô mới nhận thấy trên con đường cái tùng hai bên cổng, công ty đang treo băng rôn.
Dây thừng kéo căng, thợ leo thang buộc từng góc, tiếng máy khoan rít lên chói tai. Băng rôn đỏ chữ vàng, ghi tên tuần lễ âm nhạc mùa thu, góc dưới in tên nhà tài trợ, công ty Mỹ Nhạc.
Mai đứng ở gốc cây, ngước lên nhìn.
Hai cô sinh viên đi ngang qua, xì xào với nhau, giọng lảnh lót giữa tiếng gió.
Nghe nói giám đốc bộ phận quan hệ công chúng của Mỹ Nhạc đích thân đến đấy.
Trông thế nào?
Đẹp trai phết, mà kiểu đẹp trai trưởng thành ấy, không phải kiểu thư sinh. Nghe bảo còn độc thân.
Mai bước nhanh hơn.
Đuôi tai cô nóng ran. Không phải vì lời các cô bé, mà vì chính phản ứng của mình. Cô đang tức giận vì mấy lời khen ấy, tức một cách vô lý, tức đến mức bước chân muốn chạy.
Cô đã im lặng suốt hai ngày với người ta. Người ta gửi một câu hẹn lúc năm giờ sáng, cô coi như không thấy. Thế mà giờ nghe người khác nhắc tên, tim cô lại thắt lại.
Thế này thì hỏng rồi.
Về tới nhà trọ, cô mở mì gói, chế nước sôi, ngồi trước bàn ăn nhìn làn khói bốc lên. Điện thoại đặt bên cạnh, màn hình đen ngòm.
Cô mở nó ra. Không tin nhắn mới.
Đèn tắt.
Cô mở lại lần nữa.
Không có gì.
Mai đặt đũa xuống, tự thấy mình thật thảm hại. Sáu năm trời cô ngồi mộ, đối thoại với một người chết, cô còn không sợ, sợ gì một tin nhắn của người sống. Nhưng sợ thật. Tin nhắn ấy không đáng sợ. Đáng sợ là việc cô biết, nếu mình trả lời, thì chiếc ghế bên kia bàn ăn sẽ bắt đầu có người ngồi, và dần dần, căn phòng này sẽ không còn chỗ cho một người chết nữa.
Mẹ gọi điện lúc bảy giờ tối, hỏi cô ăn uống thế nào, kể chuyện hàng xóm có con mèo đẻ năm con. Nghe giọng mẹ bình thản, Mai hỏi vẩn vơ, mẹ dạo này còn nhận được thư gì không.
Đầu dây bên kia im một nhịp.
Không. Mẹ nói. Làm gì có ai gửi thư.
Cuộc gọi tắt, Mai cũng không để ý.
Đến tận lúc này, ngồi sau bàn ăn nguội ngơ, cô mới chợt nhớ lại cái nhịp im ấy.
Tối thứ Ba, Trình Duệ Mẫn nhắn tin.
Anh mời em uống trà. Ở quán trà ven hồ, chỗ cũ. Có vài chuyện, nên nói cho rõ.
Mai nhìn dòng tin, hồi lâu mới gõ chữ Vâng.
Chữ một tiếng, gõ mất hai phút.
Chiều hôm đó, cô dạy xong hai tiết, về nhà thay áo. Trước khi ra cửa, cô đứng trước gương, buộc tóc lại, rồi lại tháo ra, để xõa. Rồi lại buộc lên. Cuối cùng để xõa.
Cô tự cười mình.
Đi uống trà với người thân, chứ có phải đi đâu đâu.
Quán trà nằm trong một ngõ nhỏ ở Vạn Ninh Kiều, cửa gỗ sơn son, không biển hiệu, bên trong lờ mờ ánh đèn lồng, mùi trà Thúy lam ngan ngát. Trình Duệ Mẫn đã ngồi đó, trước một ấm lằng nhỏ, thấy cô vào liền đứng dậy kéo ghế.
Ngồi đi. Anh rót trà, hơi nước bốc lên che nửa khuôn mặt. Mấy hôm nay ngủ được không?
Chưa ngủ được. Mai đặt túi xuống. Anh Duệ Mẫn, em hỏi anh một việc.
Hỏi.
Rốt cuộc anh và em là họ hàng thế nào?
Trình Duệ Mẫn dừng tay, ấm trà nghiêng một chút rồi trở lại. Anh ngồi thẳng lên, nhìn cô như nhìn một đứa trẻ đang đòi mở nắp hộp quý.
Mẹ anh, là em gái ruột của mẹ em.
Mai im.
Ông bà ngoại em có hai người con gái. Giọng Trình đều đều, như kể một chuyện đã thuộc lòng. Mẹ anh nhỏ hơn mẹ em vài tuổi, cưới bố anh rồi theo chồng về Nam sinh sống. Từ nhỏ anh ít về quê, nhưng mỗi lần về, mẹ em đều bế em ra cổng chờ. Em còn nhớ không, hồi anh mười mấy tuổi, bế em đi ăn kẹo hồ lô ở chợ huyện, em khóc bướng, đòi thêm một viên nữa.
Môi Mai mím lại.
Cô nhớ. Nhớ mơ màng, như nhớ một giấc mơ còn sót hơi ấm. Người thanh niên cao gầy bế cô trên tay, tay kia cầm xiên kẹo hồ lô nóng hôi hổi, nói, ăn nữa béo mập, sau này không lấy được chồng đâu.
Người thanh niên đó, giờ ngồi trước mặt cô, tóc mai đã lấm tấm sợi bạc.
Vậy vì sao anh gọi là họ hàng thân thiết, mà người Odessa lại gọi anh là bạn thân Tôn Gia Ngộ?
Câu hỏi ra khỏi miệng, Mai mới thấy mình đã ghim sẵn nó từ lâu.
Trình Duệ Mẫn không tránh. Anh nâng chén trà, chậm rãi nhấp một ngụm.
Hai câu đó đều thật một nửa. Anh đặt chén xuống. Anh quen Tôn Gia Ngộ những năm nó còn ở trong nước, sau đó gặp lại nó ở Odessa. Thương nhân người Hoa ở đó không nhiều, quanh đi quẩn lại cũng chỉ vài mặt quen. Anh với nó chơi thân, là chuyện thật. Còn em, từ nhỏ anh đã coi em như em gái ruột. Thân với nó, thân với em, không mâu thuẫn.
Nhưng anh không nói cho ai biết em là em họ anh. Mai nói. Hôm ở quán bar, anh để Cao Dương hiểu lầm anh là anh ruột em.
Nói dối một câu, đỡ mở ra mười câu hỏi. Trình Duệ Mẫn cười, nụ cười hơi mệt. Em thử nghĩ, anh bảo người ta là anh họ, thì người ta sẽ hỏi tiếp vì sao anh họ lại thân với em thế, quan hệ ra sao, có gì khuất tất không. Nói anh ruột một tiếng là xong.
Mai không phản bác. Lý lẽ của người làm ăn, gọn gàng, ít tình người.
Hay nói đúng hơn, anh giấu cả hai phía. Cô nhìn anh. Bên Ukraine, người ta coi anh là bạn thân Tôn Gia Ngộ. Bên Bắc Kinh, người ta coi anh là anh trai Triệu Mai. Nhưng không ai biết anh là một sợi dây nối cả hai đầu. Anh Duệ Mẫn, anh giấu giấu thế này, mệt lắm phải không?
Lần này, Trình Duệ Mẫn không cười. Anh đặt chén xuống bàn, hai tay đặt trên đùi, nhìn cô thật lâu.
Mệt. Anh nói. Nhưng anh đã chọn đứng ở vị trí đó rồi.
Ánh đèn lồng hắt xuống, in bóng anh lên vách gỗ, bóng người đàn ông ngồi thẳng lưng, vai hơi sụng.
Mai nhớ lần đầu tiên gặp anh, ở sảnh bệnh viện, mùa đông năm ấy. Trời lạnh cắt da, cô chạy từ ký túc xá về, tay cầm sổ xét nghiệm của mẹ, còn anh đứng đó, mặc áo khoác đen, thấy cô thì bước tới, nói, em là Mai à, đi với anh.
Suốt mấy tháng sau đó, mọi thủ tục nằm viện, mọi cuộc gọi với bác sĩ, mọi lần chuyển khoản, đều là anh lo. Cô hỏi tiền từ đâu ra, anh nói, tiền này không phải tiền anh, em đừng hỏi nữa.
Đến lúc này, cô mới hiểu câu nói năm xưa.
Còn việc năm đó thu xếp cho mẹ em nằm viện.
Trình Duệ Mẫn ngắt lời cô, giọng trầm xuống.
Là anh. Nhưng người báo tin trước tiên không phải anh.
Đèn lồng trên đầu lung lay, gió lùa qua khe cửa, khói trà uốn mình rồi tan.
Đêm hôm đó anh đang ở nhà, thì điện thoại reo. Giọng Trình Duệ Mẫn chậm lại, mắt nhìn xuống mặt bàn. Đầu dây bên kia nói, mẹ con em đang ở bệnh viện, suy thận cấp, mau lo liệu đi.
Mai nín thở.
Là Tôn Gia Ngộ.
Nó. Trình Duệ Mẫn gật. Nó gọi từ Ukraine, đường truyền nhiễu, nói một câu đứt quãng một câu. Nó hỏi bác sĩ nào giỏi, bệnh viện nào tin cược, cần bao nhiêu tiền, bảo anh lo trước, tiền sẽ chuyển đến sau.
Tiền...
Chuyển từ một tài khoản không tên. Trình Duệ Mẫn ngắt lời. Nhưng anh biết là nó. Vì nó có nói một câu, khoản tiền đó anh giữ làm phòng thân, phòng đến ngày Mai cần.
Mai ngồi im.
Trà trong chén nguội đi, mặt nước phẳng lặng, không gợn.
Cô từng hận anh ta. Hận cái đêm anh ta gạt tay cô ra, giọng khàn nói rời khỏi Ukraine đi. Hận lá thư chia tay nhàu nát trong lửa. Hận cả câu cả đời không kết hôn, khắc nghiệt như dao.
Nhưng ở nơi tận cùng của hận, mỗi lần mẹ cô nằm viện, mỗi lần bà cần người lo liệu, hóa ra vẫn có một bàn tay với tới, xuyên qua nửa vòng Trái Đất, không tên, không mặt.
Người đàn ông ấy, ở nơi xa xôi ấy, tự coi mình là kẻ mang họa, xua người mình yêu ra đi, nhưng vẫn cài một khoản tiền vào tay áo, phòng đến ngày cô cần.
Cô không khóc. Cô đã khóc hết nước mắt từ mấy năm trước rồi.
Giờ nước mắt của cô đã biến thành thứ khác, đặc hơn, nặng hơn, chảy ngược vào trong, đọng ở ngực.
Sau đó, từ ngày anh ấy xuất cảnh, anh có tin gì không?
Trình Duệ Mẫn im lặng.
Lần đầu tiên, nụ cười trên mặt anh biến mất hẳn. Anh nâng ấm trà rót thêm cho cô, tay hơi run, nước tràn qua vành chén, rớt xuống khay gỗ, lách tách.
Không. Anh nói. Một chút tin cũng không.
Không ai...
Không ai. Trình Duệ Mẫn đặt ấm xuống, dứt khoát. Không điện thoại, không thư từ, không ai đi qua mang về một lời. Từ ngày nó xuất cảnh, nó biến mất khỏi Bắc Kinh, khỏi Odessa, khỏi cả thế giới mà anh từng biết nó đứng trong đó. Sáu năm.
Sáu năm.
Con số Mai vẫn hay đếm thầm trong bụng, giờ được người khác nói ra thành tiếng, nặng hơn cô tưởng.
Nhưng anh với nó là bạn thân. Giọng cô cao lên, chính cô cũng nghe ra sự gay gắt. Bạn thân thì sao lại không liên lạc được? Anh ta gửi thư thì gửi cho ai? Gọi điện thì gọi cho ai? Anh ở ngay đây, ở Bắc Kinh, anh là sợi dây duy nhất nối hai đầu, vì sao đến cả anh cũng không biết gì?
Trình Duệ Mẫn ngẩng lên.
Đôi mắt biết cười của anh lúc này không cười nữa. Trong đó là một mớ hỗn độn, thứ mệt mỏi của người giấu diếm quá lâu, bật ra thành tiếng.
Em đừng hỏi nữa.
Hỏi! Mai dứt khoát, giọng rắn lại. Sáu năm nay tôi sống với một cái xác nằm trong lòng đất, bây giờ có người nói cho tôi biết đất ấy còn chưa từng động tới, thì anh bảo tôi đừng hỏi?
Tiếng nàng vang lên trong quán trà nhỏ, mấy bàn bên ngoái nhìn. Mai hít một hơi, hạ giọng, nhưng mỗi chữ vẫn sắc.
Anh cũng như bố mẹ em. Tất cả các người đều muốn tôi sống yên, sống tốt, coi như có một người chết đi thì mọi chuyện sạch sẽ. Các người có nghĩ, người ôm tang suốt sáu năm là tôi không? Có nghĩ cái nhãn quả tháo thối rữa tôi dán lên trán mình, rốt cuộc dán trên nền của sự thật gì không?
Trình Duệ Mẫn nhìn cô lâu.
Rồi anh thở ra, một hơi dài, như thể thứ anh ôm trong lòng suốt nhiều năm vừa trôi tuột đi mất.
Nó có gửi thư về.
Bốn chữ, nhẹ hều, nhưng Mai nghe như tiếng gõ trên mặt gương.
Anh nói gì?
Trước khi mất liên lạc, nó có gửi một lá thư về Bắc Kinh. Trình Duệ Mẫn nhìn chằm chằm bàn tay mình. Nó gọi cho anh, cuộc gọi cuối, nói nó gửi thư rồi, dặn anh đừng nói với ai, đợi thư đến sẽ có cách đưa cho em.
Máu trong người Mai như đông lại.
Gửi cho ai?
Gửi cho em. Trình Duệ Mẫn ngẩng lên, ánh mắt áy náy. Gửi về nhà em. Địa chỉ nhà cũ, họ tên em, đều ghi rõ.
Nhà cô.
Mẹ cô vẫn ở đó.
Mai nghe thấy tiếng mình, nhỏ mà rõ.
Em chưa từng nhận được lá thư nào.
Quán trà im phắc. Tiếng nước sôi trong ấm reo lên lạch cạch, rồi cũng nín.
Trình Duệ Mẫn không nói gì. Ánh mắt anh tránh sang bên, dừng ở vệt nắng le qua cửa sổ, ở đám lá rụng ngoài sân, ở bất cứ đâu trừ mặt cô.
Mai ngồi thẳng dậy, hai tay chống lên bàn.
Anh nhìn em nói đi. Giọng cô rất khẽ, khẽ đến mức người ngồi bàn bên cạnh không nghe thấy. Lá thư ấy, bây giờ đang ở đâu?
Trình Duệ Mẫn vẫn không trả lời.
Không trả lời, cũng là một câu trả lời.
Mùi trà nguôi ngắt, cay xè trong cổ họng Mai. Trong đầu cô, một cái tên vừa trồi lên, cái tên cô không dám gọi thành tiếng.
Bên ngoài, gió bắc thổi qua ngõ nhỏ, cuốn một chiếc lá khô chạy dài trên mặt đá, kêu sột soạt.
Mai nắm chặt chén trà đã nguội.
Lá thư anh ta gửi lúc nào?
Trình Duệ Mẫn ngập ngừng. Trước khi đi. Gần những ngày cuối cùng.
Trước ngày xuất cảnh.
Ừ.
Anh không giữ lại gì à? Bưu phiếu, bản sao, bất cứ thứ gì?
Nó viết tay. Trình Duệ Mẫn lắc đầu. Anh chỉ được nghe nói qua điện thoại, nó dặn anh đừng nói với ai, đợi thư đến sẽ có cách đưa cho em. Anh đã giữ lời. Giữ đến tận hôm nay.
Vì sao bây giờ anh nói?
Trình Duệ Mẫn đặt chén xuống, nhìn cô, đôi mắt biết cười lúc này đầy nếp nhăn nơi đuôi.
Vì anh mệt. Và vì em bắt đầu biết nghi ngờ rồi. Người ta một khi đã nghi, thì giấu nữa cũng vô ích. Giấu càng kỹ, ngày vỡ ra càng đau.
Mai im lặng.
Qua khe cửa, cô thấy một người đàn ông dắt xe đi ngang, gọng kính lấp lánh dưới nắng chiều, tiếng chuông xe kêu lanh canh. Cuộc sống bình thường của thành phố này vẫn đang diễn ra, không ai biết trong một quán trà nhỏ, có người đang mở ra một hộp thư trống đã đóng lại sáu năm.
Anh còn gì giấu em không?
Câu hỏi bay ra, gọn lỏn.
Môi Trình Duệ Mẫn hé ra, rồi khép lại. Anh nuốt nước bọt, cổ họng động đậy.
Không.
Mai nhìn anh.
Anh nói dối.
Giọng cô không mang vẻ trách móc, chỉ là một câu nhận định, nhẹ như ghi chú. Trình Duệ Mẫn không phản bác, chỉ quay mặt đi, tay với lấy ấm trà, rót thêm cho cô, nước trà loãng ra, vàng nhạt.
Được. Mai đặt chén xuống, đứng dậy. Vậy mai em đi Phúc Điền.
Trình Duệ Mẫn giật mình ngẩng lên. Đi đó làm gì?
Đi xem.
Nơi đó có gì mà xem. Trình Duệ Mẫn nói nhanh hơn bình thường, tay nắm chặt vành ấm. Em đi một mình làm gì, trời đông giá rét...
Mai không đáp. Cô khoác túi lên vai, chào một tiếng, rồi bước ra cửa.
Đằng sau lưng, tiếng ấm trà đặt xuống khay, kêu cách một tiếng khô khốc.
Ra khỏi quán trà, Mai không gọi taxi.
Cô bước, đi men theo tường thành, qua con phố đèn lồng đỏ, qua hàng quán đang dọn hàng, tiếng rao vãng lai đứt quãng trong gió. Điện thoại trong túi rung một lần, cô lấy ra, là tin nhắn của mẹ.
Ăn tối chưa con?
Ba chữ. Không, bốn chữ. Mai đứng giữa vỉa hè, ngón cái lơ lửng trên màn hình.
Trước kia, mỗi lần nhận được tin của mẹ, cô trả lời ngay. Tối nay con ăn rồi, mẹ ngủ sớm đi. Hoặc, mai con về, mẹ nấu canh nhé.
Tối nay, cô không trả lời được.
Bởi vì trong đầu cô chỉ có một câu hỏi, câu hỏi đã men theo gió bắc bám chặt lấy cổ họng cô từ lúc ra khỏi quán trà.
Lá thư ấy, bây giờ đang ở đâu?
Mẹ cô vẫn ở nhà cũ. Bưu phẩm gửi đến, từ trước đến nay đều do mẹ nhận. Từ hồi cô còn ở nước ngoài, đến lúc cô về nước, không lá thư nào bị lọt.
Vậy mà một lá thư, cô chưa từng thấy.
Mai đứng đó, dưới ánh đèn đường màu cam, nhìn dòng chữ nhỏ trên màn hình, rồi bấm gọi.
Tiếng chuông reo, một tiếng, hai tiếng, ba tiếng.
Mẹ nghe máy, giọng mừng hớn hở.
Mai à? Giờ này còn chưa ngủ?
Mẹ. Mai cố giữ giọng bình thường, nhưng cổ họng cô đang siết lại. Mẹ ơi, nhà mình... nhà mình có bao giờ nhận được thư gì không?
Đầu dây bên kia im.
Im rất lâu.
Lâu đến mức Mai tưởng điện thoại bị ngắt. Cô dính điện thoại sát tai, nghe tiếng thở của mẹ, nghe cả tiếng tivi mở nhỏ trong phòng khách nhà cũ.
Mẹ?
Thư gì cơ? Giọng mẹ vang lên, hơi cứng, rồi nhanh chóng được vuốt phẳng. Này con, khuya rồi, cứ ngủ đi đã. Ngày mai gọi lại nhé.
Cuộc gọi kết thúc.
Mai đứng yên trên vỉa hè.
Giọng mẹ lúc cuối, cái cách mẹ dúi vội một câu rồi tắt máy, không phải giọng của người không biết gì.
Mà là giọng của người biết, nhưng không muốn nói.
Gió bắc lùa qua cổ áo, lạnh đến tận xương. Mai ngẩng đầu lên, trời Bắc Kinh trong vắt, không một vì sao, chỉ có màn đêm đặc quánh kéo dài đến tận chân trời.
Cô đứng đó rất lâu, đến khi lòng bàn chân tê buốt.
Trong đầu, hai chữ lá thư xoay vòng, không ngừng.
Nếu lá thư ấy tồn tại.
Vậy rốt cuộc, nó đã rơi vào tay ai?
Rượu ngâu còn đọng trong dạ dày, sôi lên nghèn nghẹn mỗi khi cô cử động. Triệu Mai nằm nghiêng trên giường, ánh sáng ban mai xuyên qua khe rèm màu be, rọi thành một vệt dài lên nền nhà. Đầu nhức bần bình. Mùi hoa nhài từ cái gối thoảng lên, ngọt đến nghẹt thở.
Điện thoại úp giữa bàn đầu giường, đèn báo chớp xanh nhẹ. Cô với lấy, màn hình bật sáng, hiện khung tin nhắn đã mở từ lâu.
Hôm nay em có tiết dạy không? Sau giờ làm, tôi đi đón em nhé?
Người gửi là Cao Dương. Thời gian in ngay dưới dòng chữ, năm giờ mười ba phút sáng.
Mai đọc một lần. Rồi đọc lại lần thứ hai.
Anh không hối. Suốt từ đêm qua đến giờ, không thêm một tin nào khác. Không gọi, không hỏi vì sao cô im lặng, không gửi thêm câu nào mang vẻ trách móc. Chỉ một câu hẹn, nhẹ nhõm như nhành hoa đặt trước cửa, nhặt lên được thì nhặt, không nhặt cũng không sao.
Cô úp mặt vào gối.
Trong đầu hiện lên hình ảnh đêm qua. Rượu ngâu cay xè, miệng lưỡi tê dại, và chính giọng cô, khản đặc trong khói nhà hàng, kể lể hết ra.
Người yêu tôi mất rồi. Vì bệnh nan y. Anh ấy bảo tôi đi đi, tìm người khác tốt hơn.
Tôi là một quả tháo thối rữa. Không xứng với anh ấy.
Cô đã nói thế, trước mặt Cao Dương, người suốt ba lần gặp gỡ cố gắng lấy lòng cô bằng đủ cách vụng về, từ tặng nước hoa đến xin đưa đón.
Mai gập cánh tay che mắt.
Hồi âm duy nhất cô cho anh lúc này là sự im lặng.
Ngoài cửa sổ, hàng phong trong ngõ đâm thẳng lên trời, lá đổi màu từ từ, đỏ một nửa, vàng một nửa. Bắc Kinh vào thu, trời cao và trong, thứ không khí khiến người ta muốn bước ra ngoài. Mai bước xuống giường, đi chân trần sang phòng khách, mở laptop.
Máy sáng lên, hộp thư điện tử không có gì mới. Cô kéo danh bạ, dừng ở một cái tên, lại gập máy xuống.
Bây giờ chưa phải lúc.
Hay nói đúng hơn, cô chưa đủ dũng khí.
Sáu năm nơi đất khách, cô đã tập quen việc không mở lời. Không mở lời với quá khứ, không mở lời với người sống. Mỗi sáng đứng trước gương, cô dặn mình hai chữ bình yên. Bình yên nghĩa là đừng đào. Đào lên thì chỉ có đất trống.
Nhưng đêm qua, chính miệng cô đã tự đào một lỗ.
Giờ cái lỗ ấy đang hú hốc trước mặt, gió thổi vào, lạnh ngắt.
Trước khi bước ra khỏi nhà, Mai đi ngang qua sảnh tầng một.
Sảnh nhỏ, thang máy kêu ken két mở ra, hành lang phảng phát mùi nước lau sàn. Tủ thư của cả tầng nằm ở góc tường, mấy chục ngăn xếp thành dãy. Ngăn nào có thư nhét kín thì phồng lên, ngăn nào trống thì hõm sâu, tối om.
Mai khựng chân trước ngăn của mình.
Thói quen hình thành từ lúc nào, cô cũng không nhớ nữa. Có lẽ từ những ngày mới về nước, mỗi lần đi ngang tủ thư đều liếc một cái, không biết mình chờ đợi gì. Chờ một bưu kiện từ nơi xa? Một tấm thiệp không có người gửi? Hay đơn giản chờ một tín hiệu nhỏ chứng minh có ai đó vẫn nhớ đến cô, đến mức gửi cho cô một thứ gì đó bằng giấy, bằng mực, bằng con dấu bưu điện.
Cô rút chìa khóa, mở ngăn tủ.
Bên trong trống không.
Chỉ có một tờ quảng cáo siêu thị nhàu nhĩ, đề giá giảm một nửa, kẹp hờ hững giữa khe sắt. Không phong bì, không bưu kiện, không một dòng chữ viết tay nào.
Mai đứng nhìn cái hộp rỗng đó mấy giây. Rồi xếp tờ quảng cáo lại, nhét vào chỗ cũ, đóng ngăn tủ, khóa lại.
Hộp thư trống.
Ba chữ ấy tự hiện ra trong đầu cô, không ai nói. Cô bước ra ngoài, gió bắc lùa qua cổ áo, hàng phong trong ngõ lá reo xào xạc. Ngoài kia trời đã sáng hẳn, xe cộ bắt đầu đông, thành phố bốn triệu giấc mơ cùng lúc thức dậy.
Cô đi giữa dòng người, vai chạm vai, nhưng cảm giác mình là người duy nhất trong thành phố đang mang theo một hộp thư trống.
Giờ giảng đầu tiên bắt đầu lúc tám giờ. Mai thay áo, buộc tóc, mang theo cặp tài liệu bước ra cửa.
Trước khi đóng cửa, cô quay lại nhìn chiếc điện thoại trên bàn. Màn hình đã tắt, đen láy, gương phản chiếu bóng dáng cô đang khom người.
Cô vẫn không trả lời.
Giảng đường Học viện âm nhạc Bắc Kinh nằm ở phía tây khuôn viên, tường gạch đỏ, hành lang lát đá hoa, hành lang dài đến mức tiếng đàn vọng ra từ các phòng tập bị kéo dài thành âm vang. Thứ Hai đầu tuần, mùa thu đến sớm, không khí trong veo, mùi rễ cây ẩm sau cơn mưa đêm thoảng qua ô cửa.
Lớp của cô có mười hai sinh viên, buổi này tập tiết tấm. Một cô bé ngồi trước đàn, hai tay run, phím đánh lệch nhịp, rồi lại đánh lệch lần nữa.
Em đừng đạp bàn đạp vội. Mai đặt tay lên vai cô bé, giọng bình thản. Nghe đã. Nghe xong rồi hãy đạp.
Cô bé gật. Chơi lại. Lần này đúng.
Mai gật đầu, nhưng trong đầu không nằm ở tiết tấu. Trong đầu cô là dòng chữ trên màn hình điện thoại, giờ đã tắt.
Một cô bé khác bước lên, chơi bản tập, tay ngón cứng đơ, chữ nhạc trượt khỏi giá. Mai dừng bản ghi âm, kéo ghế ngồi xuống.
Em sợ sai à?
Dạ.
Sai thì sao?
Cô bé mím môi, không đáp.
Mai mỉm cười, đặt mười ngón tay lên phím, chơi lại đúng đoạn vừa rồi. Nhẹ, chậm, từng nốt một. Rồi cô bỏ tay khỏi phím, để im.
Em nghe thấy gì?
Dạ... còn dư âm.
Đúng. Còn dư âm. Mai nói. Đàn piano không sợ sai, nó sợ người chơi rút tay quá nhanh. Sai một nốt, dư âm sẽ nói cho em biết nó sai ở đâu. Nhưng nếu rút tay trước khi nghe, thì mãi mãi em cũng không biết.
Cô bé chớp mắt. Lần này chơi lại, tay không run nữa.
Bên ngoài hành lang, tiếng đàn của một phòng khác vọng vào, khúc nhạc đêm nào đó, trầm, chậm, từng phím gõ lên mặt đá lát.
Mai ngồi ở bục giảng, nghe tiếng đàn ấy trôi qua, bỗng nhớ đến hồi cô mới về nước.
Cách đây mấy năm, có một mùa đông cô không thể chạm vào phím đàn. Ngồi trước đại dương phím đen trắng, hai tay đặt xuống, đầu ngón tay vừa chạm gỗ, là toàn thân cứng lại. Nghĩ đến đôi tay ấy từng bị người ta nắm, từng bị gạt ra, từng đập xuống bồn tắm đầy máu ở một thành phố bên bờ Biển Đen, là cô rút tay về.
Thời gian ấy, cô đi làm công ích, chăm những người sắp chết. Buổi tối về phòng trọ, nằm nghe tiếng thở của chính mình, nghĩ, trí nhớ của người ta đúng là một thứ kỳ quái. Ký ức không có hình dạng, nhưng mỗi ngày đều nặng thêm một cân.
Sau này cô lại ngồi xuống trước đàn, chơi được. Người ta nói cô kiên cường. Chỉ có cô biết, cái mình chơi trên phím không phải bản nhạc, mà là một nấm mộ nhỏ được đắp bằng âm thanh.
Nghĩ đến nấm mộ, cô lại nhớ đến ngày giỗ.
Mỗi năm một lần, ngày ấy đến, cô ôm hoa hồng trắng và hoa cúc, đi xe buýt suốt mấy chục cây số về phía tây thành phố, đến nghĩa trang Phúc Điền Tây Sơn. Đi qua hàng cây bách toả bóng râm, qua lối đi lát gạch, đến một phiến đá cẩm thạch trắng nằm khuất dưới tán dương.
Cô quét lá, đặt hoa, ngồi đó cả buổi chiều.
Có những năm trời nắng, có những năm tuyết rơi. Cô ngồi bên mộ, kể cho người trong đất nghe năm nay mình dạy mấy lớp, được bao nhiêu sinh viên, mẹ sức khoẻ thế nào. Kể xong thì đứng dậy, phủi tay, về nhà, năm sau lại đến.
Chưa bao giờ cô thấy chán.
Bởi vì ngoài mộ ra, cô không còn nơi nào để đến.
Buổi trưa, tan ca, Mai ngồi ở căng tin Học viện, trước mặt là bát mì đậu tương nóng. Điện thoại trong túi im lìm. Cô lấy ra xem, lần thứ tám trong ngày.
Vẫn không có gì mới.
Cô tự hỏi, nếu bây giờ Cao Dương gửi thêm một tin nữa, cô có trả lời không.
Câu trả lời làm cô sợ hãi hơn cả bóng tối.
Vì e rằng cô sẽ trả lời.
Trưa thứ Hai, bốn người từ công ty Mỹ Nhạc đến Học viện.
Mai biết tin khi trưởng phòng tổ chức gõ cửa phòng trà nhỏ nơi cô đang chuẩn bị giáo án. Bà chị tươi cười, nói Học viện nhận được tài trợ một loạt hiện vật cho tuần lễ âm nhạc mùa thu, người phụ trách trực tiếp là giám đốc bộ phận quan hệ công chúng của Mỹ Nhạc, ông Cao.
Ông Cao còn dặn, nếu gặp Triệu lão sư, nhờ hỏi thăm. Hai người quen nhau phải không?
Mai gật đầu, không nói gì.
Trưởng phòng tổ chức đi rồi, Mai ngồi trước giáo án, bút chì trong tay dừng lại giữa chừng. Bà chị ấy cười hớn hở, giọng điệu như mọi chuyện trên đời đều hanh thông. Đúng là hanh thông. Chỉ có người trong cuộc mới biết, có những lời hẹn đơn giản như một câu mời đi đón, cũng có thể trở thành một tảng đá nhỏ đè lên lồng ngực cả ngày.
Ba giờ chiều, cô ra đại sảnh hành chính để nộp danh mục chương trình.
Vừa bước qua khúc quanh của hành lang lầu hai, cô đã thấy anh.
Cao Dương mặc áo khoác xám, đứng dựa vào lan can, nghe một đồng nghiệp bên Học viện giới thiệu sơ đồ trưng bày. Giọng anh trầm, hỏi cặn kẽ từng vị trí đặt băng rôn, từng khung giờ mở cửa, từng khoản chi. Thanh lịch, chuẩn mực, không thừa một chữ.
Đồng nghiệp rời đi, anh quay lại, nhìn thấy cô.
Nháy mắt, khóe môi anh hơi nhếch lên, nụ cười hơi lệch, rõ ràng là tối qua vẫn chưa ngủ. Nhưng giọng nói ra khỏi miệng thì gọn gàng như thường.
Chào Triệu lão sư.
Chào Cao tổng. Mai đưa danh mục trong tay. Nghe nói công ty anh tài trợ tuần lễ.
Vài tấm băng rông và mấy cái loa. Anh nhận lấy tờ giấy, liếc qua, không thực sự đọc. Có gì Học viện cứ báo, bên tôi lo.
Hai người đứng im giữa hành lang. Tiếng đàn vọng ra từ phòng tập, dịu dàng, là bản sonate ánh trăng, những hợp âm đầu tiên.
Mai cắn môi dưới. Cô nên nói gì đó. Nên xin lỗi vì im lặng, hoặc cảm ơn vì anh không hỏi. Nhưng mở miệng ra, câu nào cũng nặng.
Cao Dương lên tiếng trước, ánh mắt vẫn nhìn băng rôn phía xa.
Anh gửi tin nhắn lúc năm giờ sáng. Người gửi tin nhắn lúc năm giờ sáng, đáng ra không nên đòi hỏi hồi âm đâu.
Không sao. Anh xòe tay, giọng nhẹ như phủi bụi. Em cứ coi như anh gửi nhầm cho người khác.
Nói xong, anh bước ngang qua cô, đi tiếp xuống dãy hành lang. Không quay lại.
Mai đứng yên.
Giọng anh bình thản quá. Bình thản đến mức cô nhận ra, người đau hơn cả mình trong chuyện này là anh, nhưng anh chọn ôm nỗi đau ấy đi thẳng, không dúi vào tay cô một phần gánh nặng nào.
Cô ngồi xuống bệ cửa sổ hành lang, ôm giáo án trong lòng.
Một lúc sau, có tiếng bước chân dội lại. Người phụ tá trẻ của bộ phận quan hệ công chúng, cái thằng nhóc hay cười, chạy ngang qua, thấy cô thì khựng lại, khẽ cúi đầu.
Chào chị.
Chào. Mai nhìn anh ta. Cao tổng đi rồi à?
Dạ, đi ạ. Ông ấy xuống bãi đỗ xe. Chả là ông ấy bảo tiện đường ghé mua ít bánh cho bộ phận, nhưng bãi xe bên kia xa hẳn ra, đâu có tiện đường gì.
Nói xong, anh ta vội vàng xua tay, như sợ mình nói nhiều, rồi cắm đầu chạy mất.
Mai ngồi đó, khóe mắt hơi cay.
Tiện đường.
Bắc Kinh rộng hàng trăm cây số, từ Mỹ Nhạc đến Học viện không thể nào là tiện đường. Người ta có thể đi trăm cây số vì một người, rồi nói dối một câu tiện đường, để người ta không phải mang nợ.
Nghĩ tới đây, cô bỗng thấy cổ họng nghẹn lại.
Bao nhiêu năm n giờ, cô vẫn tưởng mình là người chung tình giữ trọn lời hứa với người đã khuất. Mấy hôm nay, từng lớp từng lớp vỡ ra, mới thấy không hẳn. Giữ trọn thì có, nhưng cái cô giữ suốt sáu năm, rốt cuộc là gì?
Một người chết không có mặt.
Một mối tình không ai đối chứng.
Một chuỗi ngày cô tự nhận mình là quả tháo thối rữa, gánh hoài nghi và tự hạ thấp mình, gánh đến mức không dám nhận lấy nụ cười của người khác.
Nếu quả thật anh ấy đã chết, thì cô đau thương là chính đáng.
Nếu không thì...
Mai không dám nghĩ tiếp.
Cô đứng dậy, đi ngược dãy hành lang, đến phòng vệ sinh, xối nước lạnh lên mặt. Nước mát cắt qua da, rỉ vào cổ áo. Ngẩng đầu lên, trong gương, gương mặt ướt sũng nhìn lại cô, mắt hồng, môi mím.
Cô thấy mình già.
Không phải già theo tuổi tác. Mà là kiểu già của người đã khóc quá nhiều trong bóng tối, đến mức đôi mắt mất đi độ trong.
Cô nhớ như in buổi chiều hôm ấy.
Mùa đông, tháng cuối cùng của năm, gió heo may thốc qua hành lang bệnh viện, đèn cao tần trên trần kêu ong ong như một đàn ong mắc kẹt. Mẹ vừa chạy thận xong, nằm trong phòng, người teo lại, da xám như giấy báo. Cô ngồi ngoài hành lang, ôm sổ bệnh án, đợi kết quả xét nghiệm lần cuối.
Trình Duệ Mẫn đến.
Anh đi nhanh, áo khoác đen, tay cầm một tập hồ sơ, đến trước mặt cô thì dừng lại, không ngồi xuống.
Mai, anh phải nói với em một chuyện.
Giọng anh bình thản quá, bình thản đến mức cô ngẩng đầu lên, trong lòng bỗng trống rỗng.
Anh nói, nó không qua được rồi.
Bốn chữ, nhẹ như lông hồng, nhưng cả hành lang như sụp xuống. Mai nghe thấy tiếng mình, một tiếng gì đó nghẹn lại trong cổ, không thành lời. Cô đứng dậy, lưng đập vào tường, hai chân không còn sức, trượt xuống, ngồi bệt trên nền gạch lạnh.
Đèn trên trần vẫn kêu ong ong.
Y tá đi ngang, liếc nhìn, rồi bước tiếp. Bệnh viện nhiều chuyện chết chóc đến mức người ta không còn dừng bước trước một cô gái ngồi khóc ngoài hành lang nữa.
Bệnh nan y, phát hiện muộn. Trình Duệ Mẫn ngồi xổm trước mặt cô, nói tiếp, từng chữ một, chậm rãi như đọc một bản cáo phó. Nó giấu từ đầu, đến lúc người ta phát hiện thì đã muộn. Mai, em nghe anh, nó đi trước, nó không muốn em quay lại.
Mai không nghe.
Cô chỉ nghe thấy tiếng chính mình, tiếng thở gấp từng hơi, từng hơi, lồng ngực siết lại như có ai đặt tay lên bóp.
Đêm ấy cô không về nhà. Ngồi trong hành lang đến sáng, đến khi nắng đầu tiên rọi qua ô cửa, người ta đưa mẹ ra khỏi phòng, mẹ thấy mặt cô, nước mắt bà trào ra, bà nắm tay cô, giọng run rẩy, con phải sống, con phải sống mới được.
Mấy tuần sau, Trình Duệ Mẫn dẫn cô ra Phúc Điền Tây Sơn.
Mặt đất mới đào, phiến đá cẩm thạch trắng còn mới tinh, mùi đất ẩm bốc lên. Trình đứng cạnh cô, im lặng. Cô quỳ xuống, đặt tay lên nền đá lạnh, lòng bàn tay dính bụi đất, và khóc.
Từ ngày ấy, mỗi năm một lần, cô đến.
Nhưng có một chi tiết, mãi đến hôm nay cô mới chợt nhớ ra, khi ngồi đối diện với chính anh ở quán trà. Đó là buổi chiều Trình báo tin, anh không hề rơi một giọt nước mắt. Nói xong, anh đứng dậy, vỗ vai cô một cái, rồi đi thẳng ra cửa, bóng anh khuất sau khúc quanh của hành lang, nhanh như một người đang trốn tránh điều gì đó.
Lúc đó cô nghĩ, anh đau quá nên không dám khóc.
Giờ nghĩ lại, có lẽ là thứ khác.
Tan học lúc năm giờ, Mai về phòng giáo vụ thu dọn tài liệu.
Đồng nghiệp rủ đi ăn, nói chuẩn bị cho tuần lễ, cả tổ đi một bữa, tiện bàn việc. Cô cười, xin phép, nói tối nay có việc. Việc gì thì cô cũng không biết. Chỉ là không muốn ngồi trong một bàn ăn đông người, không muốn nghe ai hỏi thăm, không muốn mỉm cười thêm lần nào nữa trong ngày.
Ra tới cổng Học viện, cô mới nhận thấy trên con đường cái tùng hai bên cổng, công ty đang treo băng rôn.
Dây thừng kéo căng, thợ leo thang buộc từng góc, tiếng máy khoan rít lên chói tai. Băng rôn đỏ chữ vàng, ghi tên tuần lễ âm nhạc mùa thu, góc dưới in tên nhà tài trợ, công ty Mỹ Nhạc.
Mai đứng ở gốc cây, ngước lên nhìn.
Hai cô sinh viên đi ngang qua, xì xào với nhau, giọng lảnh lót giữa tiếng gió.
Nghe nói giám đốc bộ phận quan hệ công chúng của Mỹ Nhạc đích thân đến đấy.
Trông thế nào?
Đẹp trai phết, mà kiểu đẹp trai trưởng thành ấy, không phải kiểu thư sinh. Nghe bảo còn độc thân.
Mai bước nhanh hơn.
Đuôi tai cô nóng ran. Không phải vì lời các cô bé, mà vì chính phản ứng của mình. Cô đang tức giận vì mấy lời khen ấy, tức một cách vô lý, tức đến mức bước chân muốn chạy.
Cô đã im lặng suốt hai ngày với người ta. Người ta gửi một câu hẹn lúc năm giờ sáng, cô coi như không thấy. Thế mà giờ nghe người khác nhắc tên, tim cô lại thắt lại.
Thế này thì hỏng rồi.
Về tới nhà trọ, cô mở mì gói, chế nước sôi, ngồi trước bàn ăn nhìn làn khói bốc lên. Điện thoại đặt bên cạnh, màn hình đen ngòm.
Cô mở nó ra. Không tin nhắn mới.
Đèn tắt.
Cô mở lại lần nữa.
Không có gì.
Mai đặt đũa xuống, tự thấy mình thật thảm hại. Sáu năm trời cô ngồi mộ, đối thoại với một người chết, cô còn không sợ, sợ gì một tin nhắn của người sống. Nhưng sợ thật. Tin nhắn ấy không đáng sợ. Đáng sợ là việc cô biết, nếu mình trả lời, thì chiếc ghế bên kia bàn ăn sẽ bắt đầu có người ngồi, và dần dần, căn phòng này sẽ không còn chỗ cho một người chết nữa.
Mẹ gọi điện lúc bảy giờ tối, hỏi cô ăn uống thế nào, kể chuyện hàng xóm có con mèo đẻ năm con. Nghe giọng mẹ bình thản, Mai hỏi vẩn vơ, mẹ dạo này còn nhận được thư gì không.
Đầu dây bên kia im một nhịp.
Không. Mẹ nói. Làm gì có ai gửi thư.
Cuộc gọi tắt, Mai cũng không để ý.
Đến tận lúc này, ngồi sau bàn ăn nguội ngơ, cô mới chợt nhớ lại cái nhịp im ấy.
Tối thứ Ba, Trình Duệ Mẫn nhắn tin.
Anh mời em uống trà. Ở quán trà ven hồ, chỗ cũ. Có vài chuyện, nên nói cho rõ.
Mai nhìn dòng tin, hồi lâu mới gõ chữ Vâng.
Chữ một tiếng, gõ mất hai phút.
Chiều hôm đó, cô dạy xong hai tiết, về nhà thay áo. Trước khi ra cửa, cô đứng trước gương, buộc tóc lại, rồi lại tháo ra, để xõa. Rồi lại buộc lên. Cuối cùng để xõa.
Cô tự cười mình.
Đi uống trà với người thân, chứ có phải đi đâu đâu.
Quán trà nằm trong một ngõ nhỏ ở Vạn Ninh Kiều, cửa gỗ sơn son, không biển hiệu, bên trong lờ mờ ánh đèn lồng, mùi trà Thúy lam ngan ngát. Trình Duệ Mẫn đã ngồi đó, trước một ấm lằng nhỏ, thấy cô vào liền đứng dậy kéo ghế.
Ngồi đi. Anh rót trà, hơi nước bốc lên che nửa khuôn mặt. Mấy hôm nay ngủ được không?
Chưa ngủ được. Mai đặt túi xuống. Anh Duệ Mẫn, em hỏi anh một việc.
Hỏi.
Rốt cuộc anh và em là họ hàng thế nào?
Trình Duệ Mẫn dừng tay, ấm trà nghiêng một chút rồi trở lại. Anh ngồi thẳng lên, nhìn cô như nhìn một đứa trẻ đang đòi mở nắp hộp quý.
Mẹ anh, là em gái ruột của mẹ em.
Mai im.
Ông bà ngoại em có hai người con gái. Giọng Trình đều đều, như kể một chuyện đã thuộc lòng. Mẹ anh nhỏ hơn mẹ em vài tuổi, cưới bố anh rồi theo chồng về Nam sinh sống. Từ nhỏ anh ít về quê, nhưng mỗi lần về, mẹ em đều bế em ra cổng chờ. Em còn nhớ không, hồi anh mười mấy tuổi, bế em đi ăn kẹo hồ lô ở chợ huyện, em khóc bướng, đòi thêm một viên nữa.
Môi Mai mím lại.
Cô nhớ. Nhớ mơ màng, như nhớ một giấc mơ còn sót hơi ấm. Người thanh niên cao gầy bế cô trên tay, tay kia cầm xiên kẹo hồ lô nóng hôi hổi, nói, ăn nữa béo mập, sau này không lấy được chồng đâu.
Người thanh niên đó, giờ ngồi trước mặt cô, tóc mai đã lấm tấm sợi bạc.
Vậy vì sao anh gọi là họ hàng thân thiết, mà người Odessa lại gọi anh là bạn thân Tôn Gia Ngộ?
Câu hỏi ra khỏi miệng, Mai mới thấy mình đã ghim sẵn nó từ lâu.
Trình Duệ Mẫn không tránh. Anh nâng chén trà, chậm rãi nhấp một ngụm.
Hai câu đó đều thật một nửa. Anh đặt chén xuống. Anh quen Tôn Gia Ngộ những năm nó còn ở trong nước, sau đó gặp lại nó ở Odessa. Thương nhân người Hoa ở đó không nhiều, quanh đi quẩn lại cũng chỉ vài mặt quen. Anh với nó chơi thân, là chuyện thật. Còn em, từ nhỏ anh đã coi em như em gái ruột. Thân với nó, thân với em, không mâu thuẫn.
Nhưng anh không nói cho ai biết em là em họ anh. Mai nói. Hôm ở quán bar, anh để Cao Dương hiểu lầm anh là anh ruột em.
Nói dối một câu, đỡ mở ra mười câu hỏi. Trình Duệ Mẫn cười, nụ cười hơi mệt. Em thử nghĩ, anh bảo người ta là anh họ, thì người ta sẽ hỏi tiếp vì sao anh họ lại thân với em thế, quan hệ ra sao, có gì khuất tất không. Nói anh ruột một tiếng là xong.
Mai không phản bác. Lý lẽ của người làm ăn, gọn gàng, ít tình người.
Hay nói đúng hơn, anh giấu cả hai phía. Cô nhìn anh. Bên Ukraine, người ta coi anh là bạn thân Tôn Gia Ngộ. Bên Bắc Kinh, người ta coi anh là anh trai Triệu Mai. Nhưng không ai biết anh là một sợi dây nối cả hai đầu. Anh Duệ Mẫn, anh giấu giấu thế này, mệt lắm phải không?
Lần này, Trình Duệ Mẫn không cười. Anh đặt chén xuống bàn, hai tay đặt trên đùi, nhìn cô thật lâu.
Mệt. Anh nói. Nhưng anh đã chọn đứng ở vị trí đó rồi.
Ánh đèn lồng hắt xuống, in bóng anh lên vách gỗ, bóng người đàn ông ngồi thẳng lưng, vai hơi sụng.
Mai nhớ lần đầu tiên gặp anh, ở sảnh bệnh viện, mùa đông năm ấy. Trời lạnh cắt da, cô chạy từ ký túc xá về, tay cầm sổ xét nghiệm của mẹ, còn anh đứng đó, mặc áo khoác đen, thấy cô thì bước tới, nói, em là Mai à, đi với anh.
Suốt mấy tháng sau đó, mọi thủ tục nằm viện, mọi cuộc gọi với bác sĩ, mọi lần chuyển khoản, đều là anh lo. Cô hỏi tiền từ đâu ra, anh nói, tiền này không phải tiền anh, em đừng hỏi nữa.
Đến lúc này, cô mới hiểu câu nói năm xưa.
Còn việc năm đó thu xếp cho mẹ em nằm viện.
Trình Duệ Mẫn ngắt lời cô, giọng trầm xuống.
Là anh. Nhưng người báo tin trước tiên không phải anh.
Đèn lồng trên đầu lung lay, gió lùa qua khe cửa, khói trà uốn mình rồi tan.
Đêm hôm đó anh đang ở nhà, thì điện thoại reo. Giọng Trình Duệ Mẫn chậm lại, mắt nhìn xuống mặt bàn. Đầu dây bên kia nói, mẹ con em đang ở bệnh viện, suy thận cấp, mau lo liệu đi.
Mai nín thở.
Là Tôn Gia Ngộ.
Nó. Trình Duệ Mẫn gật. Nó gọi từ Ukraine, đường truyền nhiễu, nói một câu đứt quãng một câu. Nó hỏi bác sĩ nào giỏi, bệnh viện nào tin cược, cần bao nhiêu tiền, bảo anh lo trước, tiền sẽ chuyển đến sau.
Tiền...
Chuyển từ một tài khoản không tên. Trình Duệ Mẫn ngắt lời. Nhưng anh biết là nó. Vì nó có nói một câu, khoản tiền đó anh giữ làm phòng thân, phòng đến ngày Mai cần.
Mai ngồi im.
Trà trong chén nguội đi, mặt nước phẳng lặng, không gợn.
Cô từng hận anh ta. Hận cái đêm anh ta gạt tay cô ra, giọng khàn nói rời khỏi Ukraine đi. Hận lá thư chia tay nhàu nát trong lửa. Hận cả câu cả đời không kết hôn, khắc nghiệt như dao.
Nhưng ở nơi tận cùng của hận, mỗi lần mẹ cô nằm viện, mỗi lần bà cần người lo liệu, hóa ra vẫn có một bàn tay với tới, xuyên qua nửa vòng Trái Đất, không tên, không mặt.
Người đàn ông ấy, ở nơi xa xôi ấy, tự coi mình là kẻ mang họa, xua người mình yêu ra đi, nhưng vẫn cài một khoản tiền vào tay áo, phòng đến ngày cô cần.
Cô không khóc. Cô đã khóc hết nước mắt từ mấy năm trước rồi.
Giờ nước mắt của cô đã biến thành thứ khác, đặc hơn, nặng hơn, chảy ngược vào trong, đọng ở ngực.
Sau đó, từ ngày anh ấy xuất cảnh, anh có tin gì không?
Trình Duệ Mẫn im lặng.
Lần đầu tiên, nụ cười trên mặt anh biến mất hẳn. Anh nâng ấm trà rót thêm cho cô, tay hơi run, nước tràn qua vành chén, rớt xuống khay gỗ, lách tách.
Không. Anh nói. Một chút tin cũng không.
Không ai...
Không ai. Trình Duệ Mẫn đặt ấm xuống, dứt khoát. Không điện thoại, không thư từ, không ai đi qua mang về một lời. Từ ngày nó xuất cảnh, nó biến mất khỏi Bắc Kinh, khỏi Odessa, khỏi cả thế giới mà anh từng biết nó đứng trong đó. Sáu năm.
Sáu năm.
Con số Mai vẫn hay đếm thầm trong bụng, giờ được người khác nói ra thành tiếng, nặng hơn cô tưởng.
Nhưng anh với nó là bạn thân. Giọng cô cao lên, chính cô cũng nghe ra sự gay gắt. Bạn thân thì sao lại không liên lạc được? Anh ta gửi thư thì gửi cho ai? Gọi điện thì gọi cho ai? Anh ở ngay đây, ở Bắc Kinh, anh là sợi dây duy nhất nối hai đầu, vì sao đến cả anh cũng không biết gì?
Trình Duệ Mẫn ngẩng lên.
Đôi mắt biết cười của anh lúc này không cười nữa. Trong đó là một mớ hỗn độn, thứ mệt mỏi của người giấu diếm quá lâu, bật ra thành tiếng.
Em đừng hỏi nữa.
Hỏi! Mai dứt khoát, giọng rắn lại. Sáu năm nay tôi sống với một cái xác nằm trong lòng đất, bây giờ có người nói cho tôi biết đất ấy còn chưa từng động tới, thì anh bảo tôi đừng hỏi?
Tiếng nàng vang lên trong quán trà nhỏ, mấy bàn bên ngoái nhìn. Mai hít một hơi, hạ giọng, nhưng mỗi chữ vẫn sắc.
Anh cũng như bố mẹ em. Tất cả các người đều muốn tôi sống yên, sống tốt, coi như có một người chết đi thì mọi chuyện sạch sẽ. Các người có nghĩ, người ôm tang suốt sáu năm là tôi không? Có nghĩ cái nhãn quả tháo thối rữa tôi dán lên trán mình, rốt cuộc dán trên nền của sự thật gì không?
Trình Duệ Mẫn nhìn cô lâu.
Rồi anh thở ra, một hơi dài, như thể thứ anh ôm trong lòng suốt nhiều năm vừa trôi tuột đi mất.
Nó có gửi thư về.
Bốn chữ, nhẹ hều, nhưng Mai nghe như tiếng gõ trên mặt gương.
Anh nói gì?
Trước khi mất liên lạc, nó có gửi một lá thư về Bắc Kinh. Trình Duệ Mẫn nhìn chằm chằm bàn tay mình. Nó gọi cho anh, cuộc gọi cuối, nói nó gửi thư rồi, dặn anh đừng nói với ai, đợi thư đến sẽ có cách đưa cho em.
Máu trong người Mai như đông lại.
Gửi cho ai?
Gửi cho em. Trình Duệ Mẫn ngẩng lên, ánh mắt áy náy. Gửi về nhà em. Địa chỉ nhà cũ, họ tên em, đều ghi rõ.
Nhà cô.
Mẹ cô vẫn ở đó.
Mai nghe thấy tiếng mình, nhỏ mà rõ.
Em chưa từng nhận được lá thư nào.
Quán trà im phắc. Tiếng nước sôi trong ấm reo lên lạch cạch, rồi cũng nín.
Trình Duệ Mẫn không nói gì. Ánh mắt anh tránh sang bên, dừng ở vệt nắng le qua cửa sổ, ở đám lá rụng ngoài sân, ở bất cứ đâu trừ mặt cô.
Mai ngồi thẳng dậy, hai tay chống lên bàn.
Anh nhìn em nói đi. Giọng cô rất khẽ, khẽ đến mức người ngồi bàn bên cạnh không nghe thấy. Lá thư ấy, bây giờ đang ở đâu?
Trình Duệ Mẫn vẫn không trả lời.
Không trả lời, cũng là một câu trả lời.
Mùi trà nguôi ngắt, cay xè trong cổ họng Mai. Trong đầu cô, một cái tên vừa trồi lên, cái tên cô không dám gọi thành tiếng.
Bên ngoài, gió bắc thổi qua ngõ nhỏ, cuốn một chiếc lá khô chạy dài trên mặt đá, kêu sột soạt.
Mai nắm chặt chén trà đã nguội.
Lá thư anh ta gửi lúc nào?
Trình Duệ Mẫn ngập ngừng. Trước khi đi. Gần những ngày cuối cùng.
Trước ngày xuất cảnh.
Ừ.
Anh không giữ lại gì à? Bưu phiếu, bản sao, bất cứ thứ gì?
Nó viết tay. Trình Duệ Mẫn lắc đầu. Anh chỉ được nghe nói qua điện thoại, nó dặn anh đừng nói với ai, đợi thư đến sẽ có cách đưa cho em. Anh đã giữ lời. Giữ đến tận hôm nay.
Vì sao bây giờ anh nói?
Trình Duệ Mẫn đặt chén xuống, nhìn cô, đôi mắt biết cười lúc này đầy nếp nhăn nơi đuôi.
Vì anh mệt. Và vì em bắt đầu biết nghi ngờ rồi. Người ta một khi đã nghi, thì giấu nữa cũng vô ích. Giấu càng kỹ, ngày vỡ ra càng đau.
Mai im lặng.
Qua khe cửa, cô thấy một người đàn ông dắt xe đi ngang, gọng kính lấp lánh dưới nắng chiều, tiếng chuông xe kêu lanh canh. Cuộc sống bình thường của thành phố này vẫn đang diễn ra, không ai biết trong một quán trà nhỏ, có người đang mở ra một hộp thư trống đã đóng lại sáu năm.
Anh còn gì giấu em không?
Câu hỏi bay ra, gọn lỏn.
Môi Trình Duệ Mẫn hé ra, rồi khép lại. Anh nuốt nước bọt, cổ họng động đậy.
Không.
Mai nhìn anh.
Anh nói dối.
Giọng cô không mang vẻ trách móc, chỉ là một câu nhận định, nhẹ như ghi chú. Trình Duệ Mẫn không phản bác, chỉ quay mặt đi, tay với lấy ấm trà, rót thêm cho cô, nước trà loãng ra, vàng nhạt.
Được. Mai đặt chén xuống, đứng dậy. Vậy mai em đi Phúc Điền.
Trình Duệ Mẫn giật mình ngẩng lên. Đi đó làm gì?
Đi xem.
Nơi đó có gì mà xem. Trình Duệ Mẫn nói nhanh hơn bình thường, tay nắm chặt vành ấm. Em đi một mình làm gì, trời đông giá rét...
Mai không đáp. Cô khoác túi lên vai, chào một tiếng, rồi bước ra cửa.
Đằng sau lưng, tiếng ấm trà đặt xuống khay, kêu cách một tiếng khô khốc.
Ra khỏi quán trà, Mai không gọi taxi.
Cô bước, đi men theo tường thành, qua con phố đèn lồng đỏ, qua hàng quán đang dọn hàng, tiếng rao vãng lai đứt quãng trong gió. Điện thoại trong túi rung một lần, cô lấy ra, là tin nhắn của mẹ.
Ăn tối chưa con?
Ba chữ. Không, bốn chữ. Mai đứng giữa vỉa hè, ngón cái lơ lửng trên màn hình.
Trước kia, mỗi lần nhận được tin của mẹ, cô trả lời ngay. Tối nay con ăn rồi, mẹ ngủ sớm đi. Hoặc, mai con về, mẹ nấu canh nhé.
Tối nay, cô không trả lời được.
Bởi vì trong đầu cô chỉ có một câu hỏi, câu hỏi đã men theo gió bắc bám chặt lấy cổ họng cô từ lúc ra khỏi quán trà.
Lá thư ấy, bây giờ đang ở đâu?
Mẹ cô vẫn ở nhà cũ. Bưu phẩm gửi đến, từ trước đến nay đều do mẹ nhận. Từ hồi cô còn ở nước ngoài, đến lúc cô về nước, không lá thư nào bị lọt.
Vậy mà một lá thư, cô chưa từng thấy.
Mai đứng đó, dưới ánh đèn đường màu cam, nhìn dòng chữ nhỏ trên màn hình, rồi bấm gọi.
Tiếng chuông reo, một tiếng, hai tiếng, ba tiếng.
Mẹ nghe máy, giọng mừng hớn hở.
Mai à? Giờ này còn chưa ngủ?
Mẹ. Mai cố giữ giọng bình thường, nhưng cổ họng cô đang siết lại. Mẹ ơi, nhà mình... nhà mình có bao giờ nhận được thư gì không?
Đầu dây bên kia im.
Im rất lâu.
Lâu đến mức Mai tưởng điện thoại bị ngắt. Cô dính điện thoại sát tai, nghe tiếng thở của mẹ, nghe cả tiếng tivi mở nhỏ trong phòng khách nhà cũ.
Mẹ?
Thư gì cơ? Giọng mẹ vang lên, hơi cứng, rồi nhanh chóng được vuốt phẳng. Này con, khuya rồi, cứ ngủ đi đã. Ngày mai gọi lại nhé.
Cuộc gọi kết thúc.
Mai đứng yên trên vỉa hè.
Giọng mẹ lúc cuối, cái cách mẹ dúi vội một câu rồi tắt máy, không phải giọng của người không biết gì.
Mà là giọng của người biết, nhưng không muốn nói.
Gió bắc lùa qua cổ áo, lạnh đến tận xương. Mai ngẩng đầu lên, trời Bắc Kinh trong vắt, không một vì sao, chỉ có màn đêm đặc quánh kéo dài đến tận chân trời.
Cô đứng đó rất lâu, đến khi lòng bàn chân tê buốt.
Trong đầu, hai chữ lá thư xoay vòng, không ngừng.
Nếu lá thư ấy tồn tại.
Vậy rốt cuộc, nó đã rơi vào tay ai?