Hồn Hoang Xác Ảo

Chương 2

Cập nhật: 16/10/2026 01:00

Trước Sau
Chương 2: Cú Sốc Kép Và Thế Giới Ảo

Mùi thuốc khử trùng i-ốt nồng nặc và tiếng rít rền rĩ đều đặn của hệ thống bơm khí nhân tạo bao trùm khắp phòng phẫu thuật thần kinh chuyên sâu của Bệnh viện Đa khoa San Francisco. Bác sĩ Carl Stumbaugh đã đứng liên tục bên bàn mổ suốt ba mươi lăm giờ đồng hồ ròng rã, đôi mắt trũng sâu vì kiệt sức và hai bờ vai mỏi nhừ dưới lớp áo choàng phẫu thuật vô trùng màu xanh lá cây đẫm mồ hôi. Trên bàn mổ kim loại lạnh ngắt, Garland Daniels nằm sấp, hộp sọ phía sau gáy đã được mở rộng bằng cưa xương chuyên dụng để lộ ra vùng hành tủy vô cùng nhạy cảm và phức tạp. Quả thực là một phép màu sinh học hiếm có khi người thanh niên hai mươi lăm tuổi này vẫn còn duy trì được những nhịp tim thoi thóp sau khi bị một đầu đạn súng ngắn chín ly xuyên thẳng qua các đốt sống cổ trên cùng và chui sâu vào thân não. Đây là một ca đại phẫu thuật thần kinh phức tạp đến mức chỉ cần một sai lệch nhỏ cỡ một phần mười mi-li-mét của lưỡi dao vi phẫu cũng đủ để tước đoạt sự sống của bệnh nhân ngay trên bàn mổ, biến ca phẫu thuật thành một vụ tử vong thương tâm.

Suốt ba mươi lăm tiếng đồng hồ ấy, ê-kíp phẫu thuật gồm mười hai y bác sĩ và kỹ thuật viên gây mê đã phải thay nhau theo dõi từng nhịp sóng điện tim, từng chỉ số huyết áp dao động thất thường của Garland Daniels. Sau hơn hai tiếng đồng hồ cẩn trọng bóc tách từng lớp mô mềm, màng nhện và mạng lưới vi mạch máu dày đặc dưới kính hiển vi phẫu thuật phóng đại ba mươi lần, Bác sĩ Stumbaugh cuối cùng cũng đã định vị chính xác vị trí mẩu kim loại sắc nhọn đang găm chặt vào màng cứng hành tủy. Mẩu chì của viên đạn chín ly đã bị biến dạng sau khi va chạm với đốt sống cổ, tạo thành những cạnh sắc lởm chởm găm sâu vào bó sợi thần kinh vận động trung ương. Thế nhưng, chính vào giây phút tìm thấy dị vật chết người ấy, vị bác sĩ ngoại khoa dạn dày kinh nghiệm nhất bệnh viện lại rơi vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan nghiệt ngã đến tột cùng của cuộc đời cầm dao mổ.

Mẩu đầu đạn nằm kẹt ở một vị trí hiểm hóc đến mức nếu ông kiên quyết dùng kẹp vi phẫu để bóc tách nó ra khỏi thân não, lưỡi dao buộc phải cắt đứt hoàn toàn bó dây thần kinh vận động trung ương của tủy sống, và hành động đó đồng nghĩa với việc người thanh niên trẻ tuổi sẽ vĩnh viễn bị liệt toàn thân từ cổ trở xuống, mất đi hoàn toàn khả năng vận động và cảm giác thể xác. Ngược lại, nếu ông dừng cuộc mổ và để mặc mảnh kim loại nằm lại trong thân não, chỉ cần một chuyển động nhẹ của cơ thể khi bệnh nhân tỉnh lại cũng sẽ khiến mẩu đạn dịch chuyển, gây xuất huyết não ồ ạt và cướp đi sinh mạng của Garland trong vòng chưa đầy năm phút. Ánh đèn mổ công suất lớn rọi xuống vầng trán nhễ nhại mồ hôi của người thầy thuốc, tạo nên những cái bóng rung rinh đầy ám ảnh.

Bác sĩ Stumbaugh nhắm nghiền đôi mắt cay xè trong giây lát, lồng ngực phập phồng nặng nề dưới sức ép ngột ngạt của trách nhiệm y đức và lương tâm nghề nghiệp. Đứng trước lằn ranh mong manh giữa cái chết cận kề và một sự sống tàn phế suốt đời, người thầy thuốc buộc phải đưa ra một phán quyết sinh tử nghiệt ngã thay cho người bệnh đang hôn mê sâu trên bàn mổ. Ông hít một hơi thật sâu rồi mở mắt, giọng nói khàn đặc vang lên sau lớp khẩu trang vô trùng yêu cầu các phụ mổ chuẩn bị dao vi phẫu cắt đứt bó sợi tủy sống. Ông lựa chọn tước đoạt khả năng vận động của thể xác để đổi lấy một tia hy vọng mong manh giữ lại ngọn lửa sinh mệnh cho người thanh niên. Khi nhát cắt lạnh lùng hạ xuống, sợi dây thần kinh liên kết não bộ với toàn bộ phần thân dưới của Garland Daniels đã chính thức bị cắt đứt vĩnh viễn, khép lại tương lai của một chàng trai trẻ trung và mở ra một chương đời tăm tối đầy bi kịch.

Khi Garland Daniels lần đầu tiên mở mắt tỉnh lại sau cơn hôn mê kéo dài nhiều ngày đêm trong phòng chăm sóc đặc biệt, cảm giác đầu tiên ùa về trong tâm thức hắn là một màu trắng xóa bao la đến chói lòa. Hắn ngỡ rằng linh hồn mình đã lìa khỏi cõi trần và đang trôi dạt đến chốn thiên đường xa xôi trong những câu chuyện thần thoại mà bà ngoại từng kể thuở ấu thơ. Thế nhưng, khi thị giác dần hồi phục và các cơ mi mắt điều tiết rõ ràng hơn, hắn nhận ra những vết nứt chân chim quen thuộc trên nền trần nhà được quét vôi màu trắng đục của một phòng bệnh hiện đại. Tiếng rên rỉ rì rầm của một chiếc động cơ nhỏ phát ra từ bên mạn sườn phải, và hắn cảm thấy toàn bộ phần lưng cùng đầu của mình đang được nâng bổng lên một cách cơ học nhờ chiếc giường điện tự động. Phía cuối chân giường, nơi bức tường quét sơn màu xanh lục nhạt tiếp giáp với sàn nhà lót gạch men, một người đàn ông trung niên mặc áo blu trắng đang chăm chú lật giở từng trang của tập hồ sơ bệnh án dày cộm.

Nhận thấy người bệnh đã có dấu hiệu hồi tỉnh và nhãn cầu bắt đầu chuyển động, Bác sĩ Carl Stumbaugh mỉm cười nhẹ nhõm, rời mắt khỏi bảng biểu đồ sinh tồn và bước lại gần đầu giường bệnh. Ông cất giọng trầm ấm chào hỏi, nói rằng Garland đã tỉnh lại sau một giấc ngủ dài và khuyên hắn nên thả lỏng tinh thần vì lúc này cảm giác mất phương hướng là điều hoàn toàn bình thường đối với các ca phẫu thuật sọ não nghiêm trọng. Garland khó nhọc mấp máy đôi môi khô khốc nứt nẻ, cổ họng bỏng rát như có than hồng, cất tiếng hỏi xem mình có phải đang nằm trong bệnh viện hay không. Khi nhận được cái gật đầu xác nhận từ vị bác sĩ, người thanh niên bàng hoàng nhận thấy một sự trống rỗng đến rợn người trong cơ thể: hắn không hề cảm nhận được bất kỳ sức nặng, nhiệt độ hay cảm giác nào phát ra từ phần thân thể bên dưới cần cổ.

Để kiểm tra phản xạ cảm giác nông trên khuôn mặt của bệnh nhân, Bác sĩ Stumbaugh khẽ đưa những ngón tay đeo găng y tế nhéo nhẹ vào bờ má trái của Garland. Một cơn đau rát nhói lên khiến Garland nhăn mặt kêu lên một tiếng đau đớn, ánh mắt tóe lên tia giận dữ nhìn người đàn ông lạ mặt đang đứng trước mắt mình. Hắn gằn giọng trách móc vị bác sĩ đã làm mình đau đớn, rồi cố gắng gồng mình để nhấc cánh tay lên gạt bàn tay ông ra. Thế nhưng, dù các nơ-ron thần kinh trong não bộ của hắn điên cuồng phát đi những mệnh lệnh vận động mạnh mẽ, toàn bộ hai cánh tay, lồng ngực và đôi chân của Garland vẫn hoàn toàn trơ lì, bất động tựa như một khúc gỗ mục nằm im lìm trên tấm đệm trắng toát.

Nỗi sợ hãi tột cùng bắt đầu xâm chiếm lấy tâm trí của người thanh niên thiên tài an ninh mạng. Garland run rẩy gặng hỏi bằng một giọng nói run bần bật, rằng tại sao hắn không thể cử động nổi thân mình, và tại sao từ phần cổ trở xuống lại hoàn toàn mất đi mọi tri giác như vậy. Bác sĩ Stumbaugh thở dài một hơi đầy trăn trở, ánh mắt chùng xuống khi phải nói ra sự thật đau lòng nhất của một người thầy thuốc. Ông nhẹ nhàng giải thích rằng để cứu lấy mạng sống ngàn cân treo sợi tóc của Garland khỏi mẩu đạn chín ly đang đâm sâu vào hành tủy, các bác sĩ đã buộc phải đưa ra một sự hy sinh tột bực trong khoảnh khắc khẩn cấp: cắt đứt tủy sống trung tâm để ngăn chặn nguy cơ tử vong ngay tức khắc do xuất huyết thân não.

Lời giải thích của vị bác sĩ phẫu thuật chẳng khác nào một tiếng sét đánh ngang tai, xé toạc toàn bộ niềm tin và lòng kiêu hãnh của Garland Daniels. Hắn gào lên trong sự phẫn uất tột cùng, kết tội vị bác sĩ đã tự ý tước đoạt quyền sống của hắn, biến một chàng trai hai mươi lăm tuổi đầy hoài bão thành một kẻ sống đời thực vật vô dụng. Garland căm phẫn thốt lên rằng nếu phải lựa chọn giữa cái chết thanh thản và một kiếp đời bại liệt bị giam cầm vĩnh viễn trên giường bệnh, hắn thà chết ngay trên bàn mổ còn hơn phải chịu đựng nỗi nhục nhã này. Bác sĩ Stumbaugh cố gắng an ủi bệnh nhân rằng công nghệ y học và các thiết bị trợ giúp hiện đại ngày nay vô cùng phát triển, hắn vẫn có thể làm được rất nhiều điều kỳ diệu cho xã hội thông qua trí tuệ mà không cần phải dùng đến chân tay. Thế nhưng, mọi lời khuyên nhủ lúc này đều trở nên vô nghĩa đối với một kẻ vừa rơi từ đỉnh cao của sự tự do xuống vực thẳm của sự bất lực hoàn toàn.

Cánh cửa phòng bệnh khẽ bật mở, cắt ngang cuộc đối thoại căng thẳng giữa bác sĩ và bệnh nhân. Một cô gái trẻ người Mỹ gốc Á khoảng hai mươi tuổi với vóc dáng thanh tú và đôi mắt sưng mọng vì khóc bước vào phòng. Đó chính là Suzy, người bạn gái mà Garland luôn yêu thương tha thiết. Bác sĩ Stumbaugh khẽ gật đầu chào rồi tế nhị rời khỏi phòng bệnh, nhường lại không gian riêng tư cho đôi bạn trẻ. Suzy chầm chậm tiến lại gần mép giường, ánh mắt tràn ngập nỗi đau đớn xót xa khi nhìn thấy người yêu nằm bất động với hàng loạt dây truyền dịch và ống thở cắm quanh người. Nàng ngồi sụp xuống chiếc ghế cạnh giường, gục đầu vào bờ ngực trơ trọi của Garland và bật khóc nức nở, những giọt nước mắt nóng hổi thấm đẫm qua lớp vải áo bệnh viện mỏng manh.

Suzy nghẹn ngào nhắc lại những kỷ niệm ngọt ngào của mùa hè hai năm trước, khi hai người lần đầu tiên trao nhau nụ hôn say đắm trên chuyến xe điện đường California chạy dọc triền đồi dốc đứng nhìn xuống vịnh San Francisco xanh biếc. Nàng nhớ như in những buổi chiều lộng gió tại bến tàu Ngư Phủ, khi Garland hào hứng giải thích cho nàng về các thuật toán mã hóa thông tin và cách mà bộ não con người xử lý các tín hiệu thị giác, bằng một giọng điệu hóm hỉnh và say mê đến mức khiến nàng quên đi mọi ưu phiền của cuộc sống đời thường. Chính Garland là người đã khuyến khích nàng vượt qua nỗi sợ hãi sau mối tình đầu đổ vỡ, thậm chí còn đưa nàng đi xăm hình đôi cánh thiên thần nhỏ nhắn ở vùng thắt lưng phía sau như một biểu tượng thiêng liêng cho sự tự do và tái sinh của tâm hồn nàng. Vậy mà giờ đây, người thanh niên thông minh và hoạt bát ấy lại đang phải nằm bất động trên tấm đệm lạnh lẽo, trở thành một phế nhân không thể tự nâng nổi chén nước hay nhúc nhích một ngón tay.

Garland nhìn lên trần nhà trắng xóa, một giọt nước mắt cô độc từ từ lăn dài từ khóe mắt trái xuống hõm má gầy guộc. Cảm giác cay đắng, uất hận và bất lực hòa quyện vào nhau tạo thành một ngọn lửa đen tối thiêu đốt tâm can hắn. Hắn khẽ thì thào gọi tên Suzy, cất lời van xin cô hãy làm cho hắn một việc duy nhất để giải thoát hắn khỏi địa ngục trần gian này: hãy rút phích cắm của các thiết bị duy trì sự sống để kết liễu cuộc đời hắn. Suzy bàng hoàng ngẩng đầu lên, kinh hãi lùi lại phía sau và kiên quyết từ chối yêu cầu điên rồ ấy. Cô nghẹn ngào van xin Garland đừng bao giờ ép cô phải làm một hành vi tàn nhẫn như vậy, bởi cô vẫn yêu hắn và mong muốn hắn tiếp tục sống bên cạnh cô. Nhận thấy sự kiên định của người yêu, ánh mắt Garland chợt lóe lên một tia sáng lạnh lùng đầy bí hiểm. Hắn cất lời xin lỗi Suzy, rồi đổi giọng nài nỉ cô hãy bí mật quay trở về căn hộ của hắn trên phố Grant, mang chiếc máy tính xách tay cá nhân cùng bộ cảm biến thần kinh quang học vào bệnh viện cho hắn.

Garland nhấn mạnh rằng chiếc máy tính xách tay và bộ kính cảm biến là chiếc phao cứu sinh duy nhất còn lại của đời hắn, là công cụ giúp hắn duy trì sự kết nối với thế giới tri thức để não bộ không bị teo mòn trong sự giam cầm thể xác. Hắn hứa với Suzy rằng hắn sẽ không bao giờ có ý định tự sát nữa, mà sẽ dùng toàn bộ thời gian nằm viện để nghiên cứu các thuật toán trí tuệ nhân tạo và tìm kiếm giải pháp y sinh học phục hồi thần kinh. Nhìn vào đôi mắt rực cháy khát vọng của người yêu, Suzy đã mềm lòng và tin tưởng vào lời hứa ấy. Nàng gật đầu đồng ý, lau khô những giọt nước mắt trên má rồi vội vã rời khỏi phòng bệnh để quay về khu phố người Hoa lấy đồ đạc cho hắn. Nàng hoàn toàn không thể ngờ rằng, chiếc máy tính và bộ cảm biến thần kinh ấy lại chính là vũ khí hủy diệt nguy hiểm nhất mà Garland sắp sửa sử dụng để đảo lộn toàn bộ trật tự cuộc sống của nhiều con người vô tội.

Cùng thời điểm tấn bi kịch thể xác đang giáng xuống đầu Garland Daniels tại bờ biển phía tây, thì ở cách đó hàng ngàn cây số về phía đông nam, tại thị trấn nhỏ Kingsville thuộc bang Texas, một người đàn ông khác cũng đang phải nếm trải những đòn giáng chí mạng của số phận. Paul Freeman là một thầy giáo dạy môn khoa học tự nhiên bốn mươi tuổi tại trường trung học Kingsville. Sau khi tốt nghiệp đại học với tấm bằng thạc sĩ và hoàn thành đầy đủ các chứng chỉ cần thiết cho học vị tiến sĩ, Paul đã gắn bó trọn vẹn mười sáu năm cuộc đời mình với những bục giảng và bàn thí nghiệm nơi ngôi trường huyện này. Anh là một người đàn ông hiền lành, yêu nghề và tận tụy, nhưng cuộc sống thường nhật tẻ nhạt cùng việc phải lặp đi lặp lại những bài giảng giáo khoa cũ kỹ suốt mười sáu năm qua đang dần biến công việc của anh thành một thói quen buồn ngủ và đơn điệu.

Thời tiết Texas vào những ngày đầu mùa thu vẫn còn oi ả và ngột ngạt đến khó chịu. Bên trong phòng học khoa học nằm ở tầng hai của trường trung học Kingsville, chiếc quạt trần cũ kỹ quay những vòng lờ đờ, phát ra tiếng cọt kẹt buồn ngủ trên đầu hai mươi ba học sinh đang ngồi gục xuống bàn. Paul Freeman đứng trên bục giảng, chiếc áo sơ mi màu xám nhạt đã sờn cổ áo thấm đẫm mồ hôi sau lưng. Anh nhìn xuống những gương mặt trẻ trung nhưng hoàn toàn thiếu vắng sự hào hứng học tập, tự cảm thấy ngao ngán cho chính bản thân mình. Mười sáu năm qua, anh đã giảng dạy về bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, về định luật vạn vật hấp dẫn của Niu-tơn và các dạng thức chuyển hóa năng lượng không biết bao nhiêu ngàn lần. Anh hiểu rằng nếu người thầy giáo không thể thổi bùng lên ngọn lửa tò mò cho học trò, thì lớp học sẽ chỉ là một nhà tù giam lỏng thời gian.

Paul bước xuống khỏi bục giảng, bắt đầu rảo bước dọc theo các lối đi giữa hai dãy bàn học, ngón tay cầm cây bút chì gõ nhẹ lên thái dương để tạo nhịp điệu kích thích sự chú ý. Anh cao giọng hỏi cả lớp xem có ai có thể cho anh biết hiện nay trong tự nhiên tồn tại bao nhiêu dạng năng lượng cơ bản. Một vài cánh tay uể oải giơ lên, Paul mỉm cười chỉ định Lucinda, một cô nữ sinh chăm chỉ luôn ngồi ở bàn đầu. Lucinda dõng dạc trả lời rằng theo nội dung sách giáo khoa chuẩn thì có bảy dạng năng lượng chính, bao gồm cơ năng, nhiệt năng, hóa năng, điện năng, quang năng, âm năng và năng lượng hạt nhân; thế nhưng em tin rằng vũ trụ bao la này có thể ẩn chứa vô số dạng năng lượng huyền bí khác mà con người chưa từng khám phá ra.

Paul gật đầu tán thưởng câu trả lời mang tính gợi mở của cô học trò, nhưng sự chú ý của anh lúc này lại hoàn toàn bị phân tán bởi một học sinh nam ngồi ở góc cuối lớp tên là Bo. Cậu học trò này đang đeo một cặp kính râm màu đen có gắn kèm tai nghe áp sát hai bên tai, và sợi dây cáp mảnh mai nối từ gọng kính đang cắm thẳng vào cổng kết nối của một chiếc máy tính xách tay nhỏ gọn đặt giấu dưới ngăn bàn. Đèn tín hiệu màu xanh lục trên thân máy tính nhấp nháy liên hồi theo từng chuyển động vô thức của đầu cậu bé. Paul bước nhanh về phía góc lớp, bất ngờ giật phăng sợi dây cáp và nhấc cặp kính kỳ lạ ra khỏi mặt Bo trong sự ngơ ngác của cậu học trò.

Nhìn vào màn hình máy tính của Bo, Paul bắt gặp dòng chữ quảng cáo nổi bật của trò chơi thực tế ảo Sai-bơ-xô-na: nếu bạn tưởng tượng ra được điều gì, chúng tôi sẽ biến điều đó thành hiện thực. Bo gãi đầu thanh minh rằng đây là một trò chơi trực tuyến vô cùng hấp dẫn có tích hợp trí thông minh nhân tạo, cho phép người tham gia tự do thiết kế nhân vật và phiêu lưu trong các thế giới do chính mình tạo ra. Cậu bé thừa nhận rằng cặp kính thực tế ảo quang học này khiến cảm giác tương tác trở nên quá chân thực, đến mức cậu quên mất mình đang ngồi trong lớp học khoa học. Paul nghiêm khắc yêu cầu Bo tắt máy tính, tịch thu cặp kính bỏ vào túi áo rồi bước lên bục giảng, ra lệnh cho cả lớp lấy giấy bút viết ra tất cả các dạng năng lượng mà các em có thể tưởng tượng ra để lấy điểm kiểm tra miệng đột xuất.

Khi cả lớp học đang cắm cúi viết bài trong sự yên ắng hiếm hoi, Paul bỗng nhìn thấy một bóng người quen thuộc đang đứng đợi bên ngoài cửa sổ hành lang. Đó là Tiến sĩ Rathbone, vị hiệu trưởng trường trung học Kingsville, người luôn xuất hiện với bộ vest màu xám cứng nhắc và cặp mắt sắc lạnh sau gọng kính mạ vàng. Paul bước ra ngoài hành lang khép hờ cửa lớp, thắc mắc hỏi xem có chuyện gì khẩn cấp khiến vị hiệu trưởng phải đích thân tới tìm anh vào giữa buổi dạy. Rathbone hắng giọng, vẻ mặt lộ rõ sự ngượng ngùng nhưng ánh mắt lại lạnh lùng vô cảm khi thông báo rằng hội đồng quản trị nhà trường vừa nhận được quyết định cắt giảm ngân sách giáo dục từ bang, và nhà trường buộc phải tiến hành cắt giảm biên chế một số giáo viên bộ môn ngay trong học kỳ này.

Khi Paul bồn chồn hỏi liệu cô Hosteller, giáo viên dạy môn sinh học đã gắn bó hai mươi năm với trường có bị sa thải hay không, Rathbone lắc đầu đáp rằng cô Hosteller được giữ lại, và người phải rời bỏ bục giảng sau mười sáu năm tận tụy chính là Paul Freeman. Tin dữ giáng xuống tựa như một cú đấm ngàn cân nện thẳng vào lồng ngực người thầy giáo hiền lành. Paul run rẩy chất vấn vị hiệu trưởng, vạch trần việc Rathbone từ lâu đã nuôi lòng đố kỵ và hiềm khích cá nhân với anh kể từ ngày ông ta được bổ nhiệm lên chiếc ghế lãnh đạo. Rathbone thản nhiên phủ nhận, cho rằng đây là quyết định tập thể dựa trên sự suy thoái của nền kinh tế chứ không hề mang tư thù riêng. Tiếng chuông báo hết giờ vang lên chát chúa, Paul quay trở lại lớp học với tâm trạng hoang mang tột cùng, ngậm ngùi nói lời chia tay với những đứa học trò thân yêu trước khi thu dọn đồ đạc cá nhân rời khỏi căn phòng đã gắn bó suốt mười sáu năm tuổi trẻ.

Khi những bước chân học sinh cuối cùng rời khỏi khuôn viên trường học lúc ba giờ chiều, Paul Freeman ngồi cô độc sau chiếc bàn giáo viên bằng gỗ sồi đã lên nước bóng lộn, lặng lẽ xếp từng tập giáo án, bài thi học sinh và các dụng cụ thí nghiệm vào một chiếc túi mua hàng bằng giấy cứng cỡ lớn. Rathbone quay lại phòng học để giám sát việc bàn giao, buông một lời mỉa mai rằng mười sáu năm cống hiến chắc hẳn sẽ mang lại cho Paul một khoản tiền trợ cấp thôi việc không hề nhỏ. Quá thất vọng trước sự bạc bẽo của lòng người, Paul không buồn đôi co, anh chỉ lẳng lặng để lại trên mặt bàn một mẩu giấy ghi mấy câu thơ châm biếm sâu cay về những kẻ bất tài không thể dạy học thì lại đi làm hiệu trưởng, rồi ôm chiếc cặp táp cùng túi đồ bước thẳng ra bãi đỗ xe dưới cái nắng chói chang của buổi chiều Texas.

Trong lúc vội vã ném đồ đạc vào băng ghế phụ của chiếc xe ô tô cũ kỹ đời một ngàn chín trăm chín mươi tư, chiếc túi giấy bị lật nghiêng làm rơi vãi đồ đạc xuống sàn xe. Cúi xuống nhặt lại đống đồ, Paul nhìn thấy cặp kính thực tế ảo vừa tịch thu của cậu học trò Bo; nhớ lại lời cậu bé rằng em vẫn còn một chiếc khác ở nhà, Paul nhún vai bỏ luôn cặp kính vào túi mang về. Chiếc xe nổ máy giật cục rồi từ từ lăn bánh rời khỏi cổng trường trung học Kingsville, bỏ lại sau lưng mười sáu năm thanh xuân cống hiến trọn vẹn cho sự nghiệp trồng người nay bỗng chốc tan thành mây khói.

Thị trấn Kingsville nhỏ bé chỉ rộng chưa đầy hai dặm vuông nên Paul không mất nhiều thời gian để lái xe trở về căn nhà riêng của mình trên phố Elm. Căn nhà trang trại hai tầng theo kiểu kiến trúc phân tầng so le mà anh và người vợ Denise đã cùng nhau mua trả góp nhiều năm trước nằm yên bình bên rặng cây phong râm mát. Denise vốn luôn căm ghét kiểu thiết kế phân tầng này, cô thường cằn nhằn rằng nó buộc người ta phải đưa ra quyết định bước lên hay bước xuống mỗi khi bước qua ngưỡng cửa chính. Khi quẹo xe vào lối đi hông nhà, Paul ngạc nhiên khi nhìn thấy một chiếc xe tải màu trắng có in dòng chữ lớn Hệ thống nước A-Một đang đậu chắn ngang lối vào gara, và cánh cửa cuốn của gara đang mở toang. Nghĩ rằng đường ống dẫn nước trong nhà gặp sự cố kỹ thuật đột xuất, Paul bước qua cửa gara thông lên khu vực phòng giặt rồi bước lên mấy bậc thang dẫn vào nhà bếp để tìm thợ sửa chữa. Thế nhưng gian bếp hoàn toàn vắng lặng, không có bóng dáng ai.

Đúng lúc đó, từ phía cuối hành lang dẫn vào phòng ngủ chính của hai vợ chồng, những âm thanh cười đùa khúc khích cùng những tiếng thở dốc, rên rỉ kỳ lạ bắt đầu vang lên rõ mồn một qua khe cửa khép hờ. Paul cảm thấy một luồng điện giật chạy dọc sống lưng, tim anh thắt lại vì một linh cảm đen tối. Bước chân anh chầm chậm tiến về phía căn phòng ngủ, bàn tay run rẩy đẩy tung cánh cửa gỗ ra. Một cảnh tượng kinh hoàng đập thẳng vào mắt anh: trên chiếc giường ngủ cỡ lớn của hai vợ chồng, Denise, người vợ đầu ấp tay gối bấy lâu nay, đang trần truồng quấn chặt lấy một gã đàn ông vạm vỡ lạ mặt trong những tư thế hoan lạc trơ trẽn. Một tảng băng khổng lồ dường như vừa đè nát lồng ngực Paul, khiến anh chết lặng dựa người vào vách tường hành lang, chỉ kịp thốt lên một tiếng gào xé họng gọi tên người vợ phản bội.

Những ký ức về những ngày đầu hai người mới cưới nhau tại ngôi thị trấn nhỏ này bỗng chốc hiện về rõ mồn một như một cuốn phim quay chậm. Paul nhớ lại cái ngày anh và Denise cùng nhau ký vào bản hợp đồng vay thế chấp ngân hàng để mua căn nhà trang trại này, hai bàn tay nắm chặt lấy nhau và cùng mơ về một mái ấm tràn ngập tiếng cười con trẻ. Anh nhớ những buổi chiều cuối tuần anh cặm cụi tự tay sơn lại từng mảng tường phòng khách, sửa sang lại từng cánh cửa tủ bếp theo đúng ý thích của vợ, chắt chiu từng đồng lương giáo viên ít ỏi để mua cho cô những bộ váy áo đẹp đẽ nhất. Anh chưa từng một lần to tiếng hay trách móc khi cô tiêu xài hoang phí, luôn tự trách bản thân mình bất tài không thể kiếm được nhiều tiền như những doanh nhân thành đạt ngoài xã hội. Vậy mà đáp lại tất cả sự hy sinh và lòng chung thủy son sắt ấy, người đàn bà mà anh hết lòng tôn thờ lại đang tâm biến chính chiếc giường tân hôn của hai người thành nơi hoan lạc nhơ nhớp với một gã thợ sửa ống nước tình cờ gặp gỡ.

Denise hoảng hốt mở mắt, bàng hoàng nhận ra chồng mình đã về nhà sớm hơn thường lệ. Cô vội vã chuồi người ra khỏi gã nhân tình thợ nước, khoác vội chiếc áo ngủ mỏng manh bước ra nhà bếp đối mặt với Paul. Không hề có một chút ăn năn, hối hận hay xấu hổ trên gương mặt người đàn bà phụ bạc. Khi Paul cay đắng chất vấn về sự phản bội trắng trợn này, Denise lạnh lùng tuyên bố rằng cuộc hôn nhân giữa họ đã chết từ lâu, và việc anh không được tăng lương, không đủ tiền cho cô đi những chuyến nghỉ mát xa hoa cùng bạn bè đã khiến cô không thể chịu đựng thêm cuộc sống nghèo nàn này được nữa. Cô ta ngang nhiên tuyên bố sẽ dọn sạch đồ đạc chuyển đi ngay trong chiều nay để theo đuổi cuộc sống tự do của riêng mình. Ngay cả gã thợ nước mặc bộ đồ bảo hộ bước ra nhà bếp cũng trơ trẽn yêu cầu Paul phải dời chiếc xe cũ của anh ra chỗ khác để hắn có lối lái xe tải rời đi.

Sau khi hai kẻ trơ trẽn ấy rời khỏi căn nhà, không gian rộng lớn của ngôi nhà trang trại bỗng trở nên lạnh lẽo và hoang vu như một nấm mồ chôn cất những ước mơ tan vỡ. Paul ngồi bất động bên chiếc bàn ăn bằng gỗ sồi, hai bàn tay ôm chặt lấy đầu, những giọt nước mắt cay đắng của người đàn ông trung niên cứ thế lặng lẽ rơi xuống mặt bàn. Cả cuộc đời anh luôn sống đúng mực, luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức và tận tụy cống hiến cho xã hội, vậy mà số phận lại đối xử với anh quá đỗi bất công. Chỉ trong vòng chưa đầy hai mươi bốn giờ đồng hồ ngắn ngủi, anh đã bị tước đoạt sạch sẽ tất cả: nghề nghiệp nuôi sống bản thân, vị thế xã hội được kính trọng, và người vợ mà anh từng xem là cả bầu trời yêu thương. Không còn gì để mất, không còn tương lai để hy vọng, Paul bắt đầu mở từng lon bia ướp lạnh trong tủ lạnh, uống lấy uống để như một kẻ khát nước trên sa mạc cằn cỗi, cố dùng men cay để gây tê liệt những nỗi đau thấu tận tâm can.

Hai ngày hai đêm trôi qua kể từ khi Denise thu dọn vali bỏ đi theo nhân tình, Paul Freeman giam mình hoàn toàn trong căn phòng làm việc chật chội ở tầng trên, bên cạnh một chú mèo mướp và hàng chục lon bia rỗng nằm lăn lóc trên sàn nhà. Hai cú sốc liên hoàn giáng xuống cùng một lúc, mất đi sự nghiệp mười sáu năm vun đắp và mất đi người vợ mà anh từng hết lòng yêu thương, đã đánh gục hoàn toàn ý chí của người đàn ông trung niên hiền lành. Anh say khướt, đờ đẫn lướt mạng Internet trong vô định từ trang web này sang trang web khác nhằm tìm kiếm một sự cứu rỗi hư ảo cho tâm hồn tan nát. Giữa cơn say chếnh choáng, anh nhớ lại cặp kính thực tế ảo của cậu học trò Bo cùng cái tên Sai-bơ-xô-na. Anh gõ từ khóa vào thanh tìm kiếm, tải phần mềm giả lập về máy tính cá nhân và cắm cặp kính vào cổng kết nối.

Ngay khi thế giới ba chiều của trò chơi Sai-bơ-xô-na bừng sáng trước mắt qua lăng kính quang học, Paul cảm thấy như mình vừa bước vào một chiều không gian kỳ diệu hoàn toàn tách biệt khỏi thực tại nghiệt ngã. Trò chơi này tinh vi và phức tạp hơn bất kỳ phần mềm mô phỏng xã hội nào mà anh từng biết đến. Nó cho phép anh không chỉ tạo dựng một nhân vật đại diện cho chính mình, mà còn có thể quét ảnh thật, nhập dữ liệu tính cách để tái tạo lại những con người và nơi chốn thân thuộc ngoài đời thực. Trong cơn say và nỗi hận thù người vợ bội bạc, Paul đặt tấm ảnh lớn của Denise lên máy quét hình ảnh, tải dữ liệu vào hệ thống và bắt đầu thực hiện các lệnh tùy biến nhân vật.

Hình ảnh ba chiều của Denise hiện lên trên màn hình máy tính với vẻ đẹp nhân tạo sắc lạnh nhưng hoàn toàn vô hồn. Người phụ nữ ảo cất giọng máy móc hỏi Paul có thể làm gì để anh đổi ý và quay lại bên cô. Paul cay đắng ngắm nhìn hình ảnh người vợ ảo, nhấp thêm một ngụm bia đắng ngắt rồi gõ vào bàn phím những lệnh điều chỉnh nhân cách tồi tệ nhất nhằm trút bỏ cơn giận dữ đang gặm nhấm tâm can. Thế nhưng, hệ thống liên tục báo lỗi từ chối các từ ngữ lăng mạ thô thiển, buộc Paul phải tự mày mò các thiết lập nâng cao trong kho dữ liệu thần kinh của trò chơi. Trong căn phòng tăm tối nồng nặc mùi men say, người thầy giáo bất hạnh bốn mươi tuổi đang từng bước lún sâu vào thế giới ảo, hoàn toàn không hay biết rằng ở đầu kia của mạng lưới cáp quang xuyên lục địa, một linh hồn thiên tài tàn phế đầy oán hận cũng đang rình rập chuẩn bị tung ra đòn hoán đổi định mệnh.

Paul Freeman ngồi tựa lưng vào ghế xoay, chiếc kính thực tế ảo áp sát vào trán phát ra luồng ánh sáng huỳnh quang lấp lánh phản chiếu lên những lon bia rỗng trên bàn. Đôi mắt anh rực lên sự tò mò của một nhà khoa học khi nhận thấy các thuật toán của trò chơi Sai-bơ-xô-na có khả năng đọc được những dao động điện thế nhỏ nhất trên vỏ não người dùng. Mỗi khi anh suy nghĩ về một hành động, nhân vật đại diện của anh trong thế giới ảo lại lập tức thực thi hành động đó với độ trễ gần như bằng không. Đây không đơn thuần là một trò chơi điện tử giải trí thông thường, mà nó thực sự là một cổng giao tiếp thần kinh trực tiếp, một thành tựu công nghệ vượt xa thời đại có khả năng kết nối tâm thức con người vào một mạng lưới toàn cầu. Paul say sưa thử nghiệm các lệnh tương tác, hoàn toàn không nhận ra rằng tài khoản của anh đã bắt đầu phát đi những tín hiệu định vị sinh học công khai trên máy chủ của hệ thống.

Một luồng gió đêm bất chợt lùa qua khe cửa sổ khép hờ của phòng làm việc, làm lay động tấm rèm hoa cũ kỹ và thổi tắt ngọn nến thơm đang cháy dở trên bệ sách. Paul khẽ rùng mình nhưng không buồn đứng dậy đóng cửa, tâm trí anh lúc này đã hoàn toàn bị cuốn vào vòng xoáy dữ liệu rực rỡ sắc màu của không gian ảo. Trên màn hình máy tính, biểu tượng radar quét tìm người chơi trong khu vực bắt đầu phát ra những tiếng bíp bíp dồn dập, báo hiệu có một thực thể kỹ thuật số mang cấp độ năng lượng khổng lồ đang tiếp cận từ khoảng cách rất gần. Bầu không khí trong căn phòng nhỏ bỗng chốc trở nên ngột ngạt và căng thẳng lạ thường, như thể một cơn bão từ trường vô hình đang tích tụ năng lượng, chuẩn bị giáng xuống một đòn sấm sét làm thay đổi vĩnh viễn vận mệnh của người thầy giáo cô độc.

Trong khi Paul Freeman mải mê chìm đắm trong cơn mê muội ảo ảnh tại Texas, thì tại Bệnh viện Đa khoa San Francisco, Suzy đã lén lút mang chiếc túi xách chứa máy tính và bộ cảm biến thần kinh quang học vào phòng bệnh của Garland Daniels theo đúng lời cầu xin của hắn. Garland nằm bất động trên giường, đôi mắt sáng rực lên một ngọn lửa cuồng loạn khi nhìn thấy thiết bị thân yêu. Hắn hướng dẫn Suzy gắn các điện cực nhạy cảm vào hai bên thái dương của mình, kết nối giắc cắm vào cổng quang của máy tính xách tay và đặt màn hình vào vị trí thuận tiện nhất trong tầm mắt hắn. Hắn dặn dò cô hãy mau chóng rời khỏi bệnh viện để tránh bị bảo vệ và y tá nghi ngờ. Khi tiếng bước chân của Suzy xa dần nơi hành lang, Garland bắt đầu kích hoạt giao diện thần kinh bằng sóng não, đưa tâm thức của mình hòa nhập vào dòng chảy dữ liệu vô tận của thế giới ngầm Cybersona, mở ra một cuộc săn tìm con mồi định mệnh xuyên qua không gian và thời gian.
Trước Sau
Đang tìm chương...

Bình Luận Độc Giả

0 bình luận

Vui lòng đăng nhập để chia sẻ cảm nghĩ và tham gia thảo luận cùng cộng đồng độc giả.

Chưa có bình luận nào cho bộ truyện này.

Hãy là người đầu tiên để lại cảm nghĩ của bạn!

Truyện Cùng Thể Loại Đề Xuất
Cấm Luật Linh Dị 3

Cấm Luật

Vô Thượng Cửu Thiên 2 ch.
Vĩnh Hằng Quốc Độ Tiên Hiệp 3

Vĩnh Hằng Quốc Độ

Vô Thượng Cửu Thiên 2 ch.
Lệnh Truy Nã Vong Hồn Đô Thị 4

Lệnh Truy Nã Vong Hồn

Vô Thượng Cửu Thiên 2 ch.
Hà Thần Huyền Huyễn 2

Hà Thần

Vô Thượng Cửu Thiên 2 ch.